Giới thiệu tổng quan về Lexus LX600 F Sport 2024
Lexus LX 600 F Sport ra mắt trên toàn cầu như là phiên bản thể thao thay thế cho mẫu Super Sport LX570 cũ. Đây là một chiếc SUV sang trọng và mạnh mẽ trong khả năng off-road. Sản phẩm này được kỳ vọng sẽ thu hút được sự quan tâm của những khách hàng khó tính nhất.
Lexus LX600 F Sport 2024 mang thiết kế năng động và thể thaoLexus mang đến phiên bản thể thao này để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. So với phiên bản tiêu chuẩn, Lexus LX600 F Sport 2024 có thiết kế mạnh mẽ hơn, không gian nội thất thể thao và khả năng vận hành mạnh mẽ.
Giá bán & ưu đãi Lexus LX600 F Sport 2024
Lexus LX LX 600 F Sport 2024 hiện đang được nhập khẩu nguyên chiếc từ Nhật Bản và phân phối tại Việt Nam. Giá niêm yết và các ưu đãi cụ thể như sau:
| Phiên bản | Giá bán lẻ | Khuyến mãi tháng 04-2024 |
| LX 600 F Sport | 8,350,000,000 | Theo chương trình khuyến mãi của đại lý |
Giá lăn bánh & hỗ trợ trả góp Lexus LX600 F Sport 2024
Giá lăn bánh ước tính:
| Hồ Chí Minh | Hà Nội | Khu vực khác | |
| 1. Giá niêm yết | 8,350,000,000 | 8,350,000,000 | 8,350,000,000 |
| 2. Các khoản thuế & phí | 857,380,700 | 1,024,380,700 | 838,380,700 |
| Thuế trước bạ | 835,000,000 | 1,002,000,000 | 835,000,000 |
| Phí đăng kiểm | 340,000 | 340,000 | 340,000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1,560,000 | 1,560,000 | 1,560,000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 480,700 | 480,700 | 480,700 |
| Phí đăng kí ra biển | 20,000,000 | 20,000,000 | 1,000,000 |
| Tổng chi phí (1+2) | 9,207,380,700 | 9,374,380,700 | 9,188,380,700 |
Ước lượng khoản trả góp tối thiểu (85%):
| Dòng xe | LX 600 F Sport |
| Giá bán | 8,350,000,000 |
| Mức vay (85%) | 7,097,500,000 |
| Phần còn lại (15%) | 1,252,500,000 |
| Chi phí ra biển | 857,380,700 |
| Trả trước tổng cộng | 2,109,880,700 |
Tùy chọn màu xe Lexus LX600 F Sport 2024
Lexus LX 600 F Sport 2024 có 7 tùy chọn màu sơn ngoại thất cho khách hàng lựa chọn, bao gồm: White Nova Glass Flake, Sonic Quartz, Sonic Titanium, Black, Graphite Black Glass Flake, Terrane Khaki Mica , Manganese Luster. Trong số đó, các màu được ưa chuộng nhất là:
White Nova Glass Flake
Màu Đen
Titanium SonicĐánh giá chi tiết về Lexus LX600 F Sport 2024
Lexus mô tả thiết kế của Lexus LX600 F Sport 2024 là “sự kết hợp hài hòa giữa tinh tế và sang trọng”, với điểm nhấn là lưới tản nhiệt Spindle Grille đặc trưng của hãng, được thiết kế dạng lưới mạnh mẽ ở phần đầu xe.
Thiết kế lưới tản nhiệt màu đen dạng con suốt cỡ lớn của Lexus LX600 F Sport 2024Để làm mát động cơ, xe có các cửa hút gió lớn ngay dưới đèn trước 3 bóng LED, tích hợp đèn ban ngày hình chữ L. Sự kết hợp này không chỉ tạo ra vẻ ngoài mạnh mẽ mà còn cung cấp ánh sáng tối ưu với tính năng tự động bật/tắt, tự điều chỉnh và tự điều chỉnh góc chiếu.
22 inch là kích cỡ lớn nhất của bánh xe mà Lexus từng áp dụng cho xe của họMẫu SUV hàng đầu này có kích thước Dài x Rộng x Cao lần lượt là 5.090 x 1.990 x 1.865 (mm), chiều dài cơ sở đạt 2.850mm và khoảng sáng gầm 205mm. Phiên bản này ngắn hơn 10mm so với các mẫu LX 600 khác, nhưng các thông số khác vẫn giữ nguyên, bao gồm cả kích thước bánh xe 22 inch với lốp 265/55 R22. Đây là mâm lớn nhất mà hãng xe sang Nhật Bản đã từng cung cấp.
Lexus LX600 F Sport 2024 thể hiện phong cách thể thao ở mọi góc nhìnĐèn chiếu sáng cũng được tích hợp trên gương và chiếu logo Lexus xuống đất, thể hiện sự tinh tế và sang trọng. Gương chiếu hậu có tính năng tự động điều chỉnh/gập, tự động điều chỉnh khi lùi, chống chói, sấy kính và nhớ vị trí.
Phần đuôi của Lexus LX600 F Sport 2024 thể hiện sự mạnh mẽ với bộ đèn hậu LED hình chữ L đẹp mắt.Bộ đèn hậu hình chữ L liên tục trải dài từ phía trước đến hông xe và hoà quyện vào phần đuôi, nổi bật với dòng chữ “LEXUS” ở trung tâm của nắp cốp. Cửa cốp có thể mở/đóng tự động thông minh với cách thao tác bằng chân dưới cản sau.
Nội thất
Bước vào bên trong, người ngồi trong xe sẽ được thu hút bởi bảng điều khiển đơn giản, sử dụng vật liệu cao cấp và tông màu hiện đại. Buồng lái được thiết kế dọc, với các nút điều khiển được đặt tiện lợi.
Vô-lăng của Lexus LX 600 F Sport 2024 được bọc da với họa tiết độc đáoVô-lăng của Lexus LX600 F Sport 2024 được bọc da lỗ nhằm mang lại cảm giác thoải mái và dễ xoay vần. Phía sau là màn hình hiển thị thông tin 8 inch cung cấp các thông tin quan trọng như thông số vận hành của xe. Màn hình này bao gồm 4 đồng hồ kim bao gồm: đồng hồ tốc độ, đồng hồ đếm vòng tua, đồng hồ đo áp suất dầu và đồng hồ đo hiệu điện thế ắc quy giúp người lái kiểm tra tình trạng xe một cách nhanh chóng.
Khu vực điều khiển trung tâm cũng được làm từ vật liệu cao cấpGhế ngồi trên Lexus LX LX 600 F Sport 2024 được bọc da semi-aniline với thiết kế ba chiều có các đường nét mềm mại, phần vai ghế rộng, ôm trọn phần lưng người ngồi. Ghế lái có thể điều chỉnh điện 14 hướng, lưu 3 vị trí, có chức năng sưởi và làm mát. Ghế hành khách phía trước có thể điều chỉnh điện 12 hướng, cũng có chức năng sưởi và làm mát, tuy nhiên tựa đầu không gập được.
Ghế ngồi thoải mái và bọc da sang trọng của Lexus LX600 F Sport 2024Bậc lên/xuống được thiết kế đặc biệt và các góc của đệm ghế đã được làm tròn trịa hơn giúp việc lên xuống xe dễ dàng. Ghế có thể gập lại theo tỷ lệ 40/20/40 với chức năng điều chỉnh bằng nút bấm điện.
Tiện ích
Lexus LX600 F Sport 2024 được trang bị đến 25 loa từ thương hiệu Mark Levinson - số lượng nhiều nhất trong các dòng sản phẩm của hãng xe sang Nhật Bản. Hệ thống âm thanh này tái tạo một cách sống động từng nguồn âm, mang lại trải nghiệm đầy hứng khởi như hành khách đang ở trong một phòng hòa nhạc.
Mô phỏng nút khởi động bằng xác thực vân tay của Lexus LX600 F Sport 2024Các tiện nghi khác được trang bị trong khoang lái của Lexus LX LX 600 F Sport 2024 bao gồm: hệ thống điều hòa tự động 4 vùng có khả năng lọc bụi phấn hoa, tự động điều chỉnh chế độ gió, điều khiển cửa gió thông minh, sạc điện thoại không dây, kết nối AM/FM/USB/Bluetooth, hiển thị thông tin lên trên kính chắn gió… Điểm đặc biệt là nút khởi động của xe chỉ hoạt động khi đúng dấu vân tay.
Hoạt động
Lexus LX600 F Sport 2024 trang bị động cơ xăng V6 3.5L tăng áp kép, sản sinh công suất tối đa 409 mã lực và mômen xoắn cực đại 650Nm. Hộp số tự động 10 cấp đưa sức mạnh đến các bánh xe.
Khối động cơ đẩy mạnh sức mạnh của Lexus LX 600 F Sport 2024Ngoài ra, hệ thống kiểm soát độ cao chủ động kết hợp với hệ thống treo thay đổi linh hoạt cho phép lái xe điều chỉnh độ cao tùy thuộc vào điều kiện đường. Xe cung cấp 6 chế độ lái: Auto, Dirt, Sand, Mud, Deep Snow và Rock để sử dụng trên mọi loại địa hình.
Đảm bảo an toàn
Về mặt an toàn, Lexus LX LX 600 F Sport 2024 trang bị hệ thống an toàn Lexus LSS+ với nhiều tính năng bao gồm:
- Phanh đỗ xe điện tử
- Hệ thống chống bó cứng phanh
- Hỗ trợ phanh gấp
- Phân phối lực phanh điện tử
- Kiểm soát lực bám đường
- Quản lý động lực học hợp nhất
- Đèn báo phanh khẩn cấp
- Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
- Điều khiển hành trình chủ động
- An toàn tiền va chạm
- Cảnh báo lệch làn đường
- Hỗ trợ theo dõi làn đường
- Cảnh báo điểm mù
- Phanh an toàn khi đỗ xe
- Cảnh báo áp suất lốp
- Cảm biến trước/sau
- Camera 360 độ
- 10 túi khí
- Móc ghế trẻ em ISOFIX…
Hệ thống theo dõi làn đường của RX 350LThông số kỹ thuật cơ bản
|
Lexus LX LX 600 F Sport 2024 |
|
|
Kích thước - Trọng lượng |
|
|
Số chỗ |
5 |
|
Dài x Rộng x Cao (mm) |
5090 x 1990 x 1865 |
|
Chiều dài cơ sở (mm) |
2.850 |
|
Trọng lượng bản thân (kg) |
2.615 |
|
Tiêu hao nhiên liệu (l/100 km) |
12.1 |
|
Dung tích bình xăng (l) |
80 |
|
Mâm vành hợp kim |
22 inch |
|
Cỡ lốp |
265/50R22 |
|
Ngoại thất |
|
|
Đèn chiếu xa |
LED |
|
Đèn chiếu gần |
LED |
|
Đèn chiếu sáng ban ngày |
LED |
|
Cụm đèn sau |
LED |
|
Đèn pha tự động bật/tắt |
Có |
|
Đèn pha tự động xa/gần |
Không |
|
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu |
Có |
|
Đèn phanh trên cao |
Có |
|
Gương chiếu hậu ngoài |
Gập điện, chỉnh điện, chống chói |
|
Sấy gương |
Có |
|
Cảm biến gạt mưa |
Có |
|
Cốp đóng/mở điện |
Có |
|
Ăng ten vây cá |
Có |
|
Nội thất - Tiện nghi |
|
|
Chất liệu vô lăng |
Da |
|
Nút bấm tích hợp trên vô lăng |
Có |
|
Gương chiếu hậu trong xe |
Có |
|
Loại đồng hồ |
LCD |
|
Chất liệu bọc ghế |
Da Semi-aniline |
|
Cửa kính một chạm |
Có |
|
Ghế lái |
Chỉnh điện 14 hướng, nhớ 3 vị trí |
|
Điều chỉnh ghế phụ |
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ 3 vị trí |
|
Hàng ghế thứ 2 |
Gập 40:20:40 |
|
Tựa tay hàng ghế trước/sau |
Có |
|
Chìa khóa thông minh |
Có |
|
Khởi động nút bấm |
Không |
|
Đàm thoại rảnh tay |
Không |
|
Hệ thống điều hòa |
Có |
|
Màn hình giải trí trung tâm |
12.3 inch |
|
AUX/ Bluetooth/ USB |
Có |
|
Ra lệnh giọng nói |
Không |
|
Radio AM/FM |
Có |
|
Hệ thống âm thanh |
Mark Levinson 25 loa |
|
Trợ lực vô-lăng |
Trợ lực điện |
|
Lẫy chuyển số trên vô-lăng |
Có |
|
Nhiều chế độ lái |
Có |
|
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) |
Có |
|
Giữ phanh tự động |
Có |
|
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua |
Có |
|
Kiểm soát gia tốc |
Có |
|
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop) |
Có |
|
Động cơ/Hộp số |
|
|
Động cơ |
V6 |
|
Dung tích (cc) |
3.445 |
|
Công suất cực đại (Ps/rpm) |
409/5.200 |
|
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) |
650/2.000 - 3.600 |
|
Hộp số |
AT 10 cấp |
|
Dẫn động |
AWD |
|
Loại nhiên liệu |
Xăng |
|
Hệ thống treo trước/sau |
MacPherson/Double Wishbone |
|
Hệ thống phanh trước/sau |
Đĩa/Đĩa |
|
An toàn |
|
|
Số túi khí |
10 |
|
Cảm biến lùi |
Có |
|
Camera lùi |
Không |
|
Camera 360 độ |
Có |
|
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix |
Có |
|
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) |
Có |
|
Chống bó cứng phanh (ABS) |
Có |
|
Cân bằng điện tử (VSC, ESP) |
Có |
|
Cảnh báo chệch làn đường |
Có |
|
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc |
Có |
|
Hỗ trợ đổ đèo |
Có |
|
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) |
Có |
