I. Giới từ chỉ sự di chuyển là gì?
Giới từ chỉ sự di chuyển (Mytourosition of movement) trong tiếng Anh mô tả việc đối tượng di chuyển ra khỏi vị trí ban đầu.
Ví dụ:
-
- When is Hanna going back to London? (Khi nào Hanna quay trở lại Luân Đôn.)
-
- You go out of the library and turn left. (Bạn ra khỏi thư viện rồi rẽ trái.)
II. Cách sử dụng giới từ chỉ sự di chuyển
Có nhiều giới từ chỉ sự di chuyển trong tiếng Anh. Trên bảng dưới đây, hãy cùng Mytour tìm hiểu ý nghĩa, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từng giới từ chỉ sự di chuyển nhé:
| Giới từ chỉ sự di chuyển | Cách dùng | Ví dụ |
| To: đến, tới (một nơi nào đó) | Giới từ chỉ sự di chuyển “to” diễn tả điểm đến của ai/ cái gì |
|
| Into: vào, vào trong (tòa nhà, căn phòng, xe hơi) | Giới từ chỉ sự di chuyển “Into” diễn tả sự chuyển động vào bên trong của một không gian, khu vực hoặc nơi chốn (văn phòng, tòa nhà, xe ô tô,...) |
|
| Out of: ra khỏi (tòa nhà, căn phòng, xe hơi) | Trái nghĩa với giới từ “into”, giới từ chỉ sự di chuyển “out of” diễn tả sự chuyển động ra ngoài, ra khỏi cái gì |
|
| Up: lên (một điểm hoặc vị trí cao hơn) | Giới từ chỉ sự di chuyển “up” diễn tả chuyển động hướng lên |
|
| Down: xuống (một điểm hoặc một vị trí thấp hơn) | Giới từ chỉ sự di chuyển “down” được dùng để miêu tả chuyển động hướng xuống |
|
| Along: dọc theo | Giới từ chỉ sự di chuyển “along” được dùng để miêu tả chuyển động dọc theo một cái gì đó (con đường, con sông,...) |
|
| Through | Giới từ chỉ sự di chuyển “through” diễn tả sự di chuyển của đối tượng từ điểm này đến điểm khác, thường đi vào ở đầu này và ra ở đầu kia. |
|
| Across: qua, ngang qua | Giới từ chỉ sự di chuyển “across” diễn tả sự di chuyển của đối tượng từ bên này sang bên kia của một cái gì đó (con đường, thành phố, dòng sông). |
|
| Toward(s): về phía | Giới từ chỉ sự di chuyển “towards” được dùng để miêu tả hướng di chuyển của ai/ cái gì |
|
| Over: qua, vượt qua | Giới từ chỉ sự di chuyển “over” diễn tả chuyển động từ điểm này sang điểm khác, thường ở vị trí cao hơn xuống vị trí thấp hơn. |
|
| Past: ngang qua | Giới từ chỉ sự di chuyển “past” diễn tả chuyển động ngang qua ai, cái gì |
|
| Round/ A round: quanh, vòng quanh | Giới từ chỉ sự di chuyển này được diễn tả chuyển động vòng quanh không theo một hướng nhất định. |
|
| About: quanh quẩn, đây đó | Giới từ chỉ sự di chuyển “about” diễn tả chuyển động trong phạm vi một khu vực nào đó. |
|
III. Bài tập về giới từ chỉ sự di chuyển
Sau khi đã học lý thuyết về giới từ chỉ sự di chuyển như đã được trình bày ở trên, hãy cùng bắt tay vào làm bài tập về giới từ di chuyển dưới đây để hiểu rõ hơn về kiến thức!
Bài tập: Hoàn thành các câu dưới đây với giới từ chỉ sự di chuyển
-
- Hanna flew from Korea _____ Vietnam.
- Hanna walked _____ a beautiful forest.
- My dog was on the table; then it jumped _____ the floor.
- Martin got _____ the car and ran _____ his house.
- He escaped _____ a door in the back of the building.
- We took a boat _____ the river.
- The robber broke his leg when jumping _____ a wall.
- Jenny threw the phone _____ the water.
- When Hanna walked _____ me, she pretended she didn't know me.
- Some people risk their lives to travel _____ the Mexico-United States border.
- Hanna threw the ball _____ the fence.
- Jenny is going _____ Oxford for a conference.
- Linda went _____ the room and turned on the TV.
- When the light turned green, Martin walked _____ the street.
- Daisy saw a wasp flying _____ her and ran away.
Đáp án
-
- to
- through
- down
- out of/ into
- through
- across
- over
- into
- pass
- across
- over
- to
- into
- across
- toward(s)
Bài viết trên đây, Mytour đã tổng hợp chi tiết kiến thức về giới từ chỉ địa điểm và chuyển động, bao gồm cách sử dụng, ví dụ minh họa và bài tập có đáp án. Các bạn hãy tham khảo để luyện thi hiệu quả nhất nhé!
