Giới thiệu về động từ bất quy tắc
Lịch sử hình thành của động từ bất quy tắc
Tuy nhiên, qua nhiều thế kỷ, những quy tắc phức tạp dần bị thay thế bởi những quy tắc đơn giản hơn. Bắt đầu từ thời kỳ tiếng Anh trung đại (Middle English), khoảng năm 1100 sau Công nguyên, một quy tắc mới bắt đầu lan rộng. Quy tắc này là thêm âm “d” hoặc “ed” vào cuối động từ để tạo thành thì quá khứ, xuất phát từ các động từ như "lufian" (love) có dạng quá khứ là “lufode” (loved), và cuối cùng nó trở thành quy tắc phổ biến nhất trong tiếng Anh hiện đại [2] [4].
Dù vậy, một số động từ đã "kháng cự" sự thay đổi này và giữ nguyên hình thức cũ, trở thành các động từ bất quy tắc mà chúng ta biết ngày nay. Những động từ được sử dụng thường xuyên nhất trong giao tiếp hàng ngày, như "to be," "to have," và "to go," vẫn giữ nguyên hình thức bất quy tắc. Tần suất sử dụng cao giúp các động từ này củng cố vị thế và kháng lại sự thay đổi theo thời gian. Ngược lại, các động từ ít sử dụng hơn đã dần bị "quy tắc hóa" theo quy tắc thêm "ed" để biểu thị thì quá khứ [1] [3].
Vai trò quan trọng của động từ bất quy tắc trong ngôn ngữ
Cụ thể, một trong những lợi ích chính của động từ bất quy tắc là tính đơn giản hóa trong phát âm. Ví dụ, các từ như “had” và “sent” trở thành bất quy tắc do việc loại bỏ các âm thừa như trong "hæfde" (haved) hay "sended" (từng được dùng trong Old English) [5] [6], giúp quá trình phát âm trở nên nhanh gọn và tự nhiên hơn. Việc này không chỉ giúp người nói tiết kiệm thời gian và công sức mà còn làm cho lời nói trở nên mượt mà hơn, đặc biệt khi giao tiếp hàng ngày yêu cầu sự linh hoạt và tốc độ.
Ngoài việc đơn giản hóa phát âm và tối ưu hóa hiệu quả giao tiếp, động từ bất quy tắc còn mang lại tính giàu có và đa dạng cho ngôn ngữ. Chúng giúp giữ lại các yếu tố lịch sử và văn hóa ngôn ngữ, tạo nên sự phong phú trong cách diễn đạt. Như đã trình bày trước đó, động từ bất quy tắc thường có nguồn gốc từ những thời kỳ ngôn ngữ cổ, và sự tồn tại của chúng trong ngôn ngữ hiện đại là một minh chứng cho quá trình phát triển ngôn ngữ qua thời gian. Nhờ đó, việc sử dụng động từ bất quy tắc giúp giữ lại một phần di sản văn hóa và lịch sử của tiếng Anh, làm cho ngôn ngữ trở nên sinh động và có chiều sâu hơn.

Các chiến lược ghi nhớ động từ bất quy tắc
Phân loại các động từ bất quy tắc
Không có một cách phân chia phổ quát nào để phân loại hoàn toàn tất cả các động từ bất quy tắc trong tiếng Anh. Nguyên nhân là do các động từ bất quy tắc có nguồn gốc lịch sử và biến đổi ngữ pháp phức tạp, dẫn đến việc không tuân theo một mô hình nhất định.
Tuy nhiên, chia chúng thành các nhóm theo quy tắc âm thanh và cấu trúc có thể là một cách hiệu quả với nhiều người học, đặc biệt là người học yêu thích sự nhất quán. Nhiều nghiên cứu khoa học, như của Deacon và Kirby (2004) cho thấy việc nhận diện các mẫu hình thái học có thể cải thiện khả năng ghi nhớ từ vựng và năng lực ngôn ngữ tổng thể. Nghiên cứu của Nation (2001) về việc tiếp thu từ vựng cũng nhấn mạnh rằng việc nhóm các mục tương tự - như các động từ có chung đuôi hoặc mẫu từ - giúp tăng cường khả năng ghi nhớ [7] [8].
Trong bài viết này, tác giả có thể chia động từ bất quy tắc thành bốn nhóm lớn như sau:
Nhóm 1: Các động từ có ba dạng giống nhau hoàn toàn
Động từ này không thay đổi ở hiện tại, quá khứ đơn và quá khứ phân từ. Đây là nhóm đơn giản nhất trong động từ bất quy tắc.
Ví dụ:
bet – bet – bet (đánh cược)
burst – burst – burst (nổ)
cost – cost – cost (tốn)
cut – cut – cut (cắt)
fit – fit – fit (vừa vặn) (Anh Mỹ)
hit – hit – hit (đánh)
hurt – hurt – hurt (làm đau)
let – let – let (để cho)
light – lit – lit (thắp sáng)
put – put – put (đặt)
quit – quit – quit (bỏ)
set – set – set (đặt, thiết lập)
shut – shut – shut (đóng)
split – split – split (chia)
Nhóm 2: Các động từ có dạng nguyên mẫu và quá khứ phân từ giống nhau
Các động từ bất quy tắc trong nhóm này có dạng nguyên mẫu (base form) và quá khứ phân từ (past participle) giống nhau, nhưng quá khứ đơn (past tense) khác.
become – became – become (trở thành)
come – came – come (đến)
overcome – overcame – overcome (vượt qua)
run – ran – run (chạy)
Dạng nguyên mẫu và quá khứ phân từ của các động từ bên dưới đây cũng khá giống nhau, chỉ cần thêm “n” vào quá khứ phân từ.
Ví dụ:
blow – blew – blown (thổi)
draw – drew – drawn (vẽ)
grow – grew – grown (phát triển)
know – knew – known (biết)
throw – threw – thrown (ném)

Nhóm 3: Các động từ có dạng quá khứ và phân từ quá khứ giống nhau
Động từ này có dạng quá khứ và quá khứ phân từ giống nhau, nhưng khác với dạng nguyên mẫu. Chúng thường thay đổi phụ âm hoặc nguyên âm.
Nhóm 3.1: Các động từ có "-d" chuyển thành "-t"
Các động từ kết thúc bằng "-d" trong dạng nguyên mẫu chuyển thành "-t" trong cả quá khứ và quá khứ phân từ.
Ví dụ:
bend – bent – bent (uốn cong)
build – built – built (xây dựng)
lend – lent – lent (cho mượn)
send – sent – sent (gửi)
spend – spent – spent (tiêu dùng)
Nhóm 3.2: Các động từ thêm "-t" vào dạng nguyên mẫu
Động từ này giữ nguyên phụ âm cuối và chỉ thêm "-t" vào sau nguyên âm.
Ví dụ:
burn – burnt – burnt (đốt)
dream – dreamt – dreamt (mơ)
learn – learnt – learnt (học)
smell – smelt – smelt (ngửi)
spell – spelt – spelt (đánh vần)
Nhóm 3.3: Các động từ thay đổi chỉ một nguyên âm
Các động từ này thay đổi một chữ cái thuộc nguyên âm trong cả quá khứ và quá khứ phân từ. Thường gặp nhất là đổi từ chữ cái "i" thành "u".
Ví dụ:
dig – dug – dug (đào)
hang – hung – hung (treo)
sit – sat – sat (ngồi)
spin – spun – spun (xoay)
stick – stuck – stuck (dính)
strike – struck – struck (đánh)
win – won – won (thắng)
Nhóm 3.4: Động từ có nguyên âm thay đổi từ âm /i:/ thành âm /e/
Các động từ này thay đổi từ nguyên âm dài /i:/ thành nguyên âm ngắn /e/ trong cả quá khứ và quá khứ phân từ. Lưu ý mục này được tác giả nhóm bằng cách phát âm, không phải cách viết.
Ví dụ:
deal – dealt – dealt (giải quyết)
feel – felt – felt (cảm nhận)
flee – fled – fled (chạy trốn)
keep – kept – kept (giữ)
lead – led – led (dẫn đầu)
leave – left – left (rời đi)
mean – meant – meant (có nghĩa)
meet – met – met (gặp)
read – read – read (đọc)
sleep – slept – slept (ngủ)
sweep – swept – swept (quét)
Nhóm : Động từ kết thúc bằng "-ind" chuyển thành "-ound"
Động từ kết thúc bằng "-ind" trong dạng nguyên mẫu và chuyển thành "-ound" trong cả quá khứ và quá khứ phân từ.
Ví dụ:
bind – bound – bound (trói buộc)
find – found – found (tìm thấy)
grind – ground – ground (nghiền)
wind – wound – wound (quấn)
Nhóm 3.6: Động từ kết thúc với "-ought" hoặc "-aught"
Các động từ này kết thúc bằng "-ought" hoặc "-aught" trong quá khứ và quá khứ phân từ.
Ví dụ:
bring – brought – brought (mang)
buy – bought – bought (mua)
catch – caught – caught (bắt)
fight – fought – fought (đánh nhau)
seek – sought – sought (tìm kiếm)
teach – taught – taught (dạy)
think – thought – thought (nghĩ)
Nhóm 4: Động từ có ba dạng khác biệt nhau
Động từ trong nhóm này thay đổi hoàn toàn giữa dạng nguyên mẫu, quá khứ đơn, và quá khứ phân từ.
Nhóm 4.1: Động từ có sự biến đổi nguyên âm
Các động từ này thay đổi nguyên âm theo mẫu i - a - u.
Ví dụ:
begin – began – begun (bắt đầu)
drink – drank – drunk (uống)
ring – rang – rung (reo chuông)
sing – sang – sung (hát)
sink – sank – sunk (chìm)
swim – swam – swum (bơi)
Nhóm 4.2: Động từ có đuôi "-en"
Nhóm này bao gồm các động từ có sự thay đổi nguyên âm và thêm hậu tố "-en" trong quá khứ phân từ.
Ví dụ:
beat – beat – beaten (đánh)
break – broke – broken (làm vỡ)
choose – chose – chosen (chọn)
fall – fell – fallen (rơi)
forget – forgot – forgotten (quên)
give – gave – given (cho)
hide – hid – hidden (giấu)
ride – rode – ridden (cưỡi)
see – saw – seen (nhìn thấy)
shake – shook – shaken (lắc)
speak – spoke – spoken (nói)
steal – stole – stolen (ăn cắp)
take – took – taken (lấy)
wake – woke – woken (thức dậy)
write – wrote – written (viết)
Nhóm 4.3: Động từ thay đổi hoàn toàn ở tất cả các dạng thức
Các động từ này có sự thay đổi toàn bộ giữa dạng nguyên mẫu, quá khứ đơn và quá khứ phân từ, không có sự liên kết rõ ràng giữa các dạng.
Ví dụ:
be – was/were – been (thì, là)
do – did – done (làm)
fly – flew – flown (bay)
go – went – gone (đi)
lie – lay – lain (nằm)
show – showed – shown (trình diễn)
tear – tore – torn (xé)
wear – wore – worn (mặc)

Ứng dụng trong ngữ cảnh
Ví dụ: Với động từ go (đi), người học có thể tạo nên một câu chuyện với ba thì khác nhau để sử dụng được cả ba dạng của nó:
My mother goes somewhere every day. Yesterday, she went to the supermarket. Today, she has gone to the hair salon and hasn't come back yet.
Mẹ tôi đi đâu đó mỗi ngày. Hôm qua cô ấy đi siêu thị. Hôm nay cô ấy đã đi tới tiệm làm tóc và vẫn chưa về.
Bằng cách sử dụng động từ bất quy tắc trong các câu thực tế như vậy, người học sẽ dần ghi nhớ cách chia động từ trong ngữ cảnh và tình huống giao tiếp cụ thể, giúp cải thiện kỹ năng sử dụng tiếng Anh.
Ứng dụng công nghệ
Ví dụ một số công cụ công nghệ hỗ trợ ghi nhớ động từ bất quy tắc:
Ứng dụng học tiếng Anh Duolingo: Trong mỗi bài học, Duolingo cung cấp các bài tập về động từ bất quy tắc, kết hợp giữa câu hỏi dạng flashcards và bài tập điền từ. Ứng dụng này còn sử dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng để người học thường xuyên ôn lại những động từ mà họ chưa thành thạo.
Quizlet: Đây là ứng dụng flashcards rất hữu ích để luyện động từ bất quy tắc. Người học có thể tạo bộ flashcards với các cặp từ như “base form – past simple – past participle” (nguyên mẫu – quá khứ đơn – quá khứ phân từ), và Quizlet sẽ giúp ôn tập thông qua các bài kiểm tra ngắn và trò chơi.
Memrise: Ứng dụng này cung cấp các bài học động từ bất quy tắc với các ví dụ văn cảnh thực tế, kèm hình ảnh và âm thanh. Memrise cũng sử dụng lặp lại ngắt quãng để đảm bảo người học nhớ lâu hơn và thực hành một cách hiệu quả.
Những ứng dụng này không chỉ giúp người học tiếp cận động từ bất quy tắc một cách trực quan và thú vị mà còn tạo động lực học nhờ tính tương tác và phương pháp hiện đại.
Người học có thể tìm hiểu thêm về phương pháp lặp lại ngắt quãng qua bài viết này: Spaced Repetition: Học từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng

Ứng dụng trong giảng dạy
Kể chuyện: Giáo viên có thể kể một câu chuyện ngắn với nhiều động từ bất quy tắc. Sau khi kể xong, học sinh sẽ được yêu cầu tìm và liệt kê những động từ bất quy tắc trong câu chuyện. Ví dụ, trong câu chuyện về chuyến du lịch, giáo viên có thể sử dụng các động từ như go-went-gone, see-saw-seen, meet-met-met.
Tình huống thực tế: Giáo viên có thể tạo ra các tình huống giả định trong lớp học, yêu cầu học sinh sử dụng động từ bất quy tắc khi tham gia các cuộc hội thoại. Ví dụ, giả định học sinh đang đi du lịch và phải miêu tả những gì họ đã làm, sử dụng động từ như buy-bought-bought, take-took-taken, say-said-said.
Trò chơi từ vựng: Giáo viên có thể tổ chức các trò chơi như Bingo với động từ bất quy tắc hoặc trò chơi "Đuổi hình bắt chữ", nơi học sinh phải đoán động từ bất quy tắc dựa trên hình ảnh hoặc câu đố. Phương pháp này không chỉ thú vị mà còn giúp học sinh củng cố kiến thức một cách nhẹ nhàng.
Nhóm động từ: Giáo viên có thể giúp học sinh ôn luyện bằng cách yêu cầu liệt kê các động từ bất quy tắc có cùng hình thức chia. Ví dụ, giáo viên có thể viết lên bảng động từ có ba dạng giống nhau như put-put-put, sau đó yêu cầu học sinh bổ sung thêm các động từ khác có cùng quy tắc. Phương pháp này giúp học sinh nhận diện và ghi nhớ động từ dễ dàng hơn qua việc nhận ra các mẫu biến đổi.
Đánh giá hiệu quả: Giáo viên có thể áp dụng các bài kiểm tra ngắn hoặc bài tập thực hành để đánh giá mức độ ghi nhớ của học sinh sau khi học động từ bất quy tắc.
Việc tích hợp các giải pháp trên vào quá trình giảng dạy và học tập sẽ không chỉ giúp người học tiếp cận kiến thức một cách sáng tạo mà còn tạo cơ hội cho họ thực hành và cải thiện kỹ năng sử dụng động từ bất quy tắc hiệu quả hơn.

