Nghe đến “chống rung”, “giảm rung”, “ổn định hình ảnh” với các ký tự viết tắt trên ống kính hoặc máy ảnh như OIS, SR, VC, VR, IS... tính năng giúp ảnh sắc nét ở tốc độ màn trập chậm do tay cầm hoặc ngoại cảnh. Khi nào bật và khi nào tắt tính năng này?
Màn trập & tốc độ màn trập là khái niệm gì trong nhiếp ảnh?
Chiếc rèm ảnh (shutter) là bộ phận của máy ảnh mà người chụp dùng để điều chỉnh khoảng thời gian ánh sáng chạm vào bề mặt phim trong máy chụp dùng film hoặc cảm biến ảnh trong máy số. Lúc đầu, máy ảnh không hề có chiếc rèm ảnh. Người chụp chỉ cần mở nắp ống kính trong khoảng thời gian họ cho rằng đủ để ánh sáng đạt đến nơi mong muốn, sau đó họ đóng lại. Sau này, với sự phát triển của các loại phim nhạy sáng cao, việc cần thiết phải có chiếc rèm ảnh xuất hiện và vẫn được sử dụng đến ngày nay.
Tốc độ của chiếc rèm ảnh là khoảng thời gian mà ánh sáng tác động lên bề mặt cảm biến, có thể được điều chỉnh thông qua một vòng điều chỉnh trên thân máy (shutter dial). Các chỉ số về tốc độ rèm ảnh thường được biểu diễn dưới dạng tỷ lệ so với 1 giây, ví dụ: 500 nghĩa là 1/500 giây. Các chỉ số thông thường cho tốc độ rèm ảnh: 30s - 15s - 8s - 4s - 2s - 1s - 2 - 4 - 8 - 15 - 30 - 6- - 125 - 250 - 500 - 1000 - 2000 - 4000 - 8000 ...
Việc thiết lập '' ảnh hưởng đến thời lượng ánh sáng đi qua ống kính đến cảm biến ảnh (hoặc bề mặt phim đối với máy ảnh chụp bằng phim). Lúc đó, thông số tốc độ rèm ảnh cũng ảnh hưởng đồng thời đến 'kích thước khẩu độ ống kính'. Sự mở rộng hoặc thu nhỏ của lá khẩu trong ống kính, còn gọi là “kích thước khẩu độ”, ảnh hưởng trực tiếp đến lượng ánh sáng vào cảm biến ảnh (hoặc bề mặt phim gắn trong máy ảnh đối với máy ảnh chụp bằng phim). Hãy nhớ rằng tốc độ rèm ảnh là một thước đo thời gian, vì vậy một lần mở rèm kéo dài gấp đôi thời gian mở là tương đương với một gấp đôi về ánh sáng. Cụ thể, chuyển từ 1/250 giây lên 1/125 giây là một thay đổi ‘stop’. Bạn kéo dài thời gian mở rèm, bạn cũng tăng gấp đôi độ sáng. Mỗi bước tốc độ tương ứng với thời gian mở rèm nhanh gấp đôi bước đứng trước và bằng một nửa bước đứng sau.

Vấn đề về độ mờ nhoè do tốc độ màn trập chậm có giải pháp gì?
Để giảm thiểu hiện tượng rung lắc khi chụp ở tốc độ màn trập thấp, chúng ta có thể sử dụng bảng hướng dẫn dưới đây. Dựa trên kinh nghiệm của nhiều nhiếp ảnh gia, mặc dù không hoàn toàn chính xác 100%, nhưng nó đã mang lại hiệu quả trong thực tế đối với đa số người mới bắt đầu như chúng ta. Nguyên tắc là thiết lập tốc độ màn trập tương ứng với tiêu cự của ống kính (tiêu cự tương ứng với máy ảnh 35mm) bạn đang sử dụng. Ví dụ, nếu bạn sử dụng ống kính có tiêu cự 60mm trên máy ảnh fullframe, thì tốc độ màn trập tối thiểu nên là 1/60 giây. Nếu cùng ống kính trên máy ảnh có cảm biến APS-C (hệ số cắt 1.5x), tức là tiêu cự tương ứng là 90mm, thì tốc độ màn trập nên là 1/90 giây. Đơn giản hóa bằng cách nhân đôi tiêu cự, chẳng hạn với ống kính tiêu cự 60mm, chọn tốc độ màn trập là 1/120 giây hoặc nhanh hơn, và ít nhất là bằng với tiêu cự. Nguyên tắc này dựa trên kinh nghiệm thực tế của nhiều nhiếp ảnh gia, không phải là nguyên lý của nhiếp ảnh.
Tính năng ổn định hình ảnh có công dụng gì?
Khi cần giữ ổn định máy ảnh ở tốc độ màn trập thấp hoặc trong điều kiện ánh sáng kém, tính năng “ổn định hình ảnh” trở nên quan trọng. Ví dụ, với ống kính tiêu cự 500mm, bạn có thể thoải mái chụp ở tốc độ màn trập 1/60s hoặc với ống kính tiêu cự 20mm, bạn có thể chụp ở tốc độ màn trập ½ giây mà vẫn đảm bảo độ nét cần thiết. Có hai loại ổn định hình ảnh (IS) được sử dụng trên ống kính và trong máy ảnh. Cơ chế cơ bản là tự điều chỉnh theo chiều ngược lại của dao động để chống lại sự rung lắc của máy ảnh:- Ổn định hình ảnh trên ống kính được kiểm soát điện tử, điều chỉnh vị trí của thấu kính để đối phó với rung lắc và giữ hình ảnh rõ nét. Thường hoạt động hiệu quả với ống kính có tiêu cự lớn (tele), đặc biệt là khi chúng lớn và nặng, gây ra sự rung lắc khó kiểm soát ở tốc độ màn trập chậm. Tính năng này thường đi kèm với chi phí cao và người dùng có lựa chọn có hoặc không có tính năng khi mua ống kính.
- Ổn định hình ảnh trong máy ảnh hoạt động tương tự, nhưng thay vì điều chỉnh ống kính, nó dịch chuyển vật lý cảm biến để bù lại chuyển động và giữ hình ảnh rõ nét. Tính năng này cho phép sử dụng ống kính không có IS để giảm chi phí, nhưng nhiều người cho rằng hiệu suất của nó không cao bằng khi sử dụng ống kính có IS, đặc biệt là ở tiêu cự lớn.

Khi nên bật và khi nên tắt chức năng ổn định hình ảnh?
Trong những tình huống không cần thiết, nếu bạn vẫn để chức năng này hoạt động mặc định, tức là không tắt nó, điều đó có thể gây ra tình trạng không mong muốn. Hãy xem xét điều này: Nếu máy ảnh được đặt trên chân máy hoặc khi tốc độ màn trập đủ nhanh để không cần đến tính năng ổn định hình ảnh (việc cầm máy chắc chắn), và vẫn bật chức năng này, điều này có thể tạo ra rung động không mong muốn và dẫn đến hiện tượng mờ nhoè. Nên tắt tính năng này trong những tình huống mà bạn cảm thấy không cần sự hỗ trợ từ nó. Hãy nhớ điều này. Tính năng ổn định hình ảnh hoạt động liên tục và tiêu tốn khá nhiều pin do việc điều khiển bằng điện tử. Đặc biệt, với ống kính dài và cảm biến lớn, nhu cầu pin càng lớn. Nếu bạn đặt máy lên tripod hoặc chụp ở tốc độ màn trập nhanh, hãy tắt tính năng này để tiết kiệm pin.

