1. Mệnh đề quan hệ xác định (Defining relative clauses)
1.1 Định nghĩa mệnh đề quan hệ xác định là gì?
- Là mệnh đề có chức năng như một định ngữ, cung cấp thông tin bổ sung cho danh từ hoặc cụm danh từ đứng trước nó để làm rõ đối tượng được nhắc đến.
- Nếu loại bỏ mệnh đề quan hệ xác định, câu sẽ mất đi ý nghĩa hoặc không còn rõ ràng.
Ví dụ:
- She likes the boy who is wearing a blue T-shirt.
- Open the door which is red!
Trong hai ví dụ trên, nếu bỏ đi mệnh đề quan hệ được in đậm, người nghe, người đọc sẽ không biết chính xác 'cậu bé' nào, 'cánh cửa' nào.
1.2 Cách áp dụng
- Mệnh đề quan hệ xác định bắt đầu bằng một số các đại từ quan hệ như: who, whom, whose, which, that và thường đứng ngay sau danh từ cần bổ nghĩa.
- Trong văn viết, mệnh đề quan hệ xác định không đi kèm dấu phẩy.
- Trong văn nói thông dụng, chúng ta thường dùng “that” thay cho “who, which, whom”. Ví dụ: They’re the men that want to sell stocks.
- Mệnh đề quan hệ có thể xác định chủ từ hay tân từ của động từ trong câu.
Ví dụ:
- That is the boy who/ that wants to play games everyday. (“the boy” là chủ ngữ)
- That is the boy who/ that she loves at first sight. (“the boy” là tân ngữ của động từ “love”)
- Có thể loại bỏ đại từ quan hệ khi nó đóng vai trò là tân từ của động từ.
Ví dụ: That is the boy she loves at first sight.
Nguồn tham khảo: Cambridge Dictionary

2. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clauses)
2.1 Mệnh đề quan hệ không xác định là gì?
Là mệnh đề bổ sung thông tin cho đối tượng đang được nói đến. Vì là thông tin thêm nên chúng ta có thể lược bỏ mệnh đề quan hệ không xác định mà không ảnh hưởng đến nội dung chính của câu.
Ví dụ:
- Helen, who I work with, is teaching at an international school this year.
- Her brother, who works at the supermarket, is a nice person.
2.2 Phương pháp áp dụng
- Luôn bắt đầu một mệnh đề quan hệ không xác định bằng các đại từ quan hệ như who, which, whose or whom.
- Không dùng that để mở đầu một mệnh đề quan hệ không xác định.
Ví dụ:
- Linda, who studies very well in our class, is going to go abroad next month.
- Not: Linda, that studies very well in our class, is going to go abroad next month.
- Trong văn viết, mệnh đề quan hệ không xác định có đi kèm dấu phẩy.
Ví dụ: Da Nang, which is a beautiful place in Viet Nam, has attracted a lot of tourists this year.
- Trong lời nói, khi bắt đầu và kết thúc mệnh đề quan hệ không xác định cần có một khoảng dừng (pause).
Ví dụ: This man (pause) who she had never met before (pause) came up and spoke to her.
Nguồn tài liệu: Cambridge Dictionary
3. Bài tập mệnh đề quan hệ xác định và không xác định
Bài tập 1. Điền một từ/cụm từ quan hệ thích hợp vào câu
1. That's the person ___ assisted her when she was lost on the street.
2. That's the man ___ expressed dissatisfaction with the restaurant's food.
3. Is that your cat? No, mine is the one ___ playing in the backyard.
4. So, Lily is the girl ___ it's reported was used for teaching? I don't know.
5. This is the bar ___ we initially met. Do you remember?
6. They had to remove the spider ___ frightened the boy. It was too scary.
7. If you have any questions, don't hesitate to ask the young man ___ is standing at the desk. He'll assist you.
8. Do you still visit that mall ___ we frequented as students?
9. I'm searching for a man ___ whose surname begins with a 'J'.
10. The AC isn't working. Do you know any place ___ can repair it?
Đáp án:
1. whom
2. whom
3. which
4. of whom
5. at which
6. which
7. whom
8. at which
9. of whom
10. who

Bài tập 2. Phân biệt mệnh đề quan hệ xác định và mệnh đề quan hệ không xác định trong câu.
1. London, the capital of England, is my dream city.
2. This is the girl who owes me money.
3. That is the dress that my mother made for Sara.
4. The village where Tom was raised is exceptionally beautiful.
5. Garin, who travels extensively for work, has visited 20 countries worldwide.
6. The apartment I just leased is close to my university.
7. This is the officer who apprehended the thief.
Đáp án:
1. Mệnh đề không xác định
2. Mệnh đề xác định
3. Mệnh đề xác định
4. Mệnh đề xác định
5. Mệnh đề không xác định
6. Mệnh đề xác định
7. Mệnh đề xác định
Bài tập 3. Sử dụng các đại từ quan hệ để viết lại các câu sau:
1. Cô ấy vừa mua một căn hộ gần nhà thờ. Nó được xây dựng vào năm 2005.
2. Tôi vừa xem xong bộ phim “Inside Out”. Đó là một bộ phim tuyệt vời.
3. Đây là Alex. Tôi đã nói với bạn về anh ta vào ngày hôm qua.
4. Paris is a fantastic destination. We spent our winter vacation there with friends.
5. Cindy has just arrived. She's dressed in a lovely long skirt.
6. My brother has purchased a new television. His children enjoy watching movies on it.
7. Thomas demonstrated how to create a game to us. It was incredibly thrilling.
8. Mary works in our office. Her spouse is a psychologist.
9. An elderly man was apprehended by the police officer for robbing the bank last night.
10. The mall has been closed where I used to go shopping.
Đáp án
1. She’s just purchased an apartment close to the church, which was constructed in 2005.
2. I’ve recently finished watching “Inside Out”, which proved to be an outstanding film.
3. This is Alex, whom I mentioned to you yesterday.
4. Paris, where we enjoyed our winter holiday with friends, is an amazing destination.
5. Cindy, dressed in a beautiful long skirt, has just arrived.
6. My brother, whose children are fond of watching films, has purchased a new TV.
7. Thomas demonstrated how to develop a game, which was incredibly exciting.
8. Mary, who works in our office, has a husband who is a psychologist.
9. An old man was apprehended by the police officer for robbing the bank last night.
10. The mall where I used to shop has been closed.
Trên đây là toàn bộ kiến thức liên quan đến mệnh đề quan hệ xác định và không xác định trong tiếng Anh. Hy vọng bài viết này hữu ích với các bạn, và đừng quên thực hành thêm để nắm vững ngữ pháp này nhé!