1. Linking Verbs có nghĩa là gì?

Linking Verbs – hay còn được gọi là động từ nối/ liên động từ – có nhiệm vụ nói giữa chủ ngữ và vị ngữ của một câu. Khác với động từ thường, liên động từ không dùng để diễn tả hành động và được dùng để chỉ tình trạng của một sự việc, một sự vật và con người.
Một số lưu ý về tính chất và cách sử dụng linking verbs như sau:
- Diễn tả trạng thái, bản chất sự việc/ sự vật
- Theo sau là tính từ và danh từ/ cụm danh từ với một số linking verbs
- Không được chia ở bất kì thì tiếp diễn nào
Ví dụ:
- She seems like a good girl.
- They are so talented
- The premises became Johnny’s in 1994.
Đọc bài viết hay được xem nhiều nhất:
- Tổng hợp Phrasal Verbs thường dùng trong IELTS
2. Các loại Linking verbs thường gặp

2.1. Dạng To be
Những động từ nối phổ biến nhất là “Tobe” và các dạng của nó bao gồm: am, is, are, was, were, be, being và been.
Ví dụ:
- They are talented singers coming from the US.
Trong đó: They là S; talented là Linking Verb; singers là cụm danh từ
- She has been a lawyer for such a long time.
Trong đó: She là S; has là Linking Verb; a lawyer là cụm danh từ
2.2. Các Linking verbs phổ biến
- Seem: dường như
E.g: It seems difficult to overcome this period. (Việc vượt qua giai đoạn này dường như rất khó khăn.)
- Appear: Hoá ra
E.g: It appears that she struggled with depression. (Hoá ra cô ấy chật vật với sự phiền muộn.)
- Become: Trở thành, trở nên
E.g: He became stronger after his training programme. (Anh ấy trở nên mạnh mẽ hơn sau chương trình tập huấn của mình.)
- Grow: Trở nên
E.g: She grows prettier every day. (Cô ấy trở nên xinh đẹp hơn mỗi ngày.)
- Prove: tỏ ra
He always proves to be the best every time. (Anh ấy luôn chứng minh mình là nhất.)
- Remain: giữ nguyên
E.g: The figure for dried banana remained unchanged over the time. (Số liệu về chuối sấy vẫn không đổi qua thời gian.)
- Stay: giữ
E.g: Remember to stay healthy during pregnancy (Hãy nhớ giữ sức khoẻ trong suốt quá trình mang thai.)
- Look: trông có vẻ
E.g: She looks absolutely glamourous in that gown. (Cô ấy trông cực kỳ lộng lẫy trong chiếc đầm dạ hội đó.)
- Smell: có mùi
E.g: This perfume smells so good. (Chai nước hoa này mùi thật tuyệt.)
- Sound: Nghe có vẻ
E.g: It sounds interesting. (nghe có vẻ thú vị đó)
- Taste: Có vị
E.g: It tastes sweet. (Nó có vị ngọt.)
- Feel: cảm thấy
E.g: He felt so terrible after breaking up. (Anh ấy cảm thấy thật tệ sau khi chia tay.)
- Đối với các linking verbs như appear, look, prove, seem và turn out, chúng ta có thể thêm to be hoặc không.
E.g:
She became famous after appearing on that show.
She demonstrated herself as an excellent swimmer in this stadium.
- Ngoài ra, chúng ta cần phải có To be khi sử dụng những tính từ như alive, alone, asleep, awake và trước động từ dạng V-ing.
E.g:
I didn’t leave because she appeared to be alone. (I didn’t leave because she appeared alone.)
The roads seem to be getting slippery so drive carefully. (The roads seem getting slippery so drive carefully.)
- Be, become, remain còn có thể đứng trước một cụm danh từ.
E.g:
She became one of the most famous beauty queen in her country.
They are fresh graduates. She has been a famous director since 2020.
- Feel, look, smell và taste cũng có thể là ngoại động từ khi nó có tân ngữ trực tiếp. Trong trường hợp đó nó sẽ trở thành một động từ miêu tả hành động và không còn là một linking verb và do đó nó được bổ nghĩa bởi phó từ chứ không phải tính từ.
E.g: Students looked curiously at the teacher.
2.3. Sự khác biệt giữa Action Verbs và Linking verbs
Trong khi làm bài, chúng ta sẽ dễ bị nhầm lẫn giữ Action verbs – những động từ chỉ hoạt động với Linking verbs – Liên động từ. Bởi lẽ vẫn là một số từ đó nhưng tuỳ cách sử dụng lại được xét là Action Verbs hay Linking Verbs.
Xét ví dụ sau:
- She looks sad.
Tính từ “sad” đứng sau động từ “look” để diễn tả cho chủ ngữ She. Khi chúng ta thay từ “look” bởi động từ liên kết khác là “to be” (She is sad) thì câu vẫn giữ nguyên được ý nghĩa.
→ Động từ “look” trong ví dụ này là Linking Verb.
Ví dụ 2:
- She looked at me surprisingly.
Trạng từ “surprisingly” đứng sau “looked” để diễn tả cho động từ “looked”, khi ta thay “to be” vào trong câu (She was at me surprisingly) câu văn trở nên vô nghĩa và sai ngữ pháp.
→ Động từ “looked” trong ví dụ này là Action Verb.
3. Những sai lầm khi sử dụng Linking Verbs

3.1. Confusing Action Verbs and Linking Verbs
Đây là vấn đề mà hầu hết các thí sinh thường gặp nhất, bởi lẽ các bạn chưa thực sự nắm rõ tính chất của từng từ dẫn đến việc sử dụng bừa bãi và sai mục đích. Như đã được đề cập ở trên, những từ như Feel, look, smell, taste vừa là Action Verbs vừa là Linking verbs tuỳ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng trong câu.
3.2. Using linking verbs with the present continuous tense
Nhiều thí sinh nghĩ rằng Linking Verbs cũng là Verbs (động từ nói chung) sẽ được chia ở thì hiện tại tiếp diễn. Tuy nhiên sự thật không phải như vậy.
- It seems normal in Korea that men wear make-ups. (Đúng)
It is seeming normal in Korea that men wear make-ups.(Sai)
Chúng ta cần lưu ý rằng hầu hết Linking verbs đều không thể chia ở thì hiện tại tiếp diễn. Chỉ có một số từ như feel, look, smell và taste được chia ở thì hiện tại tiếp diễn. Tuy nhiên, trong những trường hợp đó, những từ này sẽ mất chức năng liên kết và không còn là Linking Verbs nữa mà sẽ trở thành Action verbs.
Ví dụ:
- There are looking so tired because of the long flight.
- Jenny is tasting the cake.
4. Linking Verbs Exercises
Bài 1: Chọn Liên động từ (Linking verbs) đúng trong mỗi câu
1. The dress appears beautiful on you.
2. My dad is an excellent chef.
3. You appear quite upset about Ann’s joke.
4. If you practice diligently enough, you could emerge as the champion.
5. This notebook appears more stylish in black.
6. This teapot belonged to me.
7. The spaghetti had a terrible taste.
8. These ceramic dishes originate from China.
Bài 2: Chọn Liên từ đúng (Linking verbs) trong mỗi câu, chỉ chọn liên từ, không chọn động từ hành động
1. I am suffering from a cold and currently feel very miserable.
2. That song has a pleasant sound; we should replay it.
3. “Little Women” is my preferred film; I have viewed it five times.
4. These oranges appear very vibrant and have a pleasantly sweet flavor.
5. These denim pants feel overly snug; they must belong to my younger sister.
6. Lan's vehicle was originally blue until it was damaged and subsequently repainted.
7. Did it sound authentic?
8. She seemed to be in her late forties.
Đáp án
Bài 1:
1 – look | 5 – looked |
2 – is | 6 – was |
3 – seem | 7 – tasted |
4 – become | 8 – are |
Exercise 2:
1 – feel | 5 – feel |
2 – looks | 6 – was |
3 – is | 7 – sound |
4 – look | 8 – appeared |
Như vậy nói tóm lại, linking verb (liên động từ) là những động từ không nhằm mục đích mô tả hành động của sự vật/ sự việc/ hiện tượng được nói đến. Khác với động từ thường được bổ nghĩa bằng trạng từ, liên động từ thường được theo sau bởi tính từ hoặc danh từ, nhằm chỉ trạng thái/ tính chất của sự vật/ sự việc/ hiện tượng đó.
Mytour wishes you success in studying Linking Verbs – Liên động từ in English IELTS with this article.Mytour