Tại Việt Nam, một nhóm các nhà nghiên cứu quốc tế đã tình cờ phát hiện ra một loại thịt được coi là giải pháp bền vững cho tương lai của hành tinh và nhân loại. Đó là loại thịt nào?
Khi khủng hoảng khí hậu đang gia tăng, các nhà khoa học đang gấp rút tìm kiếm những giải pháp bền vững để giảm lượng khí thải nhà kính toàn cầu. Họ đang khuyến khích các giải pháp xanh như giảm đốt nhiên liệu hóa thạch, tăng cường sản xuất năng lượng tái tạo và phát triển các quy trình sản xuất mới để bảo vệ môi trường.
Những thay đổi đang diễn ra khắp nơi, từ ống hút nhựa chuyển sang ống hút cỏ, từ nhiệt điện chuyển sang điện mặt trời, và từ xe chạy xăng sang xe điện. Tuy nhiên, ngành chăn nuôi vẫn là lĩnh vực quan trọng gây ra vấn đề khí hậu mà chưa có sự thay đổi rõ rệt.

Thực tế không thể phủ nhận, ngành chăn nuôi chính là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến hiện tượng Trái Đất nóng lên.
Theo báo cáo của Tổ chức Nông Lương Liên Hợp Quốc (FAO), hoạt động chăn nuôi gia súc cung cấp thịt đang phát thải khoảng 14,5% tổng lượng khí nhà kính toàn cầu. Đặc biệt, chỉ riêng chăn nuôi bò đã đóng góp 41% lượng khí metan hàng năm, tương đương với khoảng 7,1 gigaton CO2.
Hơn nữa, ngành chăn nuôi gia súc tiêu tốn rất nhiều tài nguyên nước và đất. Để sản xuất 1 kg thịt bò, một trang trại trung bình cần khoảng 15.000 lít nước, bao gồm nước uống cho bò, nước dùng để trồng cỏ và làm sạch chuồng trại.
Đối với thịt lợn, cần khoảng 6.000 lít nước cho mỗi kg thịt, còn thịt gà cần khoảng 4.300 lít. Về mặt đất đai, việc sản xuất 1 kg thịt bò đòi hỏi khoảng 25 mét vuông đất, trong khi thịt lợn chỉ cần 8-10 mét vuông và thịt gà cần 7 mét vuông.

Các con số này không chỉ gây lo ngại cho các nhà khoa học mà còn thúc đẩy họ tìm kiếm các giải pháp thay thế để giảm thiểu tác động của ngành chăn nuôi lên môi trường.
Trong nỗ lực tìm kiếm một loại thịt thân thiện với môi trường, một nhóm các nhà khoa học quốc tế từ Đại học Macquarie và Đại học Adelaide (Australia), Đại học Oxford (Vương Quốc Anh) và Đại học Witwatersrand (Nam Phi) đã đến Việt Nam.
Tại đây, họ tin rằng mình đã tìm ra loại thịt có thể giúp giảm phát thải khí nhà kính, tiết kiệm diện tích đất cho nông nghiệp và nhường chỗ cho những cánh rừng xanh, góp phần làm chậm quá trình biến đổi khí hậu.
Một nguồn protein 'xanh'
Nhóm nghiên cứu quốc tế đã phát hiện ra rằng thịt rắn và thịt trăn là giải pháp cho tương lai. Theo một nghiên cứu công bố trên tạp chí Science Reports, các nhà khoa học đã dành hơn một năm tại Việt Nam để nghiên cứu sự phát triển của hàng ngàn con rắn và trăn gấm thuộc giống Malayopython reticulatus.
Những con rắn và trăn này được nuôi trong các trang trại thương mại ở Thành phố Hồ Chí Minh và An Giang để lấy da phục vụ ngành da giày và thời trang cao cấp. Tuy nhiên, chúng cũng có thể được tiêu thụ như một loại thịt chất lượng cao.

Trăn gấm là một trong những loài bò sát nổi bật tại Việt Nam. Chúng có thể dài tới 6 mét và chứa khoảng 150 kg thịt trắng, loại thịt này tốt cho sức khỏe hơn so với thịt đỏ từ gia súc. Trăn chuyển hóa thức ăn thành thịt rất hiệu quả.
Theo các nhà khoa học, trăn nuôi ở Việt Nam chủ yếu ăn chuột, phụ phẩm từ thịt lợn, gà và cá viên, nhưng chúng phát triển rất nhanh ngay từ năm đầu tiên. So với lợn, bò, gà và cả cá hồi, trăn cần ít thức ăn hơn để sản xuất mỗi kg thịt, đây được gọi là tỷ lệ chuyển đổi thức ăn.
Một con trăn ở Việt Nam có thể tăng cân tới nửa kg mỗi ngày nhờ vào tỷ lệ chuyển đổi thức ăn thấp. Chúng chỉ cần 1,2 kg protein khô để sản xuất 1 kg thịt. Trong khi đó, cá hồi cần gấp 1,5 lần, dế gấp 2,1 lần, gia cầm gấp 2,8 lần, lợn gấp 6 lần và bò gấp 10 lần.
Tỷ lệ chuyển đổi thức ăn càng thấp càng tốt. Ví dụ, với cùng một lượng thức ăn, bạn có thể sản xuất 8 kg thịt trăn thay vì chỉ 1 kg thịt bò.

Một con trăn đang thưởng thức 'xúc xích' chế biến từ các phụ phẩm của thịt lợn, thịt gà và cá.

Hình ảnh từ nghiên cứu.
'Tỷ lệ chuyển đổi thức ăn và protein của trăn vượt trội hơn mọi loài trong nền nông nghiệp hiện tại của con người', tiến sĩ Daniel Natusch, tác giả chính từ Đại học Macquarie cho biết. 'Trăn phát triển nhanh chóng và có thể đạt trọng lượng giết mổ ngay trong năm đầu tiên, chỉ sau khi nở từ trứng'.
Về mặt môi trường, trăn cũng có lợi thế rõ rệt. So với động vật có vú, như lợn và bò, trăn và rắn thải ra ít khí nhà kính hơn. Điều này nhờ vào hệ tiêu hóa hiệu quả của chúng, có thể tiêu hóa cả xương và ít thải nước. Bò sát thải ít phân hơn nhiều so với động vật có vú.
Trăn còn nổi bật với khả năng tiết kiệm nước. 'Trăn chỉ cần rất ít nước và thậm chí có thể sống nhờ sương đọng trên vảy vào sáng sớm. Mỗi sáng, chỉ cần liếm vảy là chúng có đủ nước cho cả ngày', tiến sĩ Natusch cho biết.
Điều này rất có lợi cho việc nuôi trăn ở các khu vực khô hạn do biến đổi khí hậu. Trăn có thể sống tới một tháng mà không cần uống nước.

Mỗi sáng, chỉ cần liếm vảy là một con trăn có đủ nước cho cả ngày.
Trăn có khả năng nhịn đói trong thời gian dài mà không giảm cân nhiều. Một con trăn ở Việt Nam có thể bị bỏ đói 127 ngày mà chỉ giảm vài % trọng lượng cơ thể. Tiến sĩ Natusch cho biết: 'Về lý thuyết, bạn có thể ngừng cho nó ăn tới một năm'.
Những người nuôi trăn có thể tạm ngừng cho chúng ăn nếu gặp khó khăn. Tiến sĩ Natusch đưa ra ví dụ về đại dịch COVID-19, khi nông dân không thể bán lợn do gián đoạn chuỗi cung ứng. Vì tiếp tục cho lợn ăn quá tốn kém, họ đã phải tiêu hủy lợn và chuyển thịt thành phân bón.
'Trong thời điểm đó, tôi ước rằng các nông dân đã nuôi trăn thay vì lợn', ông nói.
Có thể mở rộng mô hình nuôi trăn toàn cầu?
Dù trăn có nhiều lợi thế, thịt trăn vẫn chỉ phổ biến ở một số quốc gia châu Á như Thái Lan, Trung Quốc và Việt Nam. Tại Thái Lan, người ta thường nuôi trăn Miến Điện (Python bivittatus). Còn ở Trung Quốc, trăn được nuôi để chế biến thuốc, làm thực phẩm và cung cấp da cho ngành thời trang cao cấp.
Việt Nam và Trung Quốc hiện có hơn 4.000 trang trại nuôi rắn và trăn, với sản lượng hàng triệu con mỗi năm. Liệu mô hình này có thể được mở rộng ra toàn cầu?


Việt Nam và Trung Quốc đang có hơn 4.000 trang trại nuôi rắn và trăn, sản xuất hàng triệu con mỗi năm.
Tiến sĩ Natusch cho biết rằng mặc dù có nhiều lợi thế cho tương lai ngành nuôi trăn, nhưng cũng tồn tại những thách thức cần khắc phục.
Về mặt lợi thế, ngành nuôi trăn yêu cầu vốn đầu tư thấp, làm cho việc gia nhập vào ngành này dễ dàng hơn so với các ngành chăn nuôi truyền thống khác. Không cần lai tạo giống phức tạp hay hệ thống chuồng trại rộng lớn, hiện nay những người nuôi trăn ở Việt Nam có thể tận dụng sân nhà hoặc nhà kho của mình để xây dựng trang trại trăn cỡ nhỏ.
Mỗi con trăn chỉ cần một chiếc lồng rộng khoảng 2 mét vuông để đáp ứng nhu cầu sống cơ bản. Chúng có tính cách ít vận động và có thể sống hòa bình với những con trăn khác. 'Trăn cũng không gặp phải nhiều vấn đề về phúc lợi động vật như các loài chim và động vật có vú bị nhốt trong lồng', các nhà nghiên cứu cho biết.
Mặc dù một số nhà bảo tồn lo ngại rằng việc nuôi trăn và rắn có thể dẫn đến săn bắt trái phép các quần thể hoang dã, tiến sĩ Natusch lập luận rằng điều ngược lại đã xảy ra. Ngành nuôi trăn đã tạo ra động lực tài chính cho cộng đồng địa phương, giúp bảo tồn các quần thể rắn hoang dã và môi trường sống của chúng.
Trong nghiên cứu của mình tại Việt Nam, tiến sĩ Natusch phát hiện một số trang trại thuê người dân địa phương, thường là những người đã nghỉ hưu, để nuôi trăn non trong vòng 1 năm. Họ sẽ nhận trăn về nhà, tự bắt chuột cho chúng ăn và sau đó bán lại cho trang trại lớn. Như vậy, người dân không cần phải đi săn trăn hoặc rắn ngoài tự nhiên để kiếm thêm thu nhập.

Những con trăn được cho ăn chuột tại một trang trại ở An Giang.
Với những lợi thế đó, các nhà khoa học tin rằng mô hình nuôi trăn ở Việt Nam hoàn toàn có thể được triển khai tại các quốc gia khác, đặc biệt là ở châu Phi, nơi đang phải đối mặt với tình trạng mất an ninh lương thực do thảm họa khí hậu gia tăng và kỹ thuật canh tác lạc hậu.
Hãy tưởng tượng những người nông dân ở châu Phi có thể vừa săn chuột trong các cánh đồng ngô của mình vừa cho trăn ăn, từ đó có được nguồn protein chất lượng cao và thân thiện với môi trường.
Tuy nhiên, việc mở rộng mô hình nuôi trăn cũng gặp phải nhiều thách thức. Trước tiên là vấn đề văn hóa. Ở các nước Á Đông, rắn và trăn đã được xem như một loại thuốc quý từ lâu, do đó việc sử dụng chúng làm thực phẩm được ủng hộ.
Về các món ăn chế biến từ thịt trăn và rắn, tiến sĩ Natusch cho biết anh đã thử nhiều món như súp trăn, rắn xào, rắn nướng, cà ri trăn và ruốc trăn. 'Thịt của chúng có vị tương tự như thịt gà, nhưng có thêm một chút hương vị của thịt thú rừng', anh chia sẻ.

Một dây chuyền giết mổ trăn tại trang trại.
Vì rắn không có chân, thịt của chúng có thể được chế biến rất hiệu quả. Hầu như không có phần nào bị lãng phí trong quá trình giết mổ. Đặc biệt, việc phi lê rất dễ dàng. 'Bạn chỉ cần dùng một con dao dọc theo sống lưng của chúng và có thể lấy được một miếng thịt dài tới 4 mét', tiến sĩ Natusch cho biết.
'Thịt bò sát cũng tương tự như thịt gà: giàu protein, ít chất béo bão hòa và có sức hút về mặt thẩm mỹ và ẩm thực rất lớn', các nhà khoa học ghi nhận trong bài báo. Tuy nhiên, thịt bò sát vẫn chưa được thị trường phương Tây chấp nhận.
Tại quê hương của mình, tiến sĩ Natusch cho biết người Australia thường nói: 'Con rắn tốt nhất là con rắn chết. Người dân của chúng tôi khá sợ chúng'.
Mặc dù trăn không có độc và di chuyển chậm hơn rắn, chúng sở hữu những chiếc răng lớn và có thể cắn người nếu bị chọc tức. Đã có nhiều vụ trăn hoang dã xâm nhập vào nơi ở của con người và ăn thịt thú cưng như chó và mèo.
'Chắc còn lâu lắm bạn mới thấy bánh mì kẹp thịt trăn xuất hiện tại nhà hàng yêu thích ở Australia của bạn', tiến sĩ Natusch cho biết.

Một đĩa dồi rắn nướng.

Một bát súp trăn.
Tuy nhiên, tiến sĩ Natusch đang nỗ lực thay đổi quan điểm của người dân phương Tây về thịt trăn thông qua các nghiên cứu mới của mình.
'Nghiên cứu của chúng tôi xác nhận rằng việc nuôi trăn trong các cơ sở nuôi nhốt cho mục đích thương mại là khả thi về mặt sinh học và kinh tế', anh viết trong bài báo trên tạp chí Science Reports.
Trong bối cảnh thế giới đang đối mặt với nhiều vấn đề do biến đổi khí hậu, thịt trăn và các loài bò sát như rắn có thể trở thành một giải pháp đơn giản cho nhiều vấn đề.
Trăn và rắn không chỉ cung cấp nguồn protein thân thiện với môi trường, mà còn giúp kiểm soát các loài gặm nhấm gây hại mùa màng, giải quyết tình trạng đói nghèo ở nhiều quốc gia, và giảm lượng khí thải từ ngành chăn nuôi gia cầm và gia súc.
Có lẽ đã đến lúc đưa các món ăn từ thịt rắn và thịt trăn vào thực đơn hàng ngày của con người.
