
| Bản chuyển ngữ của Kinh Chuyển pháp luân | |
|---|---|
| Tiếng Anh | Setting in Motion the Wheel of the Dharma, Promulgation of the Law Sutra, The First Turning of the Wheel, The Four Noble Truths Sutra |
| Tiếng Phạn | Dharmacakrapravartana Sūtra धर्मचक्रप्रवर्तनसूत्र |
| Tiếng Pali | Dhammacakkappavattana Sutta |
| Tiếng Miến Điện | ဓမ္မစက္ကပဝတ္တနသုတ် |
| Tiếng Trung Quốc | 轉法輪經, 转法轮经 |
| Tiếng Nhật | 転法輪経 |
| Tiếng Khmer | ធម្មចក្កប្បវត្តនសូត្រ (Thormmachakkappavorttanak Sot) |
| Tiếng Hàn | 초전법륜경 |
| Tiếng Sinhala | ධම්මචක්ක පවත්තන සූත්රය/ දම්සක් පැවතුම් සුතුර |
| Tiếng Thái | th:ธัมมจักกัปปวัตนสูตร (RTGS: Thammachakkappavatana Sut) |
| Tiếng Việt | Kinh Chuyển Pháp luân |
| Thuật ngữ Phật Giáo | |
Kinh Diễn Giảng Pháp Luân (chữ Hán: 轉法輪經; Chuyển pháp luân kinh; chữ Phạn: धर्मचक्रप्रवर्तनसूत्र, Dharmacakrapravartana Sūtra/Dhammacakkappavattana Sutta) là bài thuyết pháp đầu tiên mà Đức Phật Thích Ca Mâu Ni giảng dạy tại Vườn Lộc Uyển cho các đệ tử sau khi Ngài đạt được giác ngộ, theo truyền thống Phật giáo. Dù có nhiều phiên bản khác nhau, tất cả đều truyền tải những nội dung chính về Trung đạo và các điểm cơ bản của Phật giáo như Tứ Diệu Đế, Bát Chánh Đạo, Vô Thường và Duyên Khởi.
Lịch sử
Theo truyền thống của Thượng Tọa Bộ, không lâu sau khi Vương tử Tất-đạt-đa từ bỏ cuộc sống thế tục và sống đời tu hành, Ngài đã thực hành khổ hạnh nghiêm ngặt tại Uruvela. Cùng tu hành với Ngài có năm vị tu sĩ khổ hạnh thuộc dòng Bà-la-môn, thường gọi là Năm anh em Kiều Trần Như. Sau sáu năm, Ngài nhận ra rằng khổ hạnh không phải là con đường đúng đắn để đạt giác ngộ, nên đã từ bỏ và bắt đầu sử dụng thực phẩm cần thiết cho cơ thể. Năm vị tu sĩ này cho rằng Tất-đạt-đa đã từ bỏ con đường giác ngộ, vì vậy họ đã thất vọng và rời bỏ Ngài để đến Vườn Nai ở Isipatana.
Tuy nhiên, nhờ vào nỗ lực không ngừng, tu sĩ trẻ Tất-đạt-đa đã đạt được giác ngộ và giải thoát khi thiền định dưới cây bồ đề bên bờ sông Nerañjarā ở Bodh Gaya. Sau khi trở thành Phật, Ngài đã giữ im lặng trong suốt 49 ngày. Theo MN 26 và MĀ 204, khi quyết định truyền pháp cho chúng sanh, Đức Phật đầu tiên dự định thăm các thầy cũ Āḷāra Kālāma và Uddaka Rāmaputta để truyền đạt những gì Ngài đã đạt được. Tuy nhiên, các thầy đó đã qua đời, vì vậy Ngài quyết định đến gặp năm người bạn đồng tu cũ tại Sarnath, một thị trấn nhỏ gần Varanasi (Trung Ấn Độ). Những người này ban đầu hoài nghi vì nghĩ rằng Ngài đã từ bỏ việc tìm kiếm chân lý khi từ bỏ cuộc sống khổ hạnh. Nhưng khi thấy ánh hào quang của Đức Phật, họ đã yêu cầu Ngài truyền đạt những gì Ngài đã học. Sau đó, Đức Phật đã giảng dạy những giáo lý ban đầu, giới thiệu các khái niệm cơ bản của Phật giáo như Trung đạo và Tứ Diệu Đế.
Những nghiên cứu học thuật
Bảo tồn giáo lý cổ xưa
Các học giả hiện đại đồng ý rằng những lời dạy của Đức Phật đã được truyền miệng trong vài trăm năm sau khi Ngài nhập diệt, trước khi được ghi chép thành văn bản. Theo các nhà nghiên cứu, sự khác biệt trong các văn bản cổ xưa nhất có thể phản ánh sự phát triển của các giáo lý xưa. Trong khi truyền thống Theravada cho rằng kinh điển được truyền từ Đức Phật qua một chuỗi truyền khẩu liên tục, các học giả đã chỉ ra nhiều điểm mâu thuẫn và cố gắng giải thích chúng. Thông tin về các giáo lý cổ xưa của Phật giáo, như Tứ Diệu Đế, đã được thu thập thông qua việc phân tích các văn bản cổ nhất và những điểm mâu thuẫn này đang được nghiên cứu và thảo luận.
Sự phát triển của bài kinh

Theo Bronkhorst, bài giảng đầu tiên này xuất hiện trong một số kinh điển với nhiều biến thể quan trọng. Trong các văn bản Luật tạng và kinh Chuyển pháp luân (bản Pali) chịu ảnh hưởng của Luật tạng, nội dung Tứ diệu đế được bao gồm, cùng với chi tiết Kondañña giác ngộ khi 'linh kiến Giáo pháp' xuất hiện: 'vạn vật có sinh ắt có diệt'. Tuy nhiên, kinh Thánh cầu (Ariyapariyesanā Sutta, Majjhima Nikaya 26) lại không nhắc đến Tứ diệu đế, mà ghi nhận Đức Phật đã giảng cho nhóm 5 người, đôi khi chỉ giảng cho hai hoặc ba người, trong khi những người khác đi khất thực. Các phiên bản khác của 'bài thuyết pháp đầu tiên' cũng có những khác biệt đáng kể về khái niệm Tứ diệu đế.
Theo Bronkhorst, điều này cho thấy khái niệm Tứ đế đã được thêm vào các mô tả trước đó về giải thoát qua việc thực hành Tứ thiền, vốn được cho là đủ để tiêu diệt các arsavas. Anderson, theo Norman, cũng cho rằng Tứ diệu đế không có trong bộ kinh này ban đầu, mà sau đó được thêm vào trong một số phiên bản. Theo Bronkhorst, khái niệm 'Thập nhị nhân duyên' cũng có thể là một bổ sung sau này, thay thế thuật ngữ chung 'bát-nhã' bằng 'tứ đế' cụ thể hơn.
'Tinh túy' của Phật giáo
Theo Cousins, nhiều học giả cho rằng 'bài giảng này chỉ được công nhận là bài giảng đầu tiên của Đức Phật sau một thời gian dài.' Anderson cho rằng một đặc điểm đã được công nhận từ lâu của kinh điển Theravada là thiếu một 'cấu trúc toàn diện và bao quát về con đường dẫn đến niết-bàn'. Các kinh văn tạo thành một mạng lưới hoặc ma trận, cần phải kết hợp với nhau. Trong mạng lưới này, 'tứ diệu đế là một trong những giáo lý, không đặc biệt trung tâm,' nhưng là một phần của 'toàn bộ ma trận pháp'. Tứ diệu đế được thiết lập và xâu kết trong mạng lưới đó, làm nổi bật sự giao thoa giữa các giáo lý khác nhau, và đề cập đến các pháp môn Phật giáo khác, tất cả đều là một phần rõ ràng và ngầm định của các đoạn về Tứ diệu đế. Chính những yếu tố này đã được tập hợp để hình thành kinh Chuyển pháp luân riêng biệt như là bài giảng đầu tiên và cơ bản nhất của con đường giác ngộ.
Phiên bản
Kinh Chuyển pháp luân tồn tại với hơn 20 phiên bản khác nhau, phân bổ trong các bộ kinh điển bằng các ngôn ngữ Pali, Phạn, cùng với các bản dịch Hán và Tạng.

- Tiếng Pali
- Bộ Tương ưng, Tương ưng 56, kinh thứ 11, phiên bản Xích đồng diệp bộ
- Luật tạng, Đại phẩm, Thiên Thọ giới, phiên bản Xích đồng diệp bộ
- Tiểu Bộ, Phân tích đạo (pi. Paṭisambhidā-magga), phẩm thứ 7 'Pháp luân luận', phiên bản Xích đồng diệp bộ
- Tiếng Phạn
- 'Dharmacakrapravartana Sutra' (Chuyển pháp luân kinh)
- 'Abhidharmakośabhāṣya' (A-tì-đạt-ma-câu-xá luận thích)
- 'Dharmaskandha' (Pháp uẩn túc luận), quyển 6, phiên bản Thuyết nhất thiết hữu bộ
- 'Mahāvastu' (Đại sự), phiên bản Thuyết xuất thế bộ
- Hán dịch
- Tạp A-hàm, quyển 15, kinh 379. Cầu-na Bạt-đà-la dịch từ bản của Thuyết nhất thiết hữu bộ
- Tăng nhất A-hàm, quyển 14, phẩm 24, kinh số 5. Tăng-già-đề-bà (Saṅghadeva) dịch từ bản của Thuyết nhất thiết hữu bộ
- Phật thuyết Chuyển pháp luân kinh (佛說轉法輪經), An Thế Cao dịch
- Tam chuyển Pháp luân kinh (三轉法輪經). Nghĩa Tịnh dịch từ bản của Thuyết nhất thiết hữu bộ
- Phổ diệu kinh (普曜經), quyển 7 'Câu-lân đẳng phẩm'. Trúc Pháp Hộ dịch
- Phương quảng Đại trang nghiêm kinh (方廣大莊嚴經), quyển 11 'Chuyển pháp luân phẩm'. Địa-bà-ha-la (Divākara) dịch
- Quá khứ hiện tại nhân quả kinh (過去現在因果經), quyển 3. Cầu-na Bạt-đà-la dịch
- Phật bổn hạnh tập kinh (佛本行集經), quyển 34. Xà-na-quật-đa (Jñānagupta) dịch
- Ma-ha đế kinh (摩訶帝經), quyển 7. Pháp Hiền (法賢) dịch
- Tứ phần luật (四分律), quyển 32. Phật-đà-da-xá (Buddhayazas) và Trúc Phật Niệm (竺佛念) dịch từ bản của Pháp tạng bộ
- Ngũ phần luật (五分律), quyển 15. Phật-đà-thập (Buddhajìva) và Trúc Đạo Sinh (竺道生) dịch từ bản của Hóa địa bộ
- Thập tụng luật (十誦律), quyển 60. Phất-nhã-đa-la (Puịyatàra) và Cưu-ma-la-thập dịch từ bản của Thuyết nhất thiết hữu bộ
- Căn bản Thuyết nhất thiết hữu bộ Tỳ-nại-da tạp sự (根本說一切有部毗奈耶雜事), quyển 19. Nghĩa Tịnh dịch từ bản của Căn bản Thuyết nhất thiết hữu bộ
- Căn bản Thuyết nhất thiết hữu bộ Tỳ-nại-da phá tăng sự (根本說一切有部毘奈耶破僧事), quyển 6. Nghĩa Tịnh dịch từ bản của Căn bản Thuyết nhất thiết hữu bộ
- Tạng dịch
- Phổ diệu kinh, chương 26 'Chuyển pháp luân'.
Chú thích
- Anandajoti Bhikkhu (dịch) (2010). Bài giảng đầu tiên của Đức Phật (từ Lalitavistara, Mahākhandhaka & Mahāvastu). Kuala Lumpur: Sukhi Hotu. Có thể truy cập trực tuyến tại http://www.ancient-buddhist-texts.net/English-Texts/Earliest-Discourses/index.htm.
- Ajahn Sumedho (2002), Tứ diệu đế, Xuất bản Amaravati
- Ajahn Sucitto (2010), Quay bánh xe chân lý: Giải thích về bài giảng đầu tiên của Đức Phật, Shambhala
- Bhikkhu Bodhi (dịch) (2000), Các bài giảng liên hệ của Đức Phật: Phiên bản mới của Samyutta Nikaya, Boston: Wisdom Publications, ISBN 0-86171-331-1
- Dhamma, Ven. Dr. Rewata (1997), Bài giảng đầu tiên của Đức Phật, Wisdom, ISBN 0-86171-104-1
- Gombrich, Richard (1988, tái bản 2002). Phật giáo Theravada: Lịch sử xã hội từ Benares cổ đại đến Colombo hiện đại. London: Routledge. ISBN 0-415-07585-8.
- Geshe Tashi Tsering (2005), Tứ diệu đế: Nền tảng của tư tưởng Phật giáo, Tập I, Wisdom, Kindle Edition
- Gethin, Rupert (1998), Nền tảng của Phật giáo, Oxford University Press
- Goldstein, Joseph (2002), Đạo Phật Một: Phật giáo phương Tây đang nổi lên, HarperCollins
- Harvey, Peter (1990), Giới thiệu về Phật giáo, Cambridge University Press
- Norman, K.R. (1982). 'Tứ diệu đế: một vấn đề về cú pháp Pali' trong L.A. Hercus và các cộng sự (biên tập), Nghiên cứu Ấn Độ học và Phật giáo: Tập vinh danh Giáo sư J.W. de Jong nhân dịp sinh nhật thứ sáu mươi của ông. Canberra, trang 377–91.
- Thich Nhat Hanh (1991), Con Đường Xưa Những Đám Mây Trắng, Parallax Press
- Thich Nhat Hanh (1999), Trái Tim của Giảng Dạy Đức Phật, Three River Press
- Thich Nhat Hanh (2012), Con Đường Từ Bi: Những Câu Chuyện từ Cuộc Đời Đức Phật, Parallax Press
- Walpola Rahula (2007), Những Điều Đức Phật Dạy, Grove Press, Kindle Edition
Thích-ca Mâu-ni |
|---|
Các đề tài về Phật giáo |
|---|
