I. Mẫu IELTS Speaking Phần 2 về chủ đề: Mô tả một người già bạn biết và tôn trọng
1. Đề bài: Mô tả một người già bạn biết và tôn trọng
Mô tả một người già mà bạn biết và tôn trọng. Bạn nên nói về:
-
-
- Who the person is
- How you know the person
- What kind of person he or she is
-
Và giải thích tại sao bạn tôn trọng/ ngưỡng mộ người đó.
2. Cấu trúc bài nói Phần 2
2.1. Ý tưởng bài mẫu (tiếng Việt)
| Giới thiệu | Cách quen biết |
| Đọc sách “Coraline” ➡ Ấn tượng với tác giả |
| Mô tả | Cảm nghĩ |
|
|
2.2. Ghi chú trong 1 phút (tiếng Anh)
| Introduction | How I knew this old person |
| Read “Coraline” ➡ impressed at the author ➡ the rest is history |
| Description | Feelings + Thoughts |
|
|
3. Bài nói Mẫu: Mô tả một người già bạn biết và tôn trọng
Hãy tham khảo bài mẫu Mô tả một người già bạn biết và tôn trọng IELTS Speaking Phần 2 dưới đây để ôn tập hiệu quả kỳ thi IELTS Speaking tại nhà một cách dễ dàng và hiệu quả!
Hôm nay, tôi muốn miêu tả một người lớn tuổi mà tôi rất kính trọng. Đó là ông Neil Gaiman - một tác giả Anh nổi tiếng đã tham gia vào nhiều thể loại khác nhau và xây dựng một di sản cho bản thân trong lĩnh vực văn học và điện ảnh.
Đọc sách của Neil Gaiman là một hành trình thú vị qua quá khứ. Tôi đầu tiên biết đến ông từ cuốn sách nổi tiếng nhất của ông, “Coraline”. Cuốn sách đã luôn nằm trong tâm trí tôi từ lần đầu tiên đọc vì nhân vật chính có thể đồng cảm, các nhân vật phụ kỳ quặc và cốt truyện hấp dẫn. Tôi đã rất ấn tượng với “Coraline” đến mức tìm hiểu về người đứng sau cuốn sách, và phần còn lại là lịch sử.
Để nói về ai là Neil Gaiman, người ta phải nhắc đến sự nghiệp phong phú của ông. Ông bắt đầu sự nghiệp của mình làm phóng viên tự do vào đầu những năm 1980, nhưng sau đó nhanh chóng chuyển sang nhiều lĩnh vực viết khác ngoài báo chí, chẳng hạn như sách dành cho trẻ em, tiểu thuyết dành cho thanh thiếu niên, truyện tranh, kịch bản và sách không hư cấu. Ông đã đạt được thành công đáng chú ý với nhiều tác phẩm như loạt truyện tranh “The Sandman” hoặc tiểu thuyết dành cho người lớn “The Graveyard book”.
Hầu hết các tiểu thuyết và sách nổi tiếng nhất của ông đã được chuyển thể thành phim, và thành công mà ông đã đạt được không chỉ chứng minh tài năng của mình mà còn biến ông trở thành một trong những tác giả nổi tiếng và được tôn vinh nhất ở thời đại này.
Thực tế, lớn lên với việc đọc bộ sưu tập tiểu thuyết của Neil Gaiman, có nhiều lý do khiến tôi ngưỡng mộ ông. Trước hết, là một độc giả, khả năng viết của ông, thu hút sự chú ý của khán giả và luôn tìm ra những cảm hứng và chủ đề mới để miêu tả, khiến tôi ngưỡng mộ. Trí tưởng tượng vô hạn và quan điểm độc đáo về cuộc sống và các vấn đề làm phong phú tâm hồn và thúc đẩy tôi đọc, cũng như khám phá thế giới nhiều hơn.
Hơn nữa, Neil Gaiman luôn tin rằng tự do tự biểu hiện, và luôn giữ vững quan điểm của mình trong bất kỳ vấn đề gây tranh cãi nào ông nói lên. Sự kiên định của ông trong việc giữ vững bản thân, và trong việc ủng hộ cho công lý của mình khiến tôi ngưỡng mộ ông, mặc dù tôi không phải lúc nào cũng đồng ý với ý kiến của ông. Tóm lại, Neil Gaiman là một người đặc biệt của thời đại mình, là một trong những tác giả tôi tôn trọng nhất.
Một số từ vựng quan trọng đã được áp dụng trong bài mẫu Mô tả một người già bạn biết và tôn trọng IELTS Speaking Phần 2:
-
-
- reputed (a): nổi tiếng
- venture into (phr): chấp nhận rủi ro để làm gì
- legacy (n): di sản
- literary (n): văn học
- trip down memory lane (phr): nhớ về quá khứ tươi đẹp
- arguably (adv): được cho là
- in the back of my mind (phr): ở đâu đó trong tâm trí tôi
- relatable (a): có thể liên hệ được
- protagonist (n): nhân vật chính
- eccentric (a): kỳ lạ
- captivating (a): thu hút
- profoundly (adv): hết sức, sâu sắc
- the rest is history (phr): phần còn lại thì ai cũng biết rồi
- a myriad of (phr): nhiều
- screenplay (n): kịch bản
- nonfiction (n): sách phi hư cấu
- acclaimed success (n): thành công vang dội
- command (v): đòi hỏi
- in awe (phr): kinh ngạc
- infinite (a): vô hạn
- outlooks (n): góc nhìn
- enrich (v): làm giàu có
- speak up (phr): đưa ra ý kiến
- advocate (v): ủng hộ
- all in all (phr): nhìn chung, tựu chung
- distinguished (a): thành công
-
II. Câu trả lời mẫu IELTS Speaking Phần 3: Chăm sóc
Ngoài bài mẫu Mô tả một người già bạn biết và tôn trọng ở phía trên, bạn hãy làm quen với 3 câu hỏi thuộc chủ đề Chăm sóc dưới đây nhé!
1. Đặc điểm nào mà một người cần có để chăm sóc người già?
Hmmm, đó là một câu hỏi khó khăn, vì người cao tuổi có nhu cầu đa dạng khi đến với người chăm sóc. Tuy nhiên, tôi nghĩ một số đặc điểm mà hầu hết những người chăm sóc người già chia sẻ là sự kiên nhẫn và sự chú ý. Đầu tiên, vì người cao tuổi có thể gặp khó khăn trong việc thực hiện các nhiệm vụ hàng ngày hoặc cần có cách giao tiếp rõ ràng hơn, việc người chăm sóc phải kiên nhẫn để tạo ra một môi trường thoải mái và an toàn cho họ.
Ngoài ra, người chăm sóc người cao tuổi có thể cần làm việc với những người cao tuổi có các rối loạn nhận thức, như Alzheimer hoặc chứng mất trí nhớ, hoặc những người có thể không muốn thể hiện sự phụ thuộc vào người khác. Đây là lý do tại sao người chăm sóc cần phải chú ý và tỉnh táo vào mọi lúc đối với nhu cầu của người cao tuổi và cung cấp sự hỗ trợ khi cần thiết.
-
-
- diverse (a): đa dạng
- attentiveness (n): sự tập trung
- distinct (a): riêng biệt
- cognitive disorder (n): rối loạn nhận thức
- dementia (n): bệnh sa sút trí tuệ
- reluctant (a): miễn cưỡng, không sẵn lòng
- dependency (n): sự phụ thuộc
- alert (a): sẵn sàng
-
2. Do you believe elderly individuals should receive care at home?
I think it varies. However, many older adults prefer to remain in their own residences. They may opt to stay instead of relocating to a retirement village or assisted living community because of their emotional connection to their home and reluctance to leave behind the memories and history associated with it.
Moreover, they may wish to maintain their independence or avoid being in an environment with individuals significantly younger than themselves. In such instances, it's crucial to have someone who can regularly check in on them and provide necessary support such as meal Mytouraration, housekeeping, and personal care.
-
-
- retirement community (n): cộng đồng hưu trí
- assisted living facility (n): viện dưỡng lão dành cho những người già phần nào vẫn còn khả năng tự lập, chỉ cần giúp đỡ trong một số mặt như bếp núc, theo dõi thuốc men
- to be attached to (phr): gắn bó với
-
3. How can local residents assist the elderly during a pandemic?
The Covid-19 pandemic has resulted in unprecedented global physical distancing, leaving many older adults at heightened risk of extreme isolation and systemic neglect. Therefore, it's imperative for neighbors to watch over nearby seniors through various small gestures.
Regularly checking on the welfare of the elderly to assist with tasks or shopping, providing them with over-the-counter medications or disinfectant supplies… these are some of the tangible supports individuals could offer.
-
-
- unprecedented (a): chưa từng có tiền lệ
- social distancing (n): giãn cách xã hội
- subject sb to sth (phr): khiến ai rơi vào hoàn cảnh gì
- amplified (a): phóng đại
- isolation (n): sự cô lập
- systemic (a): có hệ thống
- look out for (phr): trông coi, cảnh giác
- a multitude of (phr): nhiều
- check in on (phr): kiểm tra xem ai/cái gì đó có an toàn không
- well-being (n): sự khỏe mạnh, hạnh phúc
- errands (n): việc vặt
- over-the-counter medicines (phr): thuốc không kê đơn
- disinfecting cleaning sprays and wipes (phr): xịt và khăn lau sát khuẩn
-
Make sure to refer to the sample Describe an old person you know and respect IELTS Speaking Part 2 + 3 above, as it will help you effectively organize your speech, generate abundant ideas, and memorize numerous useful vocabulary. Don't forget to apply the acquired knowledge to your real exam Mytouraration!
