
| Mèo cộc đuôi Nhật Bản | |
|---|---|
| Một con mèo cộc đuôi Nhật có bộ lông tam thể. | |
| Tiêu chuẩn nòi | |
| FIFe | tiêu chuẩn |
| CFA | tiêu chuẩn |
| TICA | tiêu chuẩn |
| Mèo nhà (Felis catus) | |
Mèo cộc đuôi Nhật Bản (tiếng Nhật: ジャパニーズボブテイル) là giống mèo nổi bật với chiếc đuôi ngắn như đuôi thỏ. Đuôi ngắn này là kết quả của một đột biến gen lặn ảnh hưởng đến hình dạng cơ thể mèo. Giống mèo này có nguồn gốc từ Nhật Bản và Đông Nam Á, và hiện nay đã được biết đến trên toàn thế giới. Mèo cộc đuôi Nhật Bản đã xuất hiện từ nhiều thế kỷ trước và là hình ảnh phổ biến trong văn hóa và nghệ thuật truyền thống của Nhật Bản.
Tương tự như nhiều giống mèo khác, mèo cộc đuôi Nhật Bản có thể có nhiều màu sắc khác nhau, nhưng mèo tam thể (mike, 三毛) là được yêu thích nhất tại Nhật Bản và trên toàn cầu. Mèo cộc đuôi tam thể cũng xuất hiện nhiều trong văn hóa dân gian Nhật Bản.
Nguồn gốc
Giống như nhiều giống mèo cổ khác, nguồn gốc của mèo cộc đuôi Nhật Bản vẫn còn nhiều bí ẩn. Một giả thuyết cho rằng tổ tiên của chúng đã di cư từ khu vực Đại lục Á-Âu vào Nhật Bản khoảng 1 nghìn năm trước. Một bức tranh từ thế kỷ 15 về giống mèo này hiện được lưu giữ tại Viện Smithsonian ở Washington, DC. Vào năm 1602, chính quyền Mạc phủ đã lệnh thả rông tất cả mèo để chúng giúp bắt chuột và các loài gặm nhấm gây hại cho ngành tơ tằm, đồng thời cấm buôn bán mèo. Do đó, các loại mèo, từ không đuôi đến có đuôi, chủ yếu sống lang thang ngoài đường hoặc trong nông trại. Mèo cộc đuôi Nhật Bản trở thành 'mèo hoang' ở Nhật từ đó.
Vào năm 1701, cuốn sách đầu tiên về động thực vật và môi trường sống ở Nhật Bản, mang tên Kaempfer's Japan, được soạn thảo bởi học giả người Đức Engelbert Kaempfer. Trong tác phẩm này, ông miêu tả: 'Chỉ có một giống mèo duy nhất được nuôi trong nhà. Nó có bộ lông trắng với các mảng lớn màu vàng và đen. Đuôi của nó ngắn và trông như bị bẻ cong hay gãy. Chúng không thích săn chuột mà chỉ thích được ôm ấp và vuốt ve bởi phụ nữ.'
Vào năm 1968, mèo cộc đuôi Nhật Bản lần đầu tiên được đưa vào Bắc Mỹ nhờ Judy Crawford và Elizabeth Freret. Giống mèo này được Hội những người yêu mèo (Cat Fanciers' Association - CFA) công nhận tạm thời vào năm 1971; sau đó, phiên bản lông ngắn được công nhận vào năm 1976 và phiên bản lông dài vào năm 1993. Hiệp hội mèo Thế giới (The International Cat Association - TICA) công nhận phiên bản lông ngắn vào tháng 6 năm 1979 và phiên bản lông dài vào tháng 3 năm 1991. Đến năm 2011, Bắc Mỹ và châu Âu đã có một số cơ sở nhân giống mèo cộc đuôi Nhật Bản, và trên quê hương của nó cũng có ít nhất một cơ sở, nhưng giống mèo này vẫn còn khá hiếm.
Tiêu chuẩn nòi (nói chung)
Mèo cộc đuôi Nhật Bản được công nhận bởi tất cả các tổ chức đăng kiểm mèo, ngoại trừ Governing Council of the Cat Fancy (GCCF).


- Đầu: (không tính tai) phải có hình tam giác đều.
- Tai: lớn và đứng thẳng, tạo thành góc với đầu, khoảng cách giữa hai tai phải rộng và luôn có vẻ cảnh giác.
- Miệng: rộng và tròn, nhưng không quá tù hoặc nhọn.
- Mắt: To và hình hơi bầu dục, không lồi ra ở má hoặc trán.
- Thân hình: Kích thước trung bình, con đực lớn hơn con cái. Thân dài, thon gọn và cơ bắp phát triển rõ ràng. Cơ thể phải cân đối.
- Cổ: Không quá ngắn hoặc quá dài, phải cân xứng với chiều dài cơ thể.
- Chân: Dài, mảnh và cao, chân sau dài hơn chân trước.
- Móng: Hình bầu dục.
- Ngón: Chân trước có 5 ngón, chân sau có 4 ngón.
- Bộ lông:
- Lông ngắn: Chiều dài trung bình, mềm mại và mượt mà.
- Lông dài: Chiều dài từ trung bình đến dài, kết cấu mềm mịn và dài dần về phía mông.
- Màu lông: Tất cả các màu đều được chấp nhận, nhưng màu tam thể là được yêu thích nhất.
- Đuôi: Đuôi phải rõ ràng và có cấu trúc bởi một hoặc nhiều khớp cong.
Di truyền

\
Chiếc đuôi cộc của giống mèo này là kết quả của một đột biến gen gây ảnh hưởng đến hình dạng cơ thể, quy định bởi gen lặn. Khi cả cha lẫn mẹ đều có đuôi cộc, thì con sinh ra cũng sẽ có đuôi cộc, nhưng nếu một trong hai cha mẹ không có đuôi cộc, khả năng con sinh ra có đuôi cộc rất thấp. Dù gen đuôi cộc của mèo đảo Man có thể gây ra các bệnh di truyền cho giống mèo đó, hiện chưa có thông tin cho thấy gen cộc đuôi của mèo cộc đuôi Nhật Bản gây ra các vấn đề tương tự.
Thông thường, một lứa đẻ của mèo cộc đuôi Nhật Bản thường có từ 3 đến 4 con. Những chú mèo sơ sinh này có kích thước lớn hơn so với nhiều giống khác và chúng biết đi và hoạt động sớm hơn.
Mèo cộc đuôi dị nhãn

Những con mèo cộc đuôi Nhật Bản, đặc biệt là các cá thể có lông trắng, đôi khi có mỗi mắt mang một màu khác nhau. Thông thường, một mắt sẽ có mống mắt màu xanh lam, trong khi mắt kia có màu vàng. Các cá thể dị nhãn của giống mèo này xuất hiện nhiều hơn so với các giống khác, chỉ đứng sau mèo Van. Dị nhãn là một đặc điểm được yêu thích và các cá thể mèo dị nhãn thường có giá cao hơn đáng kể so với các cá thể 'bình thường'.
Tính cách
Mèo cộc đuôi Nhật Bản là giống mèo rất năng động và thông minh, với tính cách rất hướng về con người và dễ dàng được huấn luyện để thực hiện các trò vui. Chúng đặc biệt yêu quý phụ nữ và thích tham gia các hoạt động có sự chỉ dẫn của con người, chẳng hạn như đi dạo với dây đai và chơi ném bắt. Chúng cũng thường xuyên kêu gọi sự chú ý của chủ nhân và được biết đến là giống mèo 'nói nhiều'. Giọng kêu ngọt ngào của chúng có thể dao động trên một thang âm, và có niềm tin dân gian rằng chúng có thể hát.
Mèo cộc đuôi Nhật Bản trong văn hóa dân gian

Trong văn hóa dân gian Nhật Bản, giống như nhiều quốc gia khác, mèo thường được coi là sinh vật tượng trưng cho sự tinh ranh và có khả năng siêu nhiên. Trong khi mèo đuôi dài được xem là 'mèo ác' (猫又), thì mèo cộc đuôi Nhật Bản lại được coi là biểu tượng của sự may mắn và triển vọng tốt đẹp. Hình ảnh nổi tiếng của maneki neko - biểu thị may mắn - thường thể hiện một con mèo cộc đuôi ngồi trên hai chân sau với một chân trước giơ lên. Mèo cộc đuôi Nhật Bản cũng thường xuất hiện trong hội họa truyền thống của Nhật Bản.
Theo một truyền thuyết, chiếc đuôi cộc của giống mèo này có nguồn gốc từ một sự cố cổ xưa: một con mèo đuôi dài đang ngủ bị lửa bén vào đuôi. Khi con mèo hoảng sợ chạy khắp phố, chiếc đuôi đang cháy đã làm bùng phát một đám cháy lớn khiến cả kinh đô chìm trong biển lửa. Do đó, Thiên hoàng đã ra lệnh cắt ngắn đuôi của tất cả các con mèo trong nước để ngăn ngừa nguy cơ hỏa hoạn.
Mặc dù các truyền thuyết và mê tín thường ưu ái mèo cộc đuôi Nhật Bản, giống mèo này dường như chỉ có lịch sử lâu đời hơn so với các giống được công nhận khác tại Nhật Bản. Nó cũng có thể đã mang lại nhiều uy tín, xuất phát từ đại lục châu Á và 'di cư' đến Nhật Bản qua Triều Tiên vào thời kỳ Phi Điểu (538-710), cùng với các yếu tố khác của văn hóa Trung Hoa.
Trong văn hóa đại chúng
Nhân vật Hello Kitty trong truyện tranh được mô phỏng dưới dạng mèo cộc đuôi Nhật Bản, như một biểu tượng của sự dễ thương trong văn hóa nhạc pop Nhật Bản hiện đại. Nhân vật Muta trong phim hoạt hình Neko no Ongaeshi được dựa trên một con mèo hoang cộc đuôi, thường xuyên xuất hiện gần Studio Ghibli.
- Mèo cộc đuôi Kuril
Chú thích
Liên kết bên ngoài
Tài liệu liên quan đến Japanese Bobtail trên Wikimedia Commons
Mèo | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Miêu học |
| ||||||
| Thể chất | Gây tê · Rối loạn da ở mèo · Cắt bỏ vuốt · Thực phẩm · Suy sản tiểu não · Viêm da ở mèo · Hen suyễn mèo · Calicivirus mèo · Gan nhiễm mỡ ở mèo · Bệnh cơ tim phì đại · Suy giảm miễn dịch mèo · Nhiễm trùng màng bụng · Bệnh bạch cầu mèo · Viêm đường tiết niệu dưới · Feline panleukopenia · Viêm mũi do virus · Bọ chét · Giun tim · Thiến · Dị tật nhiều ngón · Bệnh dại · Bệnh ecpet mảng tròn · Cắt buồng trứng · Giun tròn · Ve · Toxoplasmosis · Tiêm chủng | ||||||
| Hành vi | Ngôn ngữ cử chỉ · Catfight · Giao tiếp · Nhào lộn · Trí thông minh · Play and toys · Rừ rừ · Righting reflex · Giác quan | ||||||
| Quan hệ người-mèo | Phương pháp trị liệu có sự hỗ trợ của vật nuôi · Vật nuôi · Xoa bóp cho mèo · Cat show · Hình tượng văn hóa · Mèo nông trại · Mèo hoang · Mèo trên tàu thủy · Thịt mèo | ||||||
| Cơ quan đăng ký | Hiệp hội người yêu mèo Hoa Kỳ · Cat Aficionado Association · Hiệp hội người yêu mèo · Liên đoàn mèo Quốc tế · Governing Council of the Cat Fancy · Hiệp hội mèo Quốc tế · Hiệp hội mèo Canada | ||||||
| Nòi mèo (Danh sách) |
| ||||||
Category | |||||||
