
Khi bước vào thị trường việc làm, cuộc cạnh tranh cho các vị trí công việc ngày càng trở nên khốc liệt. Vậy làm thế nào để tỏa sáng giữa hàng ngàn hồ sơ ứng viên khác? Hãy trang bị cho bản thân những kỹ năng đặc biệt. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn giải quyết những thách thức này.
1. Chứng Chỉ Tiếng Anh
Sở hữu một ngoại ngữ thứ hai sẽ giúp bạn mở ra những cơ hội mới dễ dàng hơn bao giờ hết. Tiếng Anh hiện nay là một trong những ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi nhất trên toàn cầu.
Các chứng chỉ tiếng Anh phổ biến nhất hiện nay bao gồm IELTS, TOEIC, TOEFL, Vstep:
IELTS là một trong những chứng chỉ tiếng Anh học thuật phổ biến nhất, được đánh giá trên thang điểm từ 4.0 đến 9.0 với band 9 là band cao nhất được công nhận. IELTS đánh giá 4 kỹ năng nghe – nói – đọc – viết của người học, và được sử dụng và công nhận bởi các trường đại học và các tập đoàn lớn nhỏ. Chứng chỉ này có độ khó cao so với các chứng chỉ khác.
TOEIC là một trong những bài kiểm tra tiếng Anh tiêu chuẩn quốc tế được thiết kế đặc biệt cho người đi làm. Đây là một trong những chứng chỉ tiếng Anh phổ biến nhất hiện nay với mức độ khó không quá cao. Bài thi tập trung vào hai kỹ năng nghe và đọc, và được đánh giá trên thang điểm từ 100 đến 990. Do đó, nếu bạn đang làm việc và muốn có một chứng chỉ tiếng Anh thương mại, thì đây là một lựa chọn lý tưởng.
TOEFL là viết tắt của “Test Of English as a Foreign Language”, dành cho những ai muốn du học tại Mỹ. Nội dung của bài thi tập trung vào việc sử dụng tiếng Anh trong môi trường đại học. Bài thi đánh giá bốn kỹ năng nghe – nói – đọc – viết với mức độ khó cao do tính chuyên môn trong nội dung thi. Thang điểm được tính từ 0 đến 120 điểm tổng, với tối đa 30 điểm cho mỗi kỹ năng.
Cuối cùng là chứng chỉ tiếng Anh theo khung năng lực ngôn ngữ chung Châu Âu 6 cấp độ, hay còn được gọi là VSTEP. Đây là một chứng chỉ mới được phát hành và sử dụng tại Việt Nam. Thang đo tương đương với các cấp độ A1, A2, B1, B2, C1, C2: cấp độ 1 tương đương với CEFR A1, cấp độ 2 tương đương với CEFR A2,… . Bài thi bao gồm các kỹ năng nghe – nói – đọc – viết và hiện đang được phép tổ chức tại một số trường đại học nhất định ở Việt Nam.
2. Chứng Chỉ Tin Học Văn Phòng
Hiện tại, có tổng cộng 4 chứng chỉ tin học văn phòng được công nhận, bao gồm MOS, IC3, ECDL và chứng chỉ tin học văn phòng.
Chứng chỉ MOS (Microsoft Office Specialist) là một trong những chứng chỉ tin học văn phòng phổ biến nhất. Chứng chỉ này đánh giá khả năng sử dụng các phần mềm văn phòng của Microsoft như Word, Excel, PowerPoint, Access và Outlook. Chứng chỉ được chia thành các cấp độ từ cơ bản đến nâng cao, phù hợp cho nhân viên văn phòng mong muốn nâng cao kỹ năng sử dụng các phần mềm của Microsoft.
Chứng chỉ IC3 (Internet and Computing Core Certification) tập trung vào kỹ năng và hiểu biết cơ bản về phần cứng và phần mềm và sử dụng Internet. Qua chứng chỉ này, người học sẽ có khả năng tự giải quyết các vấn đề liên quan đến phần mềm, phần cứng và hệ điều hành, đồng thời tăng hiệu suất và năng suất làm việc.
Chứng chỉ ECDL (European Computer Driving License) là một chứng chỉ tin học được công nhận trên toàn cầu. Tương tự như MOS, chứng chỉ này đánh giá khả năng sử dụng các ứng dụng văn phòng phổ biến trên máy tính. Bài thi được chia thành 7 module, mỗi module sẽ đánh giá kiến thức từ cơ bản đến nâng cao và cần hoàn thành ít nhất 75% các module để đạt chứng chỉ.
Chứng chỉ Tin học văn phòng hoặc chứng chỉ Công nghệ thông tin được công nhận bởi hệ thống giáo dục quốc gia nhằm đánh giá trình độ năng lực sử dụng công nghệ thông tin. Chứng chỉ được chia thành 2 cấp độ cơ bản và nâng cao. Yêu cầu chứng chỉ để tốt nghiệp ở một số trường đại học và cho cán bộ công chức trong cơ quan nhà nước.
3. Chứng Chỉ Chuyên Môn
Chứng chỉ chuyên môn sẽ tùy thuộc vào lĩnh vực mà bạn chọn để tăng cơ hội việc làm ở vị trí mục tiêu của mình. Tùy thuộc vào ngành, số lượng và độ khó của chứng chỉ mà nhân viên cần có sẽ khác nhau. Ví dụ, giáo viên cần có chứng chỉ sư phạm và kế toán viên cần có chứng chỉ ACCA (Kế Toán Công Chứng).
Những chứng chỉ chuyên môn thường có thời hạn và cần phải được gia hạn sau một khoảng thời gian nhất định. Hãy tìm hiểu kỹ các chứng chỉ chuyên môn mà công việc của bạn đòi hỏi và sử dụng chúng để tăng cơ hội việc làm cho bản thân.
