Wittenoom trước đây là một thị trấn thịnh vượng ở sa mạc Tây Úc, phát triển từ những mỏ amiăng được sử dụng để xây dựng hầu hết các công trình ở Úc thời điểm đó. Nhưng khi cư dân và công nhân mỏ bắt đầu mắc phải căn bệnh ung thư, và khi tác hại của amiăng trở nên rõ ràng, thị trấn đã hoàn toàn bị bỏ hoang.
Sợi amiăng mềm có nhiều đặc tính như cách nhiệt, cách âm, chịu được nhiệt độ cao, chống axit, kiềm, chống ăn mòn và chống mài mòn. Điều này khiến cho amiăng có nhiều ứng dụng trong thương mại, tiện ích công cộng và công nghiệp, bao gồm cả các sản phẩm dệt amiăng chống cháy và các sản phẩm xi măng amiăng như ống nước và ván cách nhiệt, cũng như các vật liệu cách nhiệt khác được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, thiết bị điện, ô tô và gia dụng.
Tuy nhiên, vào năm 1970, người ta phát hiện ra rằng amiăng có hại cho sức khỏe con người. Hít phải bụi amiăng không chỉ gây xơ phổi và hình thành bệnh phổi từ bụi mà còn gây ung thư phổi, u phổi phế quản, u màng phổi, màng bụng và các khối u ác tính khác. Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) đã xếp amiăng vào loại chất gây ung thư hàng đầu. Các sợi amiăng nhỏ khi bay vào không khí và được hít vào phổi có thể dẫn đến ung thư sau 20 đến 40 năm.

Dự đoán cho thấy có thể có đến 100.000 người chết vào năm 2040 ở Nhật Bản do amiăng. Điều này đẩy các quốc gia khác cảnh báo về việc giảm sử dụng amiăng.
Trước đây, amiăng thường được sử dụng trong xây dựng, và khi được đặt trong điều kiện tốt, không gây ra sự phân tách và giải phóng sợi amiăng ra ngoài không khí. Tuy nhiên, khi thực hiện bảo trì, tái thiết và tháo dỡ tòa nhà, các vật liệu chứa amiăng có thể bị xáo trộn. Ví dụ, sau khi Trung tâm Thương mại Thế giới ở New York sụp đổ, ô nhiễm amiăng tại địa điểm này được theo dõi ngay lập tức. Do đó, nhiều quốc gia đã yêu cầu loại bỏ amiăng trước khi thực hiện tái thiết hoặc tháo dỡ tòa nhà có sử dụng amiăng.
Amiăng xanh được coi là loại amiăng gây tử vong nhiều nhất, vì các sợi của nó có thể xâm nhập vào phổi và hệ thống miễn dịch tự nhiên của cơ thể con người. Theo nghiên cứu tại Hoa Kỳ, amiăng xanh đã khiến 18% thợ mỏ trên toàn cầu tử vong. Mặc dù mỏ amiăng xanh rất ít trên thế giới, nhưng ở vùng Pilbara, Tây Úc, chúng lại phổ biến.

Trước đây, Wittenoom và các vùng lân cận chủ yếu là đồng cỏ nuôi gia súc, và chỉ từ những năm 1930, amiăng xanh mới được khai thác ở đây. Sau khi thị trấn được xây dựng vào năm 1947 để phục vụ việc khai thác, đến những năm 1950, Wittenoom đã trở thành thị trấn phát triển và lớn nhất ở vùng Pilbara của Úc.
Trong thập niên 1950 và đầu những năm 1960, Wittenoom được biết đến là nguồn cung amiăng xanh duy nhất của Úc. Nhưng sau đó, khu mỏ này đã đóng cửa vào năm 1966, và vào tháng 3 năm 2007, thị trấn này đã bị xóa khỏi bản đồ của Australia mãi mãi. Ngày nay, Wittenoom đã trở thành một thị trấn ma không có dấu vết của con người hay gia súc.

Vào đầu những năm 1930, Langley Hancock (Lang) đã phát hiện ra Hẻm núi Wittenoom đầy amiăng xanh. Năm 1937, Lang đã gửi các mẫu amiăng xanh mà ông thu thập được từ hẻm núi cho Islwyn Walters (Izzy) và Walter Leonard (Len), những người đang khai thác và chế biến amiăng trắng. Cả ba đã quyết định phát triển khu vực này cùng nhau.
Trước Thế chiến thứ hai, amiăng chủ yếu được nhập khẩu từ Nam Phi và Canada. Thị trường amiăng của Úc trị giá 1 triệu đô la Úc mỗi năm trước khi xảy ra Thế chiến thứ hai và có tiềm năng cho xuất khẩu. Lang đã tiến hành các cuộc đàm phán hứa hẹn với người Anh, người muốn sử dụng amiăng làm bộ lọc mặt nạ phòng độc. Các đối tác của ông, Izzy và Len, cũng đã đàm phán với Johns Manville ở Hoa Kỳ.
Khi Thế chiến thứ hai bùng nổ, amiăng được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các phương tiện quân sự như xe tăng, máy bay, tàu chiến, mũ bảo hiểm và mặt nạ phòng độc.

Langley Hancock (Lang), chụp năm 1985.
Trong năm 1943, CSR mua lại mỏ amiăng xanh ở Wittenoom và Lang trở thành giám đốc của doanh nghiệp khai thác và chế biến amiăng xanh.
Vào năm 1947, thị trấn Wittenoom được xây dựng để phục vụ việc khai thác mỏ amiăng trong khu vực gần đó. Đến năm 1951, thị trấn đã có 150 căn nhà và dân số trên 500 người.
Đến năm 1956, sản lượng của Wittenoom đã đạt khoảng 590.000 tấn quặng, từ đó có thể sản xuất khoảng 20.000 tấn amiăng.
Từ năm 1950 đến đầu những năm 1960, Wittenoom là nguồn cung amiăng duy nhất ở Úc. Ước tính đã có khoảng 161.000 tấn amiăng được khai thác từ năm 1943 đến năm 1966.
Trong 5 năm kể từ năm 1956, hoạt động kinh doanh khai thác amiăng của CSR luôn đạt lãi, nhưng tỷ suất lợi nhuận đã giảm do giá amiăng giảm. Trong các năm khai thác sau đó, doanh nghiệp này thường gặp khó khăn về tài chính. Khi mỏ đóng cửa vào ngày 30 tháng 12 năm 1966, CSR đã nợ khoảng 2,5 triệu USD.

Nhà máy amiăng, chụp năm 1962.
Trong mùa hè, khí hậu ẩm nóng của Wittenoom làm cho việc lưu thông không khí không thuận lợi, và khói bụi từ hầm mỏ làm cho môi trường làm việc trở nên cực kỳ khó chịu, khiến nhiều công nhân phải nghỉ việc vì không thể chịu đựng được điều kiện làm việc khắc nghiệt đó.
Trong 23 năm hoạt động của mỏ amiăng, khoảng 7.000 công nhân đã làm việc tại đây, và gần một nửa trong số đó đã nghỉ việc trong 3 tháng mùa hè. CSR gặp nhiều khó khăn trong việc thu hút công nhân đến làm việc trong hầm mỏ, nên vào năm 1951, họ đã gửi đại diện đến Ý và các nước Châu Âu để tuyển dụng công nhân. Nhiều người nhập cư từ Châu Âu, không tìm được việc làm ở quê hương, đã ký hợp đồng hai năm với CSR để làm việc tại khu mỏ và nhà máy tại Wittenoom.

Điều kiện làm việc trong quá trình vận hành mỏ và nhà máy rất khắc nghiệt, với vấn đề lớn nhất là bụi amiăng từ các sợi amiăng nhỏ bay lơ lửng trong không khí. Nhân viên phải làm việc trong môi trường có bụi amiăng mà không có thiết bị bảo hộ cá nhân hiệu quả. Vào thời kỳ hoàng kim, Wittenoom có dân số hơn 20.000 người, trong đó có khoảng 13.000 người là gia đình và người thân của các thợ mỏ.
Năm 1944, thanh tra mỏ Adams đã báo cáo về mối đe dọa của bụi amiăng tại Wittenoom và đề xuất giảm hàm lượng bụi. Các kỹ sư khai thác mỏ của Tây Úc cũng báo cáo về nguy cơ bụi amiăng tại Wittenoom vào thời điểm đó.
Trường hợp đầu tiên về nhiễm amiăng tại Wittenoom xảy ra vào năm 1946, nhưng ban đầu không ai nghĩ rằng amiăng là nguyên nhân.
Năm 1948, Tiến sĩ Eric Saint, một quan chức y tế của chính phủ Úc, đã cảnh báo về mức độ bụi trong các hầm mỏ và nhà máy, sự thiếu máy hút khí, và nguy hiểm của amiăng tại khu vực Wittenoom. Ông cũng cảnh báo rằng những người tiếp xúc với amiăng có thể mắc bệnh về hô hấp trong vòng 6 tháng.

Tiến sĩ Jim McNulty, một bác sĩ từ Trung tâm Y tế Tây Úc, đã trực tiếp quan sát điều kiện làm việc khi ông đến thăm Wittenoom vào năm 1959. Ông mô tả: 'Môi trường ở đây rất bẩn và đầy bụi, sàn nhà chứa nhiều amiăng. Mọi hoạt động trong mỏ đều tiếp xúc với bụi.' Ông cũng đã cảnh báo nhiều lần về nguy hiểm của amiăng đối với người lao động và cư dân của thị trấn. Tuy nhiên, ông và Bộ Y tế không có quyền ra lệnh đóng cửa khu khai thác mỏ.
Năm 1962, Tiến sĩ Jim McNulty đã phát hiện trường hợp ung thư trung biểu mô đầu tiên tại Úc trong một công nhân ở mỏ amiăng xanh do CSR vận hành tại Wittenoom.
Tiến sĩ McNulty nhấn mạnh rằng CSR luôn nhận thức được rằng nếu mỏ tiếp tục hoạt động mà không có các biện pháp ngăn chặn bụi đầy đủ, điều này có thể đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe của công nhân mỏ và cư dân tại Wittenoom.

Từ năm 1977 đến năm 1992, Bộ Y tế Tây Úc và các cơ quan chức năng đã tiến hành tám nghiên cứu về giám sát không khí. Những nghiên cứu này đã tiết lộ nhiều vấn đề, khiến cuộc tranh luận về nguy cơ sức khỏe của cư dân trở nên nóng hơn. Một báo cáo của Cơ quan Bảo vệ Môi trường sau đó cung cấp thông tin chi tiết về mức độ ô nhiễm. Kết quả kiểm tra cho thấy hầu hết các khu vực của thị trấn đều chứa một lượng sợi amiăng nhất định.
Không có gì đáng ngạc nhiên khi CSR biết rằng điều kiện làm việc tại Wittenoom rất có thể gây ung thư, nhưng bất chấp cảnh báo từ các bác sĩ và thanh tra, họ vẫn tiếp tục vận hành mỏ và nhà máy mà không áp dụng biện pháp ngăn chặn bụi hiệu quả.
Vào những năm 1970, bác sĩ Janet Elder đã bàng hoàng trước tốc độ gia tăng của bệnh ung thư trung biểu mô và các bệnh liên quan đến amiăng tại Wittenoom. Cô nhớ lại: 'Thảm kịch này diễn ra với tốc độ kinh hoàng, nhiều nạn nhân còn rất trẻ và khỏe mạnh khi họ đến đây'.
Hoạt động khai thác và chế biến amiăng xanh tại Wittenoom đã tác động mạnh mẽ đến toàn bộ cộng đồng Úc. Đặc biệt, ở Tây Úc, tỷ lệ mắc u trung biểu mô ác tính đứng đầu ở cả nước và thế giới.

Trước đó, ngành khai thác amiăng được coi là trụ cột kinh tế của Úc, nhưng đã kéo theo hơn 2.000 trường hợp tử vong liên quan đến amiăng. Do đó, Úc đã phải quyết định đóng cửa khu mỏ tại Wittenoom.
U trung biểu mô là một căn bệnh nguy hiểm liên quan đến amiăng, gây tử vong và không thể chữa khỏi, là loại ung thư gây đau đớn và xâm lấn vào niêm mạc phổi và bụng, khiến bệnh nhân chết chỉ trong vài tháng sau khi được chẩn đoán.
Theo ước tính về thời gian ủ bệnh trung bình, dự kiến sẽ có hơn 40.000 người chết vì các bệnh liên quan đến amiăng trong 10-15 năm tới. Đến năm 2015, đã có hơn 10.000 người mất đi vì căn bệnh này.

Năm 1978, chính phủ bang đã triển khai chính sách dần loại bỏ các hoạt động tại thị trấn Wittenoom. Chính sách này được coi là biện pháp thích hợp nhất để giải quyết tình trạng ô nhiễm amiăng xanh lan rộng ở thị trấn và các khu vực lân cận.
Chính sách khuyến khích cư dân thị trấn tự nguyện rời khỏi Wittenoom bằng cách mua nhà ở nơi khác. Tuy nhiên, nhiều cư dân địa phương phản đối việc đóng cửa thị trấn. Chính phủ đã nỗ lực thúc đẩy họ làm sạch thị trấn và phát triển nó thành một điểm du lịch hấp dẫn.
Năm 1981, chính phủ nhắc lại mục tiêu loại bỏ dần Wittenoom và bắt đầu kế hoạch xây dựng một khu du lịch mới.
Vào cuối năm 1991, theo chính sách loại bỏ, chính phủ Úc đã chi hơn 1,4 triệu đô la Mỹ, dẫn đến việc dân số của Wittenoom giảm từ hơn 90 ngôi nhà vào tháng 5 năm 1984 xuống còn 45 ngôi nhà vào tháng 3 năm 1992.
Từ năm 1986 đến năm 1992, khoảng 50 ngôi nhà và các tòa nhà khác đã được phá hủy. Với sự giảm dần của dân số, các trường học, bệnh viện và đồn cảnh sát cũng đã dần đóng cửa.
Năm 1993, sân bay ở đây đã bị đóng cửa chính thức, chính phủ tuyên bố không bắt buộc cư dân Wittenoom rời đi, nhưng cũng không khuyến khích cư dân mới đến thị trấn.

Năm 1993, một nghiên cứu chỉ ra rằng sau 15 năm nỗ lực làm sạch bằng nhiều phương pháp khác nhau, khu vực này vẫn bị ô nhiễm rộng rãi. Báo cáo cuối cùng đề xuất việc dọn dẹp bao gồm: loại bỏ 100 mm đất bề mặt bị ô nhiễm và thay thế bằng sỏi theo hướng dẫn nghiêm ngặt. Chi phí ước tính là 2,43 triệu đô la Mỹ. Báo cáo cho biết thị trấn có thể phục hồi sau khi hoàn thành việc dọn dẹp.
Tuy nhiên, sau khi nhận được báo cáo, Ủy ban liên sở Wittenoom đã không tổ chức công việc dọn dẹp có hệ thống, vì họ cho rằng thị trấn này khó có thể hoàn thành công cuộc làm sạch như được đề xuất, và những lợi ích cũng như rủi ro liên quan đến việc dọn dẹp không thể ước tính được.
Về pháp lý, mọi người được khuyến khích sống trong các thị trấn đã được làm sạch khỏi ô nhiễm amiăng xanh. Nếu cư dân hoặc du khách mắc các bệnh liên quan đến amiăng trong tương lai, họ có thể đưa ra khiếu kiện đối với các tổ chức tham gia dự án hoặc chính phủ.
Vì vậy, ngay cả sau khi dọn dẹp, Wittenoom vẫn là một nơi không thể sống được nữa.

