Liên cầu khuẩn nhóm A: Những điều quan trọng
Liên cầu khuẩn nhóm A là một trong những loại vi khuẩn phổ biến gây ra các bệnh lý nhiễm trùng ở vùng họng và da của cơ thể. Khi nhiễm trùng này xâm lấn, có thể đe dọa tính mạng con người, vì vậy cần phải điều trị ngay từ khi phát hiện để giảm thiểu rủi ro.
1. Liên cầu khuẩn nhóm A là gì?
Hiện nay, có hơn 200 loại virus là nguyên nhân của bệnh viêm họng, và bệnh có thể tự khỏi khi sức đề kháng đủ mạnh. Tuy nhiên, nếu cơ thể không đủ sức đề kháng, vi khuẩn nhóm A có thể gây bệnh lý ở họng và da. Vi khuẩn streptococcus nhóm A, hay liên cầu khuẩn nhóm A, là loại nguy hiểm nhất, có thể lây trực tiếp từ người nhiễm bệnh hoặc qua việc tiếp xúc với chất bài tiết từ mũi và họng, cũng như qua những vết thương, vết loét trên da.
2. Nhiễm liên cầu khuẩn là gì?
Khoảng 20% người mang liên cầu khuẩn trong cơ thể không có triệu chứng bệnh lý. Khi bệnh phát tán, có 2 loại nhiễm: không xâm lấn và xâm lấn. Nhiễm liên cầu khuẩn không xâm lấn bao gồm viêm họng, sốt ban đỏ, chốc lở, nhiễm trùng vùng tai và viêm phổi. Loại nhiễm này ít nguy hiểm hơn so với nhiễm xâm lấn, gồm hội chứng nhiễm độc, sốt thấp khớp và viêm hoại tử. Vi khuẩn M-1 và M-3 thuộc nhóm A, mặc dù hiếm gặp, nhưng khi gây bệnh có thể gây viêm hoại tử và nhiễm độc liên cầu khuẩn cấp tính.
3. Bệnh Viêm họng liên cầu ở trẻ
Bệnh viêm họng liên cầu ở trẻ thuộc nhóm bệnh liên cầu khuẩn ở trẻ. Bệnh có những triệu chứng như đau họng, đau rát khi nuốt, sốt cao, cơ thể mệt mỏi, buồn nôn, chóng mặt, đau đầu, nổi hạch ở cổ và phát ban đỏ toàn thân.
Đối tượng chủ yếu là trẻ từ 5 đến 15 tuổi, ít gặp ở trẻ dưới 3 tuổi và người lớn. Nguy cơ lây nhiễm cao nhất đến từ việc tiếp xúc với người mắc viêm họng liên cầu khuẩn.
Nếu trẻ đã mắc viêm họng liên cầu và có triệu chứng, nên giữ trẻ ở nhà để tránh lây lan cho cộng đồng.
4. Xét nghiệm liên cầu khuẩn nhóm A
Để chẩn đoán nhiễm liên cầu khuẩn nhóm A, cần kiểm tra các triệu chứng như sốt cao, đau họng, đau đầu, buồn nôn, và kiểm tra họng để xác định mụn trắng ở amidan, hạch ở cổ. Ngoài ra, cần thực hiện các kỹ thuật cận lâm sàng như:
- Tổng phân tích tế bào máu thường thấy tăng số bạch cầu đa nhân trung tính;
- Xét nghiệm liên cầu khuẩn nhóm A bằng cách lấy dịch nhầy từ họng để tìm ra vi khuẩn. Có thể sử dụng cả phản ứng ALSO để định lượng kháng thể kháng liên cầu trong máu.
5. Phương pháp điều trị liên cầu khuẩn nhóm A
Khi phát hiện vi khuẩn streptococcus nhóm A, phương pháp điều trị liên cầu khuẩn nhóm A thường bao gồm sát khuẩn họng bằng nước muối sinh lý kết hợp với sử dụng thuốc.
Bệnh nhân có thể sử dụng nước muối sinh lý để sát khuẩn họng mỗi ngày hoặc khí dung mũi họng theo chỉ định của bác sĩ với tinh dầu bạc hà, kháng sinh, thuốc chống viêm hòa tan. Trong điều trị nội khoa, việc sử dụng kháng sinh giúp giảm biến chứng và ngăn chặn lây lan bệnh. Cần chú ý rằng không phải tất cả những người đau họng đều cần kháng sinh, và việc này cần được chẩn đoán và chỉ định bởi cơ sở y tế. Phòng bệnh là quan trọng, bao gồm rửa tay đúng cách, che miệng khi hoặc hắt hơi, và rửa sạch vết thương. Phụ huynh cần giữ trẻ nghỉ ngơi khi nhiễm liên cầu khuẩn nhóm A và tuân thủ đầy đủ chu kỳ kháng sinh.
Nguồn tham khảo: bphc.org; occhd.org
