1. Đặc điểm của thở rít là gì?
Thở rít là tiếng thở phát ra có âm sắc cao khi trẻ hít vào, đôi khi cũng có thể nghe thấy khi trẻ thở ra. Âm thanh này thường do tắc nghẽn hoặc thu hẹp đường hô hấp trên gây ra. Âm sắc của tiếng thở rít có thể thay đổi tùy thuộc vào vị trí của tắc nghẽn.
Ngoài ra, khi bị thở rít, trẻ cũng có thể xuất hiện các triệu chứng như ho khan, khàn tiếng, đau họng, sốt, khó nuốt, thở nhanh, mũi phập phồng, chảy nước miếng,...

Mô phỏng nguyên nhân gây ra hiện tượng thở rít ở trẻ
2. Làm thế nào để trẻ thở rít?
Một trong những nguyên nhân khiến trẻ thở rít là do cấu trúc đường thở không bình thường. Ngoài ra, một số bệnh lý khác cũng có thể làm cho trẻ thở rít:
2.1. Mềm sụn thanh quản
Khi niêm mạc phía trên của ống hô hấp bị co lại và mềm dẻo, nó có thể gây tắc nghẽn đường thở và tạo ra tiếng thở rít kèm theo các triệu chứng như ngưng thở đột ngột trong vài giây, ho, sặc, khó nuốt, nôn...
Điều này không được coi là nguy hiểm vì phần lớn trường hợp có thể tự điều trị mà không cần can thiệp y tế. Một số trẻ em mắc phải tình trạng niêm mạc ống hô hấp phía trên bị co lại nặng có thể được phẫu thuật và hồi phục tốt.

Bệnh lý về niêm mạc ống hô hấp phía trên mềm dẻo là một vấn đề phổ biến gây ra hiện tượng thở rít ở trẻ em.
2.2. Sự co lại của mạch máu gây tắc nghẽn ở đường thở trên
Bướu máu ở vùng hạ thanh môn là tình trạng tăng sản xuất mạch máu và hình thành bướu máu gây nghẹt đường thở. Trẻ em thường gặp tình trạng này ở giai đoạn đầu sau khi sinh và bướu máu thường đạt kích thước lớn nhất khi trẻ ở độ tuổi 6 - 10 tháng.
Sau khi trẻ đạt 1 tuổi, quá trình tự nhiên của cơ thể sẽ làm cho bướu máu ở vùng hạ thanh môn dần biến mất, và hiếm khi cần phải can thiệp điều trị.
2.3. Vấn đề về vòng mạch máu
Vòng mạch máu có thể là nguyên nhân gây ra hiện tượng thở rít ở trẻ. Đơn giản thì vòng mạch máu là hiện tượng tĩnh mạch hoặc động mạch bị ép vào và tạo thành vòng quanh khí quản. Đây là một loại bất thường bẩm sinh, ít gặp nhưng vô cùng nguy hiểm vì có thể gây ngưng thở đột ngột. Việc phát hiện và phẫu thuật sớm là rất quan trọng.
2.4. Tình trạng hẹp ở vùng hạ thanh môn
Phần thanh quản nằm dưới dây thanh âm được gọi là hạ thanh môn. Bệnh hẹp hạ thanh môn là tình trạng phần này bị co lại. Đây là một bệnh bẩm sinh, thường không xuất hiện triệu chứng ngay sau khi trẻ chào đời mà thường là vài tháng sau.
Khi có điều kiện thuận lợi như virus xâm nhập, thay đổi thời tiết, đường hô hấp bị kích thích, triệu chứng thở rít do hẹp hạ thanh môn có thể bắt đầu. Tuy nhiên, bệnh này có thể tự biến mất, chỉ khi nghiêm trọng mới cần phẫu thuật.
2.5. Vấn đề về viêm thanh khí phế quản
Viêm thanh khí phế quản là tình trạng nhiễm trùng đường hô hấp, gây ra các triệu chứng như đường thở bị phù nề, thở rít, ho, sốt,... Bệnh thường do virus gây ra và thường xảy ra ở trẻ từ 6 tháng tuổi đến 6 tuổi.
2.6. Vấn đề về viêm thanh thiệt
Thanh nhiệt (nắp thanh môn) bị viêm do vi khuẩn làm cho phần này sưng phù và bị tắc nghẽn. Vì cấu trúc sụn đàn hồi có vai trò ngăn không cho thức ăn đi vào khí quản, viêm thanh nhiệt có thể gây ra hiện tượng thở rít do đường thở bị tắc nghẽn.

Trẻ thở rít cũng có thể mắc bệnh viêm thanh nhiệt.
2.7. Vấn đề về viêm phế quản
Viêm phế quản là bệnh được gây ra chủ yếu bởi virus hoặc vi khuẩn. Ngoài ra, các tác động từ môi trường như khói bụi, khói thuốc, lông động vật, phấn hoa,... cũng tăng nguy cơ mắc bệnh.
Trẻ mắc bệnh viêm phế quản thường không có các triệu chứng đặc trưng mà thường gặp các dấu hiệu chung của các vấn đề về đường hô hấp như: khó thở, khó bú, thở rít, đau ngực, buồn nôn,...
2.8. Vấn đề về viêm amidan
Amidan có chức năng bảo vệ hệ hô hấp khỏi các tác nhân gây hại. Tuy nhiên, khi gặp quá nhiều virus, vi khuẩn tấn công hoặc hệ miễn dịch yếu thì amidan không thể hoạt động hiệu quả và trở nên viêm nhiễm. Trẻ mắc bệnh viêm amidan thường gặp các triệu chứng như đau họng, thở rít, ngáy khi ngủ, khó nuốt,...
3. Xử trí khi trẻ thở rít
Khi trẻ thở rít, bác sĩ sẽ đặt chẩn đoán dựa trên quá trình khám lâm sàng và các kiểm tra cận lâm sàng cần thiết để xác định nguyên nhân như:
- Sử dụng nội soi phế quản: bác sĩ sẽ sử dụng ống nội soi phế quản để kiểm tra hình ảnh của đường hô hấp để xác định có tồn tại bất kỳ vấn đề gì ở khu vực này hay không.
- Chụp X-quang vùng cổ và ngực.
- Tiến hành xét nghiệm máu để tìm kiếm các dấu hiệu của nhiễm trùng.

Khi phát hiện trẻ thở rít, cha mẹ nên đưa con đi khám bác sĩ chuyên khoa Nhi để có chẩn đoán chính xác.
Sau khi đã xác định được nguyên nhân gây ra thở rít ở trẻ và đánh giá mức độ bệnh, bác sĩ sẽ lập kế hoạch điều trị phù hợp. Hầu hết các trường hợp gây ra hiện tượng thở rít ở trẻ đều có thể được điều trị tại nhà theo chỉ định của bác sĩ. Trong trường hợp nghiêm trọng, bác sĩ sẽ yêu cầu nhập viện để sử dụng thuốc, theo dõi và đánh giá hiệu quả điều trị.
Thường thì, các trường hợp thở rít ở mức độ nhẹ và có dấu hiệu nhiễm khuẩn sẽ được điều trị kháng sinh. Trẻ thở rít ở mức độ nặng sẽ được điều trị kết hợp giữa kháng sinh uống, truyền dịch và cung cấp oxy. Trong trường hợp thở rít do hẹp khí quản, có vật ngoại hay khối u ở đường thở, bác sĩ sẽ xem xét phẫu thuật.
