
Kinh Diệu Pháp Liên Hoa (tiếng Phạn: Saddharma Puṇḍarīka Sūtra, tiếng Trung: 妙法蓮華經 (Miàofǎ Liánhuá jīng), tiếng Nhật: 妙法蓮華経 (Myōhō Renge Kyō), tiếng Anh: Lotus Sutra), thường được gọi ngắn gọn là kinh Pháp Hoa, là một trong những bộ kinh Đại thừa quan trọng nhất, được phổ biến rộng rãi ở các quốc gia Đông Á như Trung Quốc, Việt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc... Theo truyền thuyết, kinh Pháp Hoa được Phật Thích Ca Mâu Ni (Shakyamuni) giảng dạy trên đỉnh núi Linh Thứu (Gṛdhrakūṭa) trước khi ngài nhập Niết-bàn (sa. Parinivarna), đánh dấu giai đoạn cuối cùng của sự nghiệp hoằng pháp (ngũ thời giáo): Hoa Nghiêm (Avatamsaka), A-hàm (Agama), Phương Quảng (Vaipulya), Bát Nhã (Prajnãramita) và Pháp Hoa - Niết Bàn (theo quan điểm của Thiên Thai Tông).
Kinh này thể hiện nhiều quan điểm chủ chốt của Phật giáo Bắc Tông và có ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều trường phái Đại thừa khác như Thiên Thai tông (lấy kinh này làm nền tảng chính), Thiền tông, Phật giáo Nichiren (với niềm tin vào việc tụng niệm danh hiệu kinh: Nam-mô Diệu Pháp Liên Hoa Kinh)... Kinh đã được dịch sang nhiều ngôn ngữ khác nhau như tiếng Trung, tiếng Việt, tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Pháp... Các bản dịch thường dựa vào bản kinh dịch từ tiếng Phạn của ngài Cưu-ma-la-thập (Kumarajiva), mặc dù có sự khác biệt về các phần kệ và một số phẩm... Bản dịch tiếng Việt phổ biến nhất có thể là của cư sĩ Thiều Chửu và Hòa thượng Thích Trí Tịnh.
Tổng quan về lịch sử của kinh
Context lịch sử

Sau khi Đức Phật nhập Niết-bàn, cộng đồng tăng ni phát triển mạnh mẽ và lan rộng khắp Ấn Độ, đặc biệt là dưới triều đại của hoàng đế Asoka. Tuy nhiên, sự phát triển này đi kèm với sự xuất hiện của nhiều trường phái tư tưởng khác nhau trong Phật học. Sự khác biệt này đã dẫn đến sự phân hóa thành hai nhóm chính: Trưởng lão bộ, bao gồm các hòa thượng bảo thủ giữ gìn giáo pháp nguyên thủy; và Đại chúng bộ, với quan điểm cấp tiến, kết hợp Phật pháp với các giáo lý của những tôn giáo khác như Ấn Độ giáo và Hỏa giáo, nhằm phù hợp với tất cả các tầng lớp xã hội. Ví dụ, giáo lý Nguyên thủy coi A-la-hán là mục tiêu cao nhất, trong khi Đại chúng bộ coi Phật quả (Phật Toàn giác) là mục tiêu tối thượng. Sự phân hóa này dẫn đến sự hình thành của nhiều phái mới và Phật giáo đã vượt ra ngoài biên giới Ấn Độ để lan rộng đến Trung Á, các đảo ở Ấn Độ Dương và Đông Nam Á. Mỗi phái đều có những điểm đặc trưng riêng và tiếp tục phát triển các học thuyết của mình. Phật giáo từ một hệ thống gần gũi đã trở thành một tôn giáo với các triết lý phức tạp và xa rời nhân dân. Đồng thời, Ấn Độ giáo cũng gia tăng ảnh hưởng và cạnh tranh mạnh mẽ. Do đó, Phật giáo Đại thừa đã hình thành và phân biệt với Phật giáo Tiểu thừa.

Phật giáo Đại thừa tiếp tục phát triển với những đỉnh cao lý luận thông qua các kinh điển như Bát-nhã, Bảo Tích, Duy-ma-cật Sở Thuyết Kinh, Hoa Nghiêm Kinh... Những kinh này thể hiện những quan điểm mới mẻ và đa dạng về Phật giáo, đồng thời cũng chỉ trích và đối kháng với giáo lý Tiểu thừa, đặc biệt là trong kinh Duy-ma-cật. Một số quan điểm của Đại thừa cho rằng các tu sĩ Thanh văn và Duyên giác không thực sự là Phật tử chân chính, và coi Tiểu thừa như những người đã nhận được hạt giống giải thoát từ Đức Phật mà không chịu gieo trồng, dẫn đến sự suy tàn của giáo lý ('Tiêu nha bại chủng'). Những mâu thuẫn này đã làm suy yếu Phật giáo trước sự phát triển mạnh mẽ của Ấn Độ giáo. Trong bối cảnh đó, kinh Pháp Hoa được ra đời nhằm hòa giải và tổng hợp tất cả các giáo lý truyền thống và mới mẻ của Phật giáo, khẳng định rằng tất cả các pháp môn đều chỉ là những biểu hiện khác nhau của một Phật thừa duy nhất, phù hợp với căn cơ của từng người.
Do đó, kinh Diệu Pháp Liên Hoa có vị trí vô cùng quan trọng trong hệ thống kinh điển của Phật giáo Đại thừa. Kinh này được coi là 'Vua của các kinh' và trong phẩm Dược Vương Bồ-tát Bản sự (phẩm 23), Phật đã giảng dạy cho Bồ-tát Tú Vương Hoa:
'Tú Vương Hoa, giữa các dòng sông, kênh rạch thì biển cả là lớn nhất; giữa các kinh điển, kinh Pháp Hoa này là vĩ đại nhất. Cũng như trong các dãy núi: Thổ Sơn, Hắc Sơn, núi Tiểu Thiết-vi, núi Đại Thiết-vi thì núi Diệu Cao là cao nhất; kinh Pháp Hoa cũng vậy, đứng đầu trong các kinh. Giữa các ngôi sao, Mặt Trời là sáng nhất; kinh Pháp Hoa cũng giống như thế, trong muôn vàn kinh điển, là sáng chói nhất. Như mặt trời xua tan mọi tối tăm, kinh này cũng vậy, phá tan mọi sự u tối. Như trong các vua nhỏ, Chuyển Luân Thánh Vương là vua bậc nhất; kinh này cũng thế, trong các kinh là tôn quý nhất. Như Đế Thích là vua của các cõi trời, kinh này cũng là vua trong các kinh.
Như Phật là vua của các pháp, kinh này cũng là vua của các kinh.'
—Phẩm 23. Dược Vương Bồ-tát Bản sự, Kinh Diệu Pháp Liên Hoa
Quá trình hình thành
Năm 1934, dựa trên phân tích bản dịch tiếng Trung, Kogaku Fuse đã đưa ra giả thuyết về sự hình thành của kinh Diệu Pháp Liên Hoa qua bốn giai đoạn. Giai đoạn đầu bao gồm phần kệ tụng (sa. gāthā) của các phẩm 1-9 và 17, được viết vào thế kỉ I TCN, sau đó phần văn xuôi giải thích các kệ tụng của các phẩm này được thêm vào thế kỉ I. Giai đoạn thứ ba bao gồm các phẩm 10, 11, 13-16, 18-20 và 27, được viết vào khoảng năm 100, và giai đoạn cuối cùng (từ phẩm 21-26) được hoàn thiện vào khoảng năm 150. Tamura cho rằng giai đoạn đầu (gồm các phẩm 2-9) ra đời khoảng năm 50 SCN, sau đó kinh được bổ sung các phẩm 10-21 vào khoảng năm 100 SCN. Ông dự đoán rằng giai đoạn ba (từ phẩm 21-26) được hình thành vào năm 150 SCN. Karashima đã tổng hợp các ý kiến và kết luận rằng:
- Phẩm 2-9 là các phần đầu tiên được hoàn thành, trải qua hai giai đoạn: trước tiên là phần kệ tụng và sau đó là phần trường hàng.
- Phẩm 1, 10-20, 27 và một phần của phẩm 5 (phần thiếu trong bản dịch của ngài Cưu-ma-la-thập) được viết sau.
- Phẩm 21-26 và phần về Đề-bà-đạt-đa (Devadatta) trong phẩm 11 là những phần được hoàn thiện muộn nhất.
Kinh Diệu Pháp Liên Hoa ban đầu được viết bằng tiếng Prakrit, một ngôn ngữ cổ ở Ấn Độ có liên hệ gần với tiếng Phạn (Sanskrit). Đây là ngôn ngữ phổ biến trong dân chúng thời bấy giờ. Tuy nhiên, khi Phật giáo đạt đỉnh cao ở Ấn Độ, việc chuyển sang ngôn ngữ bác học nhằm lưu giữ giá trị học thuật lâu dài trở nên cần thiết, tương tự như Kinh Thánh của Kitô giáo ban đầu được viết bằng tiếng Hebrew nhưng sau đó được truyền bá qua tiếng Latin và Hy Lạp Koine. Vì vậy, kinh Pháp Hoa đã được dịch từ tiếng Prakrit sang tiếng Phạn. Một số phần kệ tụng do những nguyên nhân khách quan và chủ quan vẫn được giữ nguyên trong bản tiếng Phạn.
Quá trình dịch thuật

Kinh Diệu Pháp Liên Hoa đã được dịch từ tiếng Phạn sang nhiều bản tiếng Hán khác nhau. Bản dịch đầu tiên do ngài Trúc Pháp Hộ (Dharmarakṣa) thực hiện vào khoảng năm 286 dưới triều Tây Tấn, với tên gọi Chính Pháp Hoa Kinh. Tiếp theo là bản dịch của ngài Cưu-ma-la-thập (Kumarajiva) vào khoảng năm 406 với tựa đề Diệu Pháp Liên Hoa Kinh. Bản dịch của ngài Cưu-ma-la-thập tóm tắt phần trường hàng, giúp độc giả tiếp cận nhanh chóng nội dung chính của kinh, nhưng đã lược bỏ phần kệ tụng. Sau đó, ngài Xa-na-quật-đa (Jnanagupta) và ngài Đạt-ma-cấp-đa (Dharmagupta) dịch kinh dựa trên bản của ngài Cưu-ma-la-thập, tạo nên bộ kinh có tên Thiên Phẩm Diệu Pháp Liên Hoa Kinh. Cuối cùng, phần trường hàng trong bản của ngài Cưu-ma-la-thập và phần kệ tụng trong bản của ngài Xa-na-quật-đa và Đạt-ma-cấp-đa được kết hợp thành bộ kinh Diệu Pháp Liên Hoa, được phổ biến rộng rãi. Trong bản tiếng Việt, bản dịch của hòa thượng Thích Trí Tịnh được biết đến nhiều nhất.
Kinh Diệu Pháp Liên Hoa thường được xuất bản cùng với Kinh Vô Lượng Nghĩa (giới thiệu ở phần mở đầu của kinh Pháp Hoa) và Kinh Quán Phổ Hiền Hành Pháp (nằm ở phần kết thúc của kinh Pháp Hoa), tạo thành bộ Pháp Hoa Tam Bộ Kinh.
Chủ đề
Tựa đề
Tên đầy đủ của kinh Diệu Pháp Liên Hoa là Kinh Diệu Pháp Liên Hoa Giáo Bồ-tát Pháp Phật Hộ Niệm. Trong đó, 'Diệu Pháp' ám chỉ trí tuệ Phật vốn có trong mỗi chúng sinh (Phật tính), còn 'Liên hoa' (hoa sen) biểu tượng cho Diệu Pháp. Hoa sen được chọn làm biểu tượng vì những đặc điểm sau:
| Đặc điểm hoa sen | Nét tương đồng với Tri kiến Phật | |
|---|---|---|
| 1 | Cánh hoa và gương sen có cùng một lúc, khi cánh hoa tàn dần thì gương sen dần lộ ra đến khi cánh tàn hết thì gương sen lộ ra đầy đặn. | Tri kiến Phật là có sẵn trong mỗi chúng sinh. Sở dĩ chúng sinh không thể nhận ra được là do bị vô minh che phủ. Nếu tu hành thì Tri kiến Phật dần hiện ra viên mãn. |
| 2 | Hoa sen mọc trong bùn lầy hôi tanh, nhơ nhớp nhưng vẫn đẹp thơm thanh khiết. | Thân xác ngũ uẩn này đầy rẫy điều ô uế, bất tịnh. Tuy nhiên, sâu thẳm trong nó là cái hằng thanh tịnh - Tri kiến Phật. |
| 3 | Hoa sen có những cành vươn khỏi mặt nước, có cành nằm trong nước thậm chí có cành vừa nhú khỏi bùn. Tuy nhiên, tất cả các cành hoa trên vẫn sẽ nở ra những đóa hoa thơm ngát, thanh khiết. | Dù căn cơ của mỗi chúng sinh là khác nhau tuy nhiên, ai cũng có Tri kiến Phật khi tu hành viên mãn thì đắc Phật quả. |
| 4 | Hoa sen không bị ong bướm bu đậu hay bị phụ nữ dùng để trang điểm. | Tri kiến Phật là pháp vi diệu, không bị bất cứ pháp thế gian nào làm ô nhiễm. |
Trí tuệ Phật được coi là Diệu Pháp vì nó vượt qua mọi pháp thế gian, không gì có thể sánh bằng. Đây là một pháp vốn có, bất sinh bất diệt, hiện hữu trong tất cả chúng sinh, tức mọi người đều có khả năng giác ngộ thành Phật. Trí tuệ Phật là cốt lõi của kinh, nội dung chủ yếu tập trung vào việc trình bày và giải thích tư tưởng này.
Tổng quan
Cấu trúc của kinh
Kinh Diệu Pháp Liên Hoa bao gồm 28 phẩm và được chia thành bảy quyển:
| Quyển | Phẩm | Quyển | Phẩm |
|---|---|---|---|
| 1 | (1) Phẩm Tựa; (2) Phẩm Phương Tiện | 2 | (3) Phẩm Thí Dụ, (4) Phẩm Tín Giải |
| 3 | (5) Phẩm Dược Thảo Dụ, (6) Phẩm Thụ Ký, (7) Phẩm Hóa Thành Dụ | 4 | (8) Phẩm Ngũ Bách Đệ Tử Thụ Kí, (9) Phẩm Thụ Học, Vô Học Nhân Ký, (10) Phẩm Pháp Sư, (11) Phẩm Hiện Bửu Tháp, (12) Phẩm Đề-Bà-Đạt-Đa, (13) Phẩm Trì |
| 5 | (14) Phẩm An Lạc Hạnh, (15) Phẩm Tùng Địa Dũng Xuất, (16) Phẩm Như Lai Thọ Lượng, (17) Phẩm Phân Biệt Công Đức | 6 | (18) Phẩm Tùy Hỷ Công Đức, (19) Phẩm Pháp Sư Công Đức, (20) Phẩm Thường Bất Khinh Bồ tát, (21) Phẩm Như Lai Thần Lực, (22) Phẩm Chúc Lụy, (23) Phẩm Dược Vương Bồ Tát Bản Sự |
| 7 | (24) Phẩm Diệu Âm Bồ-tát, (25) Phẩm Quán Thế Âm Bồ-tát Phổ Môn, (26) Phẩm Đà-la-ni, (27) Phẩm Diệu Trang Nghiêm Vương Bản Sự, (28) Phẩm Phổ Hiền Bồ-tát Khuyến Phát |
Cơ cấu
Theo quan điểm của ngài Trí Nghĩ (vị tổ của Thiên Thai tông), về mặt nội dung, cấu trúc của kinh Diệu Pháp Liên Hoa có thể được phân chia thành hai phần chính:
- Phần Tích môn từ phẩm 1-14 mô tả buổi thuyết pháp của Phật trong thế giới hiện thực, bao gồm việc giải thích ý nghĩa của Phật thừa qua nhiều ví dụ, giao phó các nhiệm vụ cho các đệ tử như ngài Xá-lợi-phất, Mục-kiền-liên, Ma-ha-ca-diếp... và thậm chí là Đề-bà-đạt-đa (Devadatta) sẽ đạt Phật quả trong tương lai.
- Phần Bản môn từ phẩm 15-28 đưa giáo lý của Phật vượt khỏi giới hạn thời gian và không gian, trở thành một phần của thế giới siêu thực, vũ trụ bao la như Pháp thân thường tại (Phật đã đạt Vô Thượng Chính Đẳng Chính Giác không phải từ thời Ấn Độ thế kỷ VI TCN mà từ rất xa xưa, chỉ vì muốn khai thị cho chúng sinh mà ngài mới giáng thế và nhập Vô Dư Niết-bàn) hay tháp Phật Đa Bảo...

Nhiều học giả cho rằng sự phân chia này chưa hoàn toàn hợp lý. Ví dụ, phẩm 11 Hiện Bảo Tháp với sự xuất hiện của Phật Đa Bảo giữa hội chúng được xem là thuộc phần bản môn vì lúc này Phật pháp không còn bị giam hãm trong thời của Phật Thích Ca mà vượt lên trên thời gian (Phật Đa Bảo đã nhập Bát-niết-bàn từ lâu nhưng vẫn xuất hiện trong hội Pháp Hoa). Do đó, việc phân định giữa Tích môn và Bản môn phụ thuộc vào nội dung đoạn văn: nếu Phật pháp có tính lịch sử thì thuộc Tích môn (như hình ảnh Phật Nhật Nguyệt Đăng Minh (Candrasūryapradīpa) diệt độ trong phẩm 1...), còn nếu mang tính phi lịch sử thì thuộc Bản môn (như sự xuất hiện của tháp Đa Bảo trong phẩm 11 hoặc Long nữ thành Phật trong phẩm 12...).
Chi tiết nội dung
Phẩm 1. Tựa: Sau khi thuyết giảng kinh Vô Lượng Nghĩa (sa. Ananta Nirdeśa Sūtra), Phật Thích-ca-mâu-ni nhập định sâu và hiện ra nhiều hiện tượng siêu việt. Ngài Di-lặc hỏi về nguyên nhân của các hiện tượng này và được Bồ-tát Văn-thù-sư-lợi trả lời rằng Phật chuẩn bị giảng kinh Pháp Hoa.
Phẩm 2-10
Phẩm 2. Phương tiện (Upāya-kauśalya): Phật rời khỏi định và giảng về Nhất thừa (Ekayana): chỉ có một con đường Phật thừa duy nhất. Tuy nhiên, vì khả năng và căn cơ của chúng sinh khác nhau, nên chư Phật phải dùng phương tiện để phân chia Phật thừa thành Tam thừa (Triyāna), nhằm dẫn dắt tất cả chúng sinh đến giải thoát.
Phẩm 3. Thí dụ: Như Lai thụ ký (sa. Vyākarana) cho ngài Xá-lợi-phất (Śariputra) và đưa ra ví dụ về 'người cùng tử': Một trưởng giả (Phật) có ba người con (chúng sinh) đang vui chơi trong một ngôi nhà cháy (tam giới). Dù ông đã gọi họ nhiều lần, các đứa trẻ không nghe, nên ông dùng kế nói rằng có ba loại xe chơi: xe dê (Thanh Văn thừa), xe hươu (Duyên Giác thừa), xe bò (Bồ-tát thừa) và gọi các con ra ngoài chơi. Các con nghe lời và ra khỏi ngôi nhà cháy. Sau đó, ông không cho ba loại xe đó nữa mà trao cho các con một cỗ xe quý giá nhất (Phật thừa).
Phẩm 4. Tín giải: Các đại đệ tử Ma-ha Ca-diếp (sa. Mahākaśyapa), Tu-bồ-đề (sa. Subhūti), Đại Mục-kiền-liên (sa. Mahāmaudgalyāyāna), Ma-ha-Ca-chiên-diên (sa. Mahākātyāyana) kể ví dụ về Gã cùng tử: Một phú ông có đứa con bị thất lạc, khi tìm thấy, đứa con trở về trong tình trạng nghèo khổ và rách rưới. Thấy trưởng giả, người con cảm thấy mình không xứng đáng và tìm về xóm nghèo để sinh sống. Người cha nghĩ ra cách khuyên gã cùng tử về làm việc hốt phân (bước đầu đến con đường giải thoát) và gã đồng ý. Tuy nhiên, đứa con lại tìm sự an ủi trong nghèo khổ với ý chí hạ liệt (tự cho rằng đã đủ với quả A-la-hán), nên người cha phải dùng nhiều phương kế: ban cho đủ vật dụng, gọi gã là 'con', và trao vàng, bạc, châu báu, nhưng gã vẫn chưa thật sự thoát khỏi tư tưởng hạ thấp (tham đắm pháp Tiểu thừa). Dần dần, ý chí của gã cùng tử trở nên rộng lớn hơn (từ chí Tiểu thừa sang tâm Đại thừa), và người cha đã thấy điều đó, nên đã trao toàn bộ gia tài (Phật thừa) cho đứa con.
Phẩm 5. Dược Thảo dụ: Phật đưa ra ví dụ về Phật thừa: Dù có cùng một trận mưa (Phật thừa), nhưng các hạt giống (căn cơ chúng sinh) khác nhau sẽ mọc lên thành nhiều loại cây khác nhau. Tất cả hạt mưa đều thấm một vị duy nhất, giống như 'Như Lai nói pháp một tướng, một vị, một nghĩa là: tướng giải thoát, tướng lìa xa, tướng diệt trừ, tướng tối thượng để đạt đến bậc 'Nhất thiết chủng trí'. Như vậy, tùy theo căn cơ của chúng sinh, Phật thuyết pháp để đưa chúng sinh đến quả Niết-bàn: 'Pháp vương phá các cõi,/ Hiện ra trong thế gian/ Theo tính của chúng sinh/ Dùng các cách nói pháp.'
Phẩm 6. Thụ ký: Phật Thích-ca thụ ký cho ngài Ma-ha Ca-Diếp, Đại Mục-kiền-liên, Tu-bồ-đề, và Ca-chiên-diên sẽ đạt quả Vô Thượng Chính Đẳng Chính Giác.
Phẩm 7. Hóa thành dụ: Phật Thích-ca kể về vị Phật quá khứ Đại Thông Trí Thắng Phật (Mahābhijñājñānābhibh): Sau khi chiến thắng thiên ma Ba-tuần (sa. Māra), ngài vẫn nhập định sâu và thuyết pháp. Mười tiểu kiếp (sa. kalpa) sau, Phật mới xuất định và chuyển pháp luân để độ thế gian. Ngài có 16 người con, sau khi nghe cha đạt quả Bồ-đề, họ đều xuất gia thành các Sa-di. Các vị Sa-di này được nghe kinh Pháp Hoa và khi Phật Đại Thông Trí Thắng nhập định thuyết giảng kinh Pháp Hoa, giúp chúng sinh giác ngộ. Mười sáu vị Sa-di sau này đạt quả thành Phật như Phật Vô Lượng Thọ (sa. Amitābha) ở An Lạc quốc (sa. Sukhāvatī), Phật Bất Động (sa. Akṣobhya) ở xứ Diệu Hỷ (sa. Abhirati), và Phật Thích-ca ở cõi Ta-bà (sa. Saha)... Các vị Phật này đều tùy theo căn cơ chúng sinh để thuyết pháp, và các pháp ấy đều dẫn đến Phật thừa. Ví dụ Hóa thành dụ: Một đạo sĩ dẫn dắt người đi tìm kho báu. Vì biết con đường xa xôi và khó khăn có thể khiến nhiều người bỏ cuộc, ông dùng phép thuật để tạo thành một thành phố (Niết-bàn của A-la-hán và Bích-chi Phật) nhằm khuyến khích tinh thần của những người đi. Khi đến nơi, họ nghỉ ngơi mà không còn ý chí tiếp tục, nên đạo sĩ phải nói: 'Chỗ châu báu (Phật quả) ở gần, thành (A-la-hán, Bích-chi Phật quả) này không phải thật, chỉ là do Ta tạo ra để khuyến khích các người (con đường tu hành này chưa kết thúc)!'

Phẩm 8. Ngũ bách đệ tử thụ ký: Phật thụ ký cho ngài Phú-lâu-na Di-đa-la-ni Tử (Pūrna Maitrāyanīputra), ngài Kiều-trần-như (Kaundinya) và ngũ bách La-hán sẽ đạt quả A-la-hán. Thí dụ về viên ngọc trong áo: Một người đến nhà bạn thân uống rượu, khi có việc quan trọng phải ra đi, người ấy bỏ viên ngọc (Phật tính) vào trong áo của gã say nhằm giúp bạn thân thoát khỏi khổ cực (đắc Phật quả). Gã say sau đó lang bạt khắp nơi, sống cuộc đời nghèo khổ. Khi gặp lại bạn cũ, người bạn ngạc nhiên và nói với gã say rằng viên ngọc đã được để trong áo mà gã không biết (bị vô minh che lấp), nên phải chịu khổ trong cuộc đời, và khuyên người bạn nghèo hãy sử dụng viên ngọc để có một cuộc sống tốt đẹp hơn.
Phẩm 9. Thụ học vô học nhân ký: Phật đã thụ ký cho các bậc hữu học như ngài A-nan-đà (sa. Ānanda) và ngài La-hầu-la (sa. Rāhula) sẽ thành Phật, đồng thời thụ ký cho tất cả thính chúng sẽ đạt quả Vô Thượng.
Phẩm 10. Pháp sư: Phật khẳng định rằng kinh Pháp Hoa là tạng bí mật của chư Phật, là 'vua của các Kinh'. Do đó, bất kỳ ai đọc tụng, giảng giải (hay nói cách khác là một Pháp sư - Dharmabanaka) hoặc chỉ cần nghe, chép, và kính lễ với 'một niệm tùy hỷ' đều được Phật thụ ký dù ngài đã diệt độ. Phật cũng nhấn mạnh vai trò quan trọng của kinh Pháp Hoa đối với ngài Dược Vương Bồ-tát (Bhaiṣajyarāja).
Phẩm 11-20
Phẩm 11. Hiện Bảo tháp: Khi Phật Thích-ca đang giảng pháp, bảo tháp của Phật Đa Bảo (Prabhūtaratna) hiện ra giữa pháp hội. Bậc Bản Sư giảng cho ngài Đại Nhạo Thuyết Bồ-tát (Mahāpratibhāna) về hạnh nguyện của Phật Đa Bảo: 'Nếu ta thành Phật sau khi diệt độ, ở cõi nước mười phương có nơi nào giảng kinh Pháp Hoa, tháp miếu của ta sẽ xuất hiện để làm chứng minh và khen ngợi: 'Lành thay!'. Phật Thích-ca thu hết hóa thân về, nhập thành một thể và mở cửa bảo tháp. Phật Đa Bảo chia tòa sư tử cho Phật Thích-ca ngồi trong tháp.
Phẩm 12. Đề-bà-đạt-đa: Phật Thích-ca kể về mối liên hệ giữa ngài và Đề-bà-đạt-đa (Devadatta) trong tiền kiếp: tiền thân của Đề-bà-đạt-đa đã chỉ bày kinh Pháp Hoa cho vua (tiền thân của Phật Thích-ca) giúp vua đạt được Phật quả hiện tại. Trong pháp hội, Phật thụ ký cho Đề-bà-đạt-đa sẽ thành Phật hiệu Thiên Vương (Devarāja). Sau đó, hàng ngàn Bồ-tát (do ngài Văn-thù-sư-lợi giảng dạy kinh Pháp Hoa) từ Long cung bay lên đỉnh núi Linh Thứu. Trong đó có Long nữ, con gái của Long vương Ta-kiệt-la (Sāgara), bước đến và cúng dàng Phật Thích-ca. Ngay lập tức, Long nữ biến thành Phật và bắt đầu hoằng pháp cho chúng sinh.
Phẩm 13. Trì: Phật khuyến khích mọi người nên thực hành và bảo trì kinh Pháp Hoa. Đồng thời, ngài cũng thụ ký cho các tì-kheo-ni Kiều-đàm-di (Gautamī), Gia-du-đà-la (Yaśodharā) cùng các tì-kheo-ni khác sẽ đạt được Chính giác.
Phẩm 14. An Lạc hạnh: An Lạc hạnh trình bày bốn cách để thực hành và giảng giải kinh Pháp Hoa một cách chính xác: (1) an trú trong Hành xứ (kiên nhẫn và hòa hợp trong công việc) và Thân cận xứ (tránh xa người xấu, gần gũi người tốt); (2) an trú trong An Lạc hạnh (khi giảng không nên phân biệt tốt xấu của bất kỳ ai); (3) giảng kinh không nên mang lòng thù hận hay khinh miệt để người nghe dễ tiếp thu và thực hành; và (4) phát tâm từ bi.

Phẩm 15. Tùng Địa Dũng Xuất: Khi các đại Bồ-tát từ các phương khác cầu xin Phật Thích-ca ở lại cõi Ta-bà để truyền bá và gìn giữ kinh Pháp Hoa sau khi ngài diệt độ, từ lòng đất đã xuất hiện vô số đại Bồ-tát sẵn sàng tiếp nhận nhiệm vụ này. Đức Bản sư giải thích với Bồ-tát A-dật-đa (Ajita) rằng ngài đã giáo hóa họ từ vô lượng kiếp trước.
Phẩm 16. Như Lai thọ lượng: Phật giải thích rằng thực ra ngài đã được sinh ra, đạt được Phật quả và diệt độ từ rất lâu, và hiện tại ngài vẫn đang tiếp tục trong quá trình đó. Chư Phật làm vậy nhằm mục đích khai thị để chúng sinh giác ngộ và theo đuổi con đường chính đạo.
Phẩm 17. Phân biệt công đức: Phẩm này mô tả rằng vô số chúng sinh đạt được giác ngộ khi Phật giảng về thọ mạng của Như Lai và nhấn mạnh công đức vô biên của những người thực hành và bảo trì kinh Pháp Hoa.
Phẩm 18. Tùy hỷ công đức: Những ai lắng nghe kinh Pháp Hoa với lòng hoan hỷ sẽ nhận được công đức lớn lao.
Phẩm 19. Pháp sư công đức: Phật nói về công đức của những người giảng giải và truyền bá kinh Pháp Hoa (pháp sư), cho rằng họ sẽ được công đức vô lượng.
Phẩm 20-28
Phẩm 20. Thường Bất Khinh Bồ-tát: Bồ-tát Thường Bất Khinh (Sadāparibhūta), tiền thân của Phật Thích Ca, luôn thể hiện lòng tôn kính, chấp tay và thốt lên: 'Tôi tôn trọng Ngài và không dám khinh thường. Tại sao? Bởi vì Ngài đang tu hành theo đạo Bồ-tát, và chắc chắn sẽ trở thành Phật.' Dù bị từ chối, chê bai hay khinh miệt, ngài vẫn kiên trì. Khi gần kết thúc cuộc đời, Bồ-tát Thường Bất Khinh nghe được kinh Pháp Hoa, và từ đó có được thọ mạng dài lâu và tiếp tục giảng dạy, cứu độ nhiều chúng sinh.
Phẩm 21. Như Lai thần lực: Phật Thích-ca biểu hiện thần lực chiếu sáng mọi cõi, đồng thời nhấn mạnh rằng kinh Pháp Hoa chính là 'tàng bí yếu của Như Lai'.
Phẩm 22. Chúc Lũy: Phật giao phó kinh Pháp Hoa cho các Bồ-tát tham dự hội nghị, yêu cầu họ tiếp tục truyền bá kinh này. Đồng thời, Phật cũng triệu tập các hóa thân Phật về bản quốc để mở tháp Phật Đa Bảo.

Phẩm 23. Dược Vương Bồ-tát Bản sự: Trong tiền kiếp, Bồ-tát Dược Vương (Bhaiṣajyarāja) là Bồ-tát Nhất Thiết Chúng Sinh Hỷ Kiến (Sarvarūpasaṃdarśana), đã cúng dường Phật Nhật Nguyệt Tịnh Minh Đức (Candrasūryavimalaprabhāsaśrī) và kinh Pháp Hoa bằng cách uống dầu thơm, đeo trang sức và đốt cháy thân mình (ngọn lửa kéo dài 1250 năm, chiếu sáng qua nhiều cõi Phật). Sau đó, Bồ-tát được Phật Nhật Nguyệt Minh Tịnh Đức giao phó kinh Pháp Hoa trước khi nhập Niết-bàn. Bồ-tát Nhất Thiết Chúng Sinh sau khi hỏa táng Phật đã đốt tay mình để nguyện thành Phật, nhờ nguyện lực mà tay đã được phục hồi. Phật Thích Ca cũng nhấn mạnh vai trò của kinh Pháp Hoa, ví như 'Phật là vua của các pháp, thì Kinh này cũng là vua của các Kinh.' và khẳng định công đức của hành giả trì tụng kinh Diệu Pháp Liên Hoa.
Phẩm 24. Diệu Âm Bồ-tát:
Phẩm 25. Quán Thế Âm Bồ-tát Phổ Môn: Đây là phẩm nổi bật nhất trong kinh Pháp Hoa, thường được trì tụng trong các nghi lễ quan trọng và vào mỗi ngày. 'Phổ Môn' có nghĩa là cánh cửa rộng mở, không phân biệt chúng sinh; tất cả đều có thể bước qua cánh cửa này để đến bến bờ giác ngộ. Bồ-tát Quán Thế Âm lắng nghe những tiếng kêu cứu từ chúng sinh đang đau khổ trong luân hồi và đến cứu giúp họ. Dưới đây là trích đoạn từ hai phần đầu của phẩm này:

Phẩm 25. Quán Thế Âm Bồ-tát Phổ Môn, Kinh Diệu Pháp Liên Hoa
Bồ-tát Quán Thế Âm cứu độ chúng sinh bằng cách hiện ra dưới những hình dáng phù hợp với nhu cầu của mỗi người để thuyết pháp và dẫn dắt họ đến giải thoát. Phẩm này mô tả 33 hóa thân của Bồ-tát Quán Thế Âm, từ hình tướng Phật, Bồ-tát đến trưởng giả, nữ nhân... Đồng thời, Phật cũng nhấn mạnh công đức vô biên của việc cúng dường và trì niệm danh hiệu Bồ-tát Quán Thế Âm.

Phẩm 26. Đà-la-ni: Bồ-tát Dược Vương truyền các Đà-la-ni để bảo vệ những ai trì tụng kinh Pháp Hoa khỏi mọi khổ đau. Bên cạnh đó, các nữ La-sát cũng phát nguyện bảo vệ người trì kinh Pháp Hoa.
Phẩm 27. Diệu Trang Nghiêm Vương Bản sự: Tiền thân của Bồ-tát Dược Vương và Dược Thượng là hai vương tử của vua Diệu Trang Nghiêm. Hai vị vương tử yêu thích Phật Pháp trong khi quốc vương lại đam mê pháp Bà-la-môn. Hai vị đã dùng pháp thuật từ tu hành theo Phật pháp để cứu độ vua cha, khiến vua sùng mộ Phật đạo, từ bỏ ngai vàng và cùng hoàng hậu xuất gia theo hai con.
Phẩm 28. Phổ Hiền Bồ-tát khuyến phát: Bồ-tát Phổ Hiền phát nguyện sẽ bảo vệ và hỗ trợ việc hành trì kinh Pháp Hoa trong hiện tại và tương lai.
Tư tưởng của kinh Pháp Hoa
Kinh Pháp Hoa chứa đựng nhiều tư tưởng phong phú, nhưng những điểm cốt lõi bao gồm: xác nhận quan điểm về Nhất thừa, Phật tính, và Pháp thân (Dharmakaya) vĩnh hằng.
Nhất thừa (Ekayana)
Khái niệm này được giới thiệu và phân tích tổng quan trong phẩm Phương tiện, và được làm rõ qua các ví dụ trong các phẩm Thí Dụ, Tín Giải, Dược Thảo Dụ, và Hóa Thành Dụ. Giáo pháp của Phật chỉ rõ bản chất của khổ và con đường để vượt qua khổ, dẫn đến giác ngộ khi khổ được chấm dứt.
Đức Phật nói với Xá-Lợi-Phất: 'Các đức Phật Như-Lai chỉ hướng dẫn Bồ-Tát với mục đích duy nhất là giúp chúng sinh nhận thức được trí tuệ Phật. Các Như-Lai chỉ dạy một con đường Phật thừa, không chia thành các thừa khác nhau như hai hay ba thừa. Xá-Lợi-Phất! Pháp của tất cả các đức Phật ở mười phương đều như vậy.
(...)
Xá-Lợi-Phất! Trong các cõi nước ở mười phương cũng không có hai thừa, huống hồ ba thừa!
Phẩm 2. Phương Tiện, Kinh Diệu Pháp Liên Hoa.
Tuy nhiên, vì căn cơ của mỗi chúng sinh khác nhau nên mức độ tiếp thu kiến thức cũng không giống nhau. Do đó, nếu dùng pháp quá sâu sắc để dạy người có căn cơ thấp thì họ sẽ nhanh chóng từ bỏ, trong khi nếu dùng pháp quá đơn giản với người trí thức, họ sẽ cảm thấy chán nản.
Xá-Lợi-Phất! Giống như vậy, ta cũng tùy theo bản tính của chúng sinh mà sử dụng các phương tiện và ví dụ thích hợp để thuyết pháp.
(...)
Xá-Lợi-Phất! Các đức Phật hiện ra trong thời kỳ năm trược: kiếp trược, phiền não trược, chúng sinh trược, kiến trược, và mệnh trược. Do đó, Xá-Lợi-Phất, trong thời kỳ loạn lạc, khi chúng sinh bị ô nhiễm, bủn xỉn, tham lam và ganh ghét, các đức Phật sử dụng sức phương tiện để phân biệt một Phật thừa thành ba thừa. Xá-Lợi-Phất! Nếu đệ tử của ta cho rằng mình là A-la-hán hay Duyên-Giác mà không hiểu về việc giáo hóa Bồ-Tát của các đức Phật Như-Lai, thì người đó không phải là đệ tử Phật, không phải A-la-hán, không phải Duyên-Giác.
Phẩm 2. Phương Tiện, Kinh Diệu Pháp Liên Hoa.
Cũng giống như các cây cối dù cùng được tưới một cơn mưa nhưng vẫn phát triển khác nhau (phẩm Dược Thảo Dụ). Phật như cha của chúng sinh, khi thấy các con của mình lạc lối trong tam giới và không nhận ra nguy hiểm, phải dùng phương tiện phân biệt từ một Phật thừa thành ba thừa để giáo hóa chúng sinh. Khi trình độ của chúng sinh nâng cao, Phật lại dùng một Phật thừa để đưa tất cả đến chứng quả Phật (phẩm Thí Dụ). Con đường thành Phật gian nan như việc tìm kiếm kho báu: khi dẫn dắt các thợ mỏ qua nhiều chặng đường khó khăn, thấy họ mệt mỏi và chán nản, vị thuật sĩ tạo ra một thành phố để họ nghỉ ngơi (các quả vị A-la-hán, Duyên Giác) rồi tiếp tục hành trình (phẩm Hóa Thành Dụ). Tuy nhiên, một số người đạt quả A-la-hán lại nghĩ rằng mình đã đạt Niết-bàn và không cần tinh tấn nữa, giống như kẻ tìm kho báu trong Hóa Thành Dụ hay gã cùng tử sau nhiều ngày lao động được phú ông thuê hốt phân lại cảm thấy hài lòng với hiện tại (phẩm Tín Giải). Vì vậy, Phật phải thuyết kinh này để đưa các hành giả thoát khỏi tâm lý hạ liệt và hướng tới quả Phật (mục đích cuối cùng của con đường giải thoát).
Phật tính (Buddhadhātu)

Phật tính (Buddhadhatu) hay Như Lai Tạng (Tathāgatagarbha) là một khái niệm cốt lõi trong Đại thừa. Mỗi chúng sinh đều chứa đựng Phật tính, tức là khả năng đạt được giác ngộ và trở thành Phật, hay còn gọi là Tri kiến Phật theo kinh Pháp Hoa. Tuy nhiên, do bị vô minh che lấp, hầu hết mọi người không nhận thức được kho tàng này, như ví dụ về viên ngọc quý trong áo (Phẩm Ngũ Bách Đệ Tử Thụ Ký) mà người sở hữu không hề hay biết, phải lao động vất vả để sống. Vì thế, sự ra đời của Phật cũng nhằm khai sáng Tri kiến Phật cho chúng sinh (phẩm Phương Tiện). Kinh đã trình bày ý niệm về Phật tính qua các lần thụ ký. Phật Thích Ca thụ ký cho các vị đã chứng quả A-la-hán như Xá Lợi Phất (phẩm Thí Dụ), Ma-ha Ca-diếp, Mục-kiền-liên, Tu-bồ-đề (phẩm Thụ Ký) và các vị khác (phẩm Ngũ Bách Đệ Tử Thụ Ký), cũng như các tỳ-kheo chưa chứng quả A-la-hán (bậc hữu học) như A-nan-đà, La-hầu-la... Đặc biệt, Phật thụ ký cho các tỳ-kheo-ni (Phẩm Trì) như dì Kiều-đàm-di, thê tử của ngài là Du-già-đa-la... (khả năng giác ngộ không bị giới tính ngăn cản) và cả Long Nữ (phẩm Đề-bà-đạt-đa): người đã thành Phật trong thời gian ngắn hơn việc cúng dường Phật (sự giác ngộ vượt qua mọi rào cản giới tính - chống lại sự phân biệt giới tính bấy giờ). Ngay cả Đề-bà-đạt-đa, một vị ác tỳ-kheo chịu khổ ở ngục A-tỳ vì hãm hại Phật, cũng được thụ ký. Phật không chỉ thụ ký cho những người hiện tại mà còn cho tất cả những ai trong đời hiện tại và tương lai thụ trì, giảng giải kinh Pháp Hoa. Vì vậy, tất cả chúng sinh đều được Phật thụ ký, thể hiện tinh thần cốt yếu của kinh Pháp Hoa: dẫn dắt tất cả chúng sinh đến Tri kiến Phật.
Pháp thân vĩnh hằng
Mỗi vị Phật toàn giác đều có ba thân: Pháp thân, Ứng thân và Báo thân. Trong số đó, Pháp thân không chỉ tồn tại ở Phật mà cũng hiện hữu trong tất cả chúng sinh.
- Phật Quang Đại Từ điển, Biên soạn bởi Uỷ viên Hội Biên soạn, Đài Bắc: Phật Quang xuất bản xã, 1988.
- Das Lexikon der Östlichen Weisheitslehren, Bern 1986.
Các liên kết ngoài
- Kinh Diệu Pháp Liên Hoa, bản dịch của Hòa thượng Thích Trí Quang
| Tiêu đề chuẩn |
|
|---|
