Gần đây, tại kỳ họp thứ 11 của Khóa XIII, Luật về trẻ em năm 2016 đã được Quốc hội thông qua nhằm cụ thể hóa Hiến pháp năm 2013, Công ước về quyền của trẻ em và điều chỉnh phù hợp với tình hình phát triển kinh tế, xã hội của trẻ em trong thời kỳ hiện nay. Đồng hành cùng Mytour tìm hiểu về Luật về trẻ em hiện hành.
Luật về trẻ em năm 2016 số 102/2016/QH13: Đối tượng được điều chỉnh, nội dung, ngày có hiệu lực
1. Tổng quan về Luật về trẻ em
2. Nội dung cơ bản của Luật về trẻ em.
* Tải văn bản Luật về trẻ em mới nhất TẠI ĐÂY
1. Tổng quan về Luật về trẻ em
Luật về trẻ em hiện đang có hiệu lực là Luật về trẻ em năm 2016. Mặc dù vậy, một số điều đã được sửa đổi, bổ sung bởi Luật sửa đổi và bổ sung một số điều của 11 luật có liên quan đến quy hoạch năm 2018.
- Về hiệu lực: Luật về trẻ em có hiệu lực từ ngày 01/01/2017 khi được ban hành để thay thế cho Luật về bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em năm 2004.
- Về cấu trúc: Bao gồm 07 chương với tổng cộng 106 điều (tăng 2 chương và 46 điều so với Luật về bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em năm 2004)
+ Chương I: Quy định tổng quát (từ Điều 1 - Điều 11)
+ Chương II: Quyền và Nghĩa vụ của trẻ em (từ Điều 12 - Điều 41). Trong đó, các quyền và nghĩa vụ của trẻ em được quy định dựa trên quy định của Hiến pháp và Bộ luật dân sự.
+ Chương III: Chăm sóc và dạy dỗ trẻ em (từ Điều 42 - Điều 46)
+ Chương IV: Bảo vệ cho trẻ em (từ Điều 47 - Điều 73)
+ Chương V: Sự tham gia của trẻ em trong các vấn đề liên quan đến trẻ em (từ Điều 74 - Điều 78)
+ Chương VI: Trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức, cơ sở giáo dục, gia đình và cá nhân trong việc thực hiện quyền và nghĩa vụ của trẻ em (từ Điều 79 - Điều 102)
+ Chương VII: Các điều khoản về thi hành (từ Điều 103 - Điều 106)
Nội dung của Luật về trẻ em năm 2016 gồm 07 chương với tổng cộng 106 điều
2. Tóm tắt nội dung cơ bản của Luật về trẻ em
Luật về trẻ em được ban hành nhằm bảo vệ các quyền cơ bản của trẻ em. Theo đó, nội dung cơ bản của Luật được mô tả như sau:
- Điểm đầu tiên, đề cập đến định nghĩa về 'trẻ em': những người dưới 16 tuổi.
- Thứ hai, liệt kê các hành vi bị cấm trong quá trình sống, học tập, và vui chơi của trẻ em, những hành động xâm hại đến quyền và lợi ích cũng như nhiệm vụ của trẻ em.
- Thứ ba, xác định về trẻ em đặc biệt khó khăn (bao gồm 14 nhóm trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt) => đảm bảo rằng các trẻ em trong tình cảnh đặc biệt này vẫn được hưởng quyền học tập, vui chơi, và giáo dục, tạo điều kiện cho sự phát triển toàn diện.
- Điểm cuối cùng, ghi nhận cụ thể về tất cả các quyền cơ bản của trẻ em (bao gồm 25 nhóm quyền), đồng thời cũng nêu rõ 05 nhóm nhiệm vụ của trẻ em.
- Thứ năm, quy định về chăm sóc và giáo dục trẻ em (bảo trợ, dưỡng dục trẻ em; giữ gìn sức khỏe cho trẻ em; dạy dỗ trẻ em; cơ hội giải trí, hoạt động văn hóa, nghệ thuật, thể thao, du lịch cho trẻ em; đảm bảo thông tin, truyền thông cho trẻ em).
- Thứ sáu, nêu các cấp độ bảo vệ trẻ em (03 cấp độ: dự phòng, hỗ trợ, can thiệp) trong đó có quy định rõ ràng về từng biện pháp áp dụng với mỗi cấp độ khác nhau.
- Thứ bảy, nêu rõ trách nhiệm của gia đình, nhà trường, xã hội, và cá nhân khác trong việc bảo vệ trẻ em.
Luật về trẻ em năm 2016 đã trải qua sửa đổi, bổ sung nhằm tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật trong cuộc sống. Đồng thời, tăng cường nhận thức về trách nhiệm của mỗi tổ chức, cơ quan, và cộng đồng trong việc bảo vệ trẻ em.
Tiếp theo, bạn đọc có thể tham khảo thêm các văn bản quy phạm pháp luật khác trong hệ thống pháp luật Việt Nam như: Luật về trọng tài thương mại, Luật về xuất nhập cảnh, Luật về hôn nhân gia đình,... để nắm bắt thêm kiến thức về lĩnh vực pháp luật.
