Machimosaurus thuộc họ Teleosauridae và sống vào thời kỳ Jura muộn. Hóa thạch của chúng đã được tìm thấy ở Morocco, Thụy Sĩ. Ngoài ra, còn có hóa thạch của chúng ở Anh, Pháp, Đức, và Bồ Đào Nha.



Bắc Phi trong kỷ nguyên Mesozoi được biết đến với những loài vật khổng lồ như Thằn lằn gai (Spinosaurus), cá mập trắng Carcharhinus, Carcharodontosaurus, Paralititan, Sarcosuchus...
Trong những năm gần đây, một loài cá sấu mới đã được phát hiện và đặt tên là King Machimosaurus (Machimosaurus rex). Hóa thạch của loài này được tìm thấy ở sa mạc Morocco, một mẫu hóa thạch có chiều dài hộp sọ lên đến 1,6 mét và toàn bộ cuộc khai quật được tài trợ bởi National Geographic.

Vào đầu năm 2016, một nhóm nghiên cứu đã công bố một bài báo có tiêu đề 'Loài thalattosuchian lớn nhất (Crocodylomorpha) ủng hộ sự sống còn của họ Teleosaurid qua ranh giới giữa kỷ Jura và kỷ Phấn trắng' và chính thức đặt tên cho loài cá sấu khổng lồ này là Machimosaurus rex.

Dựa vào hóa thạch của Machimosaurus rex, các nhà cổ sinh vật học ước tính rằng chúng có thể dài tới 9,6 mét và nặng gần 3 tấn. Điều này cho thấy Machimosaurus rex là loài cá sấu nước mặn lớn nhất từng được con người phát hiện. Trong khi đó, các loài cá sấu nước mặn khác sống trong kỷ Trung Sinh thường có kích thước nhỏ hơn, như loài Dakosaurus và Metriorhynchus. Tuy nhiên, kích thước của Machimosaurus rex vẫn nhỏ hơn so với các loài như Purussaurus, Sarcosuchus và Deinosuchus nếu kết hợp cả hai loài cá sấu nước mặn và nước ngọt lại với nhau.

Machimosaurus rex có một cái đầu dài, mõm mỏng và sở hữu hàng răng ngắn, dày và sắc nhọn trong miệng. Mũi của chúng nằm phía trên đỉnh đầu, giúp chúng thở dưới nước. Ngoài ra, chúng có cặp mắt mọc trên đỉnh đầu tương tự như các loài cá sấu ngày nay.
Thông qua phân tích và mô phỏng hóa thạch, các nhà cổ sinh vật học cho rằng Machimosaurus rex có một thân hình mảnh khảnh nhưng đuôi dài và rộng để hỗ trợ việc di chuyển dưới nước và giữ cân bằng cơ thể. Điều này cho thấy Machimosaurus rex đã tiến hóa để thích nghi với cuộc sống dưới nước và có thể bơi với vận tốc rất nhanh.

Federico, một nhà cổ sinh vật học tại Đại học Bologna ở Ý, người đã tham gia vào nghiên cứu, cho biết hộp sọ của Machimosaurus rất lớn, nhưng răng của chúng lại ngắn, dày và tròn, cho thấy chúng có lực cắn cực kì mạnh và có thể nghiền nát một con mai rùa chỉ trong một cú đớp. Các nhà nghiên cứu tin rằng thức ăn chính của chúng là cá và khủng long, trong khi các loài động vật khác như rùa chỉ được coi là món tráng miệng.


Phương thức săn mồi của loài cá sấu khổng lồ này tương tự như các loài cá sấu hiện đại, chúng sẽ đợi con mồi tiến đến hoặc phục kích con mồi con. Sau đó, chúng thực hiện một cuộc tấn công bất ngờ với tốc độ cao để kéo con vật chết dần xuống đáy biển.
Dấu vết của sự tấn công từ loài cá sấu khổng lồ này cũng đã được phát hiện trên một số mẫu hóa thạch của loài khủng long Cetiosaurus tại Anh. Điều này ngụ ý rằng môi trường sống của chúng không chỉ giới hạn ở Bắc Phi như các loài cá sấu khác như Spinosaurus, Carcharodon.

Tên đầy đủ của loài cá sấu khổng lồ này là Machimosaurus rex, bao gồm cả tên chi và loài, bởi vì Machimosaurus rex không phải là loài duy nhất được phát hiện trong chi Machimosaurus.

Hóa thạch của chi cá sấu Machimosaurus được phát hiện lần đầu tiên tại Thụy Sĩ vào đầu thế kỷ 19 và được đặt tên theo nhà cổ sinh vật học người Đức von Schone. Nó được xem là loài cá sấu lớn nhất được biết đến trong thời kỳ Jura.
Hiện tại, có 5 loài trong chi Machimosaurus và Machimosaurus rex là loài mới nhất và lớn nhất từng được phát hiện. Dựa trên hóa thạch của cá sấu Machimosaurus, chúng đã tồn tại ở nhiều quốc gia như Thụy Sĩ, Pháp, Anh, Bồ Đào Nha, Đức, Áo, Maroc, và dường như chúng phân bố trên khắp Châu Âu thời tiền sử.


Việc phát hiện Machimosaurus rex không chỉ mở ra giới hạn kích thước của cá sấu biển thời Mesozoi mà còn kéo dài giới hạn sinh tồn của các loài Machimosaurus đến kỷ Phấn trắng, từ 130 đến 120 triệu năm trước. Điều này bác bỏ quan điểm trước đó về một sự kiện tuyệt chủng ở cuối kỷ Jura làm tuyệt chủng nhóm động vật giống cá sấu teleosaurid. Phát hiện này cung cấp thêm bằng chứng cho thấy nhiều loài bò sát biển đã vượt qua biên giới và sống sót qua cuộc tuyệt chủng.
