Khi vay vốn ngân hàng, lãi suất là quan trọng nhất. Hiện nay, các ngân hàng đều có nhiều mức lãi suất khác nhau, phụ thuộc vào hình thức, số tiền và kỳ hạn vay. Lãi suất cho vay ngân hàng 2023 của các ngân hàng hàng đầu tại Việt Nam là bao nhiêu? Hãy khám phá trong bài viết này.
Xem thêm: Cách tạo ảnh đẹp trên điện thoại và máy tính miễn phí 2023
Lãi suất vay ngân hàng nhóm Ngân hàng Nhà nước
Ngân hàng Nhà nước là cơ quan trực thuộc chính phủ Việt Nam, có nhiệm vụ quản lý nhà nước về tiền tệ, ngân hàng và tổ chức tín dụng. Dưới đây là bảng lãi suất cho vay của các ngân hàng Nhà nước lớn tại Việt Nam hiện nay (lưu ý, lãi suất có thể thay đổi theo chính sách của từng ngân hàng):
| Ngân hàng | Lãi suất cho vay (%/năm) | |
| Vay tín chấp | Vay thế chấp | |
| Agribank | 10,0%- 13,0% | 7,6% - 9,1% |
| GP Bank | 8.3% - 9.3% | 5,5% - 6,25% |
| CB Bank | Từ 7,5% | |
| Oceanbank | 11,0%- 15,0% | 5,99% - 7,5% |
| BIDV | 13,50% | 7,80% |
| Vietinbank | 9,60% | 8,50% |
| Vietcombank | 15% | 7,70% |
Lưu ý: Vay tín chấp không cần tài sản đảm bảo, còn vay thế chấp yêu cầu có tài sản đảm bảo (tài sản có thể là BĐS hoặc không phải BĐS).
Lãi suất vay ngân hàng tư nhân năm 2023
Nhóm ngân hàng tư nhân bao gồm các ngân hàng hoàn toàn thuộc sở hữu cá nhân. Chúng có chính sách phát triển riêng và dưới sự quản lý của Ngân hàng Nhà nước. Dưới đây là bảng cập nhật lãi suất cho vay của những ngân hàng tư nhân hàng đầu tại Việt Nam năm 2023 (lưu ý, lãi suất có thể thay đổi theo chính sách của từng ngân hàng):
| Ngân hàng | Lãi suất cho vay (%/năm) | |
| Vay tín chấp | Vay thế chấp | |
| Techcombank | 13,78%- 16,00% | 7,49% |
| VPBank | 16,0% | 6,9% |
| ACB | 17.9% | 9,0% |
| TPBank | 10,8% đến 17% | 6,4% |
| HDBank | 24% | 6,8% |
| Sacombank | 9,6% | 8,5% |
| VIB | 17% | 8,3% |
| SHB | 15% | 8,5% |
| OCB | 21% | 5,99% |
| MSB | 9.6% - 15.6% | 5,99% |
Lãi suất vay ngân hàng nước ngoài 100%
Nhóm ngân hàng 100% vốn nước ngoài là những ngân hàng được thành lập tại Việt Nam, nhưng 100% vốn thuộc sở hữu của công ty nước ngoài (ngân hàng mẹ). Dưới đây là bảng cập nhật lãi suất cho vay năm 2023 (lưu ý, lãi suất có thể thay đổi theo chính sách của từng ngân hàng):
| Ngân hàng | Lãi suất cho vay (%/năm) | |
| Vay tín chấp | Vay thế chấp | |
| Hong Leong | 9% đến 12% | 6,49% |
| HSBC | 15,99% | 6,49% |
| Public Bank | 7% | 8% |
| Shinhan | 0,7% - 1,1%/tháng | 7,7% |
| Standard Chartered | 17-18% | 6,49% |
| UOB | 13% | 8,7% |
| Woori | 6% | 7% |
| Citibank | 1.75%/tháng | 18% |
| ANZ | 13.43%/tháng | 6,5% đến 8% |
Cách tính lãi suất vay ngân hàng chính xác nhất
Thông tin về lãi suất vay, hình thức và kế hoạch trả nợ được nhân viên ngân hàng chia sẻ. Đây là thông tin quan trọng để bạn quản lý kế hoạch vay. Trước khi vay, hãy tính lãi suất để biết kế hoạch trả nợ.
Tính lãi suất vay theo dư nợ gốc
Công thức tính tiền lãi hàng tháng = Số tiền vay gốc (VNĐ) * Lãi suất vay (%)/12
Ví dụ: Nếu bạn vay 100 triệu VNĐ với kỳ hạn 12 tháng và lãi suất 12%, thì:
Tiền lãi hàng tháng = 100 000 000*12%/12 = 1 000 000 (VNĐ)
Như vậy, mỗi tháng, bạn cần thanh toán 1 triệu VNĐ tiền lãi cho ngân hàng. Khi hết kỳ hạn vay, bạn sẽ trả 100 triệu VNĐ tiền gốc.
Tính lãi suất vay theo dư nợ giảm dần
Số tiền gốc cần trả mỗi tháng = Số tiền vay gốc (VNĐ) / Số kỳ trả gốc
Số tiền lãi cần trả trong tháng đầu tiên = Số tiền vay gốc (VNĐ) * Lãi suất vay (%)/12
Số tiền lãi cần trả trong các tháng tiếp theo = Số tiền vay còn lại (VNĐ) * Lãi suất vay (%)/12
Ví dụ: Nếu bạn vay 100 triệu VNĐ với kỳ hạn 36 tháng và lãi suất 10%, thì:
Số tiền gốc cần trả mỗi tháng = 100 triệu VNĐ / 36 = 2.777.778 (VNĐ).
Số tiền lãi cần trả trong tháng đầu tiên = 100 triệu VNĐ * 10%/12 = 833.333 (VNĐ)
Số tiền lãi cần trả trong tháng 2 = (100 triệu VNĐ - 2.777.778)*10%/12 = 810.185 (VNĐ)
Số tiền lãi cần trả trong tháng 3 = (100 triệu VNĐ - 2.777.778*2)*10%/12 = 787.037 (VNĐ)
Cách tính lãi suất vay ngân hàng trên điện thoại
Nếu bạn không muốn tính toán bằng tay, bạn có thể sử dụng ứng dụng tính lãi suất ngân hàng trên điện thoại của mình.
Truy cập “Google Play” trên điện thoại Android hoặc “App Store” trên điện thoại iOS. Tìm kiếm “tính lãi suất vay ngân hàng” và chọn ứng dụng phù hợp. Các ứng dụng sẽ hướng dẫn chi tiết để bạn dễ dàng tính toán lãi suất.
Cách tính lãi suất vay ngân hàng trên máy tính
Ngoài ra, các ngân hàng trong nước đều có công cụ tính lãi suất riêng. Truy cập trang web của ngân hàng, nhập thông tin và tính kết quả. Ví dụ, dưới đây là công cụ tính lãi suất vay của Vietcombank:
Những điều cần biết trước và trong quá trình vay vốn ngân hàng
Ngoài việc quan tâm đến lãi suất vay ngân hàng 2023, dưới đây là những điều bạn nên biết khi vay vốn:
Chọn ngân hàng phù hợp: Có nhiều ngân hàng hoạt động tại Việt Nam, bao gồm Ngân hàng Nhà nước, ngân hàng tư nhân và ngân hàng 100% vốn nước ngoài. Mỗi ngân hàng có chính sách, lãi suất và ưu đãi riêng. Hãy tìm hiểu kỹ để chọn ngân hàng uy tín nhất cho vay vốn.
Chọn thời hạn vay hợp lý: Mỗi ngân hàng cung cấp nhiều hình thức vay với thời hạn từ 3 tháng đến vài chục năm. Lưu ý rằng thời hạn vay càng dài, lãi suất càng cao và tiền lãi càng nhiều. Hãy xem xét thời hạn vay phù hợp với tình hình tài chính cá nhân.
Chọn hình thức vay phù hợp: Có nhiều hình thức vay như tín chấp và thế chấp. Trong thế chấp, có nhiều loại như vay kinh doanh, vay mua nhà, vay ô tô, vay du học, …
Tóm lại, bài viết tổng hợp thông tin về lãi suất vay ngân hàng năm 2023. Hãy chọn ngân hàng có lãi suất và chính sách phù hợp nhất.
