
Thất bại này chứng tỏ một điều. Chiến tranh hóa học dù có tiến triển suốt 2.400 năm sau đó vẫn không hiệu quả bằng việc đổ dầu sôi lên kẻ thù. Đến Thế Chiến I, giá trị chiến lược của khí độc vẫn rất ít. Mặc dù các quốc gia tiên tiến đã ký Công ước Hague 1899 cấm vũ khí hóa học, nhưng Mỹ từ chối tham gia vì cho rằng việc cấm khí độc nhưng vẫn sử dụng súng máy và ngư lôi là đạo đức giả. Các nước khác chế giễu Mỹ, công khai ký công ước nhưng vẫn vi phạm ngay sau đó.
Trước đó, nghiên cứu bí mật về tác nhân hóa học chủ yếu tập trung vào brom để tạo ra loại lựu đạn mạnh. Giống các halogen khác, brom có bảy electron ở mức năng lượng ngoài cùng và rất muốn có đủ tám. Nguyên tử brom sẵn sàng cướp electron của nguyên tố yếu hơn như cacbon để thỏa mãn mình. Brom đặc biệt gây khó chịu cho mắt và mũi; vào năm 1910, các nhà hóa học quân sự đã phát triển hơi cay từ brom mạnh đến mức khiến ngay cả người trưởng thành cũng phải “rơi lệ”.
Không có lý do gì để không sử dụng hơi cay lên chính dân mình (Công ước Hague chỉ áp dụng trong chiến tranh), chính phủ Pháp đã dùng etyl bromaxetat để bắt một nhóm cướp ngân hàng ở Paris năm 1912. Tin tức này nhanh chóng lan truyền sang các nước láng giềng, khiến họ lo ngại. Khi Thế Chiến I bùng nổ vào tháng 8 năm 1914, người Pháp đã ngay lập tức ném lựu đạn brom vào quân Đức. Tuy nhiên, hiệu quả không như mong đợi khi lựu đạn rơi xuống một đồng bằng gió lớn, khiến hơi cay bị thổi bay trước khi kịp tác động đến quân Đức. Mặc dù không hiệu quả tức thì, nhưng những tin đồn về hơi cay đã lan truyền rộng rãi. Người Đức cáo buộc Pháp dùng hơi ngạt gây ngộ độc cho lính của họ (thực ra là do ngộ độc cacbon monoxit). Đây là cái cớ để Đức biện minh cho chương trình chiến tranh hóa học của mình.
