
Logistics được đánh giá là một ngành nghề có triển vọng trong tương lai. Hiện nay, các doanh nghiệp vẫn đang rất cần nhân lực trong lĩnh vực Logistics, các trường đại học mở rộng đào tạo về Logistics và Quản lý Chuỗi Cung Ứng. Đối với sinh viên ngành Logistics, việc tìm hiểu tài liệu và video để nắm rõ hơn về chuyên ngành là điều quan trọng. Khi bước vào lĩnh vực này, bạn sẽ gặp phải những thuật ngữ tiếng Anh có thể khiến bạn gặp khó khăn. Dưới đây là top 5 thuật ngữ phổ biến trong ngành Logistics mà bạn cần biết.
1. Vận Đơn (Bill of Lading)
Vận đơn đường biển (BL) là một tài liệu pháp lý bắt buộc được phát hành bởi các đơn vị vận chuyển hoặc người vận chuyển cho người gửi hàng để chuyển giao hàng hóa. Nó được phát hành để xác nhận rằng người vận chuyển đã nhận hàng và cam kết giao hàng đến điểm đích theo các điều khoản đã thỏa thuận. Nó cũng là bằng chứng về quyền sở hữu của hàng hóa được vận chuyển.
2. Hàng Hóa (Cargo)
Hàng hóa (Cargo) là các mặt hàng, lô hàng hoặc đơn hàng,... đề cập đến loại hàng được vận chuyển từ một điểm đến một điểm khác thông qua đường thủy, đường hàng không hoặc đường bộ. Ban đầu, thuật ngữ 'Cargo' được sử dụng để chỉ hàng hóa được chất lên tàu. Tuy nhiên, ngày nay, nó áp dụng cho mọi loại hàng hóa, bao gồm cả hàng hóa được vận chuyển bằng đường sắt, xe tải hoặc container.
Mặc dù 'Cargo' có ý nghĩa là tất cả hàng hóa trên phương tiện vận chuyển, nhưng không bao gồm các vật dụng như túi xách của nhân viên, hàng trong kho, thiết bị hoặc sản phẩm hỗ trợ vận chuyển được chở trên phương tiện vận chuyển. Vận chuyển hàng hóa chủ yếu nhằm mục đích thương mại do người vận chuyển phát hành vận đơn hàng không, vận đổi hoặc biên lai khác.
3. LCL và FCL

FCL (Full Container Load) có nghĩa là vận chuyển nguyên container, trong đó người gửi hàng sẽ sử dụng độc quyền của một container hay nhiều container vận tải biển chuyên dụng. Người gửi hàng không được xếp hàng của chủ hàng khác lên container, họ phải chịu trách nhiệm việc chuyển container rỗng về kho hàng của mình và đóng hàng, đánh shipping mark, làm thủ tục hải quan và niêm phong, giao lại container cho đơn vị vận chuyển tại bãi container và nhận vận đơn do đơn vị vận chuyển cấp.
Trong khi đó, LCL (Less than Container Load), container rất tiện lợi khi nhà xuất khẩu không phải đặt trước cả một container vì những loại hàng hóa có kích thước hoặc khối lượng không xếp đủ 1 container khi vận chuyển mà phải ghép với những loại mặt hàng khác. Đối với hình thức này, người gửi hàng chỉ cần giao hàng cho đơn vị vận chuyển tại trạm đóng container, gửi những chứng từ cần thiết liên quan đến hàng hóa để được thông quan rồi nhận vận đơn.
4. Danh sách đóng gói
Danh sách đóng gói có ý nghĩa là bảng kê chi tiết hàng hóa. Đây là chứng từ rất quan trọng trong xuất nhập khẩu hàng hóa. Danh sách đóng gói dùng để mô tả chi tiết nội dung đơn hàng như số lượng, loại hàng hóa, khối lượng, quy cách đóng gói giúp người giao hàng và người nhận hàng có thể kiểm kê hàng hóa dễ dàng trong quá trình vận.
Đối với những bạn chưa quen đọc các tài liệu, có thể dễ bị nhầm lẫn giữa Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) và Phiếu đóng gói (Packing List). Hai loại tài liệu này thỉnh thoảng có vẻ giống nhau (vì thường được tạo ra từ cùng một mẫu), và có nhiều thông tin trùng nhau, nhưng lại có chức năng khác nhau nên cần có dữ liệu riêng biệt.
Thanh toán
Đóng gói5. Quota
Từ này có nghĩa là 'Hạn ngạch thương mại', là biện pháp quản lý của Nhà Nước quy định giới hạn lượng hàng hóa được phép nhập khẩu và xuất khẩu trong một thời kỳ thường là 1 năm. Biện pháp này được Chính Phủ áp dụng cho những mặt hàng có vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc dân như gạo, sản phẩm dệt may… nhằm kiểm soát hoạt động xuất-nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ, bảo hộ sản xuất trong nước, điều tiết thương mại quốc tế.
