Máy đo SpO2 - Vật dụng y tế không thể thiếu trong gia đình trong thời dịch
Máy đo SpO2 - Thiết bị y tế quan trọng như thế nào?

Đặc điểm của một chiếc máy đo SpO2 chất lượng
Những thương hiệu máy đo SpO2 đáng tin cậy
Khi nói về các thiết bị y tế, lựa chọn hàng đầu vẫn là các sản phẩm từ các thương hiệu lớn, có uy tín trong lĩnh vực sản xuất sản phẩm y tế. Trong số đó, iMedicare và Beurer của Đức là những thương hiệu tiêu biểu. Nếu bạn muốn một chiếc máy tiện lợi, đo chính xác và hỗ trợ tốt cho việc điều trị bệnh liên quan đến máy đo SpO2, hãy chọn các thương hiệu đã được kiểm chứng, có kinh nghiệm trong lĩnh vực sản xuất thiết bị y tế và tuân thủ các tiêu chuẩn cao về chất lượng và kiểm định.
Chức năng hiển thị rõ ràng, chính xác
Một chiếc máy đo SpO2 có màn hình hiển thị lớn, rõ nét và có đèn LED hỗ trợ sẽ giúp việc đọc thông số trở nên thuận tiện cho người dùng. Mặc dù không quan trọng bằng khả năng đo chính xác, nhưng việc chọn mua máy với chức năng hiển thị tốt sẽ giúp quá trình theo dõi sức khỏe trở nên dễ dàng và chính xác hơn cho mọi người trong gia đình.
Chỉ số sai lệch thấp
Một trong những chỉ số quan trọng của máy đo SpO2 là chỉ số sai lệch thấp. Việc chọn một chiếc máy có chỉ số này thấp sẽ đảm bảo kết quả đo chính xác nhất. Đặc biệt, khi sử dụng phương pháp đo qua ngón tay, việc chọn máy có chỉ số sai lệch thấp càng quan trọng hơn để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu đo được.
Tiện lợi, dễ sử dụng
Máy đo SpO2 cần phải nhỏ gọn, dễ sạc pin và dễ sử dụng. Các nút bấm lớn và dễ quan sát là những yếu tố quan trọng giúp tăng trải nghiệm sử dụng. Các loại máy đo SpO2 trên thị trường thường có trọng lượng nhẹ và nhỏ gọn, có thể cầm gọn trong lòng bàn tay và dễ mang theo bên cạnh, tiện lợi cho việc sử dụng hàng ngày. Các nút bấm trên máy cũng dễ thao tác, giúp người dùng dễ dàng sử dụng ngay từ lần đầu tiên, phù hợp cho mọi thành viên trong gia đình, bao gồm cả người cao tuổi.
Nên chọn mua máy đo SpO2 loại nào
Máy đo nồng độ bão hòa oxy SpO2 uy tín, chất lượng đáng tham khảo
Máy đo nồng độ bão hòa oxy trong máu (SpO2) và nhịp tim iMediCare iOM-A8

– Đo nhịp tim, SpO2 và chỉ số tưới máu (PI) không xâm lấn; hiển thị cả dạng sóng và đồ thị với độ chính xác cao; Dải đo SpO2 từ 0~100% với chỉ số đo sai lệch dưới 2% (khi SpO2 trong khoảng 70~100%);
Dải đo PI từ 0 ~ 20% Dải đo nhịp tim từ 30~250 bpm với chỉ số đo sai lệch dưới 2 bpm;
Cảnh báo khi SpO2 thấp và nhịp tim bất thường
Màn hình tự động chuyển hướng, dễ quan sát. Tự động tắt sau 5 giây nếu không có tín hiệu. Cảnh báo pin yếu (sử dụng 2 pin AAA 1.5V).
Kích thước nhỏ gọn và thiết kế hiện đại, có thể sử dụng tại nhà và mang theo khi du lịch. Sử dụng cho cả trẻ em và người lớn vô cùng thuận tiện.
– Độ bão hòa oxy trong máu (SpO2) là một trong những chỉ số quan trọng của cơ thể, cùng với nhịp thở, huyết áp, nhiệt độ, và nhịp tim. Đặc biệt, người mắc các bệnh về tim mạch, hen suyễn, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính, hoặc ngưng thở khi ngủ cần có một máy đo SpO2 để theo dõi nồng độ oxy trong máu, tránh tình trạng nguy hiểm.
– Máy đo nồng độ bão hòa Oxy trong máu và nhịp tim (SpO2) iMediCare iOM-A8 được sử dụng để đo độ bão hòa oxy trong máu động mạch (SpO2), nhịp tim (PRbpm) và chỉ số tưới máu (PI) không xâm lấn. Đây là thông số quan trọng để đánh giá chức năng hô hấp.
– Máy đo nồng độ Oxy trong máu (SpO2) iMediCare iOM-A8 với thiết kế nhỏ gọn, tích hợp công nghệ cảnh báo SpO2 thấp và nhịp tim bất thường nhằm giảm thiểu những tình huống không mong muốn đối với những người có tiền sử thiếu oxy trong máu.
Máy Đo Nồng Độ Oxy và Nhịp Tim - iMediCare iOM A3, Singapore VT0301

– Dải đo SpO2 từ 70 đến 100% với chỉ số đo sai lệch dưới 2% (khi SpO2 trong khoảng từ 70 đến 100%);
– Dải đo nhịp tim từ 30 đến 250 bpm với chỉ số đo sai lệch dưới 2 bpm;
– Màn hình LED sắc nét với kích thước lớn, dễ đọc kết quả; – Không bị ảnh hưởng bởi ánh sáng bên ngoài;
– Kết cấu chắc chắn với độ bền cao;
– Tự động tắt khi không có tín hiệu, cảnh báo khi pin yếu, tuổi thọ pin lên đến 50 giờ đo liên tục (sử dụng 2 pin AAA 1.5V).

– Sử dụng công nghệ số và sóng nhịp tim tích hợp
– Đo và hiển thị nhịp tim từ 30 đến 250 BPM, thông tin được hiển thị dưới dạng số và sóng nhịp.
– Dải đo rộng và độ chính xác cao
– Dải đo SpO2 từ 70 đến 100% với chỉ số đo sai lệch dưới 2% (khi SpO2 trong khoảng từ 70 đến 100%); – Dải đo nhịp tim từ 30 bpm đến 250 bpm, độ chính xác: ±2 bpm hoặc ±2%.
– Không bị ảnh hưởng bởi các nguồn sáng bên ngoài – Độ chính xác của SpO2 không bị ảnh hưởng bởi các nguồn sáng bên ngoài.
– Thiết kế nhỏ gọn, vận hành đơn giản
– Thiết kế nhỏ gọn và đơn giản, tiện lợi để sử dụng ở nhà và mang theo khi cần thiết. Vận hành đơn giản, hiệu quả và không gây đau khi đo.
– Tự động tắt khi không sử dụng
– Tự động nhận biết khi không có ngón tay, tự động tắt khi không có tín hiệu
– Màn hình LED – Có màn hình LED giúp quan sát thông số dễ dàng
– Cảnh báo khi pin yếu
– Phù hợp với mọi người
– Phù hợp để sử dụng tại nhà hoặc trong bệnh viện. Đặc biệt thích hợp cho những người mắc bệnh suy tim, hen suyễn, hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính,
