Luyện từ và câu - Bài tập về từ đồng nghĩa trang 6

Buzz

Ngày cập nhật gần nhất: 15/4/2026

Các câu hỏi thường gặp

1.

Các từ đồng nghĩa chỉ màu lam là gì trong bài tập này?

Các từ đồng nghĩa chỉ màu lam trong bài tập này bao gồm: xanh biếc, xanh lè, xanh lét, xanh mướt, xanh mượt, xanh rì, xanh thẳm, xanh um.
2.

Làm thế nào để sử dụng từ đồng nghĩa chỉ màu đỏ trong câu?

Từ đồng nghĩa chỉ màu đỏ như 'đỏ chót', 'đỏ tươi', 'đỏ rực', 'đỏ thắm' có thể được sử dụng trong câu ví dụ: 'Khi mùa hè đến, những cành phượng vĩ trên sân trường phát sáng với màu đỏ rực.'
3.

Các từ đồng nghĩa chỉ màu trắng được liệt kê trong bài tập là gì?

Các từ đồng nghĩa chỉ màu trắng trong bài tập bao gồm: trắng bệch, trắng tinh, trắng toát, trắng bong, trắng tươi, trắng phau, trắng ngần.
4.

Cách chọn từ thích hợp để hoàn chỉnh đoạn văn miêu tả cá hồi vượt thác là gì?

Để hoàn chỉnh đoạn văn miêu tả cá hồi vượt thác, cần chọn các từ phù hợp như: 'dữ dằn' cho thác, 'nhô' cho mặt trời, 'sáng trưng' cho dòng thác, và 'gầm gào' cho tiếng nước xối.

Nội dung từ Mytour nhằm chăm sóc khách hàng và khuyến khích du lịch, chúng tôi không chịu trách nhiệm và không áp dụng cho mục đích khác.

Nếu bài viết sai sót hoặc không phù hợp, vui lòng liên hệ qua Zalo: 0978812412 hoặc Email: [email protected]