
Key Takeaways |
|---|
1. Tháp học tập (Learning Pyramid) liệt kê nhiều phương pháp học tập khác nhau và tỷ lệ tiếp nhận tương ứng. Trong đó:
2. Mô hình tháp học tập của National Training Laboratories nhấn mạnh rằng học viên có thể ghi nhớ 90% thông tin nếu họ có cơ hội học tập chủ động. 3. Tuy nhiên, mô hình tháp học tập không loại trừ hoàn toàn các phương pháp học tập “thụ động”. Nó chỉ ra rằng việc kết hợp các phương pháp và tài liệu học tập sẽ cải thiện khả năng ghi nhớ và nhớ lại thông tin của học viên. |
Tháp học tập là gì?
Khái niệm
Tháp học tập, hay Kim tự tháp học tập (Learning Pyramid), là một mô hình miêu tả các phương pháp học tập khác nhau và mức độ ghi nhớ tương ứng của mỗi phương pháp này. Nó có hình một kim tự tháp, với các phương pháp học tập được sắp xếp theo các tầng khác nhau.
Khái niệm này được đề ra để giúp người học hiểu rõ hơn về cách thức con người tiếp thu và ghi nhớ thông tin, từ đó lựa chọn những phương pháp học tập phù hợp và hiệu quả nhất.
Quá trình phát triển
Kim tự tháp học tập lần đầu tiên được giới thiệu bởi chuyên gia giáo dục Edgar Dale vào những năm 1940 với tên gọi ban đầu là “Cone of Experience”. Sau đó, nó được phát triển thêm và đổi tên thành “Kim tự tháp học tập” bởi National Training Laboratories.
Mặc dù Tháp học tập đã được phổ biến rộng rãi trong nhiều thập kỷ, nhưng gần đây, các nghiên cứu đã phát hiện rằng tỷ lệ ghi nhớ cụ thể trong mỗi cấp độ của tháp có thể thay đổi tùy thuộc vào nhiều yếu tố, chẳng hạn như độ tuổi của người học, chủ đề học, và phương pháp giảng dạy …
Vai trò của kim tự tháp học tập trong lĩnh vực giáo dục
Nhận ra sự khác biệt về mức độ ghi nhớ: Tháp học tập giúp người học và giáo viên hiểu rằng không phải tất cả các phương pháp học tập đều mang lại hiệu quả giống nhau.
Hướng dẫn lựa chọn phương pháp học tập: Mô hình này giúp người học và giáo viên áp dụng những phương pháp học tập phù hợp để đạt được mục tiêu học tập.
Khuyến khích các phương pháp chủ động: Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của các hoạt động tương tác, thực hành và trải nghiệm thực tế trong quá trình học tập.
Những đặc trưng của các tầng/ cấp độ trong mô hình learning pyramid
Lecture - Giảng bài (Tỷ lệ tiếp thu: 5%)
Đây là phương pháp truyền thống - giảng viên truyền đạt thông tin bằng lời nói, và học viên tiếp nhận thông tin một cách thụ động. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nghe thụ động dẫn đến tỷ lệ lưu giữ thấp vì không khuyến khích học viên tham gia tích cực (Sousa, 2011). Ngoài ra, học viên ít tham gia hoặc tương tác với tài liệu học tập. Ví dụ: Các buổi giảng bài ở đại học hoặc các lớp học truyền thống.

Reading - Đọc (Tỷ lệ tiếp thu: 10%)
Ở cấp độ này, học viên sẽ tự học qua việc đọc tài liệu. Do đó, học viên có thể tự quản lý thời gian và tốc độ đọc. Tỷ lệ lưu giữ cao hơn so với giảng bài vì nó cho phép học viên tự điều chỉnh và ôn lại. Đọc sách kích thích quá trình nhận thức nhiều hơn so với nghe, nhưng vẫn chủ yếu là thụ động (Willingham, 2010).

Audio Visual - Học qua âm thanh và hình ảnh (Tỷ lệ tiếp thu: 20%)
Tại cấp độ này, bài giảng đã có sự kết hợp các yếu tố nghe và nhìn để truyền đạt và tiếp nhận thông tin. Ví dụ bao gồm video, phim tài liệu, và các bài thuyết trình đa phương tiện. Điều này tiên tiến hơn hai cấp độ kia ở việc nâng cao sự hiểu biết bằng cách thu hút nhiều giác quan.

Trình diễn - Demonstration (Tỷ lệ tiếp thu: 30%)
Đây là cấp độ cuối cùng của phương pháp học thụ động. Học viên sẽ trình bày cách thức hoạt động hoặc thực hiện một việc gì đó. Ngoài ra, học viên có thể kết hợp giải thích với hình ảnh/âm thanh hoặc ví dụ thực tế. Điều này giúp thu hút sự chú ý của học viên hơn so với giảng bài hoặc đọc sách vì có bao gồm các giác quan và bài tập ứng dụng thực tế.

Thảo luận nhóm - Group Discussion (Tỷ lệ tiếp thu: 50%)
Từ cấp độ này trở đi, học viên bắt đầu học tập một cách chủ động. Các hoạt động ở cấp độ này bao gồm giao tiếp tương tác giữa các học viên. Giáo viên khuyến khích tư duy phản biện, diễn đạt ý tưởng, và sự hợp tác của học sinh. Vì thế nên tỷ lệ lưu giữ cao hơn do có sự tham gia tích cực và tương tác xã hội trong lớp học.

Thực hành - Practiced By Doing (Tỷ lệ tiếp thu: 75%)
Ở cấp độ Thực hành, học viên được học tập thông qua kinh nghiệm thực tế và tại cấp độ này, học viên có thể tạo ra một sản phẩm nào đó. Ví dụ cho các hoạt động trong cấp độ này là thí nghiệm trong phòng thí nghiệm, hội thảo, và mô phỏng … Điều này dẫn đến tỷ lệ lưu giữ cao do học viên được trải nghiệm và nhận phản hồi tức thì từ người xung quanh.

Dạy người khác - Teaching Others (Tỷ lệ tiếp thu: 90%)
Đây là phương pháp mang lại kết quả lưu trữ cao nhất, bao gồm các hoạt động như việc học viên giảng dạy lại tài liệu cho người khác. Điều này đòi hỏi hiểu biết sâu sắc về chủ đề để giải thích một cách hiệu quả. Cuối cùng, nó có tỷ lệ lưu giữ cao nhất vì học viên được củng cố kiến thức thông qua việc diễn đạt và giải thích.

Cách áp dụng mô hình tháp học tập để nâng cao hiệu quả giảng dạy tiếng Anh
Tuy nhiên, giáo viên không nên loại trừ hoàn toàn các phương pháp học tập “thụ động”. Tháp học tập chỉ ra rằng việc kết hợp phương pháp và tài liệu học tập sẽ cải thiện khả năng ghi nhớ và nhớ lại kiến thức của học viên.
Vậy cách học nào là hiệu quả nhất trong tháp học tập? Sau đây là ví dụ cụ thể về cách áp dụng kim tự tháp học tập vào việc dạy và học tiếng Anh, các thầy cô có thể hướng dẫn và thiết kế các hoạt động cho học viên về cách viết đoạn mở đầu Introduction cho bài thi IELTS Writing.
Giảng bài - Lecture (Tỷ lệ tiếp thu: 5%)
Học viên có được kiến thức cơ bản về cấu trúc và mục đích của phần mở đầu IELTS Writing.
Hoạt động:
Tham dự và nghe giảng tại các buổi do giáo viên IELTS hướng dẫn.
Đăng ký khóa học trực tuyến bao gồm các bài giảng video về IELTS Writing.
Đọc - Reading (Tỷ lệ tiếp thu: 10%)
Học viên hiểu sâu về cách viết hơn thông qua việc đọc tài liệu viết và ví dụ.
Hoạt động:
Đọc các phần về cách viết phần mở đầu trong sách luyện thi IELTS. Tìm các chương cung cấp hướng dẫn từng bước và ví dụ.
Tham khảo các blog và bài viết từ các trang web luyện thi IELTS uy tín. Tìm các bài phân tích phần mở đầu mẫu và giải thích lý do tại sao chúng hiệu quả.
Phân tích các bài viết IELTS đạt điểm cao, chú ý kỹ đến phần mở đầu: các cụm từ phổ biến, từ nối, cấu trúc …
Học qua âm thanh và hình ảnh - Audio Visual (Tỷ lệ tiếp thu: 20%)
Học viên nâng cao hiểu biết thông qua việc học bằng hình ảnh và âm thanh.
Hoạt động:
Xem video hướng dẫn chi tiết giải thích cách viết phần giới thiệu.
Nghe podcast đề cập đến các chiến lược viết IELTS hoặc sách nói giải thích về các kỹ thuật viết bài writing.
Trình bày - Demonstration (Tỷ lệ tiếp thu: 30%)
Học viên thể hiện kiến thức đã học qua việc trình bày và giải thích cấu trúc, cách viết đoạn mở đầu.
Hoạt động:
Trình bày về cách viết đoạn mở đầu trong bài viết của mình trong nhóm hoặc trước lớp.
Tiếp thu nhận xét và sửa lại (nếu có) để đoạn mở đầu được tốt hơn.
Thảo luận nhóm - Group Discussion (Tỷ lệ tiếp thu: 50%)
Học viên tham gia hoạt động cộng tác và điều chỉnh sự hiểu biết thông qua thảo luận trong nhóm.
Hoạt động:
Tham gia hoặc thành lập nhóm học tập với các bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi IELTS. Thảo luận về các chiến lược khác nhau để viết phần giới thiệu, chia sẻ tài nguyên và xem lại bài làm của nhau.
Tham gia các diễn đàn trực tuyến dành riêng cho IELTS.
Practiced By Doing - Thực hành (Tỷ lệ tiếp thu: 75%)
Học viên áp dụng kiến thức thông qua thực hành viết để củng cố các kiến thức và kỹ năng.
Hoạt động:
Thực hành viết phần mở đầu cho nhiều topic IELTS Writing Task 2 khác nhau.
Viết phần mở đầu trong một khoảng thời gian nhất định.
Sau khi viết, tự đánh giá phần mở đầu của mình so với các mẫu có điểm cao.
Tìm kiếm nhận xét từ giáo viên, bạn bè để sửa bài viết
Teaching Others - Dạy người khác (Tỷ lệ tiếp thu: 90%)
Học viên đạt được sự thành thạo bằng cách giải thích và dạy lại cho người khác.
Hoạt động:
Hướng dẫn bạn bè hoặc đồng học về cách soạn thảo phần giới thiệu.
Phát triển tài liệu hướng dẫn như bài viết trên blog, video hướng dẫn… để mô tả cách viết phần mở đầu cho bài thi Writing.
Kết luận
Danh mục tài liệu tham khảo
Sousa, David A. 'How the brain learns: Corwin.' (2011).
Willingham, Daniel T. Why don't students like school?: A cognitive scientist answers questions about how the mind works and what it means for the classroom. John Wiley & Sons, 2021.
Lalley, J., và R. Miller. 'The learning pyramid: Does it point teachers in the right direction.' Education 128.1 (2007): 16.
