(Tổ Quốc) - Trong bối cảnh Mitsubishi Xpander, đặc biệt là 'vua doanh số', vừa ra mắt phiên bản nâng cấp, Kia Carens đã tham gia vào cuộc đua với nhiều lựa chọn về phiên bản và trang bị.
Kia Carens thế hệ mới đã chính thức được giới thiệu tại thị trường Việt Nam. Dù được xem là 'SUV' bởi nhà phân phối, trong khi đó, Mitsubishi Xpander được biết đến là MPV. Mặc dù có sự khác biệt trong cách gọi, hai mẫu xe này đều thuộc phân khúc xe 7 chỗ nhỏ với mức giá cạnh tranh.
Dưới đây là bảng so sánh trang bị giữa Kia Carens phiên bản 1.5L IVT (cao cấp hơn phiên bản tiêu chuẩn) và Mitsubishi Xpander phiên bản AT Premium với cùng mức giá.
Kích thước
| | Carens | Xpander |
|---|---|---|
| Kích thước tổng thể (mm) | 4540 x 1800 x 1750 | 4595 x 1750 x 1730 |
| Trục cơ sở (mm) | 2780 | 2775 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 190 | 225 |
Trang bị ngoại thất


| | Carens | Xpander |
|---|---|---|
| Đèn chiếu sáng | Halogen | LED |
| Đèn hậu | LED | LED |
| Đèn sương mù | Halogen | Halogen |
| Gương chiếu hậu | Gập, chỉnh điện | Gập, chỉnh điện |
| Vành/lốp | 215/55R17 | 205/55R17 |
| Gạt mưa | Chỉnh tay | Chỉnh tay |
Tiện ích bên trong


| | Carens | Xpander |
|---|---|---|
| Vật liệu ghế | Da | Da |
| Ghế trước | Chỉnh tay | Chỉnh tay |
| Ghế sau | Gập điện | Gập tay |
| Đồng hồ | Điện tử + màn hình 4,2 inch | Cơ + màn hình 4,2 inch |
| Màn hình trung tâm | 8 inch, Apple CarPlay/Android Auto | 9 inch, Apple CarPlay/Android Auto |
| Âm thanh | 6 loa | 6 loa |
| Đề nổ | Bằng nút bấm, từ xa | Bằng nút bấm |
| Phanh tay | Cơ | Cơ |
| Điều hòa | Chỉnh tay | Chỉnh tay |
| Làm lạnh khay để cốc | Có | - |
Hiệu suất lái xe


| | Carens | Xpander |
|---|---|---|
| Loại động cơ | 1.5L hút khí tự nhiên | 1.4L hút khí tự nhiên |
| Công suất | 113 hp | 104 hp |
| Mô-men xoắn | 144 Nm | 141 Nm |
| Hộp số | IVT | 4 AT |
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước |
Công nghệ an toàn tiên tiến


| | Carens | Xpander |
|---|---|---|
| Chống bó cứng phanh | Có | Có |
| Cân bằng điện tử | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có |
| Cảm biến va chạm | Sau | Sau |
| Camera lùi | Có | Có |
| Túi khí | 2 | 2 |
Mức giá
| | Carens 1.5L IVT | Xpander AT Premium |
|---|---|---|
| Giá bán lẻ | 669 triệu đồng | 648 triệu đồng |
