
Kỳ giông khổng lồ Trung Quốc | |
---|---|
Tình trạng bảo tồn | |
Cực kỳ nguy cấp (IUCN 3.1) | |
Phân loại khoa học | |
Giới (regnum) | Animalia |
Ngành (phylum) | Chordata |
Lớp (class) | Amphibia |
Bộ (ordo) | Caudata |
Họ (familia) | Cryptobranchidae |
Chi (genus) | Andrias |
Loài (species) | A. davidianus |
Danh pháp hai phần | |
Andrias davidianus (Blanchard, 1871) | |
Danh pháp đồng nghĩa | |
Megalobatrachus davidianus (Reviewed by Liu, 1950) |
Kỳ giông khổng lồ Trung Quốc (Andrias davidianus) là loài kỳ giông lớn nhất thế giới và cũng là loài lưỡng cư lớn nhất, có thể dài đến 180 cm, mặc dù hiện nay ít khi đạt được chiều dài đó. Chúng chỉ có ở các suối núi đá và hồ ở Trung Quốc, và được coi là loài cực kỳ nguy cấp do sự hủy diệt môi trường sống, ô nhiễm, khai thác quá mức, và việc chúng được sử dụng làm thuốc và thực phẩm bổ dưỡng. Có thể chúng được ghi nhận ở Đài Loan do việc du nhập. Được liệt kê là một trong 10 loài trọng tâm toàn cầu năm 2008.
Mô tả và tập tính

Kỳ giông khổng lồ Trung Quốc có cái đầu to, mắt nhỏ, và làn da nhăn nheo màu đen. Đây là một trong hai loài còn lại của chi Andrias, loài còn lại có kích thước nhỏ hơn một chút nhưng tổng thể rất giống, là kỳ giông khổng lồ Nhật Bản (Andrias japonicus). Chúng ăn côn trùng, ếch nhái và cá, có thị lực rất kém và phụ thuộc vào các bướu cảm giác chạy dọc theo cơ thể để cảm nhận rung động nhỏ trong môi trường. Con cái đẻ từ 400-500 trứng trong ổ đẻ dưới nước, được bảo vệ bởi con đực cho đến khi trứng nở sau 50-60 ngày. Kỳ giông trưởng thành nặng trung bình 25–30 kg và dài 1,15 m.
Kỳ giông khổng lồ Trung Quốc được biết đến với khả năng phát ra nhiều âm thanh khác nhau như tiếng sủa, rên rỉ, rít lên, hay tiếng khóc. Một số âm thanh của chúng tương tự như tiếng khóc của trẻ nhỏ, và vì thế trong tiếng Trung Quốc, chúng được gọi là 'oa oa ngư/nghê' (娃娃鱼/鲵), nghĩa là cá trẻ con.
Phân bố và môi trường sống
Kỳ giông khổng lồ Trung Quốc từng phổ biến rộng rãi ở miền trung, tây nam và miền nam Trung Quốc, nhưng hiện nay phạm vi phân bố của chúng đã bị thu hẹp đáng kể. Phạm vi phân bố của chúng kéo dài từ tỉnh Thanh Hải về phía đông đến Giang Tô và về phía nam đến Tứ Xuyên, Quảng Tây và Quảng Đông, đặc biệt là trong các lưu vực sông như Trường Giang, Hoàng Hà và Châu Giang.
Kỳ giông khổng lồ Trung Quốc là loài động vật thủy sinh sống trong các suối núi đá hoặc hồ nước trong. Chúng thường được tìm thấy trong bùn hoặc khe đá dọc theo các bờ sông, hồ, ao, và suối trong rừng lá rộng và rừng thông. Chúng chủ yếu sống ở vùng đồng rừng ở độ cao từ 100 đến 1.500 m, với tần suất xuất hiện cao nhất ở độ cao 300–800 m. Loài này ưa thích suối nhỏ với chiều rộng trung bình khoảng 6,39 m, nước chảy nhanh và độ sâu không lớn (trung bình 1,07 m). Tuy nhiên, các ổ đẻ của chúng thường có nước chảy chậm. Môi trường sống của chúng thường có đáy nhiều sỏi và không bằng phẳng, với nhiều sỏi nhỏ và một ít thực vật.
Chú thích
- Thông tin về Kỳ giông khổng lồ Trung Quốc trên Wikispecies