Lò xử lý rác sinh hoạt (tiếng Anh: Incinerator) là một công cụ hiệu quả trong việc xử lý rác thải, giúp bảo vệ môi trường và thúc đẩy phát triển bền vững.
Đốt rác (tiếng Anh: Incineration) là quá trình hóa học xảy ra dưới nhiệt độ cao, trong đó các nguyên tố như Carbon, Hydrogen kết hợp với Oxy để tạo ra sản phẩm hoàn toàn bị oxy hóa và nhiệt. Quá trình này còn được gọi là 'xử lý nhiệt' và biến chất thải thành tro, khí và nhiệt. Tro chủ yếu là thành phần vô cơ của chất thải, có thể ở dạng khối hoặc hạt, và khí thải cần được làm sạch trước khi thải ra môi trường. Nhiệt từ quá trình đốt có thể được sử dụng để phát điện.
Đốt rác để thu hồi năng lượng là một trong những công nghệ tiết kiệm năng lượng, tương tự như khí hóa, nhiệt phân và phân hủy kị khí. Dù nguyên lý giống nhau, quá trình đốt tạo ra nhiệt năng lớn hơn, trong khi khí hóa tạo ra khí dễ cháy. Cả hai quá trình có thể thực hiện mà không cần bổ sung năng lượng và vật liệu.
Tại một số quốc gia, vẫn tồn tại lo ngại từ các chuyên gia và cộng đồng địa phương về ảnh hưởng môi trường của lò đốt.
Trước đây, nhiều quốc gia không thực hiện phân loại rác để loại bỏ các vật liệu nguy hiểm, cồng kềnh hoặc có thể tái chế trước khi đốt. Các cơ sở này thường không đủ tiêu chuẩn về kiểm soát quá trình đốt, gây nguy hiểm cho sức khỏe nhân viên và môi trường xung quanh. Hầu hết những cơ sở này không phát điện.
Lò đốt rác có thể giảm khối lượng chất thải rắn ban đầu xuống 80-85% và thể tích khoảng 95-96%, tùy thuộc vào thành phần và mức độ thu hồi vật liệu như kim loại từ tro để tái chế. Mặc dù đốt rác không hoàn toàn thay thế bãi chôn lấp, nó làm giảm đáng kể khối lượng chất thải cần xử lý. Xe chở rác thường nén chất thải trước khi đưa vào lò đốt, trong khi ở bãi chôn lấp, việc nén có thể giảm khoảng 70% lượng rác thải không nén, mặc dù chi phí năng lượng cao.
Đốt rác đặc biệt hiệu quả trong việc xử lý những loại rác nhất định như chất thải lâm sàng và chất thải nguy hại, nơi mà nhiệt độ cao có thể tiêu diệt mầm bệnh và chất độc. Ví dụ, các nhà máy sản xuất hóa chất với các dòng thải độc hại không thể xử lý bằng các nhà máy xử lý nước thải thông thường.
Việc xử lý chất thải rất phổ biến ở các quốc gia như Nhật Bản, nơi đất đai là tài nguyên quý hiếm. Đan Mạch và Thụy Điển đã dẫn đầu trong việc sử dụng năng lượng từ quá trình đốt trong hơn một thế kỷ, với các cơ sở nhiệt điện và hệ thống sưởi khu vực. Năm 2005, việc đốt rác thải chiếm 4,8% tổng tiêu thụ điện và 13,7% tổng tiêu thụ nhiệt nội địa ở Đan Mạch. Một số nước châu Âu khác như Luxembourg, Hà Lan, Đức và Pháp cũng phụ thuộc nhiều vào việc đốt chất thải đô thị.
Lịch sử
Các lò đốt rác đầu tiên ở Vương quốc Anh được xây dựng tại Nottingham bởi Manlove, Alliott & Co. Ltd. vào năm 1874, thiết kế bởi Albert Fryer. Chúng được gọi là lò hủy rác lúc ban đầu.
Lò đốt đầu tiên ở Mỹ được xây dựng vào năm 1885 trên đảo Governors, New York. Cơ sở đầu tiên ở Cộng hòa Séc được thành lập vào năm 1905 tại Brno.
Phân loại
Trên toàn cầu, nhiều nhà nghiên cứu và nhà sản xuất đã phát triển các loại thiết bị này với nhiều biến thể khác nhau. Tuy nhiên, lò đốt có thể được phân loại theo các tiêu chí sau:
Chia theo nguyên liệu đốt
Lò đốt sử dụng dầu DO làm nguyên liệu
Lò đốt sử dụng Gas làm nguyên liệu
Lò đốt sử dụng Điện làm nguyên liệu
Lò đốt sử dụng Than làm nguyên liệu
Lò đốt không cần nguyên liệu phụ trợ (Đốt rác bằng không khí tự nhiên - Tự đốt rác): Công nghệ này dựa vào sự đối lưu tự nhiên của dòng vật chất do sự chênh lệch nhiệt độ. Việc cung cấp và kiểm soát oxy trong quá trình cháy được điều chỉnh bằng các cửa cấp gió chuyên dụng. Công nghệ khí hóa rác thải được tối ưu hóa, tạo ra khí cháy và duy trì quá trình cháy bằng nhiệt do rác thải tự tạo ra mà không cần nguồn năng lượng bên ngoài.
Phân loại theo cấu trúc lò
- Lò quay (Chuyển động quay): có thiết kế hình trụ nằm ngang, xoay quanh trục để trộn đều chất thải, nâng cao hiệu quả đốt. Lò này có công suất lớn nhưng chi phí đầu tư và vận hành rất cao.
- Lò tĩnh (không chuyển động): có cấu tạo đơn giản và hiệu quả. Thường có công suất nhỏ hoặc trung bình, với cấu trúc thường bao gồm 2 khoang.
Phân loại theo công nghệ đốt
- Đốt bằng phương pháp tự nhiên
- Đốt bằng công nghệ áp suất dương (tạo gió cưỡng bức dạng thổi)
- Đốt bằng công nghệ áp suất âm (tạo gió cưỡng bức dạng hút)
Công nghệ
Lò đốt là thiết bị dùng để tiêu hủy chất thải. Các lò đốt hiện đại được trang bị các công nghệ giảm thiểu ô nhiễm như hệ thống làm sạch khí. Có nhiều kiểu thiết kế lò đốt như lò với rào di chuyển, lò cố định, lò quay và lò tầng sôi.
Đốt đống
Đốt đống là phương pháp xử lý rác thải đơn giản và cổ điển, trong đó các vật liệu dễ cháy được xếp thành đống trên mặt đất và đốt cháy.
Những đống rác khi cháy có thể gây ra sự lan rộng không kiểm soát, như gió thổi vật liệu ra ngoài đống hoặc lên các tòa nhà xung quanh. Chất thải khi cháy có thể làm thay đổi cấu trúc của đống, dẫn đến sụp đổ và mở rộng khu vực cháy. Ngay cả khi không có gió, các hạt than nhẹ có thể khuấy động đống rác và thổi không khí vào các khu vực xung quanh, gây cháy. Đốt đống thường không tiêu hủy hoàn toàn chất thải và có thể gây ô nhiễm môi trường.
Đốt thùng
Thùng đốt là một phương pháp đốt rác được quản lý chặt chẽ hơn, sử dụng một thùng kim loại để chứa vật liệu cháy, với một lưới kim loại trên ống xả. Thùng giúp ngăn chặn sự phát tán của vật liệu cháy trong điều kiện gió và chỉ cho phép các chất dễ cháy lắng xuống bên trong thùng. Hệ thống xả thải giúp kiểm soát việc lan rộng của ngọn lửa. Thường thì thùng đốt có dung tích 55 gallon (210 lít), với các lỗ khoan quanh chân đế để hút không khí. Theo thời gian, nhiệt độ cao sẽ làm kim loại bị oxy hóa và rỉ sét, dẫn đến việc thùng bị hao mòn và cần phải thay thế.
Đốt các sản phẩm khô như giấy thường khá sạch sẽ và không tạo khói, nhưng nhựa trong rác thải gia đình có thể gây cháy và phát ra mùi hôi khó chịu cùng với khói cay mắt. Hầu hết các khu đô thị đều cấm đốt rác trong thùng, và một số khu vực nông thôn cũng áp dụng lệnh cấm này, đặc biệt là những nơi cư dân không quen với các phương pháp xử lý rác thải nông thôn.
Lò đốt có rào di chuyển
Lò đốt rác điển hình cho chất thải rắn đô thị là lò đốt với rào di chuyển. Rào di chuyển giúp chuyển động của chất thải qua buồng đốt, tối ưu hóa quá trình đốt cháy để đạt hiệu quả cao nhất. Một lò đốt với rào di chuyển có thể xử lý tới 35 tấn (39 tấn ngắn) chất thải mỗi giờ và hoạt động khoảng 8.000 giờ mỗi năm, chỉ cần dừng lại một tháng để kiểm tra và bảo trì. Lò đốt này thường được gọi là lò đốt chất thải rắn đô thị.
Chất thải được đưa vào lò qua một máy xúc thông qua 'họng' của rào, và sau đó tiếp tục di chuyển xuống qua rãnh đến hố lò ở phía cuối. Tại đây, tro được loại bỏ qua một hệ thống khóa nước.
Một phần của không khí đốt (khí đốt sơ cấp) được đưa vào qua rãnh từ dưới lên. Luồng không khí này không chỉ giúp làm mát rãnh mà còn bảo vệ độ bền cơ học của nó. Nhiều hệ thống rãnh di chuyển còn được làm mát bằng nước để duy trì hiệu suất tối ưu.
Không khí đốt thứ cấp được phun vào nồi hơi với tốc độ cao qua các vòi phun trên rây. Điều này giúp đốt cháy hoàn toàn khí lò bằng cách tạo ra sự hỗn loạn để trộn khí tốt hơn và cung cấp đủ oxy dư thừa. Trong các lò đốt nhiều tầng, không khí thứ cấp được đưa vào một buồng riêng ở cuối buồng đốt sơ cấp.
Theo quy định về lò đốt rác thải ở Châu Âu, lò đốt phải đảm bảo rằng khí lò đạt ít nhất 850 °C (1.560 °F) trong 2 giây để phân hủy hoàn toàn các chất hữu cơ độc hại. Để duy trì tiêu chuẩn này, các vòi phụ trợ (thường dùng dầu) được lắp đặt để cung cấp nhiệt bổ sung nếu giá trị nhiệt của chất thải không đủ để đạt nhiệt độ yêu cầu.
Khí lò sau đó được làm lạnh trong các thiết bị gia nhiệt, nơi nhiệt được chuyển hóa thành hơi nước. Hơi nước được làm nóng đến 400 °C (752 °F) với áp suất 40 bar (580 psi) để tạo ra điện trong tuabin. Khi đó, khí lò có nhiệt độ khoảng 200 °C (392 °F) và được chuyển vào hệ thống làm sạch khí thải.
Tại Scandinavia, bảo trì định kỳ được thực hiện vào mùa hè khi nhu cầu sưởi ấm thấp. Thường thì các lò đốt được chia thành nhiều 'đường ống hơi' (nồi hơi và thiết bị xử lý khí thải) riêng biệt, cho phép tiếp nhận chất thải liên tục trong khi các thiết bị khác đang được bảo trì hoặc nâng cấp.
Lò đốt với rào cố định
Lò đốt cũ và đơn giản thường là một lò gạch với mái kim loại cố định đặt trên một hố lò thấp hơn, có một lỗ phía trên hoặc bên để nạp chất thải và một lỗ khác để loại bỏ chất rắn không cháy (clinkers). Nhiều lò đốt kiểu này trước đây được sử dụng trong các khu chung cư đã được thay thế bằng các hệ thống xử lý chất thải hiện đại hơn.
Lò nung quay
Lò đốt quay thường được sử dụng bởi các đô thị và nhà máy công nghiệp lớn. Thiết kế lò đốt gồm hai buồng: buồng chính và buồng thứ cấp. Buồng chính là một ống hình trụ được lót bằng vật liệu chịu lửa. Lớp lót này hoạt động như một lớp bảo vệ cấu trúc lò và cần được thay thế định kỳ. Sự quay của ống giúp chất thải di chuyển, trong khi buồng sơ cấp chuyển đổi các phần rắn thành khí qua bay hơi, chưng cất khô và phản ứng đốt cháy một phần. Buồng thứ cấp hỗ trợ hoàn tất quá trình đốt cháy.
Clinker thoát ra ở cuối ống quay. Một hệ thống ống khói, quạt, và vòi phun hơi nước cung cấp sự chênh lệch áp suất cần thiết. Tro đi qua lưới lọc, nhưng nhiều hạt và khí nóng cũng được mang theo. Các hạt và khí dễ cháy có thể được đốt thêm trong 'bộ đốt sau'.
Lò đốt tầng sôi
Không khí mạnh mẽ được thổi qua lớp cát, làm cho các hạt cát tách rời và tạo ra một lớp chất lỏng. Nhờ vào quá trình này, nhiên liệu và chất thải có thể được thêm vào lò. Cát và chất thải hoặc nhiên liệu được xử lý trước sẽ được giữ lại trong lớp không khí bơm, tạo ra một trạng thái tương tự như chất lỏng. Quá trình này cho phép toàn bộ khối lượng của chất thải, nhiên liệu và cát lưu thông một cách đồng đều qua lò.
Đốt đặc biệt
Các nhà máy mùn cưa trong ngành sản xuất đồ nội thất yêu cầu sự chú ý đặc biệt vì chúng phải xử lý bụi nhựa và nhiều chất dễ cháy. Việc kiểm soát quá trình đốt và các hệ thống phòng cháy trở nên cần thiết, bởi vì bụi khi cháy có thể gây ra hiện tượng cháy tương tự như các loại dầu khí lỏng.
Lò đốt chuyển rác thành năng lượng
Nhiệt lượng sinh ra từ lò đốt có thể được chuyển đổi thành hơi nước, dùng để vận hành tuabin và sản xuất điện. Tại Việt Nam, với mỗi tấn chất thải đô thị, có thể sản xuất khoảng 0,4 MWh điện và 2 MWh năng lượng sưởi ấm. Do đó, việc đốt khoảng 600 tấn chất thải mỗi ngày có thể tạo ra khoảng 240 MWh điện (tương đương 10 MW liên tục trong 24 giờ) và 1200 MWh năng lượng sưởi ấm hàng ngày.
Ô nhiễm
Quá trình đốt tạo ra tro và khí thải vào khí quyển. Nếu không có hệ thống làm sạch khí thải, các khí thải có thể chứa hạt, kim loại nặng, dioxin, furan, sulfur dioxide và axit clohiđric, dẫn đến ô nhiễm không khí nghiêm trọng.
Theo một nghiên cứu năm 1997 của Cơ quan Quản lý Rác thải Delaware, các lò đốt, với cùng mức sản xuất, phát thải ít hydrocarbon, SO2, HCl, CO và NOx hơn so với nhà máy điện đốt than, nhưng nhiều hơn so với nhà máy điện chạy bằng khí tự nhiên. Theo Bộ Môi trường Đức, việc sử dụng lò đốt rác thải thay thế cho các nhà máy đốt than giúp giảm lượng lớn chất ô nhiễm không khí.
Phát thải khí nhà kính
Dioxin và furan
Mối lo ngại lớn nhất của các nhà môi trường khi đốt chất thải rắn đô thị là sự phát thải dioxin và furan, hai chất này được xem là rất nguy hiểm cho sức khỏe. Theo EPA, từ năm 2012, giới hạn an toàn cho lượng tiêu thụ hàng ngày là 0,7 picograms tương đương độc tính (TEQ) trên mỗi kilogram trọng lượng cơ thể, tương đương với 17 tỷ phần trên gram cho mỗi người nặng 68 kg hàng năm.
Vào năm 2005, Bộ Môi trường Đức, khi đó có 66 lò đốt, ước tính rằng vào năm 1990, một phần ba lượng dioxin phát thải ở Đức đến từ các lò đốt, nhưng đến năm 2000, con số này đã giảm xuống dưới 1%. Các ống khói và lò sưởi trong các hộ gia đình phát thải dioxin nhiều gấp khoảng 20 lần so với các lò đốt.
Theo Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ, tỷ lệ phát thải dioxin và furan từ các nguồn khác nhau ở Mỹ (không chỉ từ đốt rác) là: 35,1% từ thùng rác sau vườn; 26,6% từ chất thải y tế; 6,3% từ bùn xử lý nước thải đô thị; 5,9% từ đốt chất thải đô thị; 2,9% từ đốt gỗ công nghiệp. Do đó, việc kiểm soát đốt cháy chất thải đóng góp 41,7% tổng lượng dioxin tồn dư.
Năm 1987, trước khi có quy định về kiểm soát khí thải, tổng lượng dioxin phát thải từ các hệ thống xử lý chất thải đô thị ở Hoa Kỳ là 8.905,1 gram TEQ. Hiện nay, tổng lượng phát thải từ các nhà máy đã giảm xuống còn 83,8 gram TEQ mỗi năm, giảm đến 99%.
Việc đốt rác tại các khu vườn và sân sau, mặc dù vẫn được phép ở một số khu vực nông thôn, thải ra khoảng 580 gram dioxin mỗi năm. Nghiên cứu của US-EPA đã chỉ ra rằng phát thải từ một gia đình chỉ dùng thùng đốt nhiều hơn so với một lò đốt xử lý 200 tấn rác mỗi ngày vào năm 1997, và gấp năm lần so với năm 2007 do sự gia tăng hóa chất trong thùng rác của hộ gia đình và giảm phát thải từ lò đốt đô thị nhờ công nghệ tiên tiến hơn.
Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu đã nhận ra rằng ước tính ban đầu về thùng đốt là quá cao và các lò đốt dùng để so sánh chỉ đại diện cho một nhà máy lý thuyết “sạch”. Các nghiên cứu sau đó phát hiện rằng thùng đốt trung bình thải ra 24,95 nanograms TEQ cho mỗi pound rác cháy. Nếu một gia đình đốt 5 pounds rác mỗi ngày, hoặc 1825 pounds mỗi năm, sẽ tạo ra khoảng 0,0455 mg TEQ mỗi năm. Để đạt lượng dioxin tương đương 83,8 gram (2,96 oz) từ 251 lò đốt đô thị theo thống kê của EPA ở Mỹ vào năm 2000, cần khoảng 1.841.700 thùng đốt, tức là bình quân mỗi lò đốt đô thị tương đương với 7337 thùng đốt gia đình.
Phần lớn cải thiện về lượng khí thải dioxin ở Mỹ tập trung vào các lò đốt rác thải đô thị quy mô lớn. Vào năm 2000, mặc dù các lò đốt quy mô nhỏ (dưới 250 tấn/ngày) chỉ xử lý 9% tổng chất thải, nhưng chúng thải ra 83% lượng dioxin và furan từ quá trình đốt chất thải đô thị.
Sự phân hủy và kiểm soát dioxin
Phân hủy dioxin yêu cầu nhiệt độ đủ cao để phá vỡ các liên kết phân tử mạnh trong cấu trúc phân tử của nó. Những hạt tro bay nhỏ có thể không đủ thời gian tiếp xúc với nhiệt độ cao, dẫn đến việc dioxin chỉ bị giảm bớt trên bề mặt tro. Đối với các buồng chứa khí lớn, thời gian tiếp xúc quá ngắn có thể dẫn đến việc chỉ một phần khí thải đạt được nhiệt độ phân hủy hoàn toàn. Do đó, cần có thời gian tiếp xúc đủ lâu với nhiệt độ để đảm bảo toàn bộ tro bay và khí thải được sưởi ấm hoàn toàn.
Có một sự cân bằng cần thiết giữa việc tăng nhiệt độ và thời gian tiếp xúc. Thông thường, nhiệt độ phân hủy cao hơn cho phép thời gian tiếp xúc ngắn hơn, nhưng nhiệt độ quá cao có thể gây mòn và hư hỏng các bộ phận của thiết bị đốt. Ngược lại, giảm nhiệt độ phân hủy sẽ yêu cầu thời gian kéo dài nhiều hơn, có thể lên tới vài phút, đòi hỏi phải có không gian lớn trong khoang xử lý và chiếm nhiều diện tích trong nhà máy.
Một hệ quả phụ của việc phá vỡ các liên kết phân tử dioxin là khả năng phá vỡ liên kết giữa khí nitơ (N2) và khí oxy (O2) trong không khí cung cấp. Khi khí thải làm mát, các nguyên tử tách ra có thể phản ứng với nhau để tạo thành các oxit như NOx, gây ra sương mù và mưa acid nếu chúng được thải trực tiếp vào môi trường. Những oxit này cần được trung hòa bằng cách sử dụng các phương pháp giảm xúc tác chọn lọc (SCR) hoặc lọc không xúc tác chọn lọc.
Phân hủy Dioxin trong thực tế
Nhiệt độ cần thiết để phá vỡ dioxin thường không đạt được khi đốt nhựa ngoài trời trong hố đốt hoặc hố rác, dẫn đến việc dioxin vẫn còn tồn tại hoặc phát tán vào khí quyển sau khi đốt. Dù nhựa có thể cháy ngoài trời, dioxin vẫn có thể hiện diện trong tro hoặc bị rửa trôi vào nước ngầm khi mưa rơi. Tuy nhiên, dioxin và furan liên kết chặt chẽ với các bề mặt rắn và không hòa tan trong nước, do đó quá trình rửa chỉ xảy ra ở lớp trên cùng của tro. Các dioxin dạng khí có thể bị phá hủy hiệu quả bằng cách sử dụng các chất xúc tác, một số chất này có thể được tích hợp trong cấu trúc túi vải lọc.
Các lò đốt đô thị hiện đại được thiết kế với khu vực nhiệt độ cao, nơi khí thải được giữ ở nhiệt độ trên 850 °C (1.560 °F) ít nhất 2 giây trước khi làm mát. Chúng được trang bị các thiết bị sưởi bổ sung để duy trì nhiệt độ này liên tục. Các thiết bị sưởi thường sử dụng dầu hoặc khí tự nhiên và chỉ hoạt động trong thời gian rất ngắn. Hơn nữa, các lò đốt hiện đại nhất sử dụng bộ lọc vải (thường có màng Teflon để thu giữ các phân tử nhỏ hơn) có thể thu gom dioxin có trong hoặc trên các hạt rắn.
Đối với các lò đốt đô thị cỡ nhỏ, việc đạt được nhiệt độ cần thiết để phân hủy dioxin có thể thực hiện được nhờ vào một bộ phận sưởi ấm nhiệt độ cao kết hợp với một giai đoạn giảm xúc tác chọn lọc.
Dù dioxin và furan có thể bị phá hủy trong quá trình đốt cháy, chúng có thể được tổng hợp lại thông qua quá trình gọi là 'tổng hợp de novo'. Để kiểm soát nguy cơ này, các nhà máy với nhiệt độ đốt cao hơn trong thời gian dài thường được sử dụng.
CO2
Trong các quá trình đốt khác, gần như toàn bộ carbon trong chất thải được phát thải dưới dạng CO2 vào khí quyển. Rác thải đô thị chứa khoảng 27% carbon dưới dạng CO2, vì vậy việc đốt 1 tấn rác thải đô thị sẽ thải ra khoảng 0,27 tấn CO2.
Nếu chất thải được chôn lấp, 1 tấn rác thải đô thị sẽ tạo ra khoảng 62 mét khối metan từ quá trình phân hủy kị khí của phần phân huỷ sinh học. Với tiềm năng ấm lên toàn cầu của khí metan là 34 và trọng lượng 62 mét khối metan ở 25 độ C là 40,7 kg, tương đương với 1,38 tấn CO2, nhiều hơn lượng CO2 sản sinh từ việc đốt chất thải. Ở một số quốc gia, lượng khí từ bãi rác được thu gom rất nhiều. Tiềm năng nóng lên toàn cầu của khí bãi rác thải ra là đáng kể. Tại Mỹ, vào năm 1999, tiềm năng ấm lên toàn cầu của khí bãi rác cao hơn khoảng 32% so với lượng CO2 thải ra từ đốt. Sau nghiên cứu này, ước tính về tiềm năng ấm lên toàn cầu của khí metan đã tăng từ 21 lên 35, làm cho việc chôn lấp có nguy cơ ấm lên toàn cầu gấp 3 lần so với việc đốt chất thải.
Hầu hết các chất thải phân hủy sinh học đều có nguồn gốc từ thực vật, những cây này hấp thụ CO2 từ khí quyển trong mùa vụ cuối. Nếu cây cối được tái sinh, lượng CO2 phát thải trong quá trình đốt sẽ được hút lại từ khí quyển.
Đó là lý do tại sao nhiều quốc gia xem việc đốt chất thải phân hủy sinh học như là nguồn năng lượng tái tạo. Những loại chất thải còn lại, chủ yếu là nhựa và các sản phẩm từ dầu mỏ, thường bị coi là không thể tái tạo.
Các kết quả về dấu vết CO2 của việc đốt có thể khác nhau tùy vào các giả định sử dụng. Điều kiện địa phương như yêu cầu sưởi ấm cụ thể, thiếu nhiên liệu hóa thạch thay thế điện, hoặc mức nhôm cao trong dòng thải có thể làm giảm lợi ích CO2 từ việc đốt. Các phương pháp và giả định khác cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả.
Các phát thải khác
Ngoài CO2, các lò đốt còn phát thải các khí khác như oxit nitơ, sulfur dioxide, axit clohiđric, kim loại nặng và các hạt mịn. Trong số các kim loại nặng, thủy ngân là vấn đề lớn do tính độc hại và độ bay hơi cao. Nếu không được kiểm soát, toàn bộ lượng thủy ngân trong chất thải đô thị có thể thoát ra ngoài.
Hơi nước trong khói lò có thể gây ra hiện tượng mờ tầm nhìn, được xem như ô nhiễm thị giác. Để khắc phục, có thể sử dụng phương pháp ngưng tụ khói và làm nóng lại hoặc tăng nhiệt độ thoát khí lò cao hơn điểm ngưng sương. Việc ngưng đọng hơi nước từ ống khói giúp tăng cường hiệu suất nhiệt của nhà máy khi hơi nước được làm nóng trong quá trình bốc hơi.
