Mẫu văn lớp 12: Dàn bài phân tích Tuyên ngôn độc lập của Hồ Chí Minh tổng hợp 5 mẫu chi tiết dễ hiểu nhất. Giúp bạn có thêm tài liệu tham khảo để hiểu rõ các quan điểm, lập luận khi phân tích.

Tuyên ngôn độc lập là bản tuyên bố lịch sử khởi đầu cho sự ra đời của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Bằng lập luận sắc bén và giọng văn uyển chuyển, Tuyên ngôn độc lập không chỉ tiếp tục phê phán những tội ác tày trời của thực dân Pháp mà còn thể hiện lòng biết ơn và tình yêu sâu sắc của dân tộc Việt Nam. Đây là một làn sóng lớn mạnh được vạch ra. Ngoài ra, bạn cũng có thể tham khảo thêm các bài văn khác như: phân tích đoạn 1 Tuyên ngôn độc lập, phân tích Tuyên ngôn độc lập.
Dàn bài phân tích Tuyên ngôn độc lập - Mô hình 1
I. Giới thiệu
- Tổng quan về tác giả Hồ Chí Minh: cuộc đời, công cuộc cách mạng và đóng góp văn học.
- Tóm tắt về ngữ cảnh sáng tác, ý nghĩa lịch sử và giá trị văn học của Tuyên ngôn độc lập.
II. Phần chính
1. Cơ sở pháp lý của Tuyên ngôn độc lập
- Trích dẫn hai bản tuyên ngôn của Mỹ và Pháp để làm căn cứ pháp lý cho Tuyên ngôn độc lập của Việt Nam:
- Tuyên ngôn độc lập của Hoa Kỳ năm 1776: “Mọi người đều được sinh ra tự do ... quyền theo đuổi hạnh phúc”
- Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền của Pháp năm 1791: “Con người được sinh ra tự do ... và bình đẳng về quyền lợi”
- Ý nghĩa:
- Hồ Chí Minh tôn trọng và sử dụng hai bản tuyên ngôn có giá trị, được thế giới công nhận làm căn cứ pháp lý không thể chối bỏ.
- Dùng phương pháp “gậy đập lưng đất”: lấy tuyên ngôn của Pháp để phản bác lại chúng, ngăn chặn kế hoạch tái xâm lược của chúng.
- Đặt ngang hàng cuộc cách mạng, giá trị của bản tuyên ngôn của nước ta với hai cường quốc Mỹ và Pháp, thể hiện lòng tự trọng dân tộc.
- Lập luận chặt chẽ, sáng tạo: từ quyền con người (tự do, bình đẳng, quyền theo đuổi hạnh phúc), “mở rộng ra” là quyền tự do và bình đẳng của mọi dân tộc trên thế giới.
2. Cơ sở thực tiễn của Tuyên ngôn độc lập
- Tội ác của thực dân Pháp
- Tiếp tục tiết lộ bản chất của cuộc “khai hóa” của thực dân Pháp: thực chất là chúng áp đặt nhiều chính sách tàn bạo về chính trị, văn hóa – xã hội – giáo dục và kinh tế.
- Tiếp tục phơi bày bản chất của cuộc “bảo hộ” của thực dân Pháp: hai lần giao nước ta cho Nhật (năm 1940, 1945), gây ra “hơn hai triệu đồng bào ta chết đói”, ...
- Đưa ra rõ ràng luận điệu lừa dối, lên án tội ác của chúng: là kẻ phản bội Đồng minh, không hợp tác với Việt Minh mà còn trực tiếp tấn công Việt Minh, ...
- Nghệ thuật: Sử dụng cấu trúc “chúng + hành động”: nhấn mạnh tội ác của Pháp.
- Cuộc đấu tranh chính nghĩa của dân tộc ta:
- Dân tộc ta đã chiến đấu chống lại ách thống trị hơn 80 năm, đứng về phía Đồng minh chống phát xít, yêu cầu Pháp chống Nhật, giải phóng nước từ tay Nhật
- Kết quả: Đồng thời phá vỡ 3 sự ràng buộc đang kiềm chế dân tộc ta (Pháp bỏ chạy, Nhật đầu hàng, vua Bảo Đại thoái vị), thành lập nước Việt Nam dân chủ cộng hòa.
3. Tuyên bố độc lập và ý chí bảo vệ chủ quyền dân tộc
- Sử dụng từ ngữ phủ định để tuyên bố hoàn toàn độc lập với thực dân Pháp, hủy bỏ mọi thỏa thuận đã ký kết, mọi đặc quyền của Pháp tại Việt Nam.
- Dựa vào quy định về nguyên tắc bình đẳng dân tộc tại hội nghị Tê-hê-răng và Cựu Kim Sơn để kêu gọi cộng đồng quốc tế công nhận quyền tự do độc lập của dân tộc Việt Nam.
- Tuyên bố với thế giới về độc lập của dân tộc Việt Nam: “Việt Nam có quyền hưởng tự do ... ”. Thể hiện quyết tâm giữ vững chủ quyền, độc lập, tự do của dân tộc.
- Sử dụng lời văn mạnh mẽ, rõ ràng như một lời thề cũng như một lời khích lệ tinh thần yêu nước.
III. Tóm tắt
- Đánh giá về giá trị nghệ thuật: là một tác phẩm văn chính luận mẫu mực với lập luận chặt chẽ, thuyết phục, dẫn chứng chân thực, ngôn từ hùng hồn, gần gũi, phong phú biểu cảm.
- Đánh giá toàn diện về giá trị của nội dung (giá trị văn học, giá trị lịch sử) của bản tuyên ngôn độc lập: vinh danh truyền thống yêu nước, ý chí chống ngoại xâm, lòng tự hào dân tộc; ghi dấu bước ngoặt quan trọng trong lịch sử dân tộc ta.
Dàn ý phân tích Tuyên ngôn độc lập - Mẫu 2
I. Giới thiệu
Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc, phát xít Nhật đầu hàng Đồng minh, dân tộc ta nắm bắt cơ hội để đoàn kết giành lại quyền tự trị. Ngày 2 tháng 9 năm 1945, tại quảng trường Ba Đình, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đọc bản “Tuyên ngôn độc lập” mở ra kỷ nguyên mới cho nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Bản “Tuyên ngôn độc lập” không chỉ là một văn kiện lịch sử quan trọng mà còn là một tác phẩm văn chính luận đầy cảm hứng, là biểu tượng của lòng yêu nước, khát vọng tự do của mọi người dân và của cả dân tộc. Nó có sức mạnh thuyết phục to lớn, làm rung động hàng triệu trái tim yêu nước Việt Nam.
II. Phân tích chi tiết
1. Tuyên bố độc lập trước hết là một văn kiện chính trị, lịch sử
- Là một văn kiện mang ý nghĩa chính trị, lịch sử vô cùng to lớn. Nó khẳng định quyền tự do, độc lập của dân tộc, quyền lực và chủ quyền của nhân dân đối với quốc gia và ý chí mạnh mẽ để bảo vệ quyền chủ quyền ấy.
- “Tuyên bố độc lập” có một người tác giả, một người đọc tác phẩm, nhưng đó là tiếng nói của toàn dân, của một quốc gia, của một chính phủ:... “Chúng tôi, Lâm thời chính phủ của nước Việt Nam mới, đại diện cho toàn bộ dân tộc Việt Nam, tuyên bố...; Toàn bộ dân tộc Việt Nam, từ trên xuống dưới,…”. Do đó, Tuyên bố Độc lập là tài liệu của toàn bộ quốc gia.
2. Tuyên bố Độc lập là tác phẩm văn học mẫu mực của thời đại
- Là văn kiện chính trị, chứa đựng những nội dung chính trị, nhưng không phải là một tác phẩm khô khan, trừu tượng.
- Có một hệ thống lập luận chặt chẽ, với lý lẽ sắc bén, với những bằng chứng thuyết phục:
- Nêu rõ cơ sở pháp lý của tuyên bố.
- Sau đó, Hồ Chí Minh trình bày cơ sở thực tế của chủ quyền dân tộc Việt Nam: tội ác của thực dân Pháp trong kinh tế, chính trị, quân sự,…, về việc công khai hóa, bảo hộ của Pháp
- Khẳng định rằng dân tộc Việt Nam có quyền trên lãnh thổ của mình.
- Từ những cơ sở pháp lý và thực tế vô cùng rõ ràng, chặt chẽ, Hồ Chí Minh đã đưa ra tuyên bố Độc lập:
- Tuyên bố rằng dân tộc Việt Nam đã thoát ly hoàn toàn khỏi quan hệ thực dân với Pháp, hủy bỏ tất cả các đặc quyền đặc biệt của Pháp trên lãnh thổ của chúng ta.
- Các quốc gia Đồng minh không thể không thừa nhận chủ quyền độc lập của dân Việt Nam.
- Xác nhận quyền của dân tộc Việt Nam đối với độc lập, tự do.
3. Tuyên bố Độc lập mang trong mình tinh thần nồng nhiệt, lòng yêu nước sâu sắc của người sáng tác
- Trong lời văn của “Tuyên ngôn độc lập” thường phản ánh mạnh mẽ, vững chắc khi tác giả trích dẫn những bản tuyên ngôn của Mỹ, Pháp.
- Cảm thấy đau đớn, căm phẫn khi nói về tội ác của kẻ thù Pháp.
- Hạnh phúc, tự hào với sức mạnh của cuộc nổi dậy của nhân dân khi họ đứng lên chống lại quân xâm lược Nhật, giành lại chính quyền.
- Quyết tâm kiên định khi bảo vệ quyền tự do và độc lập của dân tộc.
4. “Tuyên ngôn độc lập” được viết bởi bàn tay tài ba của một bậc thầy về ngôn ngữ”
- Câu văn uyển chuyển, sinh động, theo nhịp điệu của bản Tuyên ngôn Độc lập; có những câu đơn giản, nhưng phần lớn là câu phức, có nhiều mệnh đề.
- Sử dụng một loạt cấu trúc trùng lặp.
- Trùng lặp về từ ngữ: “Dân ta… Dân ta… Chúng tôi… Chúng tôi… Một dân tộc… Một dân tộc”.
- Trùng lặp về câu: “Chúng thi hành… dã man; Chúng thiết lập ba chế độ… đoàn kết; Chúng lập ra nhà tù…; Chúng ràng buộc…”
- Trùng lặp về nội dung theo hướng tiến triển ở nhiều cấp độ.
- Câu văn ấn tượng với hình ảnh sống động: đánh tan kẻ thù; lạnh lùng chứng kiến các cuộc khởi nghĩa … dâng lên bể máu; bóc lột sâu sắc; đất nước chúng ta hoang tàn, suy sụp; đứng dậy; quỳ gối đầu hàng…
III. Kết bài
“Tuyên ngôn độc lập” là một tác phẩm xuất sắc bởi sự hòa quyện giữa tài năng và lòng dũng cảm của Hồ Chí Minh, người đã đại diện cho dân tộc Việt Nam trên trường quốc tế. Tác phẩm này được xem là một bản văn chính luận điển hình nhờ cấu trúc chặt chẽ, luận điệu sắc bén, và ý nghĩa sâu sắc. Câu văn ngắn gọn, sáng sủa nhưng đầy cảm xúc, đã làm xao động biết bao trái tim người Việt và thế giới. “Tuyên ngôn độc lập” thực sự là một tác phẩm văn học vĩ đại.
“Tuyên ngôn độc lập” (1945) của Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đời trong bối cảnh lịch sử nước ta đầy thách thức: chính quyền cách mạng mới chỉ mới bước vào sự nghiệp với bao khó khăn và gian khổ.
Dàn ý phân tích Tuyên ngôn độc lập - Mẫu 3
I. Bắt đầu
- Giới thiệu về tác giả Hồ Chí Minh và tác phẩm Tuyên ngôn độc lập.
- Tổng quan về giá trị nội dung và nghệ thuật của bản Tuyên ngôn độc lập.
II. Nội dung chính
1. Cơ sở pháp lý
- Trích dẫn những từ nguyền bí trong bản tuyên ngôn của Mỹ năm 1776 và bản Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền của Pháp năm 1791.
- Ý nghĩa:
- Thể hiện sự tôn trọng và trân trọng văn hóa của loài người theo quan điểm của Bác.
- Sử dụng chiêu trò 'gậy ông đập lưng ông': dùng lý lẽ của chúng để phản bác chúng, khiến chúng phải tự nhìn nhận sự thật.
- So sánh ba bản Tuyên ngôn trên cùng một phương diện, khẳng định giá trị của ba bản Tuyên ngôn và sự tự hào của dân tộc.
- Trích dẫn sáng tạo: “Suy rộng ra...”: từ quyền cá nhân mở rộng lên thành quyền của cả dân tộc.
2. Cơ sở thực tế
a. Phanh phui tội ác của thực dân Pháp
- Lý do: Bác chỉ ra rằng, dù thực dân Pháp tự ca ngợi việc công khai hóa, nhưng thực tế đó chỉ là hành động tội ác.
- Minh chứng:
- Bác đã phơi bày những tội ác của kẻ thù trải dài trên mọi lĩnh vực cuộc sống, không phân biệt giai cấp nào.
- Thực dân Pháp cố gắng tôn vinh sự bảo hộ của họ đối với Đông Dương, nhưng Bác đã làm sáng tỏ sự thật: họ đã bán nước cho Nhật hai lần.
b. Khen ngợi lòng dũng cảm của nhân dân Việt Nam trong cuộc chiến
- Việt Minh đã “hỗ trợ người Pháp vượt qua biên giới, giải cứu họ khỏi nhà tù của Nhật và bảo vệ tính mạng, tài sản cho họ”.
- Tóm tắt thành quả của cuộc Cách mạng: “Pháp bỏ chạy, Nhật bị đánh bại, vua Bảo Đại thoái vị”.
- Tận dụng sự ủng hộ từ các quốc gia đồng minh: “một quốc gia Việt Nam đã dũng cảm đứng về phía của đồng minh…”
3. Tuyên bố độc lập
- Chủ tịch Hồ Chí Minh khẳng định: độc lập tự do không chỉ là quyền lợi mà còn là chân lý không thể xâm phạm, yêu cầu cộng đồng quốc tế công nhận: “Nước Việt Nam có quyền được tự do và độc lập, và sự thật rằng nó đã trở thành một quốc gia tự do và độc lập”
- Động viên tinh thần chiến đấu của người dân ta: “Toàn bộ nhân dân Việt Nam quyết tâm đóng góp tất cả tinh thần và sức mạnh, tính mạng và của cải để bảo vệ quyền tự do, độc lập ấy”.
- So sánh với các tài liệu lịch sử như Sông Núi Nước Nam, Bình Ngô Đại Cáo để nhận biết sự độc đáo trong phong cách sáng tác của Chủ tịch Hồ.
III. Kết luận
- Đánh giá lại giá trị nội dung và nghệ thuật của bản Tuyên ngôn độc lập.
- Cảm nhận của tôi về bản Tuyên ngôn độc lập của Hồ Chí Minh.
Dàn ý phân tích về bản Tuyên ngôn độc lập - Mẫu 4
I. Khởi đầu
- Giới thiệu sơ lược về tác giả Hồ Chí Minh.
- Tổng quan về bản Tuyên ngôn độc lập.
II. Nội dung chính
1. Nền tảng pháp lý
- Hồ Chí Minh đã trích dẫn hai bản tuyên ngôn của Mỹ năm 1776 và bản Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền của Pháp năm 1791, là minh chứng cho sự hiểu biết uyên bác của Bác.
- Trích dẫn sáng tạo “kéo dài từ...”: từ quyền của cá nhân mở ra quyền của dân tộc, thể hiện tư tưởng nhân văn tôn trọng.
=> Từ đó, đã phát huy những giá trị văn hóa cơ bản của loài người và mở ra cơ sở cho phần lập luận trong mệnh đề tiếp theo.
- Ý nghĩa: chiến thuật “gậy ông đập lưng ông”, đặt ba nền độc lập ngang hàng để thể hiện niềm tự hào dân tộc.
2. Tình hình thực tế
a. Bản án phê phán tội ác của thực dân Pháp:
- Phơi bày bản chất gian xảo của thực dân Pháp khi họ “lợi dụng lá cờ tự do, bình đẳng, bác ái để xâm lược đất nước ta, bóc lột dân tộc ta”.
- Liệt kê năm tội ác chính trị:
- Cướp đoạt tự do dân chủ.
- Thực hiện luật pháp tàn bạo, thực hiện chính sách phân chia để thống trị.
- Thảm sát anh hùng dân tộc yêu nước.
- Ép buộc quan điểm công cộng và thực hiện chính sách ngụy biện.
- Tổ chức phân phát rượu cồn, ma túy để gây hại cho dân.
- Về tội ác kinh tế:
- Đào bới đến tận xương tủy của nhân dân ta.
- Chiếm đoạt ruộng đất, mỏ, và tài nguyên của chúng ta.
- Thống trị việc in tiền, quản lý cảng và thương mại quốc tế.
- Áp đặt hàng trăm loại thuế vô lý, khiến dân cày và dân buôn đau đớn.
- Kìm kẹp sự phát triển của tư sản bản địa.
- Về mặt văn hóa - giáo dục:
- Thiết lập nhiều nhà tù hơn những trường học.
- Dùng biện pháp tàn bạo với những người yêu nước chân chính của chúng ta.
- Đổ máu của chúng ta trên đất nước bằng việc chấm dứt các cuộc khởi nghĩa.
- Bán đất nước của ta cho Nhật 2 lần chỉ trong vòng 5 năm.
- Sử dụng bạo lực để khủng bố Việt Minh; “thậm chí sau khi thua cuộc, chúng vẫn không dừng lại mà tiếp tục giết những tù nhân chính trị số đông ở Yên Bái và Cao Bằng”.
b. Quá trình đấu tranh giành độc lập của dân tộc ta
Từ mùa thu của năm 1940, quốc gia chúng ta đã trở thành thuộc địa của Nhật Bản thay vì Pháp. Dân chúng chúng ta đã giành được độc lập từ Nhật chứ không phải từ Pháp.
Dân chúng ta đã phá vỡ những xiềng xích của thực dân và chế độ quân chủ, thay vào đó, chúng ta đã thiết lập chính phủ Dân chủ Cộng hòa. Pháp bỏ chạy, Nhật bị đánh bại, vua Bảo Đại đã thoái vị.
Chúng ta đã kêu gọi sự ủng hộ từ các nước đồng minh, khẳng định rằng 'không thể không công nhận quyền độc lập của dân Việt Nam'.
3. Tuyên bố với thế giới
Chúng tôi khẳng định rằng Việt Nam có quyền tự do và độc lập, và thực sự đã trở thành một quốc gia tự do và độc lập.
Dân chúng đã quyết tâm bảo vệ quyền tự do và độc lập đó.
=> “Tuyên ngôn độc lập” là một tài liệu lịch sử quý giá của dân tộc chúng ta, thể hiện phong cách lãnh đạo của Hồ Chí Minh.
III. Kết luận
Bản “Tuyên ngôn độc lập” là sự tiếp nối và phát triển của những di sản văn hóa lớn trong lịch sử chống lại sự xâm lược từ bên ngoài của dân tộc.
- Tóm lại giá trị về nội dung và nghệ thuật của tác phẩm “Tuyên ngôn độc lập”.
Dàn bài Tuyên ngôn độc lập - Mẫu 5
1. Bối cảnh xuất hiện
- Vào ngày 19/08/1945, quyền lực ở Hà Nội đã được trao lại cho nhân dân. Ngày 26/08/1945, Hồ Chí Minh trở về từ khu vực chiến đấu ở Việt Bắc và tại căn nhà số 48 phố Hàng Ngang, ông đã soạn ra “Tuyên ngôn Độc lập”.
- Ngày 2/9/1945, tại quảng trường Ba Đình, ông đã đọc bản “Tuyên ngôn Độc lập”, đánh dấu sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
- Bản “Tuyên ngôn Độc lập” được ra đời trong hoàn cảnh vô cùng cấp bách: quyền lực độc lập vừa mới được giành lại nhưng đang bị đe dọa bởi các thế lực phản động, các cường quốc thực dân đang lên kế hoạch tái chiếm nước ta: từ phía Bắc là quân đội của Đảng Quốc dân Trung Quốc, từ phía sau là Mỹ; từ phía Nam là quân đội Anh, từ phía sau là quân Pháp.
Thời điểm này, Pháp đã tuyên bố Đông Dương là vùng “bảo hộ” của họ, nhưng sau khi Nhật đầu hàng, Đông Dương tự nhiên phải trở lại dưới sự chi phối của Pháp.
2. Giá trị lịch sử và văn học, mục đích, đối tượng của bản “Tuyên ngôn Độc lập”
- Giá trị lịch sử: Đây là một văn kiện lịch sử quý giá, là biểu hiện của quyết tâm của một dân tộc đấu tranh để tiêu diệt chế độ thực dân, giành lại độc lập, thoát khỏi tình trạng thuộc địa để hòa nhập vào cộng đồng nhân loại với tư cách là một quốc gia tự do, dân chủ.
- Giá trị văn học:
+ Giá trị ý thức: “Tuyên ngôn Độc lập” là một tác phẩm mang tính biểu tượng của sự lý tưởng giải phóng dân tộc và lòng yêu chuộng tự do.
+ Giá trị nghệ thuật: Là một tác phẩm văn xuôi chính luận điển hình với lập luận mạch lạc, logic sắc bén, những chứng cứ cụ thể, sức thuyết phục mạnh mẽ, ngôn từ sâu lắng, đầy cảm xúc.
- Đối tượng: Dân tộc Việt Nam; Cộng đồng quốc tế; Các thế lực thực dân, đế quốc đang âm mưu xâm lược đất nước chúng ta: Mỹ, Pháp.
- Mục đích: Tuyên bố sự độc lập của Việt Nam và sự hình thành của quốc gia Việt Nam mới; Ngăn chặn kế hoạch xâm lược của các thế lực thực dân, đế quốc.
3. Nội dung
3.1. Phần 1 (từ đầu đến “Không ai chối cãi được”) : Thể hiện nguyên tắc chung
- Tác giả đã trích dẫn hai bản “Tuyên ngôn độc lập” (1776) của Mỹ và “Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền” (1791) của Pháp. Hai tuyên ngôn này đều khẳng định quyền bình đẳng, quyền sống, quyền tự do và quyền tìm kiếm hạnh phúc của mọi con người ở mọi dân tộc.
- Tác giả sử dụng lý lẽ của đối thủ để đáp trả lại họ, nhắc nhở họ rằng họ đang phản đối những gì tổ tiên của họ đã để lại.
- Ông đặt ba cuộc cách mạng của nhân loại ở mức độ tương đương, trong đó cách mạng của Việt Nam đồng thời thực hiện nhiệm vụ của hai cuộc cách mạng ở Mỹ và Pháp. Ông so sánh giữa các quốc gia nhỏ bé với các cường quốc trên năm châu.
- Từ quyền của con người, tác giả mở rộng ra quyền của dân tộc. Điều này rất quan trọng vì đối với các quốc gia thuộc địa như chúng ta vào thời điểm đó, trước khi nói đến quyền của con người, phải nói đến quyền của dân tộc. Dân tộc có độc lập, dân mới có tự do và hạnh phúc. Đây là đóng góp của tác giả và cũng là của dân tộc ta vào một trong những xu hướng tư duy tốt đẹp vừa có tầm quốc tế vừa mang ý nghĩa nhân loại trong thế kỷ XX.
- Lập luận mạnh mẽ và khôn ngoan, tạo nền tảng pháp lý vững chắc cho bản Tuyên ngôn.
3.2. Phần 2 (từ “Thế mà… phải được độc lập”) : Kết án tội ác của thực dân Pháp và khẳng định sự thật lịch sử là dân ta đã nổi dậy giành chính quyền và thành lập nước Việt Nam dân chủ cộng hoà
a. Bản tuyên ngôn đã trình bày những lý lẽ hợp lý, những bằng chứng không thể bác bỏ để phản bác những lập luận của thực dân Pháp muốn 'hợp pháp hóa' việc xâm lược nước ta :
+ Pháp tuyên bố 'bảo hộ', nhưng bản tuyên ngôn phanh phui tội lỗi hai lần họ giao nước Đông Dương cho Nhật (có chứng cứ)
+ Pháp tự phong mình là Đồng minh chiến thắng phát xít, tái chiếm Đông Dương, nhưng bản tuyên ngôn vạch trần hành động phản bội của họ: đầu hàng Nhật, tấn công Cách mạng Việt Nam và gây ra khủng hoảng nhằm tiêu diệt phong trào giải phóng dân tộc. Bản tuyên ngôn rõ ràng khẳng định: Dân tộc Việt Nam giành lại độc lập từ tay Nhật chứ không phải từ tay Pháp.
=> Bằng cách diễn đạt hùng hồn, mạnh mẽ và thuyết phục, đoạn văn đã lên án mạnh mẽ và quyết liệt tội ác của thực dân Pháp. Tác giả đã dùng phương pháp liệt kê để chỉ ra hàng loạt tội ác của thực dân Pháp trên nhiều phương diện: kinh tế, chính trị, văn hóa, giáo dục và ngoại giao.
b. Từ những dữ liệu lịch sử rõ ràng đó, bản Tuyên ngôn nhấn mạnh những thông điệp quan trọng sau:
+ Tuyên bố chấm dứt mọi mối liên hệ với thực dân Pháp và huỷ bỏ tất cả các hiệp ước mà Pháp đã ký với Việt Nam.
+ Kêu gọi toàn dân Việt Nam đoàn kết chống lại mưu đồ của thực dân Pháp.
+ Kêu gọi cộng đồng quốc tế công nhận quyền tự do, độc lập của dân tộc Việt Nam.
3.3. Phần 3 (phần còn lại): Lời tuyên bố và cam kết bảo vệ quyền tự do của toàn dân tộc
- Tuyên bố về quyền tự do của dân tộc
- Tuyên bố về sự thật rằng Việt Nam đã đạt được tự do.
- Tuyên bố về ý chí, quyết tâm bảo vệ quyền tự do của dân tộc bằng mọi cách. Những lời tuyên bố này được trình bày logic, chặt chẽ, mỗi cái là nền tảng cho cái tiếp theo.
4. Nghệ thuật
- Cấu trúc chặt chẽ, lập luận sắc sảo, thuyết phục
- Sử dụng ngôn ngữ chính xác, rõ ràng, gợi cảm.
- Sự linh hoạt trong cách diễn đạt.
5. Chủ đề
Tuyên bố độc lập trước dân tộc và thế giới về quyền tự do, độc lập của dân tộc Việt Nam, nền độc lập và tự do mà chúng ta vừa đạt được và quyết tâm bảo vệ nền độc lập của toàn dân tộc.
