1. Offer Structures
Offer (Pronounced: /ˈɒf.ər/) is both a verb and a noun.
- Offer (Noun): Mang nghĩa là sự trả giá, sự tỏ ra sẵn sàng giúp đỡ, sự chào hàng, lời dạm hỏi, lời mời chào, lời đề nghị.
Ex:
Don't miss out on our latest offer. (Đừng bỏ lỡ ưu đãi mới nhất của chúng tôi.)
I must say the offer of three days in Bali is very tempting. (Phải nói rằng lời đề nghị ba ngày ở Bali rất hấp dẫn đó.)
- Offer (Verb): Mang nghĩa là tặng, đưa ra đề nghị, bày ra bán, cung cấp cái gì đó.
For example:
She was offered a new job. (Cô ấy đã được đề nghị một công việc mới.)
The organization offers free legal advice to low-income people. (Tổ chức cung cấp tư vấn miễn phí cho người có thu nhập thấp.)
Here are the 5 most common Offer structures:
1.1 Offer + to V
Cấu trúc Offer + to V: Say that you are willing to do something for somebody. (Nói rằng bạn sẵn sàng làm điều gì cho ai đó.)
Công thức: S + Offer + to + V-inf
For example:
The kids offered to do the dishes after lunch. (Những đứa trẻ đã đề nghị tự rửa bát sau bữa ăn trưa.)
My father offered to take us to the airport. (Bố sẵn lòng đưa chúng tôi ra sân bay.)
Công thức: S + be + Offered + to + V-inf
(Passive sentence describing someone being invited, proposed to do something)
Ex: I was offered to prepare a performance at Lan's birthday party. (Tôi được đề nghị chuẩn bị một tiết mục trong bữa tiệc sinh nhật của Lan.)
1.2 Offer + someone + something
Cấu trúc Offer + somebody + something: Provide the opportunity for something, suggest someone do something. (Cung cấp cơ hội cho một điều gì đó, đề nghị ai đó làm một cái gì đó.)
Công thức: S + Offer + somebody + something
For example:
The program has offered her many opportunities for travel. (Chương trình đã cung cấp cho cô ấy nhiều cơ được đi du lịch.)
They offered me a key role on the project. (Họ đề nghị cho tôi một vai trò quan trọng trong dự án.)
1.3 Offer + something (+ to someone)
Cấu trúc Offer + something (+ to somebody): Đề nghị, mời hay mang đến cái gì cho ai đó.
Công thức: S + Offer + something (+ to somebody)
For example:
The airline company offers cheap flights to airline staff. (Công ty hàng không cung cấp những chuyến bay giá rẻ cho nhân viên hàng không.)
He always offers some useful advice to me when I face difficulties. (Anh ấy luôn đưa ra một vài lời khuyên hữu ích cho tôi khi tôi gặp những vấn đề khó.)
1.4 Offer + someone + money + in exchange for something
Cấu trúc Offer + somebody + money + for something: Say that you will pay a particular amount of money for something. (Diễn tả việc bạn sẽ trả một số tiền cụ thể cho một cái gì đó.)
Công thức: S + offer + someone + money + for something
For example:
All two prospective bidders have indicated that they would offer about $2,3 billion for the company. (Cả hai nhà thầu tiềm năng đã biểu lộ rằng họ sẽ cung cấp khoảng 2,3 tỷ đô la cho công ty.)
Film studios offer at least 200 million per episode for Tran thanh. (Các hãng phim trả ít nhất 200 triệu mỗi tập phim cho Trấn Thành.)
1.5 Offer + in exchange for something
Cấu trúc Offer + for something: Biểu thị cho sự đề nghị cái gì đó, điều gì đó hay là một lời chào bán.
For example:
They are considering a $612m offer for the business. (Họ đang xem xét lời đề nghị trị giá 612 triệu đô la cho doanh nghiệp.)
Apple is having a great offer for Iphone 14 Promax. (Cửa hàng Apple đang có khuyến mãi khủng cho Iphone 14 Promax.)
2. Common Idioms with Offer
2.1 Possess something to offer
Have something to offer: Have something available that somebody wants. (Có một cái gì đó có sẵn mà ai đó muốn.)
For example:
Vinpearl has a lot to offer visitors in the way of entertainment. (Vinpearl cung cấp rất nhiều thứ cho du khách giải trí.)
Vietnam has much to offer in terms of location and climate. (Việt Nam có nhiều thứ để cung cấp về vị trí và khí hậu.)
2.2 Extend your hand
Offer your hand: Hold out your hand for somebody to shake. (Đưa tay ra để ai đó bắt.)
For example:
When I look down toward Jim’s waist, I see that he has covertly offered his hand. (Khi tôi nhìn xuống eo của Jim, tôi thấy rằng anh ấy đã bí mật đưa tay ra.)
We have offered our hand again and again. (Chúng tôi đã đưa tay ra hết lần này đến lần khác.)
3. Some exercises applying the Offer structure
Hãy dịch những câu này sang tiếng Anh và sử dụng cấu trúc với Offer
1. The promotions for these products will expire on May 5th.
2. Anh ta đã cung cấp một lời giải thích cho hành vi kỳ lạ của mình chưa?
3. Chúng tôi đã quyết định tặng bản dùng thử miễn phí cho các nhà bán lẻ.
4. Cha tôi đề nghị đưa chúng tôi đến phi trường.
5. Tôi có thể mời bạn uống một ly đồ được không?
6. Cô ấy đã bị thu hút vào công việc bởi lời đề nghị về mức lương cao.
7. Jame tự nguyện mua thức ăn cho tôi.
8. Cô ấy đã được mời làm việc tại Singapore nhưng đã từ chối lời đề nghị đó.
9. Anna đã đưa ra một lời mời mà tôi khó lòng từ chối.
10. Đừng bỏ lỡ ưu đãi mới nhất của chúng tôi.

Đáp án
1. The expiration date for this product's offer is May 5.
2. Has he provided any justification for his peculiar conduct?
3. We've opted to provide complimentary trials to retail partners.
4. My dad volunteered to escort us to the airport.
5. Would you like me to serve you a beverage?
6. The promise of a high salary enticed her into the job.
7. Jame volunteers to purchase food for me.
8. She received a job offer in Singapore but declined it.
9. Anna extended an invitation that I find hard to refuse.
10. Do not overlook our most recent proposal.
Hy vọng rằng những thông tin mà Mytour đã cung cấp sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc sử dụng cấu trúc Offer to V hay Ving, cũng như áp dụng cấu trúc Offer một cách thành thạo và chính xác hơn. Đừng quên ôn tập và thực hành thường xuyên để việc ghi nhớ trở nên hiệu quả hơn nhé!