1. Nonetheless
The first substitute for However that Mytour wants to introduce to readers is Nonetheless. You can use Nonetheless to replace However easily. Refer to the example below to understand this vocabulary better:
-
- Nonetheless, the region still plays an important role in the country's economy. (Tuy nhiên, khu vực này vẫn đóng một vai trò quan trọng trong nền kinh tế của đất nước.)
Serious problems exist in our country. However, we feel this is a good time to return. (Có những vấn đề nghiêm trọng ở nước ta. Tuy nhiên, chúng tôi cảm thấy đây là thời điểm tốt để trở lại.)
2. Nevertheless
Nevertheless - từ thay thế cho Nonetheless thông dụng trong tiếng Anh. Để không bị lặp từ trong bài thi IELTS, bạn có thể sử dụng Nevertheless nhé. Ví dụ:
-
- Notwithstanding some members' objections, I think we must go ahead with the campaign. (Bất chấp sự phản đối của một số thành viên, tôi nghĩ chúng ta phải tiếp tục chiến dịch.)
Despite such criticisms, this book still holds significant value. (Bất chấp những lời chỉ trích như vậy, cuốn sách này vẫn chứa đựng nhiều giá trị.)
3. Nonetheless
Another word for However that Mytour lists in the article is Nonetheless. In IELTS Speaking or Writing, you can incorporate the word Nonetheless into your writing. Refer to the examples below to understand this vocabulary:
-
- Withal, this expert analyzed a 100 m sherd store, which comprised approximately a dozen different pottery forms. (Cuối cùng, chuyên gia này đã phân tích một cửa hàng mảnh vỡ dài 100 m, bao gồm khoảng một chục dạng đồ gốm khác nhau.)
Despite that, it was a meticulously composed speech. (Nevertheless, đó là một bài phát biểu được soạn thảo cẩn thận.)
Tổng hợp các từ thay thế cho Firstly Secondly trong bài thi IELTS Writing!
4. Nevertheless
Bạn có thể áp dụng Nevertheless - một trong những từ đồng nghĩa với However trong bài thi IELTS Writing hoặc Speaking để cải thiện điểm Lexical Resource nhanh chóng. Ví dụ:
-
- Yet, soil fertility will be the most important constraint for organic rice production. (Tuy nhiên, độ phì nhiêu của đất sẽ là hạn chế quan trọng nhất đối với sản xuất lúa gạo hữu cơ.)
Melissa không học tốt môn vật lý, tuy nhiên tổng thể cô ấy có điểm trung bình là B. (Melissa was not doing well in her physics course, nevertheless overall she had a B average.)
5. Sau cùng
Cùng với một số từ như Nonetheless, Notwithstanding,... thì Sau cùng cũng là một trong những từ có thể thay thế cho However trong tiếng Anh nói chung và trong bài thi IELTS nói riêng. Bạn có thể tham khảo ví dụ dưới đây để hiểu về cách dùng của Sau cùng nhé:
-
- I’m not really ambitious. After all, money isn’t everything. (Tôi không thực sự tham vọng. Rốt cuộc, tiền không phải là tất cả.)
Xin lỗi, nhưng cuối cùng chúng tôi đã quyết định không đến. (I’m sorry, but we’ve decided not to come after all.)
6. Tuy nhiên
Từ thay thế cho However tiếp theo Mytour xin giới thiệu đến Mytourpies đó chính là Tuy nhiên. Ví dụ:
Tôi chắc chắn rằng anh ấy an toàn, nhưng tuy nhiên, tôi ước anh ấy trở về nhà. (I’m sure he’s safe, but all the same, I wish he’d come home.)
Tôi không mong đợi tìm thấy bất cứ thứ gì, nhưng tôi quyết định nhìn xung quanh tuy nhiên. (I didn’t expect to find anything, but I decided to look around all the same.)
7. Nonetheless
Một từ thay thế cho However nữa bạn nên nằm lòng chính là Tuy nhiên. Tuy nhiên được sử dụng như thế nào, hãy cùng xem ví dụ sau nhé:
-
- Anyhow, he didn’t ask me to come here to talk about my business. (Dù sao đi nữa, anh ấy không yêu cầu tôi đến đây để nói về công việc kinh doanh của tôi.)
Đừng chỉ đơn giản dán hình lên tường tuy nhiên. Hãy sắp xếp chúng đúng cách. (Don’t just stick pictures on the wall anyhow. Arrange them properly.)
8. Nevertheless
Cụm từ thay thế cho However tiếp theo bạn nên tham khảo đó chính là Tuy nhiên. Tham khảo ví dụ sau đây:
-
- Building a new children's garden will cost a lot of money but, be that as it may, there is an urgent need for the facility. (Xây dựng một khu vườn mới dành cho trẻ em sẽ tốn rất nhiều tiền, nhưng có thể là nhu cầu cấp thiết đối với cơ sở này.)
Tuy nhiên, I still think Mr Livingstone is the best man for the job. (Nevertheless, I still think Mr Livingstone is the best man for the job.)
9. However
However - từ vựng vô cùng thông dụng với chúng ta đúng không nào, đây cũng là một từ có thể thay thế cho But bạn nhé. Ví dụ:
-
- Everyone in the kitchen complains that my friend smells awful, but nobody dares mention it to her. (Mọi người trong bếp phàn nàn rằng bạn tôi có mùi kinh khủng, nhưng không ai dám nhắc đến điều đó với cô ấy.)
What we are about to do is perfectly legal. However please don’t discuss it with anyone. (Những gì chúng tôi sắp làm là hoàn toàn hợp pháp. Tuy nhiên xin đừng thảo luận với bất cứ ai.)
10. Nevertheless
Nevertheless là từ thay thế cho However trong tiếng Anh tiếp theo mà Mytour muốn giới thiệu đến bạn. Mytourpies có thể tham khảo ví dụ sau đây:
-
- She managed to eat a big dinner despite having eaten an enormous lunch. (Cô ấy đã cố gắng ăn một bữa tối thịnh soạn mặc dù đã ăn một bữa trưa thịnh soạn.)
Three more nuclear power stations were built nevertheless widespread opposition. (Ba nhà máy điện hạt nhân nữa được xây dựng tuy nhiên sự phản đối rộng rãi.)
11. Nevertheless
Nevertheless - từ thay thế cho However bạn nên lưu ngay vào sổ tay từ vựng nếu muốn chinh phục được band điểm cao trong kỳ thi IELTS, đặc biệt là IELTS Speaking và Writing. Ví dụ:
-
- Howbeit there is not in every man that knowledge. (Tuy nhiên, không phải mọi người đều có kiến thức đó.)
Our visit to Niagara Falls was very pleasant, nevertheless slightly shorter than we had planned. (Chuyến thăm thác Niagara của chúng tôi rất thú vị, tuy nhiên nó ngắn hơn một chút so với kế hoạch của chúng tôi.)
12. Despite
The house will certainly sell, despite the fact that it’s overpriced. (Ngôi nhà chắc chắn sẽ bán được, mặc dù thực tế là nó được định giá quá cao.)
13. However
Một từ tiếp theo Mytour muốn giới thiệu đến bạn chính là Nevertheless. Ví dụ cụ thể về Nevertheless:
-
- My girlfriend had worked very hard on the place; she, per contra, had little to do. (Bạn gái của tôi đã làm việc rất chăm chỉ ở đây; ngược lại, cô ấy có rất ít việc phải làm.)
14. Although
Although - cụm từ tiếp theo bạn nên tham khảo để áp dụng vào bài thi IELTS Speaking và Writing. Dưới đây là một số ví dụ bạn có thể tham khảo để hiểu thêm về cách dùng từ:
-
- We're coming next week, though he doesn't know which day. (Chúng tôi sẽ đến vào tuần tới, mặc dù anh ấy không biết ngày nào.)
Though we are only a small country, we have a long and glorious history. (Mặc dù chúng ta chỉ là một quốc gia nhỏ, nhưng chúng ta có một lịch sử lâu dài và huy hoàng.)
15. Nevertheless
Từ thay thế cho However cuối cùng bạn nên tham khảo có chính là Nevertheless - một trong những cụm từ vô cùng thông dụng. Bạn có thể tham khảo ví dụ dưới đây:
-
- This is done without regard to political or religious affiliation. (Điều này được thực hiện mà không liên quan đến liên kết chính trị hoặc tôn giáo.)
- Without regard to the discussion about immigration, I’d like to hear Ms. Masolo’s opinion. (Không liên quan đến cuộc thảo luận về nhập cư, tôi muốn nghe ý kiến của cô Masolo.)
Trên đây là 15 từ thay thế cho However bạn có thể tham khảo để áp dụng vào trong quá trình học luyện thi IELTS Speaking và Writing tại nhà. Mytour chúc bạn ôn luyện thi hiệu quả và chinh phục được band điểm thật cao nhé!
