Trước khi máy quét an ninh ra đời, ngành hàng không đối diện với những vấn đề an ninh nghiêm trọng vào những năm 1968. Tình trạng này lan rộng nhanh chóng trên toàn thế giới, có thể ảnh hưởng đến cả một quốc gia.Những vụ cướp máy bay gia tăng đáng lo ngại vào mùa hè năm 1968, với 362 vụ không tặc chỉ trong 4 năm. Phương tiện truyền thông liên tục đưa tin về những vụ việc này, đóng góp vào sự gia tăng của tội phạm.
Ví dụ về một số vụ cướp máy bay, vào ngày 13/3, tờ Washington Post đưa tin về một sự cố mới, khi một chiếc máy bay phản lực khác của Mỹ, là chiếc thứ hai trong vòng 3 tuần qua, đã bị cướp tại Florida. Các tên không tặc đã buộc máy bay phải thay đổi hành trình đến Havana. Hoặc một chiếc máy bay đến từ San Juan, Puerto Rico, đã bị buộc phải bay đến Cuba, trở thành chiếc máy bay thương mại thứ 9 bị chuyển hướng đến đảo Caribe trong năm nay. Có những trường hợp đặc biệt, như khi những tên không tặc buộc phi công phải hạ cánh ở đảo Caribe để hành khách có thể đi mua xì gà và rượu rum, trước khi tiếp tục hành trình đến Havana.
Vào thời điểm đó, không ai có ý tưởng làm thế nào để ngăn chặn các vụ cướp hàng không. Một số giải pháp hài hước đã được đề xuất, như xây dựng một sân bay Havana giả ở Miami để lừa dối tên không tặc. Cũng có người đề xuất việc sử dụng đội cảnh sát bay trên các chuyến bay, kiểm tra hành vi của hành khách trong khi họ đang chờ đợi lên máy bay,…
Như nhiều người khác nhận thấy mức độ nghiêm trọng của vấn đề, kỹ sư George W. Shepherd Jr. đã tìm ra cách để giải quyết nó. Shepherd, làm việc tại Tập đoàn hệ thống chính phủ của Philips Broadcast Equipment Corp ở Mahwah, đã thảo luận về vấn đề này với giám đốc kỹ thuật Neil Diepeveen và đề xuất ý tưởng của mình. Diepeveen đã hỗ trợ Shepherd thực hiện ý tưởng này, mặc dù dự án được nghiên cứu trái phép, không thông qua công ty.
Sáng tạo của Shepherd là xây dựng một hệ thống sử dụng tia X ở cường độ rất thấp để kiểm tra hành lý mà hành khách mang theo lên máy bay. Điều đặc biệt là người ta có thể nhìn thấy súng hoặc vũ khí bên trong vali, giúp máy bay trở nên an toàn hơn. Đó là một giải pháp tuyệt vời cho các vấn đề này, nhưng vào thời điểm đó, thế giới không có bất kỳ công nghệ nào có thể thực hiện điều này. Tia X ở cường độ cao quá nguy hiểm, trong khi tia X ở cường độ thấp lại chưa được phát minh. Và đó chính là nhiệm vụ của nhóm Shepherd.
Hình ảnh từ Saferay, cho thấy khẩu súng lục cùng các đồ vật bên trong.
Vào đầu năm 1969, nhóm của Shepherd đã thành công trong việc tạo ra những tia X với liều lượng thấp để quan sát nội dung bên trong các vali. Shepherd đã phát triển các tia X dạng xung, thay vì sử dụng dạng chùm tia ổn định. Kết quả không chỉ hoạt động tốt như mong đợi mà còn giảm thiểu liều lượng tia X đến mức phim ảnh cũng không bị ảnh hưởng. Shepherd và Diepeveen rất hài lòng với kết quả này và đặt tên cho máy quét tia X cường độ thấp đầu tiên này là “saferay”.
Khi bước vào phòng họp, cả hai đã tự tin để trình bày trước các quản lý cấp cao của công ty. Đây thực sự là một cơ hội đầy hứa hẹn vì đây là lần đầu tiên một dự án 'phi pháp' được công bố. Tuy nhiên, các nhà quản lý cấp cao của công ty đồng thuận rằng đề xuất này rất phù hợp, và đến lúc này, nó đã sẵn sàng được giới thiệu với thế giới.
Vào ngày 25/9/1970, tại một hangar ở sân bay quốc gia Washington, Saferay đã được trình diễn trước mắt hơn 50 quan chức chính phủ Mỹ, bao gồm cả các thành viên của FBI, cơ quan tình báo, các đại diện quân đội Mỹ, nhân viên Nhà Trắng,... Tất cả đều choáng ngợp trước ý tưởng đơn giản mà tinh tế: làm cho vật phẩm trong túi trở nên hữu ích hơn. Ngay sau đó, công nghệ này đã được triển khai rộng rãi tại các sân bay.
Theo quy định mới của FAA được ban hành vào ngày 1/2/21972, Saferay đã trở thành thiết bị bắt buộc tại các sân bay, yêu cầu kiểm tra toàn bộ hành khách 'bằng nhiều cách: từ hành vi, nhận dạng, kiểm tra thực tế, cho đến việc kiểm tra tất cả hành lý.Năm 1972, Philips ra mắt hệ thống Saferay băng tải, cho phép kiểm tra hành lý xách tay một cách tiện lợi và nhanh chóng. Sự đổi mới này đã đưa đến một bước tiến lớn trong việc an toàn hàng không.
Bendix đã thành công bởi khả năng kiểm tra hành lý một cách hiệu quả hơn với saferay, giảm thời gian chờ đợi và tăng hiệu suất cho các sân bay. Điều này đã tạo ra sự thuận lợi đáng kể cho hành khách và hãng hàng không.Sau một thời gian ngắn phát triển, Saferay đã gặp khó khăn và cuối cùng bị ngừng sản xuất. Sự tiếc nuối là những người sáng tạo không được công nhận xứng đáng cho đóng góp của họ trong việc cải thiện an toàn hàng không.
Nếu không có sự phát minh của Saferay vào năm 1970, nhiều vụ vi phạm và rủi ro cho hàng không sẽ tiếp tục tồn tại. Có thể thậm chí các vụ cướp, khủng bố đã đe dọa toàn bộ ngành hàng không thương mại trên thế giới. Vì vậy, dù không được công nhận bằng sáng chế hoặc nhà phát minh cụ thể, phát minh Saferay vẫn là một phần quan trọng trong lịch sử của ngành hàng không.Theo nguồn