Sau thành công tại Ấn Độ và Indonesia, Kia Sonet dường như sẽ chạm đất tại Việt Nam trong năm nay, có thể là phiên bản 5 chỗ theo mô hình của Ấn Độ.
Tháng 09/2020, Kia Sonet đã chính thức ra mắt tại thị trường Ấn Độ và gây sốt khi thu hút hơn 6.000 đơn đặt hàng chỉ trong một ngày. Vào tháng 12/2020, mẫu xe này đã đổ bộ vào thị trường Indonesia với phiên bản 7 chỗ.
Theo một số nguồn tin, Kia Sonet có thể sẽ gia nhập thị trường xe hơi tại Việt Nam trong năm nay, có khả năng là phiên bản 5 chỗ tương tự như ở Ấn Độ. Tuy nhiên, Thaco vẫn chưa tiết lộ bất kỳ thông tin nào về kế hoạch phân phối Sonet tại Việt Nam. Dưới đây là thông tin chi tiết về Kia Sonet tại Ấn Độ và Indonesia để quý độc giả tham khảo.
Ngoại thất
Kia Sonet tại Ấn Độ có kích thước tổng thể là 3.995 x 1.790 x 1.642 (mm) và chiều dài cơ sở 2.500 mm. Tại Indonesia, Sonet có chiều dài hơn 125 mm, tạo điều kiện cho việc thêm ghế thứ ba mà không làm thay đổi thiết kế.
Về mặt thiết kế phần đầu, Sonet vẫn giữ nguyên lưới tản nhiệt mũi hổ đặc trưng của Kia nhưng được làm mới hơn với cửa hút gió giả và đèn pha LED tích hợp đèn DRL 'Heartbeat'.
Ở phía sau, cản sau được trang trí bằng nhựa đen tích hợp ống xả giả hình thang đối xứng, kết hợp với đèn hậu nằm ngang được nối với nhau bằng dải LED tạo nên vẻ thể thao và sắc sảo hơn cho chiếc xe.
Hãng xe Hàn Quốc cung cấp cho Sonet tới 10 tùy chọn màu sắc ngoại thất, bao gồm: Đỏ, Bạc, Xám, Đen, Xanh, Vàng Gold, Trắng, Đỏ - Đen, Trắng - Đen, Vàng Gold - Đen.
Nội thất
Mặc dù không gian hàng ghế sau được đánh giá là hơi chật chội nhưng khoang cabin vẫn mang lại cảm giác rộng rãi và hiện đại. Hệ thống điều khiển cơ vẫn được ưa chuộng và phản hồi nhanh nhạy. Vô lăng bọc da và tích hợp nhiều phím chức năng, cùng với ghế ngồi được thiết kế để hỗ trợ lưng ngồi thoải mái hơn. Khoang hành lý của Kia Sonet có dung tích 392 lít, lớn hơn 42 lít so với Hyundai Venue.
Điểm nổi bật của cabin là màn hình cảm ứng 10,25 inch, hỗ trợ Android Auto và Apple CarPlay giống như Kia Seltos. Các tính năng khác bao gồm cửa sổ trời điều chỉnh điện, hệ thống âm thanh Bose 7 loa, màn hình màu 4,2 inch sau vô lăng, lọc không khí chống vi khuẩn, kết nối UVO, ghế trước thông gió, sạc điện thoại thông minh không dây,...
Dù được thiết kế với 7 chỗ ngồi - 3 hàng ghế, Kia Sonet tại Indonesia vẫn giữ nguyên chiều dài cơ sở như mẫu xe tại Ấn Độ. Do đó, hàng ghế thứ ba của xe sẽ không rộng rãi lắm và chỉ thích hợp cho trẻ em. Hành khách trong xe có thể gập hàng ghế thứ hai theo tỷ lệ 60:40 để tiếp cận hàng ghế thứ ba.
Động cơ và vận hành
Tại Ấn Độ, Kia Sonet được trang bị 3 loại động cơ bao gồm 1.0L Turbo GDi, diesel 1.5L CRDi VGT và xăng 1.2L Smartstream với thông số cụ thể như sau:
Trong khi đó, Sonet tại Indonesia chỉ được trang bị duy nhất động cơ xăng 1.5L, 4 xi-lanh, hút khí tự nhiên với công suất 115 mã lực và mô-men xoắn cực đại 144Nm, kết hợp với hộp số sàn 6 cấp hoặc hộp số tự động IVT. Khối động cơ này hiện đang được sử dụng trên mẫu xe Kia Seltos và Hyundai Creta tại thị trường Ấn Độ.
An toàn
Kia Sonet được trang bị 06 túi khí cùng với nhiều trang bị an toàn hấp dẫn hơn so với các đối thủ như cảm biến đỗ xe trước và sau, hệ thống chống bó cứng phanh, hệ thống cân bằng điện tử, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, cảnh báo phanh khẩn cấp, cảnh báo áp suất lốp,...
Bảng giá
Tại Indonesia, Kia Sonet được bán với 6 phiên bản và mức giá dao động từ 193.000 - 289.000 Rupiah (tương đương khoảng 304,5 - 456 triệu đồng). Trong khi đó, Kia Sonet tại Ấn Độ có giá từ 671.000 - 1.199.000 rupee (tương đương khoảng 205,6 - 367,3 triệu đồng).
Khi nhập khẩu vào Việt Nam, giá của mẫu xe này sẽ tăng lên do một số khoản thuế và phí phát sinh theo quy định. Dưới đây là bảng giá chi tiết cho Kia Sonet tại Ấn Độ, phân loại theo từng phiên bản và động cơ để bạn đọc tham khảo:
| Loại động cơ | Giá xe Kia Sonet tại Ấn Độ (rupee) | |||||
| HTE | HTK | HTK+ | HTX | HTX+ | GTX+ | |
| 1.2L Smartstream | 671.000 (5MT) | 671.000 (5MT) | 845.000 (5MT) | - | - | - |
| 1.0L Turbo GDi | - | - |
949.000 (6iMT) 1.049.000 (7DCT) |
999.000 (6iMT) | 1.165.000 (6iMT) | 1.199.000 (6iMT) |
| 1.5L CRDi WGT | 805.000 (6MT) | 899.000 (6MT) | 949.000 (7 DCT) | 999.000 (6MT) | 1.165.000 (6MT) | 1.199.000 (6MT) |
| 1.5L CRDi VGT | - | - | 1.039.000 (6MT) | - | - | - |
Hình ảnh: Indianautoblogs
