Lễ cưới được tổ chức để thông báo cho mọi người biết và để hai gia đình chính thức trở thành một, xây dựng hạnh phúc gia đình riêng. Đây là dịp quan trọng để tạo nên sự thống nhất và bền vững trong tình yêu.
Mục đích của lễ cưới trong quá khứ và hiện tại có nhiều điểm tương đồng. Đây là cách để thông báo cho mọi người biết và để hai gia đình chính thức trở thành vợ chồng, bắt đầu hành trình xây dựng hạnh phúc gia đình. Đồng thời, lễ cưới cũng là dịp để khẳng định quyền và nghĩa vụ của cả hai vợ chồng đối với gia đình, cam kết bảo vệ quyền lợi và danh dự của họ.

* Lễ cưới đã xuất hiện khi nào?
Ở giai đoạn cuối của chế độ 'Tòng phụ cư', mô hình gia đình cơ bản đã hình thành đầy đủ. Trong hôn nhân 'Đối ngẫu', hai vợ chồng sống chung và dành cho nhau tình cảm sâu đậm. Với sự phát triển của xã hội, thanh niên nam nữ bắt đầu quan trọng hóa hơn về hôn nhân và mong muốn tình cảm vợ chồng mãi mãi bền vững như trời đất. Vì thế, người ta muốn thông báo thông qua việc ký kết hôn nhân, đồng thời 'độc chiếm' đối phương và cuối cùng, trở thành vợ chồng. Ý thức về hôn nhân bền vững chính là nền tảng để lễ cưới ra đời.
Trong thời kỳ của chế độ mẫu hệ (con trai đến ở nhà gái), hôn lễ thường được tổ chức tại nhà của cô gái. Khi đó, tự do trong hôn nhân là điều phổ biến, chỉ cần hai người yêu nhau và cảm thấy hợp nhau, họ có thể bước vào hôn nhân. Khi chàng trai chuyển đến ở rể, để thể hiện sự vui mừng và chứng minh tình cảm của họ, gia đình cô gái thường tổ chức các nghi thức đơn giản như gặp gỡ gia đình, trao tặng quà lễ cho nhau hoặc thưởng thức bữa ăn vui vẻ... Những nghi thức này được gọi là hôn lễ. Hôn lễ ở giai đoạn đầu có vẻ đơn giản nhưng cũng đã phản ánh tính trang trọng của sự kiện lớn.
Ngày nay, ở một số vùng dân tộc thiểu số của Việt Nam, vẫn giữ lại những đặc điểm của việc tổ chức hôn lễ tại nhà của cô gái. Sau này, khi xã hội chuyển từ chế độ con gái đến nhà chồng (tòng phu cư), hôn lễ cũng diễn ra tại nhà của chàng trai, nhưng nghi thức trở nên phức tạp và tinh tế hơn nhiều.
