Đơn xin từ chức thường được sử dụng khi người lao động có nguyện vọng thôi việc. Để thể hiện ý định của mình một cách chính thức, việc có một mẫu đơn từ chức đúng chuẩn là rất quan trọng. Cập nhật ngay mẫu đơn xin từ chức mới nhất và những quy định pháp lý liên quan đến hợp đồng lao động trong bài viết dưới đây.
Tải ngay mẫu đơn xin từ chức mới nhất năm 20231. Cấu trúc cơ bản của đơn xin từ chức
Văn hóa từ chức đã trở nên quen thuộc với người Việt Nam, nhưng đôi khi vẫn tạo ra cảm giác khó xử cho cả hai bên. Dù bạn đang ở bất kỳ vị trí nào trong tổ chức, khi viết đơn xin từ chức, bạn cần đảm bảo những thông tin sau đây:
1.1. Thông tin về cơ quan, đơn vị làm việc
Đơn xin từ chức cần được gửi trực tiếp đến người có thẩm quyền, như người đứng đầu bộ phận, giám đốc doanh nghiệp hoặc ban giám đốc. Do đó, bạn cần ghi rõ họ tên và chức vụ của người nhận đơn một cách chính xác.
Ví dụ như: Kính gửi: Giám đốc phòng Marketing, ông Trần Văn Luân.
Cung cấp đầy đủ thông tin người nhận đơn1.2. Thông tin về người viết đơn xin từ chức
Khi điền thông tin cá nhân vào mẫu đơn xin từ chức, bạn cần đảm bảo cung cấp đầy đủ và chính xác các thông tin yêu cầu, bao gồm họ tên, ngày tháng năm sinh, chức vụ hiện tại, mã số nhân viên, và số căn cước công dân. Ngoài ra, bạn cũng có thể thêm các thông tin liên lạc như số điện thoại, địa chỉ và email.
Cung cấp đầy đủ thông tin của người viết đơn xin từ chức1.3. Nêu lý do xin thôi giữ chức vụ
Lý do xin từ chức là phần quan trọng nhất trong đơn. Bạn có thể nêu ra nhiều lý do khác nhau, tuy nhiên, cần chú ý rằng việc chia sẻ sự thật đôi khi có thể ảnh hưởng đến quyền riêng tư của bản thân. Dưới đây là một số lý do phổ biến bạn có thể tham khảo:
- - Lý do cá nhân: chuyển nhà, vấn đề sức khỏe, vấn đề gia đình.
- Lý do năng lực: khả năng chuyên môn chưa đáp ứng yêu cầu, không phù hợp với vị trí hiện tại, kết quả công việc bị ảnh hưởng xấu, không thể sắp xếp thời gian hợp lý.
Dù lựa chọn lý do nào, bạn cũng cần trình bày một cách rõ ràng, hợp lý để đơn xin từ chức của bạn được chấp thuận và không gây khó khăn cho mối quan hệ với cấp trên.
Tuy nhiên, những lý do mang tính chủ quan như sức khỏe không đảm bảo để làm việc hiệu quả hay năng lực chưa đáp ứng yêu cầu thường khó được chấp nhận, vì chúng đánh giá trực tiếp về năng lực và ý thức của người xin từ chức.
Thông thường, một lý do chính đáng được chấp nhận và nhận được sự đồng tình từ mọi người là việc tiếp tục theo học chương trình đào tạo sau đại học tại một trường học hay quốc gia khác. Lý do này thường dễ được thông cảm vì nó thể hiện được sự quyết đoán và khát vọng phát triển bản thân của bạn.
Lý do xin từ chức1.4. Kết thúc bằng lời cảm ơn và chữ ký
Cuối đơn xin từ chức, bạn nên gửi lời cảm ơn đến người quản lý và các đồng nghiệp đã hỗ trợ bạn trong suốt quá trình làm việc. Đây là một cử chỉ thể hiện sự tôn trọng và lịch sự tối thiểu. Đừng quên ký tên và ghi rõ họ tên của mình ở cuối đơn nhé.
2. Mẫu đơn xin từ chức
Dưới đây là một số mẫu đơn xin từ chức mới nhất mà bạn có thể tham khảo và tải về ngay.
2.1. Mẫu đơn xin từ chức mới nhất
Đơn xin từ chức là một thủ tục chính thức mà nhân viên cần thực hiện khi quyết định thôi việc, thể hiện sự chủ động trong việc kết thúc hợp đồng lao động.
Tải ngay mẫu đơn xin từ chức mới nhất hiện nay2.2. Mẫu đơn xin từ chức giữ chức vụ
Đơn xin từ chức giữ chức vụ là mẫu đơn mà cá nhân trong quá trình công tác muốn chủ động từ bỏ chức vụ đang đảm nhiệm vì lý do nào đó.
Tải ngay mẫu đơn xin từ chức giữ chức vụ2.3. Mẫu đơn xin từ chức giám đốc
Giám đốc là một vị trí quan trọng và có trách nhiệm lớn trong một công ty. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nếu cá nhân phải rời bỏ chức vụ này, việc viết đơn xin từ chức là cần thiết để thể hiện nguyện vọng và trách nhiệm với công ty.
Tải ngay mẫu đơn xin từ chức giám đốc3. Một số lưu ý khi viết đơn từ chức
Ngoài ra, có một số lưu ý quan trọng mà bạn nên xem xét để quá trình xin từ chức diễn ra thuận lợi hơn:
3.1. Cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định từ chức
Trước khi quyết định viết đơn xin từ chức, bạn cần suy nghĩ thật thấu đáo xem mình có thực sự muốn rời bỏ công việc hiện tại hay không. Từ chức không chỉ là việc đơn giản thôi không làm nữa mà còn ảnh hưởng lớn đến cuộc sống, các mối quan hệ, thu nhập và thậm chí là sự nghiệp sau này. Hơn nữa, khi bắt đầu công việc mới, bạn sẽ phải đối mặt với nhiều thử thách và mất thời gian để thích nghi với môi trường mới.
3.2. Nhanh chóng gửi đơn sau khi đã quyết định
Càng giữ chức vụ cao, bạn càng cần gửi đơn xin từ chức càng sớm càng tốt. Việc thông báo sớm giúp công ty có thời gian chuẩn bị tuyển dụng nhân sự mới và điều chỉnh công việc sao cho hợp lý. Bên cạnh đó, việc bàn giao công việc cho người kế nhiệm cũng đòi hỏi thời gian và sự chuẩn bị chu đáo, thể hiện sự trách nhiệm và tận tâm trong công việc của bạn.
Gửi đơn xin từ chức kịp thời để công ty có thể tìm phương án thay thế phù hợp3.3. Đảm bảo văn phong khi viết đơn xin từ chức
Khi viết đơn xin từ chức, bạn cần chú ý không được để sai chính tả, không sử dụng gạch xóa hoặc viết sai lệch thông tin. Cần sử dụng cách xưng hô đúng mực và thể hiện sự tôn trọng đối với cấp trên. Tất cả các thông tin trong đơn phải chính xác và bạn sẽ chịu trách nhiệm về những gì đã kê khai.
Đảm bảo văn phong khi viết đơn từ chức3.4. Nộp đơn trực tiếp cho cấp trên
Sau khi hoàn tất việc viết đơn từ chức, bạn nên là người trực tiếp nộp đơn cho quản lý của mình. Tránh nhờ đồng nghiệp hay chỉ gửi qua email vì điều này có thể khiến bạn bị xem là thiếu tôn trọng và thiếu nghiêm túc.
Trực tiếp gửi đơn từ chức cho cấp trên của bạn4. Quy định về việc xin từ chức theo Luật lao động hiện hành
Việc xin từ chức không còn là điều xa lạ với nhiều người. Tuy nhiên, bạn cần nắm vững những vấn đề pháp lý liên quan đến việc xin thôi việc theo Luật lao động để bảo vệ quyền lợi của mình.
4.1. Nghỉ việc không cần phải đưa ra lý do
Hiện nay, người lao động có quyền xin nghỉ việc mà không cần phải đưa ra lý do cụ thể. Tuy nhiên, vẫn cần thông báo trước theo đúng quy định để doanh nghiệp có đủ thời gian sắp xếp người thay thế.
4.2. Thời gian báo trước khi nghỉ việc là bao lâu?
Theo Bộ Luật Lao động năm 2019 tại Điều 35, người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động, nhưng cần thông báo trước cho người sử dụng lao động theo quy định.
- - Nếu hợp đồng lao động không xác định thời gian kết thúc, người lao động phải báo trước ít nhất 45 ngày.
- Nếu hợp đồng có thời hạn từ 12 đến 36 tháng, thời gian báo trước là ít nhất 30 ngày.
- Nếu hợp đồng có thời hạn dưới 12 tháng, cần thông báo trước ít nhất 03 ngày.
Trong một số trường hợp sau, người lao động có thể chấm dứt hợp đồng mà không cần thông báo trước:
- - Người lao động không được giao công việc hoặc địa điểm làm việc đúng theo thỏa thuận.
- Người lao động không được trả lương đúng hạn và đủ số tiền đã thỏa thuận.
- Người lao động bị ngược đãi, đánh đập, bị lăng mạ làm tổn hại sức khỏe, danh dự, nhân phẩm hoặc bị cưỡng bức lao động.
- Người lao động bị quấy rối đời tư, quấy rối tình dục tại nơi làm việc.
- Người lao động nữ mang thai và có quyền nghỉ việc theo quy định tại Khoản 1 Điều 138, Bộ Luật Lao động năm 2019.
- Người lao động đủ tuổi nghỉ hưu, trừ khi có thỏa thuận khác theo Điều 169, Bộ Luật Lao động 2018.
- Người sử dụng lao động không minh bạch trong việc cung cấp thông tin, ảnh hưởng đến việc thực hiện hợp đồng lao động.
Cần thông báo trước cho cơ quan, tổ chức khi có quyết định nghỉ việc để đảm bảo quá trình thay thế và bàn giao công việc diễn ra thuận lợi.4.3 Người lao động có bắt buộc phải bàn giao công việc khi nghỉ việc không?
Theo quy định tại Điều 48, Bộ Luật Lao động năm 2019, người lao động không có nghĩa vụ phải bàn giao công việc khi chấm dứt hợp đồng lao động. Tuy nhiên, Điều 4 Khoản 2 lại nêu rõ, người lao động phải thực hiện các nghĩa vụ liên quan đến hợp đồng lao động và thỏa ước lao động tập thể. Do đó, nếu hợp đồng lao động có điều khoản yêu cầu bàn giao công việc khi nghỉ việc, người lao động phải tuân thủ theo quy định này.
Bàn giao công việc khi quyết định nghỉ việc4.4 Người sử dụng lao động không có quyền giữ lại lương khi người lao động nghỉ việc
Theo quy định tại Điều 48 Bộ Luật Lao động năm 2019, người sử dụng lao động có nghĩa vụ thanh toán đầy đủ các khoản quyền lợi của người lao động trong vòng 14 ngày kể từ khi hợp đồng lao động chấm dứt. Nếu có trường hợp trì hoãn thanh toán, thời gian không được vượt quá 30 ngày và phải bao gồm các khoản tiền lương, hoa hồng, phụ cấp liên quan.
Điều này có nghĩa là người sử dụng lao động không có quyền giữ lại lương của người lao động quá 30 ngày vì bất kỳ lý do nào.
4.5 Thanh toán lương cho những ngày phép chưa nghỉ
Khi quyết định nghỉ việc, người lao động có quyền yêu cầu thanh toán tiền lương cho những ngày phép chưa sử dụng trong năm, theo Khoản 3 Điều 133 của Bộ Luật Lao động.
4.6 Phải trả lại sổ BHXH và các giấy tờ liên quan
Khi hợp đồng lao động kết thúc, nếu người sử dụng lao động đang giữ sổ BHXH hoặc các giấy tờ khác của người lao động, họ phải hoàn trả lại cho người lao động ngay lập tức.
Theo Khoản 3 Điều 48 Bộ Luật Lao động 2019, người sử dụng lao động có trách nhiệm hoàn thành thủ tục xác nhận thời gian tham gia BHXH và bảo hiểm thất nghiệp, đồng thời trả lại sổ BHXH và các giấy tờ liên quan mà họ đang tạm giữ của người lao động.
Ngoài ra, Khoản 5 Điều 21 của Bộ Luật Lao động 2019 yêu cầu người sử dụng lao động phải phối hợp với cơ quan BHXH để hoàn trả sổ BHXH cho người lao động và xác nhận chính xác thời gian đóng BHXH.
Người lao động có quyền yêu cầu người sử dụng lao động trả lại sổ BHXH và các giấy tờ liên quan sau khi chấm dứt hợp đồng lao động.4.7 Quyền nhận trợ cấp thôi việc của người lao động
Theo Điều 46 của Bộ Luật Lao động, để được nhận trợ cấp thôi việc, người lao động cần đảm bảo các điều kiện sau đây:
- Người lao động nghỉ việc đúng theo quy định pháp luật về việc chấm dứt hợp đồng lao động.
- Người lao động có thời gian làm việc liên tục từ 12 tháng trở lên tại doanh nghiệp.
Nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện này, người lao động sẽ được nhận trợ cấp thôi việc, tương đương một nửa tháng lương cho mỗi năm công tác.
Mức trợ cấp thôi việc sẽ được tính dựa trên mức lương trung bình của 6 tháng gần nhất trước khi người lao động nghỉ việc, theo hợp đồng đã ký kết.
Trợ cấp thôi việc là khoản tiền mà người lao động được hưởng khi chấm dứt hợp đồng lao động, tùy thuộc vào thời gian công tác.4.8 Quyền lợi trợ cấp thất nghiệp của người lao động
Trợ cấp thất nghiệp sẽ được chi trả bởi Quỹ BHXH, không phải bởi người sử dụng lao động. Để được nhận trợ cấp này, người lao động cần đáp ứng các điều kiện tại Điều 49 của Luật Việc Làm 2013.
Mức trợ cấp hàng tháng được tính bằng 60% mức lương trung bình đóng bảo hiểm thất nghiệp trong 6 tháng liên tiếp trước khi thất nghiệp.
Cụ thể như sau:
- Đối với người lao động có mức lương theo quy định của Nhà nước, số tiền trợ cấp không vượt quá 5 lần mức lương tại thời điểm chấm dứt hợp đồng lao động.
- Đối với người lao động có mức lương ngoài Nhà nước, trợ cấp hàng tháng không được vượt quá 5 lần mức lương tối thiểu vùng tại thời điểm kết thúc hợp đồng.
Số tháng mà người lao động sẽ nhận trợ cấp thất nghiệp được xác định theo thời gian đóng bảo hiểm thất nghiệp.
- Người lao động đã đóng bảo hiểm thất nghiệp từ 12 tháng đến 36 tháng: Được nhận 3 tháng trợ cấp thất nghiệp.
- Mỗi khi người lao động đóng thêm 12 tháng bảo hiểm, thời gian trợ cấp sẽ tăng thêm 1 tháng, tối đa không quá 12 tháng.
Chế độ trợ cấp thất nghiệp dành cho người lao động khi mất việc hoặc không còn hợp đồng lao động.