1. Liên từ tương quan là gì?
Correlative conjunctions (Liên từ tương quan) là một loại liên từ trong tiếng Anh được dùng để kết nối các thành phần trong câu như từ, cụm từ hoặc mệnh đề tương đương về ngữ pháp.
Loại liên từ này thường xuất hiện theo cặp và được sử dụng để tạo ra mối quan hệ tương quan hoặc tương phản giữa các thành phần trong câu. Correlative conjunctions thường được sử dụng trong câu phức để nối các mệnh đề hoặc cụm từ.
Liên từ tương quan giúp tạo cấu trúc nối các yếu tố trong câu một cách logic và tăng hiệu quả chú ý đến 2 ý/sự vật/sự việc mà người nói/người viết muốn nhấn mạnh..
Ví dụ: So sánh 2 câu sau:
- Quan is smart and hardworking. (Quân thông minh và chăm chỉ.)
- Ha is not only smart but also hardworking. (Hà không chỉ thông minh mà còn chăm chỉ.)
Có thể thấy khi sử dụng liên từ tương quan “not only… but also” trong câu thứ 2 sẽ làm nổi bật hơn hẳn ưu điểm vừa thông minh vừa chăm chỉ của người được nhắc đến so với chỉ sử dụng “and”.
2. Các liên từ tương quan trong tiếng Anh

Các liên từ tương quan trong tiếng Anh
Có tổng cộng 8 cặp liên từ tương quan trong tiếng Anh được sử dụng nhiều nhất. Đó là:
- Both…and…( vừa… vừa…/ cả…và…)
- Not only… but (also)…(không những/ không chỉ… mà còn…)
- Neither… nor…(không… cũng không…/ cả… đều không…)
- Either… or…(hoặc… hoặc…)
- No sooner… than…(vừa mới… thì đã…/ ngay sau khi… thì…)
- Whether…or…(liệu… hay…/ cho dù… hay…)
- Would rather… than…(muốn/thích … hơn là…)
- Hardly…when…(Khó lòng…khi…)
3. Phương pháp sử dụng liên từ tương quan
3.1 Cả hai…và…
Liên từ tương quan 'Both...and...' thường được dùng để kết nối hai yếu tố trong câu, để diễn đạt rằng cả hai yếu tố đều có sự tương đồng hoặc tồn tại đồng thời. Liên từ này được sử dụng để thể hiện sự kết nối giữa các yếu tố, tạo ra mối quan hệ giữa chúng và đôi khi để nhấn mạnh tầm quan trọng của cả hai yếu tố trong câu.
Ví dụ: We can both study for the exam and have fun with our friends. (Chúng ta vừa có thể học cho kỳ thi vừa vui chơi với bạn bè.)
3.2 Không chỉ… mà còn…
Liên từ tương quan 'Not only...but also' thường được dùng để nhấn mạnh cả hai thành phần trong câu. Liên từ này tạo ra một mối quan hệ mạnh mẽ giữa các yếu tố trong câu và biểu thị rằng cả hai yếu tố đều có tầm quan trọng.
Ví dụ: The concert was attended by not only the local residents but also people from neighboring towns. (Buổi hòa nhạc không chỉ có sự tham gia của cư dân địa phương mà còn có người từ các thị trấn lân cận.)
Chú ý: Khi sử dụng liên từ “Not only…but also” để kết hợp hai mệnh đề độc lập, mệnh đề theo sau “not only” cần phải được đảo ngữ.
Ví dụ: Không chỉ Quân đến muộn nhiều lần mà còn Quân không làm bài tập về nhà. (Quân không chỉ đến muộn nhiều lần mà còn không làm bài tập về nhà.)
3.3 Cả hai… cũng không…
Liên từ tương quan 'Neither...nor' thường được dùng để diễn đạt sự phủ định hoặc cả hai tùy chọn không xảy ra. Liên từ này tạo ra một mối quan hệ mạnh mẽ giữa các yếu tố hoặc phủ định trong câu.
Ví dụ: Neither the red shirt nor the blue one fits me. (Cả áo đỏ lẫn áo xanh đều không vừa với tôi.)
3.4 Hoặc… hoặc…
Liên từ tương quan 'Either...or' thường được sử dụng để đưa ra lựa chọn giữa hai tùy chọn hoặc yếu tố khác nhau. Liên từ này xuất hiện trong câu để diễn đạt rằng một trong hai tùy chọn hoặc yếu tố có thể được chọn hoặc xảy ra.
Ví dụ: She can either come to the party, or she can stay home and relax. (Cô ấy có thể chọn hoặc đến bữa tiệc, hoặc cô ấy có thể ở nhà và thư giãn.)

Ví dụ về liên từ tương quan
3.5 Không bao lâu sau… thì…
Liên từ tương quan 'No sooner...than' thường được sử dụng để diễn đạt ý rằng một sự việc xảy ra ngay sau sự việc khác, thường trong một khoảng thời gian rất ngắn hoặc ngay lập tức. Liên từ tương quan 'No sooner...than' thường được sử dụng để tạo ra mối quan hệ thời gian giữa hai sự việc trong câu.
Ví dụ: No sooner did he finish his meal than he received a phone call. (Anh ấy vừa xong bữa ăn, ngay lập tức anh ấy nhận được cuộc điện thoại.)
3.6 Có… hay…
Liên từ tương quan 'whether...or' thường được sử dụng để đưa ra các lựa chọn hoặc tình huống khác nhau và để diễn đạt rằng một trong hai lựa chọn hoặc điều kiện có thể xảy ra. Liên từ này xuất hiện trong câu giúp tạo ra mối quan hệ giữa các lựa chọn hoặc yếu tố khác nhau và làm cho câu trở nên rõ ràng về sự lựa chọn trong một tình huống cụ thể.
Ví dụ: I don't know whether he will come or not. (Tôi không biết liệu anh ấy sẽ đến hay không.)
3.7 Thà… hơn là…
Liên từ tương quan 'would rather...than' thường được sử dụng để diễn đạt sự ưa thích giữa hai tùy chọn hoặc điều kiện khác nhau. Liên từ này diễn đạt rằng người nói thích hoặc chọn một tùy chọn hơn tùy chọn khác.
Ví dụ: I would rather save money than spend it recklessly. (Tôi thích tiết kiệm tiền hơn là tiêu xài một cách không thận trọng.)
3.8 Như… như
Liên từ tương quan 'as...as' thường được sử dụng để so sánh hai yếu tố hoặc tình huống với nhau, và nó diễn đạt rằng hai yếu tố đó tương đương hoặc có mức độ tương tự về một khía cạnh nào đó. Liên từ này thường xuất hiện trong các câu để tạo sự so sánh giữa các yếu tố.
Ví dụ: This restaurant is as good as the one we went to last night. (Nhà hàng này tốt bằng nhà hàng chúng ta đến tối qua.)
Lưu ý: Đối với liên từ “both…and…”, động từ và đại từ theo sau sẽ luôn được chia ở dạng thức số nhiều. Đối với những liên từ như “either… or…”, “neither… nor…”, “not only… but also…”, động từ và đại từ theo sau sẽ được chia theo chủ ngữ có vị trí ở gần với động từ hơn.
Ví dụ:
- Either Samy or her sister is going to wash the dishes today. (Hoặc là Samy, hoặc là chị của cô ấy sẽ rửa chén hôm nay.)
- Both hamburgers and fries are my brother's favorite dishes. (Cả bánh mì kẹp thịt và khoai tây chiên đều là thức ăn yêu thích của em trai tôi.)

Phương pháp sử dụng các liên từ tương quan trong tiếng Anh
4. Nguyên tắc đặt dấu phẩy khi sử dụng liên từ kết hợp
Không chỉ cần chú ý đến động từ và đại từ theo sau liên từ tương quan mà còn quan trọng là việc đặt dấu phẩy. Vậy làm thế nào để đặt dấu phẩy khi sử dụng liên từ tương quan đúng cách? Hãy tiếp tục đọc để hiểu rõ hơn về nguyên tắc và xem các ví dụ dưới đây.
4.1 Không cần dấu phẩy:
Khi sử dụng liên từ kết hợp để nối từ, cụm từ, hoặc câu hoàn chỉnh (thiếu chủ ngữ), không cần đặt dấu phẩy trước liên từ.
Ví dụ:
- He neither likes to cook nor enjoys doing the dishes. (Anh ấy không thích nấu ăn và cũng không thích rửa bát đĩa.)
- You can either study for the test or take a break. (Bạn có thể chọn hoặc học cho bài kiểm tra hoặc nghỉ ngơi.)
- The new car is as fast as the old one. (Chiếc ô tô mới này nhanh bằng chiếc cũ.)
- She is not only an excellent writer but also a talented artist. (Cô ấy không chỉ là một nhà văn xuất sắc mà còn là một nghệ sĩ tài năng.)
- She excels in both science and math. (Cô ấy giỏi cả toán học và khoa học.)
- No sooner had the alarm sounded than people evacuated the building. (Ngay khi hệ thống báo động kêu, người dân sơ tán khỏi tòa nhà.)
- I would rather stay at home with my family than go to the party. (Tôi thích ở nhà hơn là đi dự bữa tiệc.)
- She couldn't decide whether to travel to Europe or Asia for her vacation. (Cô ấy không thể quyết định liệu cô ấy nên đi du lịch châu Âu hay châu Á cho kỳ nghỉ của mình.)
4.2 Sử dụng dấu phẩy
Trường hợp 1: Khi sử dụng liên từ tương quan để tạo liên kết mệnh đề với nhau thì bắt buộc phải đặt dấu phẩy trước liên từ.
Ví dụ:
- Either he will arrive on time, or we will have to reschedule the meeting. (Hoặc anh ấy sẽ đến đúng giờ, hoặc chúng ta phải đổi lại lịch họp.)
- Not only did he finish his work on time, but he also exceeded expectations. (Anh ấy không chỉ hoàn thành công việc đúng thời hạn mà còn vượt quá kỳ vọng.)
- I don't know whether he will attend the meeting, or if he has a conflicting appointment. (Tôi không biết liệu anh ấy có tham dự cuộc họp hay có một cuộc họp khác vào thời gian đó không.)
Trường hợp 2: Khi sử dụng liên từ kết hợp để nối từ 3 từ, cụm từ trở lên thì phải đặt liên từ kết hợp trước từ, cụm từ cuối cùng và dấu phẩy đặt trước liên từ.
Ví dụ: He can neither sing, dance, nor act. (Anh ấy không thể hát, nhảy múa cũng không diễn xuất.)
5. Đề bài về liên từ tương quan có đáp án
Đề bài về liên từ tương quan có đáp án
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng trong 4 đáp án sau
1. Cô ấy là _____ một họa sĩ _____ một nhà văn
A. not only/but also
B. neither/nor
C. either/or
D. would rather/than
2. Kỳ lạ là, _____ Carlo _____ Juan đã nhìn thấy điều đã xảy ra.
A. not only/but also
B. neither/nor
C. either/or
D. whether/or
3. Phòng này phục vụ như là _____ phòng học _____ phòng ăn.
A. both/and
B. neither/nor
C. either/or
D. whether/or
4. Một paradigma thứ hai tập trung vào các cấu trúc thần kinh liên quan đến _____ kế hoạch _____ kiểm soát, mỗi cái một cách tương ứng.
A. whether/or
B. neither/nor
C. either/or
D. as/as
5. Nếu dự án này thất bại, nó sẽ ảnh hưởng đến _____ phòng của chúng ta, _____ cả tổ chức.
A. not only/but also
B. both/and
C. either/or
D. no sooner/than
6. _____ mẹ tôi _____ bố tôi đã đi đến trường đại học.
A. not only/but also
B. neither/nor
C. either/or
D. would rather/than
7. _____ Chưa kịp kết thúc bữa sáng _____ điện thoại đã reo.
A. no sooner/than
B. neither/nor
C. as/as
D. would rather/than
8. Họ _____ chọn đi tàu _____ lái xe hàng giờ.
A. whether/or
B. either/or
C. as/as
D. would rather/than
9. The new car is as fast as the old one.
A. not only/but also
B. either/or
C. as/as
D. both/and
10. You can choose _____ to take the bus _____ walk to the office.
A. not only/but also
B. both/and
C. whether/or
D. no sooner/than
Bài tập 2: Điền từ vào chỗ trống
- He is skilled ____ in painting ____ in sculpture, music, and writing.
- All of the other parties ____ did not believe in consensus, ____ they were unsure.
- After the crash ____ drivers got out ____ inspected their cars for damage.
- We're going to have to go _____ it's today _____ later this week.
- They also made it clear that they _____wanted ____ expected many treaties to be made.
- Country life isn't always _____ peaceful _____ city-dwellers think.
- _____ had I started mowing the lawn _____ it started raining.
- I ____ watch a film with subtitles ____ one dubbed into English.
Đáp án:
Bài tập 1:
- A
- B
- A
- C
- A
- B
- A
- D
- C
- C
Bài tập 2:
- not only/but also
- either/or
- both/and
- whether/or
- neither/nor
- hardly/when
- no sooner/than
- would rather/than
