
| Pink | |
|---|---|
Pink năm 2008 | |
| Thông tin nghệ sĩ | |
| Tên khai sinh | Alecia Beth Moore |
| Sinh | 8 tháng 9, 1979 (44 tuổi) Abington Township, Montgomery County, Pennsylvania, Hoa Kỳ |
| Thể loại | Pop, pop rock, R&B |
| Nghề nghiệp | Ca sĩ, nhạc sĩ, vũ công, diễn viên |
| Nhạc cụ | Giọng hát, guitar, piano, keyboards, trống, bass |
| Năm hoạt động | 1995–nay |
| Hãng đĩa | Arista, Zomba, Jive, LaFace, RCA |
| Website | pinkspage |
Alecia Beth Moore (sinh ngày 8 tháng 9 năm 1979), nổi tiếng với nghệ danh Pink (cách điệu P!nk), là một ca sĩ, nhạc sĩ, vũ công và diễn viên người Mỹ. Vào năm 2000, cô phát hành đĩa đơn đầu tay 'There You Go' từ album đầu tiên Can't Take Me Home, đạt thành công lớn về mặt thương mại và đứng ở vị trí thứ 7 trên Billboard Hot 100. Năm 2001, album thứ hai của cô, Missundaztood, được các nhà phê bình khen ngợi và trở thành album thành công nhất của cô cho đến thời điểm đó. Album này có các đĩa đơn nổi bật như 'Get the Party Started', 'Don't Let Me Get Me', 'Just Like a Pill' và 'Family Portrait'. Vào tháng 11 năm 2013, Pink phát hành album phòng thu thứ ba Try This, với các đĩa đơn thành công như 'Trouble', 'God Is A DJ' và 'Last to Know', dù không thành công bằng Missundaztood, album này vẫn giúp Pink giành giải Grammy đầu tiên cho Trình Diễn Giọng Rock Nữ Xuất Sắc.
Vào tháng 4 năm 2006, Pink ra mắt album phòng thu thứ tư I'm Not Dead, với nhiều đĩa đơn thành công như 'Stupid Girls', 'Who Knew' và 'U + Ur Hand', đánh dấu sự trở lại của cô sau một album không thành công trước đó. Năm 2008, Pink phát hành album tiếp theo Funhouse, chủ yếu được lấy cảm hứng từ mối quan hệ tan vỡ với Carey Hart. Đĩa đơn đầu tiên, 'So What', đã trở thành bài hát đơn ca đầu tiên của Pink đạt hạng 1 trên Billboard Hot 100. Album này cũng có ba đĩa đơn khác lọt vào Top 20: 'Sober', 'Please Don't Leave Me' và 'Glitter in the Air'.
Vào ngày 15 tháng 11 năm 2010, Pink phát hành album tổng hợp đầu tiên của mình, Greatest Hits... So Far!!!. Album bao gồm những ca khúc thành công nhất của Pink và ba bài hát mới. Các đĩa đơn 'Raise Your Glass' và 'Fuckin' Perfect' lần lượt đứng đầu và đứng thứ hai trên Billboard Hot 100. Sau thời gian nghỉ để sinh con gái Willow, Pink ra mắt album phòng thu thứ sáu, The Truth About Love, vào ngày 18 tháng 9 năm 2012. Đây là album đầu tiên của cô đạt hạng 1 trên Billboard 200 ngay tuần đầu tiên với hơn 280.000 bản được tiêu thụ. Đĩa đơn đầu tiên, 'Blow Me (One Last Kiss)', đứng ở vị trí thứ 5 trên Billboard Hot 100. Đĩa đơn thứ hai, 'Try', đứng thứ 9 trên Billboard Hot 100. Đĩa đơn thứ ba, 'Just Give Me A Reason' hợp tác với Nate Ruess của ban nhạc Fun., đã đứng đầu bảng xếp hạng Billboard Hot 100 suốt 3 tuần liên tiếp và cũng dẫn đầu ở nhiều quốc gia khác như Ba Lan, New Zealand, Canada và Ireland. Đây là ca khúc quán quân thứ tư trong sự nghiệp của Pink.
Pink đã bán được hơn 40 triệu album và 70 triệu đĩa đơn trên toàn thế giới, trở thành một trong những nghệ sĩ có đĩa bán chạy nhất trong lịch sử. Trong sự nghiệp của mình, cô đã giành được ba giải Grammy Award, hai giải Brit Awards và năm giải MTV Video Music Awards, cùng với 18 ca khúc nằm trong Top 20 của bảng xếp hạng Billboard. Năm 2009, tạp chí Billboard xếp Pink là ca sĩ nhạc pop số một của thập kỷ, và năm 2012 VH1 xếp cô ở vị trí thứ 10 trong danh sách 100 Phụ Nữ Vĩ Đại Trong Âm Nhạc.
Tuổi thơ
P!nk chào đời tại Elkins Park trong một gia đình có cha là cựu binh từng chiến đấu tại Việt Nam và mẹ là y tá. Cô lớn lên ở Doylestown, Pennsylvania, trong sự yêu thương của cha mẹ. Người có ảnh hưởng sâu sắc nhất đối với cô chính là cha, người thường chơi đàn guitar và hát cho cô nghe khi cô còn nhỏ, làm cho âm nhạc trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của cô bé P!nk ngày ấy.
Những nghệ sĩ đã để lại ấn tượng sâu sắc và ảnh hưởng lớn đến P!nk bao gồm Janis Joplin, Steven Tyler, Bad Religion, Mary J. Blige, Bob Marley, Billy Joel, Indigo Girls, Don McLean, 2Pac và The Notorious B.I.G..
Ngay từ khi còn nhỏ, P!nk đã thể hiện khả năng ca hát nổi bật dù thường xuyên mắc các vấn đề về cổ họng. Ở tuổi thiếu niên, cô tham gia vào các lớp học ca hát và biểu diễn trên sân khấu. Khi 14 tuổi, P!nk bắt đầu biểu diễn tại các câu lạc bộ ở Philadelphia. Khoảng 2 năm sau, cô gia nhập một nhóm nhạc 3 thành viên có tên là Choice.
Con đường âm nhạc
Một thời gian sau, P!nk bắt đầu sự nghiệp âm nhạc chuyên nghiệp khi ký hợp đồng với LaFace Records, một hãng đĩa danh tiếng tại địa phương. Album đầu tay của cô, Can't Take Me Home, được phát hành vào ngày 4 tháng 4 năm 2000.
Vào mùa xuân năm 2001, P!nk, cùng với rapper Lil' Kim, ca sĩ nhạc R&B/pop Mýa và ca sĩ nhạc pop Christina Aguilera, đã thực hiện phiên bản mới của ca khúc nổi tiếng năm 1975, 'Lady Marmalade' của Labelle. Ca khúc này, được sản xuất bởi Rockwilder và Missy Elliott, đã trở thành nhạc nền cho bộ phim Moulin Rouge!. Đĩa đơn này đứng đầu bảng xếp hạng Billboard Hot 100 và giành giải Grammy cho 'Sự hợp tác nhạc Pop xuất sắc nhất'.
Sau khi đạt được một số thành tựu, P!nk cảm thấy mệt mỏi với việc theo đuổi thị trường và làm hài lòng người nghe, cô quyết định trở thành nhạc sĩ và tự viết các ca khúc của mình. Album Missundaztood, phát hành vào tháng 11 năm 2001, là kết quả của quyết định này, với tất cả các ca khúc đều do P!nk đồng sáng tác. Album nhận được nhiều lời khen ngợi và đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng Mỹ, đồng thời chiếm ngôi đầu ở nhiều quốc gia khác với các ca khúc hit như 'Don't Let Me Get Me', 'Just Like a Pill' và 'Family Portrait'. Missundaztood trở thành album bán chạy thứ hai tại Anh trong năm 2002 và là album bán chạy nhất của P!nk toàn cầu trong năm đó.
Tiếp tục sự nghiệp, album phòng thu thứ ba của P!nk, Try This, được phát hành vào ngày 11 tháng 11 năm 2003, gần 2 năm sau album thứ hai. Dù album chỉ đạt vị trí thứ 9 tại Mỹ, Canada, Anh và Úc với 3,5 triệu bản bán ra toàn cầu, nó không đạt được thành công như kỳ vọng và không thể so sánh với thành công của Missundaztood. Các đĩa đơn trong album như 'Trouble', 'God Is A DJ' và 'Last to Know' không lọt vào top 40 ở Mỹ, nhưng vẫn có thành công ở các thị trường khác. Pink nhận được 2 đề cử Grammy vào năm 2004 cho 'Feel Good Time' và 'Trouble'.

Dù không quá thất vọng với kết quả trước đó, P!nk vẫn tiếp tục phát hành album phòng thu thứ tư vào ngày 4 tháng 4 năm 2006. Album I’m Not Dead là sự kết hợp giữa Pink và nhiều nhà sản xuất như Max Martin, Billymann, MachoPsycho, Christopher Rojas, Butch Walker, Lukasz Gottwald và Josh Abraham. Album này mang về cho P!nk nhiều thành công vượt ngoài mong đợi, đứng thứ 6 tại Mỹ, nhận giải album vàng và có mặt trong top 20 của bảng xếp hạng Billboard. Đây là album bán chạy thứ năm của cô với hơn 6,5 triệu bản tiêu thụ toàn cầu, đạt thành công lớn nhất ở Anh và Úc.
Vào ngày 18 tháng 8 năm 2008, đĩa đơn đầu tiên từ album thứ năm Funhouse, 'So What', được chính thức phát hành. Ca khúc nhanh chóng chiếm ngôi đầu bảng xếp hạng đĩa đơn ở Mỹ, Anh, Canada và nhiều quốc gia khác. Đây cũng là đĩa đơn quán quân đầu tiên của Pink trên Billboard Hot 100 với vai trò ca sĩ đơn. Cùng thời điểm đó, cô khởi động tour diễn Funhouse Tour. Đến cuối tháng 6 năm 2009, hơn 4,2 triệu bản album đã được tiêu thụ toàn cầu.
Danh sách phim
| Năm | Tên | Vai | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2000 | Ski to the Max | Brena | |
| 2002 | Rollerball | Ca sĩ nhạc rock | Khách mời |
| 2003 | Charlie's Angels: Full Throttle | Coal Bowl M.C. | Khách mời |
| 2004 | Pepsi Music 2004: Britney Exclusive | Chính cô | Quảng cáo TV |
| 2007 | Catacombs | Carolyn | |
| 2009 | SpongeBob's Truth or Square | Chính cô | Khách mời |
| 2010 | Get Him to the Greek | Chính cô | Khách mời |
| 2011 | Happy Feet Two | Gloria | Lồng tiếng |
| 2012 | Thanks for Sharing | Dede |
Danh sách album
- 2000: Can't Take Me Home
- 2001: Missundaztood
- 2003: Try This
- 2006: I'm Not Dead
- 2008: Funhouse
- 2012: The Truth About Love
- 2017: Beautiful Trauma
- 2019: Hurts 2B Human
- 2023: Trustfall
Chuyến lưu diễn
- Party Tour (2002)
- Try This Tour (2004)
- I'm Not Dead Tour (2006–07)
- Funhouse Tour (2009)
- The Funhouse Summer Carnival (2010)
- The Truth About Love Tour (2013-14)
Giải Grammy
| Năm | Đề cử | Thu âm | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2002 | Hợp tác thu âm pop hiệu quả nhất | "Lady Marmalade" (với Christina Aguilera, Lil Kim và Mýa | Đoạt giải |
| 2003 | Trình diễn giọng pop nữ xuất sắc nhất | "Get the Party Started" | Đề cử |
| 2003 | Album giọng pop xuất sắc nhất | M!ssundaztood | Đề cử |
| 2004 | Trình diễn giọng rock nữ xuất sắc nhất | "Trouble" | Đoạt giải |
| 2004 | Hợp tác thu âm pop hiệu quả nhất | "Feel Good Time" | Đề cử |
| 2007 | Trình diễn giọng pop nữ xuất sắc nhất | "Stupid Girls" | Đề cử |
| 2009 | Trình diễn giọng pop nữ xuất sắc nhất | "So What" | Đề cử |
Liên kết ngoài
- Trang chính của Pink
- Trang Myspace của Pink
- Thông tin về Pink trên IMDb
- Trang chính của Pink tại Đức Lưu trữ 2007-10-30 tại Wayback Machine
- Kênh Youtube của Pink
Pink |
|---|
Đĩa đơn của Pink |
|---|
