
| Lục thảo trổ | |
|---|---|
Lục thảo trổ | |
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Plantae |
| (không phân hạng) | Angiospermae |
| (không phân hạng) | Monocots |
| Bộ (ordo) | Asparagales |
| Họ (familia) | Asparagaceae |
| Chi (genus) | Chlorophytum |
| Loài (species) | C. comosum |
| Danh pháp hai phần | |
| Chlorophytum comosum (Thunb.) Jacques, 1862 | |
| Danh pháp đồng nghĩa | |
| |
Lục thảo trổ, còn được biết đến với tên gọi cỏ mẫu tử hoặc cỏ điếu lan (danh pháp khoa học: Chlorophytum comosum), là một loài thực vật lọc khí thuộc họ Măng tây (Asparagaceae Juss.). Loài này có nguồn gốc từ châu Phi và được mô tả lần đầu bởi nhà tự nhiên học Thụy Điển Carl Peter Thunberg vào năm 1794 với tên gọi Anthericum comosum. Đến năm 1862, Henri Antoine Jacques đã mô tả lại và đưa loài này vào chi Lục thảo (Chlorophytum) như hiện tại.
Trồng trọt
Lục thảo trổ thường được sử dụng để trang trí sân vườn hoặc nội thất nhờ khả năng thích nghi tốt và yêu cầu chăm sóc ít. Loài này thường được nhân giống và trồng phổ biến với hai giống chính:
- Chlorophytum comosum 'Vittatum': Thường được gọi là cỏ nhện hoặc cỏ điếu lan. Lá của giống này có sọc trắng dọc giữa và màu xanh ở hai bên mép. Loài này thường được trồng trong giỏ treo hoặc chậu đứng cao.
- Chlorophytum comosum 'Variegatum': Còn được gọi là cỏ mẫu tử, lá có sọc màu xanh giữa và dải trắng ở hai bên mép, dễ nhầm lẫn với loài cỏ lan chi.
Hình ảnh



- Các loài thực vật có khả năng lọc không khí độc hại
- Cỏ lan chi
