Ví luôn là cánh cửa giúp chúng ta tiếp cận thế giới tài chính, giống như thẻ căn cước trong thế giới truyền thống. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về ví tiền điện tử Web3, điểm khác biệt so với ApplePay hay PayPal mà mọi người đang sử dụng. Về bản chất, ví Web3 vẫn phục vụ cho mục đích lưu trữ và giao dịch như ví điện tử trong Web2. Tuy nhiên, nó có những cải tiến nhất định trong cách hoạt động bằng việc đem lại sự tự do và bảo mật cao hơn cho người dùng.
Kyros Kompass #14: Tổng quan về ví Web3Tổng quan
Thị trường thanh toán điện tử được dự đoán sẽ đạt 4,8 tỷ vào năm 2025. Các doanh nghiệp đang nhìn thấy tiềm năng tăng trưởng doanh thu đáng kể, đặc biệt là khi rất nhiều ứng dụng và dịch vụ tài chính được tích hợp vào các sản phẩm ví.
Theo Messari, số tiền đầu tư vào danh mục ví Web3 tính đến thời điểm hiện tại đã đạt con số 3,3 tỷ USD. Ví Web3 hàng đầu hiện nay là ConsenSys – Metamask đã huy động được 450 triệu USD, định giá 7 tỷ USD. Trong bối cảnh ngày càng có nhiều hệ sinh thái blockchain mới được tạo ra, số lượng địa chỉ ví Web3 tăng lên, và các nền tảng ví mở rộng nhanh chóng vì không ai muốn bỏ lỡ cơ hội này. Đồng thời, xu hướng chính của các dự án ví Web3 hiện nay là triển khai ví đa chuỗi.
Hình 1. Tổng quan về ví Web3Mô hình vận hành
Ví blockchain có thể hiểu như một giao diện để người dùng tương tác với blockchain và thực hiện các giao dịch nhận/gửi, trong khi địa chỉ ví là nơi lưu trữ tài sản hoặc thực hiện các giao dịch.
Ví blockchain được chia thành hai loại: custodial và non-custodial. Ngoài ra, chúng ta còn có thể phân loại ví theo cách kết nối: cold wallet (kết nối ngoại tuyến) và hot wallet (kết nối trực tuyến).
Mỗi ví sẽ có khóa công khai (Public key) & khóa bí mật (Private key): Khi người dùng tạo một “tài khoản” mới, một thuật toán mã hóa sẽ sinh ra private key; Từ private key, tạo ra public key; Từ public key, tạo ra địa chỉ ví .
Lưu ý là con đường này chỉ đi theo một chiều duy nhất, không có hướng ngược lại (tức là không ai có thể biết private key là gì nếu chỉ biết địa chỉ ví).
Private key hoạt động giống như chiếc chìa khóa duy nhất để mở két sắt, bởi để thực hiện bất kỳ giao dịch nào trên một tài khoản cũng cần chữ ký của private key.

Hình 2. Cách ví Bitcoin hoạt động (Nguồn: Blocktrade)
Ví custodial hoặc non-custodial chỉ khác nhau ở việc ai quản lý private key: ví phi lưu ký (non-custodial) yêu cầu người dùng giữ và quản lý private key, còn ví lưu ký (custodial) thì private key được lưu trữ bởi một bên thứ ba.
Phương thức lưu trữ khóa
Các phương pháp thường được áp dụng để lưu trữ khóa bí mật:
Lưu trữ khóa cục bộ
Lưu trên thiết bị và có thể truy cập từ phần mềm chỉ định một vị trí cụ thể trong cơ sở dữ liệu. Mặc dù tiện lợi và nhanh chóng, nhưng phương pháp này không an toàn và dễ bị tấn công.
Lưu trữ bằng mật khẩu (khóa được bảo vệ bằng mật khẩu)
Phương pháp này hoạt động tương tự như cách đã nêu trên, nhưng có một lớp bảo mật bổ sung là password – chỉ khi người dùng nhập đúng password thì mới truy cập được vào khóa bí mật. Tuy nhiên, hackers vẫn có thể đánh cắp password thông qua các phần mềm gián điệp theo dõi phím gõ hoặc thử mật khẩu ngẫu nhiên để tìm ra password chính xác.
Khóa dựa trên password
Password trong trường hợp này được sử dụng như một công cụ trực tiếp điều khiển từ cặp khóa công khai – bí mật. Tuy nhiên, hackers vẫn có thể tấn công phương thức này bằng cách sử dụng các password ngẫu nhiên để tìm ra các cặp khóa công khai – bí mật (ví dụ như từ password “iloveyou” sẽ tìm được một cặp khóa public-private key tương ứng). Vì vậy, nếu người dùng đặt password quá yếu, hackers có thể dễ dàng truy cập vào cặp khóa bí mật – công khai của họ.
Lưu trữ trên thiết bị cứng
Phương pháp lưu trữ này hiện được coi là an toàn nhất, tuy nhiên, chúng cũng không tiện lợi bằng các phương thức lưu trữ khác được đề cập.
Cấu trúc hoạt động
Mô hình hoạt động của các ví điện tử trong Web2 bao gồm 3 bên: Người dùng, Ngân hàng, và Bên ứng dụng (dịch vụ). Người dùng cần sự hỗ trợ từ các bên thứ ba như ngân hàng để lưu trữ và xác nhận số dư tài khoản, và từ bên ứng dụng để thực hiện thao tác thanh toán, liên kết giữa ngân hàng và người gửi/nhận.
Ví tiền mã hóa lưu ký giữ chữ ký của bạn. Điều này có nghĩa là bên thứ ba sẽ quản lý khóa riêng tư của bạn. Bạn sẽ không có quyền kiểm soát tiền của mình hoặc ký gửi giao dịch, giống như ví điện tử trong Web2.
Trái lại, ví không lưu ký trong Web3 giúp người dùng có toàn quyền sử dụng và quản lý tài sản mà không cần đến bên trung gian như ngân hàng. Bằng cách loại bỏ trung gian, người dùng không phải trải qua quy trình xác thực phức tạp và chia sẻ thông tin cá nhân (Hình 3).
Hình 3. Cấu trúc của ví điện tửNhiệm vụ chính của ví
Mô hình ví lưu ký Web3 tương tự với ví điện tử Web2, phù hợp với người dùng mới cần sự hỗ trợ từ bên thứ ba. Ví như Binance Custody được quản lý, tuân thủ và cung cấp bảo hiểm tiêu chuẩn cho các tài khoản Binance của công ty. Điều này tăng cường tính an toàn pháp lý cho người dùng, nhưng đồng thời yêu cầu họ cung cấp thông tin cá nhân cho dịch vụ.
Ngược lại, bảo vệ quyền riêng tư là một tính năng nổi bật của ví không lưu ký trên Web3 (Hình 4). Dữ liệu cá nhân của người dùng được bảo mật khi không cần chia sẻ với bên thứ ba, ngăn chặn rò rỉ thông tin.
Hình 4. Nhiệm vụ chính của víVề mặt bảo mật, ví cứng có mức độ an toàn cao nhất, phù hợp cho việc đầu tư và lưu trữ lâu dài. Ví cứng không kết nối trực tiếp qua internet, giúp đảm bảo an toàn cho số tiền lớn. Trái lại, ví nóng có mức độ bảo mật thấp hơn và dễ bị tấn công hơn do thường xuyên kết nối qua internet. Gần đây, ví Slope đã bị rò rỉ khoá cá nhân, gây thiệt hại lên đến 6 triệu USD cho người dùng.
Để giải quyết vấn đề bảo mật, Vitalik đã tạo ra một giải pháp gọi là ví khôi phục xã hội. Chúng kết hợp tính tiện lợi của ví chữ kí đơn và tính bảo mật của ví đa chữ kí bằng cách thêm một nhóm “người bảo hộ” (guardian): khi mọi thứ ổn định, người dùng sử dụng ví khôi phục xã hội như một ví chữ kí đơn, nhưng khi ví bị hack, họ có thể yêu cầu nhóm người bảo hộ hợp lại để thay đổi chữ kí đang được sử dụng để phê duyệt giao dịch sang một chữ kí mới. Ngoài ra, chủ sở hữu ví cũng có thể thay đổi thành viên trong nhóm người bảo hộ (nhưng cần phải chờ 1-3 ngày để thực hiện điều này).
Tuy nhiên, cơ sở hạ tầng hiện tại trên Ethereum không hỗ trợ trực tiếp tính năng “bảo hộ” của ví khôi phục xã hội mà cần một bên thứ ba – một lớp relayer để gửi lại các tin nhắn đã được người dùng phê duyệt thành các giao dịch hợp lệ trên blockchain, điều này tăng thêm phí giao dịch và giảm tính phi tập trung của một giao thức crypto.
Về phạm vi sử dụng, ví Web2 có thể thanh toán cho hầu hết mọi thứ, đặc biệt ở các quốc gia có hạ tầng tài chính hoàn chỉnh. Trong khi đó, Web3 có ít tiện ích hơn cho các tài sản trong thế giới thực, thanh toán chủ yếu cho các tài sản trên chuỗi. Tuy nhiên, có những tín hiệu tích cực khi có nhiều nhãn hiệu và sản phẩm chấp nhận thanh toán bằng tiền điện tử, mở ra cơ hội phát triển cho ví Web3.
Mô hình lợi nhuận
Hình 5. Mô hình lợi nhuận của ví Web3Các ví dụ về mô hình doanh thu của ví web3:
Phí giao dịch
Metamask thu phí giao dịch từ 0.3% – 0.875%.
Phantom thu phí 0.85% cho mỗi giao dịch.
Phí tích hợp doanh nghiệp
MetaMask giới thiệu MetaMask Institutions (MMI), một phiên bản dành cho tổ chức của ví MetaMask được tạo ra đặc biệt cho các tổ chức như quỹ đầu cơ, quỹ tiền điện tử, các tổ chức tài chính, và các nhà tạo lập thị trường,…
Phiên bản Freemium
Trust Wallet cung cấp dịch vụ miễn phí cho người dùng. Tất cả các khoản phí được chuyển cho người khai thác hoặc người xác nhận. Ngoài ra, Trust Wallet cũng phát hành token TWT để điều khiển nền kinh tế của họ.
Tổng quan, các ví Web3 đang phát triển nhiều tính năng khác nhau để thu hút và giữ chân người dùng. Tuy nhiên, nguồn thu chính vẫn là từ phí giao dịch, đóng góp vào tính bền vững của hệ thống. Do đó, mô hình ví Web3 có thể được coi là một biến thể của DEX, tập trung vào tính năng thanh toán và giao dịch hơn là DEX.
Các thông số quan trọng
Hình 6. Quy mô của ví điện tửTrong Web2, có khoảng 2,8 tỷ địa chỉ ví. Trái lại, Web3 chỉ đạt khoảng 300+ triệu địa chỉ ví. Web3 còn có tiềm năng mở rộng lớn hơn để tăng số lượng người dùng sử dụng ví điện tử.
Một minh chứng khác cho tiềm năng mở rộng của ví Web3 là tốc độ tăng trưởng đáng kinh ngạc của các ứng dụng ví Web3 hiện nay: Metamask tăng 1800% và blockchain.com tăng 72%. Sự bùng nổ của GameFi/NFT trong năm 2021 đóng vai trò quan trọng trong sự tăng trưởng đó.
Độ phổ biến của ví Web2/Web3
Hình 7. Độ phổ biến của ví điện tửĐông Nam Á và Trung Đông tiếp tục là vùng đất mà ví Web3 phát triển mạnh nhất vì hạn chế trong hệ thống ngân hàng và thẻ tín dụng. Với ít sự phổ biến của các công cụ tài chính truyền thống, ví Web3 có cơ hội phát triển cao hơn ở những khu vực này. Ví dụ điển hình là trò chơi Axie Infinity, đã thu hút một lượng lớn người dùng mới từ các nước đang phát triển, mở ra cơ hội tài chính mới cho họ.
Tốc độ tăng trưởng chậm ở Tây Âu, Bắc Mỹ và Trung Quốc, bởi các quốc gia này không thân thiện với tiền điện tử và có hệ thống tài chính hoàn chỉnh. Vấn đề về chuyển tiền bất hợp pháp khiến cho tiền mã hoá không được chào đón ở những nơi này, gây mất ổn định cho hệ thống tài chính.
Chờ đợi điều gì từ ví Web3?
Khả năng tích hợp
MetaMask đã ra mắt Snaps, hệ thống cho phép lập trình viên mở rộng và tùy chỉnh tính năng của ví MetaMask. Người dùng có thể dễ dàng thử nghiệm tính năng mới này và MetaMask sẽ tích hợp những tính năng được ưa thích nhất vào sản phẩm chính thức của họ.
Giao dịch trên nhiều chuỗi
Đa chuỗi đang trở thành xu hướng không thể tránh khỏi đối với hầu hết các loại ví. Việc này không chỉ giúp người dùng dễ dàng giao dịch giữa các chuỗi khác nhau trên một giao diện duy nhất mà còn giúp họ quản lý tài sản hiệu quả hơn bằng cách chỉ cần lưu trữ một private key/seed phrase thay vì nhiều private key phức tạp cho từng ví trên mỗi chuỗi.
Tối ưu hóa trải nghiệm người dùng
Liệt kê trực tiếp
Ví khôi phục xã hội
Cải thiện sự thuận tiện cho người dùng trong việc khôi phục địa chỉ và tài sản ví trong trường hợp mất passphrase hoặc private key, giúp giảm bớt sự phiền toái từ việc quản lý các chuỗi số phức tạp của private key hoặc passphrase.
Mô hình doanh thu mới
Mô hình tạo doanh thu của ví Web3 đang được nhập khẩu từ Web2, nhưng chưa có nhiều cải tiến đáng kể. Phí giao dịch vẫn là nguồn thu chính cho cả ví Web2 và Web3. Trong tương lai, các ví Web3 cần phát triển nhiều tính năng mới hơn, không chỉ là về giao dịch mà còn về cung cấp thông tin và dữ liệu hỗ trợ người dùng trong quá trình đầu tư.
Các dịch vụ bổ sung như bảo hiểm, mua sắm, đầu tư, và nhiều hơn nữa từ Web2 có thể mở rộng sang ví Web3. Mặc dù không thể thay thế nguồn thu từ phí giao dịch, nhưng các dịch vụ này sẽ làm phong phú hơn sản phẩm và thu hút người dùng.
Nhóm Kyros Ventures
- Kyros Kompass #11: Tổng quan Thị trường Blockchain
- Kyros Kompass #10: Cơ chế bảo vệ quyền riêng tư trên blockchain
- Kyros Kompass #9: Khám phá bản đồ Blockchain thế giới
