
| Áp-xe | |
|---|---|
| Ổ áp-xe 5 ngày. Đốm đen là một nang lông bị bít. | |
| Chuyên khoa | khoa da liễu, Phẫu thuật tổng quát, bệnh truyền nhiễm |
| ICD-10 | L02 |
| ICD-9-CM | 682.9, 324.1 |
| MedlinePlus | 001353 |
| MeSH | D000038 |
Lỗ hổng mủ (xuất phát từ tiếng Pháp: abcès) là một khối mủ hình thành trong các mô của cơ thể. Các dấu hiệu và triệu chứng của lỗ hổng mủ gần da bao gồm: đỏ da, đau, nóng, và sưng tấy, khi chạm vào có cảm giác như túi chứa chất lỏng. Vùng da đỏ thường lan rộng hơn khu vực sưng. Các loại lỗ hổng mủ như nhọt (carbuncle) và mụn mủ (furuncle) thường là những dạng lỗ hổng mủ do nhiễm trùng nang lông nhưng có kích thước lớn hơn.
Lỗ hổng mủ chủ yếu do vi khuẩn gây ra. Thường có nhiều loại vi khuẩn cùng gây nhiễm trùng một vùng. Ở Hoa Kỳ và nhiều nơi khác, vi khuẩn phổ biến nhất hiện nay là Staphylococcus aureus kháng Methicillin. Ký sinh trùng ít khi là nguyên nhân gây lỗ hổng mủ và chủ yếu chỉ xuất hiện ở các nước đang phát triển. Chẩn đoán thường dựa trên quan sát bên ngoài và xác nhận qua việc rạch mở. Siêu âm có thể giúp trong những trường hợp khó chẩn đoán. Đối với lỗ hổng mủ quanh hậu môn, chụp cắt lớp vi tính (CT) rất quan trọng để phát hiện các ổ nhiễm trùng sâu hơn.
Phương pháp điều trị chính cho hầu hết các lỗ hổng mủ trên da hoặc mô mềm là rạch mở và lấy mủ ra. Đối với người khỏe mạnh, việc sử dụng kháng sinh thêm dường như không có hiệu quả đáng kể. Có ít bằng chứng cho thấy không cần băng vết thương bằng gạc sau khi lấy mủ. Để vết mổ hở có thể giúp vết thương lành nhanh hơn và giảm nguy cơ lỗ hổng mủ quay lại so với việc băng kín. Dùng kim hút mủ thường không đủ hiệu quả.
Lỗ hổng mủ trên da khá phổ biến và ngày càng gia tăng trong những năm gần đây. Các yếu tố nguy cơ bao gồm việc tiêm thuốc qua tĩnh mạch, với tỷ lệ báo cáo lên đến 65% các trường hợp lỗ hổng mủ. Năm 2005, tại Hoa Kỳ có 3,2 triệu người phải nhập viện cấp cứu vì lỗ hổng mủ. Tương tự, ở Úc, khoảng 13.000 người đã nhập viện trong năm 2008.
Các dấu hiệu và triệu chứng

Lỗ hổng mủ có thể xuất hiện ở bất kỳ mô cứng nào, nhưng thường gặp nhất là trên bề mặt da (ở dạng mụn mủ nông hoặc lỗ hổng mủ sâu), cũng như trong phổi, não, răng, thận và amiđan. Các biến chứng chính do lỗ hổng mủ bao gồm sự lan rộng của ổ mủ đến các mô xung quanh hoặc xa hơn, và sự phá hủy một vùng mô sâu rộng (hoại tử).
Các triệu chứng và dấu hiệu chính của lỗ hổng mủ trên da bao gồm đỏ da, nóng, sưng, đau và mất chức năng. Ngoài ra, nó còn có thể gây sốt và cảm giác ớn lạnh.
Lỗ hổng mủ bên trong khó nhận biết hơn, nhưng có thể có dấu hiệu như đau ở khu vực bị tổn thương, sốt cao, và cảm giác mệt mỏi toàn thân. Lỗ hổng mủ bên trong hiếm khi tự khỏi, vì vậy cần phải được chăm sóc y tế kịp thời nếu nghi ngờ có lỗ hổng mủ.
Nếu nằm trên bề mặt, các ổ lỗ hổng mủ có thể cảm nhận được sự dao động khi chạm vào. Đây là hiện tượng dao động như sóng do sự di chuyển của mủ bên trong.
Nguyên nhân
Yếu tố nguy cơ dẫn đến sự hình thành lỗ hổng mủ bao gồm việc tiêm thuốc qua tĩnh mạch. Ngoài ra, tiền sử bị thoát vị đĩa đệm hoặc các bất thường ở cột sống cũng có thể góp phần gây ra lỗ hổng mủ, tuy nhiên điều này vẫn chưa được xác nhận.
Lỗ hổng mủ thường do nhiễm trùng, ký sinh trùng, hoặc các chất lạ gây ra. Nhiễm trùng là nguyên nhân chính. Thường có nhiều loại vi khuẩn liên quan đến cùng một ổ nhiễm trùng. Tại Hoa Kỳ và nhiều nơi khác, vi khuẩn phổ biến nhất hiện nay là Staphylococcus aureus kháng methicillin. Trong các trường hợp lỗ hổng mủ ở màng cứng cột sống, Staphylococcus aureus (tụ cầu khuẩn) nhạy cảm với methicillin là vi sinh vật gây bệnh phổ biến nhất.
Ký sinh trùng gây lỗ hổng mủ rất hiếm và thường xảy ra ở các nước đang phát triển. Các ký sinh trùng có thể gây lỗ hổng mủ bao gồm giun chỉ và giòi (myiasis).
Lỗ hổng mủ quanh hậu môn
Phẫu thuật để xử lý lỗ hổng mủ quanh hậu môn nhằm thoát dịch và điều trị rò hậu môn, giúp giảm nguy cơ tái phát và cần phải phẫu thuật lại. Hiện tại không có bằng chứng cho thấy tình trạng són phân ảnh hưởng đến hiệu quả của phẫu thuật thoát dịch lỗ hổng mủ.
Lỗ hổng mủ quanh hậu môn thường xuất hiện ở những bệnh nhân mắc bệnh viêm ruột (như bệnh Crohn) hoặc tiểu đường. Nó thường bắt đầu từ một vết thương bên trong do ung nhọt, phân cứng hoặc các vật thể không đủ trơn gây ra. Vết thương này dễ bị nhiễm trùng do tiếp xúc với phân trong vùng trực tràng và phát triển thành lỗ hổng mủ. Lỗ hổng mủ này thường biểu hiện như một khối u ở mô gần hậu môn, ngày càng sưng to và đau đớn. Giống như các loại lỗ hổng mủ khác, lỗ hổng mủ quanh hậu môn có thể cần điều trị y tế khẩn cấp, chẳng hạn như rạch mổ mở và thoát dịch.
Lỗ hổng mủ vết mổ
Lỗ hổng mủ vết mổ là một trong những biến chứng phổ biến sau phẫu thuật. Dấu hiệu của lỗ hổng mủ bao gồm sự nóng đỏ tại vị trí rạch mổ kèm theo mủ. Nếu chẩn đoán không rõ ràng, cần sử dụng kim để hút mủ từ vết thương, thực hiện nhuộm Gram và cấy khuẩn để xác định nguyên nhân.
Chẩn đoán

Lỗ hổng mủ là một khối mủ cục bộ (mô viêm mủ) hình thành từ sự tích tụ mủ trong một mô hoặc cơ quan, được bao quanh bởi một màng sinh mủ.
Phân loại
Lỗ hổng mủ có thể được chia thành hai loại: lỗ hổng mủ ngoài da (dưới da) hoặc lỗ hổng mủ nội tạng. Lỗ hổng mủ ngoài da khá phổ biến, trong khi lỗ hổng mủ nội tạng khó chẩn đoán hơn và có thể nghiêm trọng hơn.
Sử dụng thuốc tiêm qua tĩnh mạch
Đối với những người có tiền sử tiêm thuốc qua tĩnh mạch, cần thực hiện chụp X-quang trước khi điều trị để đảm bảo không có mảnh kim bị gãy. Nếu có sốt kèm theo, cần đặc biệt chú ý đến khả năng viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn.
Phân biệt
Lỗ hổng mủ khác với viêm tích mủ, vì viêm tích mủ là sự tích tụ mủ trong một khoang cơ thể đã có sẵn, trong khi lỗ hổng mủ là sự hình thành mủ trong một khoang mới được tạo ra.
Những tình trạng khác cũng có thể gây ra triệu chứng tương tự, chẳng hạn như viêm mô bào, nang bã nhờn và viêm cân mạc hoại tử (necrotising fasciitis). Viêm mô bào thường gây ra phản ứng đỏ đặc trưng nhưng không có mủ.
Phương pháp điều trị
Phương pháp điều trị chính cho lỗ hổng mủ nhẹ ở da hoặc mô mềm là mổ mở và dẫn lưu mủ. Trong hầu hết các trường hợp, việc thêm kháng sinh không mang lại lợi ích rõ ràng. Có ít bằng chứng cho thấy việc băng kín lỗ hổng mủ bằng gạc y tế không có hiệu quả.
Rạch và dẫn lưu mủ


Cần kiểm tra để xác định liệu nguyên nhân gây lỗ hổng mủ có phải do vật thể lạ hay không; nếu có, vật thể đó cần phải được loại bỏ. Nếu nguyên nhân không phải do vật thể lạ, phương pháp điều trị tiêu chuẩn là thực hiện rạch và dẫn lưu mủ.
Chú thích
Liên kết ngoài
- Bách khoa toàn thư MedlinePlus 001353
- Bách khoa toàn thư MedlinePlus 000863
- “Abscess”. Tân Bách khoa toàn thư Collier. 1921.
- “Abscess” . Encyclopædia Britannica (ấn bản 11). 1911.
