Sự cố hàng nghìn máy nhắn tin phát nổ ở Lebanon gần đây đã thu hút sự chú ý của nhiều người đối với thiết bị từng phổ biến trước thời đại smartphone.
Dù bị xem là lỗi thời và gần như không còn sản xuất, máy nhắn tin vẫn chưa biến mất. Nó vẫn là một công cụ liên lạc hữu hiệu cho nhiều cá nhân và tổ chức trên toàn cầu. Trong thời đại công nghệ cao, máy nhắn tin được coi là thiết bị công nghệ thấp, nhưng chính điều này lại khiến nó trở nên hữu ích trong nhiều tình huống.

Máy nhắn tin là gì?
Máy nhắn tin là thế hệ đầu tiên của các thiết bị liên lạc di động cầm tay, với chức năng rất hạn chế so với điện thoại di động ra đời sau này.
Thiết bị này chỉ có khả năng nhận các tin nhắn ngắn gọn, thường không dài quá một câu. Những tin nhắn này rất tiện lợi để gửi hướng dẫn hoặc yêu cầu người nhận liên lạc bằng phương tiện khác. Máy nhắn tin không thể truyền lại tin nhắn. Thời kỳ trước khi điện thoại di động ra đời, ngay cả chức năng hạn chế như vậy cũng đã rất hữu ích cho những người đang di chuyển.
Máy được cấp bằng sáng chế lần đầu vào năm 1949 bởi Al Gross, một nhà phát minh cũng là người sáng tạo ra máy bộ đàm và điện thoại không dây. Khi ông lần đầu giới thiệu thiết bị tại một hội nghị y khoa, các bác sĩ không tỏ ra hứng thú và phàn nàn rằng chiếc máy có thể làm hỏng những buổi chơi golf của họ.
Tuy nhiên, máy nhắn tin vẫn trở nên phổ biến, đặc biệt trong những năm 1980 và 1990, trở thành phương tiện liên lạc chính trước khi điện thoại di động xuất hiện. Đến năm 1984, có khoảng 3 triệu người Mỹ sử dụng máy nhắn tin. Đến năm 1994, con số này đã tăng lên 61 triệu máy nhắn tin được sử dụng.
Chẳng bao lâu sau, công chúng nhanh chóng chuyển từ máy nhắn tin sang điện thoại di động. Khi giá điện thoại di động trở nên hợp lý hơn, Motorola — nhà sản xuất máy nhắn tin lớn nhất lúc bấy giờ — đã quyết định ngừng sản xuất thiết bị này vào năm 2001.
Tại Việt Nam, máy nhắn tin cũng từng được sử dụng vào cuối những năm 90 và đầu 2000 với giá khá cao. Tuy nhiên, sự xuất hiện của điện thoại di động đã khiến thiết bị này nhanh chóng biến mất trước khi kịp phổ biến.
'Không ai muốn gửi tin nhắn khi bạn có thể gọi điện thoại', một nhà nghiên cứu viễn thông đã phát biểu với tờ New York Times vào năm 2002.

Trong những thập kỷ tiếp theo, khi điện thoại di động trở nên phổ biến và hiện đại hơn, việc sử dụng máy nhắn tin giảm xuống chỉ còn một phần nhỏ so với trước. Thay vì chạy đến bốt điện thoại khi có tin nhắn, mọi người có thể nhận cuộc gọi và gửi tin nhắn — và sau đó kết nối internet — ngay từ thiết bị trong túi.
Chiếc điện thoại thông minh đầu tiên, với màn hình cảm ứng và các tính năng như lịch và sổ địa chỉ, được thiết kế bởi IBM và ra mắt vào năm 1994. Thị trường điện thoại đã phát triển mạnh mẽ trong những năm sau đó, với sự ra mắt của mạng điện thoại di động thế hệ thứ ba (3G) vào năm 2001 và chiếc iPhone đầu tiên của Apple vào năm 2007.
Ai vẫn còn sử dụng máy nhắn tin và vì sao?
Không rõ có bao nhiêu người trên thế giới hiện vẫn sử dụng máy nhắn tin, nhưng đến nay vẫn còn một số công ty sản xuất chúng.
Công ty Gold Apollo, có trụ sở tại Đài Loan (Trung Quốc), là một trong những nhà sản xuất máy nhắn tin hàng đầu thế giới. Được thành lập năm 1995, Gold Apollo đã xuất khẩu 41.000 máy nhắn tin trong năm nay. Theo số liệu chính thức, công ty này đã xuất khẩu hơn 260.000 máy từ năm 2022 đến tháng 8 năm nay. Spok cũng là một trong những công ty khác đang tiêu thụ nhiều máy nhắn tin tại Mỹ và Úc.
Nhiều bệnh viện ở một số quốc gia vẫn duy trì việc sử dụng máy nhắn tin, bởi vì hệ thống liên lạc này có thể đáng tin cậy hơn trong trường hợp khẩn cấp, đặc biệt khi mạng WiFi hoặc điện thoại gặp sự cố.
Công ty Spok, cung cấp dịch vụ nhắn tin cho các bệnh viện, cho biết những thiết bị này sử dụng pin và tín hiệu của chúng có thể 'đi xuyên qua bê tông và thép khi tín hiệu điện thoại thông minh không thể thực hiện được'.
Năm 2019, chính phủ Anh thông báo rằng Dịch vụ Y tế Quốc gia (NHS) sử dụng khoảng 130.000 thiết bị, chiếm hơn 1/10 tổng số máy nhắn tin trên toàn thế giới.

Kể từ đó, NHS đã ngừng sử dụng máy nhắn tin trong những tình huống không khẩn cấp và tuyên bố sẽ dần loại bỏ chúng để chuyển sang các giải pháp thay thế rẻ hơn như điện thoại di động và ứng dụng, giúp nhân viên dễ dàng chia sẻ thông tin và ưu tiên công việc hơn so với máy nhắn tin một chiều.
Ngoài ra, máy nhắn tin vẫn được các lực lượng cứu hộ sử dụng trong những năm gần đây. Tại Úc, chúng được dùng trong các mỏ và nhà máy hóa chất, nơi tia lửa từ sóng điện thoại có thể gây nguy hiểm.
Máy nhắn tin còn được sử dụng bởi nhân viên tại các cơ sở hạ tầng quan trọng, như nhà máy điện và hạt nhân, cũng như tại các nhà thầu quốc phòng.
Công nghệ 'thấp' của máy nhắn tin
Tin nhắn gửi đến máy nhắn tin được truyền qua sóng vô tuyến, vì vậy có thể nói rằng máy nhắn tin chính là một chiếc máy thu vô tuyến cỡ nhỏ.
Mỗi máy nhắn tin đều có một số liên kết, tương tự như số điện thoại. Những tin nhắn được mã hóa với số này chỉ có thể được máy nhắn tin tương ứng nhận. Các máy nhắn tin khác có thể nhận được tín hiệu nhưng không thể giải mã để đọc nội dung.
Do chỉ nhận tin nhắn qua tần số vô tuyến, máy nhắn tin không thể bị theo dõi hoặc truy tìm, trong khi điện thoại di động phát ra tín hiệu thời gian thực rất dễ bị lần theo.
Một lý do khác là sóng vô tuyến dễ tiếp cận hơn so với mạng di động. Chúng có mặt ngay cả ở những khu vực không có sóng di động. Với chức năng hạn chế, máy nhắn tin có thể hoạt động trong nhiều tháng chỉ với một cục pin, điều này rất thuận lợi ở những vùng xa xôi mà nguồn điện khan hiếm.
Ngoài ra, trong một tổ chức nào đó, việc phát lệnh hoặc hướng dẫn một chiều gửi đến toàn bộ nhóm qua máy nhắn tin là đủ để truyền đạt thông tin.
Máy nhắn tin chỉ có rất ít linh kiện điện tử. Nó bao gồm một bộ thu sóng vô tuyến, một mạch điện nhỏ, một màn hình hiển thị, một cục pin và một loa để phát tiếng bíp khi nhận được tin nhắn. Thiết bị này không có bất kỳ thành phần nào có thể điều khiển từ xa. Việc xâm nhập vào máy nhắn tin, giống như cách mà điện thoại di động hay máy tính kết nối mạng có thể bị hack, gần như là điều không thể.
Đó chính là lý do tại sao mặc dù là thiết bị công nghệ thấp, máy nhắn tin vẫn chưa bị loại bỏ.
