
Gần đây, chúng ta đã có ba phương pháp chính để điều trị ung thư. Phẫu thuật đã được thực hiện từ ít nhất 3.000 năm trước. Xạ trị đã được áp dụng vào năm 1896. Sau đó, vào năm 1946, nghiên cứu về vũ khí hóa học đã dẫn đến việc sử dụng một dạng của khí mù tạt để tiêu diệt tế bào ung thư. Những chất độc này đã làm nền tảng cho hóa trị liệu.
Những kỹ thuật 'cắt, đốt và đầu độc' này hiện được ước tính có thể chữa ung thư cho khoảng một nửa số người mắc bệnh. Điều đó thật là một thành tựu y học đáng kinh ngạc. Tuy nhiên, nó không thể chữa khỏi một nửa số bệnh nhân còn lại. Chỉ trong năm 2017, ở Mỹ, hơn 600.000 người đã tử vong vì ung thư.
Cuộc chiến này chưa bao giờ là công bằng. Chúng ta vẫn luôn sử dụng những loại thuốc đơn giản để đối phó với các biến thể sáng tạo của tế bào trong cơ thể, cố gắng tiêu diệt chúng mà không làm tổn thương tế bào khỏe mạnh, và điều này khiến chúng ta trở nên yếu đuối trong quá trình điều trị. Và chúng ta đã làm như vậy trong một thời gian rất dài.
Tuy nay, chúng ta đã phát triển thêm một hướng tiếp cận mới và khác biệt - một cách tiếp cận không trực tiếp vào tế bào ung thư mà tập trung vào hệ miễn dịch.
Câu hỏi đặt ra là tại sao hệ miễn dịch không chiến đấu với tế bào ung thư?
Câu trả lời là hệ miễn dịch đã cố gắng làm điều đó. Tuy nhiên, ung thư sử dụng các chiến thuật để tránh xa hệ miễn dịch, khiến nó không thể hoạt động và trở thành mục tiêu. Chúng ta cần thay đổi quy tắc chơi.
Therapy miễn dịch để điều trị ung thư là một phương pháp để đối mặt với những chiến thuật đó, khiến ung thư trở nên dễ phát hiện hơn, kích thích hệ miễn dịch và tạo điều kiện cho một trận chiến mới. Khác với các phương pháp khác, nó không tác động trực tiếp vào tế bào ung thư, mà mở cửa cho các tế bào sát thủ tự nhiên thuộc hệ miễn dịch của chúng ta để làm việc của họ.
Ung thư xuất phát từ chúng ta. Nó là một sai lầm tự tạo. Các tế bào trong cơ thể thường xuyên gặp sự cố, các sự cố này có thể xuất phát từ ánh sáng mặt trời hoặc chất độc, virus hoặc di truyền, tuổi tác, hoặc ngẫu nhiên. Phần lớn các sự cố này dẫn đến cái chết của tế bào, nhưng một số sống sót và tiếp tục phân chia.
Trong 99,9999% các trường hợp, hệ miễn dịch có thể nhận diện và loại bỏ các tế bào đột biến. Vấn đề là 0,0001% số tế bào gây sự cố, không bị hệ miễn dịch nhận diện và loại bỏ. Thay vào đó, 0,0001% số tế bào đó cuối cùng sẽ gây hại cho chúng ta.
Đối với nhiều nhà nghiên cứu về ung thư, sự thiếu hụt rõ ràng của đáp ứng miễn dịch với ung thư có nghĩa là việc hỗ trợ một phản ứng miễn dịch chống lại ung thư là vô ích - vì không có gì để giúp. Ung thư trở nên quen thuộc đến mức không thể phân biệt được với bình thường. Ý tưởng về liệu pháp miễn dịch điều trị ung thư có vẻ như là một sai lầm.
Tuy nhiên, trong quá khứ, có một số trường hợp hiếm khi ung thư dường như tự khỏi.
Trong thời kỳ tiền khoa học, những trường hợp này được xem là kỳ quặc hoặc kỳ diệu; thực tế, chúng là nhờ vào một hệ miễn dịch đã được kích thích. Trong hơn 100 năm, các nhà nghiên cứu đã cố gắng và thất bại trong việc tái tạo những kỳ quặc đó bằng thuốc, tiêm chủng hoặc kích hoạt phản ứng miễn dịch chống lại ung thư giống như phản ứng chống lại các dịch bệnh nguy hiểm như bại liệt, đậu mùa hoặc cúm.
Mặc dù có những hy vọng, nhưng không có phương pháp điều trị nào là đáng tin cậy. Cho đến năm 2000, các nhà nghiên cứu miễn dịch ung thư đã chữa lành hàng trăm con chuột, nhưng không thể tái tạo kết quả đó trên con người. Hầu hết các nhà khoa học tin rằng họ sẽ không bao giờ thành công.
Gần đây, có một sự thay đổi hoàn toàn. Ngay cả với các bác sĩ, sự thay đổi này vẫn không rõ ràng cho đến khi nó xuất hiện trước mắt. Một trong những nhà văn hàng đầu về ung thư ngày nay, Tiến sĩ Siddhartha Mukherjee, không đề cập đến liệu pháp miễn dịch điều trị ung thư trong cuốn sách xuất sắc về lịch sử căn bệnh này, Lịch sử ung thư: Hoàng đế của bách bệnh. Cuốn sách được xuất bản vào năm 2010, chỉ năm tháng sau khi loại thuốc miễn dịch điều trị ung thư đầu tiên thuộc thế hệ mới được FDA phê duyệt.
Nhóm thuốc miễn dịch điều trị ung thư đầu tiên được gọi là “thuốc ức chế Mytour kiểm soát miễn dịch”. Chúng có nguồn gốc từ phát hiện đột phá về các mánh khóe cụ thể, hay “các Mytour kiểm soát”, mà ung thư sử dụng như một sự hợp tác bí mật, để thỏa thuận với hệ miễn dịch: Đừng tấn công. Các loại thuốc mới sẽ ức chế các Mytour kiểm soát và ngăn chặn sự hợp tác bí mật của ung thư.
Vào tháng 12 năm 2015, thuốc ức chế Mytour kiểm soát miễn dịch thứ hai đã được sử dụng để giải phóng hệ miễn dịch của cựu Tổng thống Jimmy Carter. Một căn bệnh ung thư nghiêm trọng đã lan ra khắp cơ thể ông và tiên lượng là tử vong; nhưng thay vào đó, hệ miễn dịch của ông đã loại bỏ ung thư khỏi gan và não.
Thông tin về sự phục hồi kỳ diệu của cựu Tổng thống 91 tuổi đã khiến tất cả mọi người bất ngờ, kể cả ông bệnh. Đối với nhiều người, “loại thuốc Jimmy Carter đó” là liệu pháp miễn dịch điều trị ung thư đầu tiên và duy nhất mà họ đã nghe đến.
Nhưng sự đột phá này không chỉ là về một phương pháp điều trị hoặc một loại thuốc; đó là một loạt các khám phá khoa học mở rộng sự hiểu biết của chúng ta về cả bản thân và căn bệnh này, cũng như việc tái định nghĩa những điều có thể. Nó thay đổi lựa chọn và triển vọng của bệnh nhân ung thư, và mở ra cánh cửa tới một lãnh thổ chưa được khám phá trong nghiên cứu y học và khoa học.
Các phát hiện này đã xác nhận một cách tiếp cận mới để đánh bại ung thư, khác biệt về lý thuyết so với các phương pháp truyền thống như phẫu thuật, xạ trị hoặc hóa trị, nó là sự chữa bệnh thay vì chỉ là sự điều trị. Lần đầu tiên trong cuộc chiến lâu dài với ung thư, chúng ta đã hiểu được đối thủ của mình là gì, ung thư đã sử dụng chiêu thức nào trong cuộc chiến đó, và chúng ta có thể chiến thắng như thế nào.
Một số người gọi đây là cú nhảy vọt lịch sử trong nghiên cứu về ung thư. Ngay cả các chuyên gia ung thư, những người cẩn trọng, cũng sử dụng thuật ngữ “chữa trị”. Sự phô trương có thể nguy hiểm, cũng như hy vọng quá mức có thể trở nên tàn nhẫn. Chúng ta luôn có xu hướng đặt quá nhiều kỳ vọng vào một phát minh khoa học mới, đặc biệt khi nó hứa hẹn thay đổi cảnh đời trước căn bệnh, nhưng điều này không phải là lý thuyết cường điệu hay phương pháp kỳ diệu trong truyền thuyết, mà đã được chứng minh dựa trên những số liệu cụ thể. Liệu pháp miễn dịch đã từ một giấc mơ trở thành hiện thực khoa học.
Hiện tại, chỉ có một số ít liệu pháp miễn dịch có sẵn. Chưa đến một nửa số bệnh nhân ung thư phản ứng với các loại thuốc này. Nhưng đối với những bệnh nhân phản ứng tích cực, bệnh tình không chỉ giảm trong vài tuần hoặc vài tháng, mà là cả đời. Sự phản ứng sâu sắc và lâu dài đó là điều mà liệu pháp miễn dịch điều trị ung thư mang lại, và làm cho nó trở nên hấp dẫn với bệnh nhân, nhưng điều quan trọng là phải nhớ rằng mọi kết quả không đồng nhất. Chúng ta còn nhiều việc phải làm để mở rộng phạm vi phản ứng và tìm ra các phương pháp thực sự hiệu quả. Nhưng cánh cửa đã mở ra và chúng ta chỉ mới bắt đầu.
Một số chuyên gia trị liệu miễn dịch mà tôi phỏng vấn đã so sánh việc phát hiện những loại thuốc trị liệu miễn dịch ung thư đầu tiên với penicilin. Khi được sử dụng, penicilin đã giảm tỷ lệ nhiễm trùng ngay lập tức, chữa lành một số bệnh do vi khuẩn và cứu sống hàng triệu sinh mạng.
Nhưng với tư cách là một bước tiến lớn trong lịch sử khoa học, nó định nghĩa lại khả năng và mở ra một mảnh đất mới màu mỡ cho hàng thế hệ nhà nghiên cứu dược học. Gần 100 năm sau khi loại thuốc đơn giản này được phát hiện, kháng sinh đã trở thành một lớp thuốc có ảnh hưởng toàn cầu mạnh mẽ đến mức chúng ta coi nó như một điều hiển nhiên. Những mối đe dọa vô hình đã gây ra tai họa và gieo rắc hủy diệt suốt cả thiên niên kỷ bây giờ dễ dàng bị tiêu diệt bằng một loại thuốc phổ biến.
Khám phá cách ung thư lừa đảo và trốn tránh hệ miễn dịch chính là bước tiến lớn trong lĩnh vực điều trị ung thư, tương tự như penicilin trong lĩnh vực điều trị bệnh truyền nhiễm. Sự phê duyệt của thuốc ức chế kiểm soát Mytour đầu tiên đã tạo ra những thay đổi đáng kể và mạnh mẽ trong quá trình điều trị ung thư, đồng thời định hình lại hướng đi của nghiên cứu khoa học. Ngày nay, điều này đã kích thích sự quan tâm và đầu tư vào việc phát triển thuốc.
Bảy năm sau khi thuốc ức chế kiểm soát Mytour đầu tiên được phê duyệt, đã có báo cáo về 940 loại thuốc miễn dịch điều trị ung thư mới được thử nghiệm trên hơn nửa triệu bệnh nhân ung thư tại các viện lâm sàng. Ngoài ra, còn có 1.064 loại thuốc mới khác đang ở giai đoạn tiền lâm sàng trong các phòng thí nghiệm. Tuy nhiên, con số đó vẫn rất nhỏ so với số lượng thử nghiệm cần thiết để kiểm tra tính hiệu quả của các liệu pháp miễn dịch kết hợp.
Nghiên cứu đang tiến triển nhanh chóng đến mức một số công ty dược phẩm có thế hệ thuốc đang chờ đợi để thử nghiệm lâm sàng, tương tự như máy bay đang đợi hạ cánh ở LaGuardia (một trong những sân bay lớn và đông đúc nhất tại Mỹ), đòi hỏi FDA phải thực hiện các quy trình phê duyệt nhanh chóng và đột phá để đưa chúng qua quy trình phê duyệt để cứu sống những bệnh nhân ung thư không có thời gian chờ đợi.
Bước tiến lớn trong điều trị ung thư thường chỉ xuất hiện mỗi 50 năm một lần; liệu pháp miễn dịch điều trị ung thư đã thực sự làm một bước nhảy vọt qua một thế hệ, gần như chỉ trong một đêm. Để mô tả điều sắp đến, nhiều nhà khoa học mỉm cười và sử dụng các từ như “sóng thần” và “sóng triều”.
Bước tiến này thật hiếm khi xuất hiện trong lịch sử y học hiện đại, và chưa từng có trong lịch sử của chúng ta với ung thư. Chúng ta có cơ hội thay đổi mối quan hệ cơ bản với căn bệnh đã quá lâu chiếm giữ quyền kiểm soát.
Cuốn sách “Liệu pháp miễn dịch: Bước đột phá trong chữa trị ung thư” là một câu chuyện về những nhà vô địch, những người nghi ngờ, những người ủng hộ nhiệt tình, và đặc biệt là những bệnh nhân dũng cảm, những người đã hy sinh mạng sống của mình, và nhiều hơn nữa là những người đã mất nó, để giúp thúc đẩy và kiểm chứng sự hi vọng này. Đây là một cuộc hành trình để tìm hiểu về quá khứ, hiện tại và tương lai, được kể qua những người trải qua trực tiếp, cũng như những người đã góp phần làm cho nó trở thành hiện thực.
Tác giả của cuốn sách “Liệu pháp miễn dịch: Bước đột phá trong chữa trị ung thư” Charles Graeber không chỉ là một cựu sinh viên y khoa, mà còn là một nhà nghiên cứu. Ông là một nhà báo giành nhiều giải thưởng và là tác giả của những cuốn sách bán chạy nhất của New York Times. Với kiến thức y học sâu sắc và khả năng viết của một nhà báo tài ba, sách của ông không chỉ thu hút người đọc từ những chương đầu tiên mà còn làm cho họ muốn đọc tiếp.
