Mino | |
|---|---|
Mino vào năm 2018 | |
| Sinh | Song Min Ho 30 tháng 3, 1993 (31 tuổi) Yongin, Hàn Quốc |
| Tên khác | Mino, Tagoon, Hugeboy |
| Nghề nghiệp | Rap, Người viết lời bài hát, Nhà soạn nhạc |
| Chiều cao | 183 cm (6 ft 0 in) |
| Sự nghiệp âm nhạc | |
| Thể loại | K-pop, Hip hop |
| Năm hoạt động | 2011–nay |
| Hãng đĩa | Y2Y Contents Company (2011-2013) YG Entertainment (2013–nay) |
| Hợp tác với | Winner (ban nhạc), Block B |
| Mino | |
| Hangul | 송민호 |
|---|---|
| Hanja | 宋旻浩 |
| Romaja quốc ngữ | Song Minho |
| McCune–Reischauer | Song Minho |
| Hán-Việt | Tống Mân Hạo |
Song Min-ho (Tiếng Hàn: 송민호, sinh ngày 30 tháng 3 năm 1993), thường được biết đến với tên nghệ danh Mino, là một ca sĩ, nhạc sĩ và rapper nổi tiếng người Hàn Quốc, đồng thời là thành viên của nhóm nhạc Winner. Anh đã tham gia chương trình của Mnet 'Show Me the Money mùa 4' và giành vị trí á quân, chứng minh khả năng rap xuất sắc. Bên cạnh đó, anh cũng là một họa sĩ với nhiều tác phẩm được trưng bày tại các bảo tàng danh tiếng trên toàn thế giới.
Con đường sự nghiệp
Song Min-ho bắt đầu sự nghiệp âm nhạc trong giới underground. Anh đã là rapper cùng với Pyo Jihoon (P.O BLOCK B), Woo Jiho (Zico BLOCK B), Woo Jiseok (Taewoon SPEED), Sim Jongsu (SIMS M.I.B), Scotch VIP, và Roydo. Với nghệ danh Mino hay Hugeboy Mino, anh gia nhập nhóm Royal Class – một nhóm underground. Mino đã sáng tác và sản xuất nhiều bài hát và mixtape riêng, đồng thời hợp tác với nhiều nghệ sĩ underground nổi tiếng.
Sau đó, Song Min-ho trở thành thực tập sinh tại công ty Brand New Stardom (hiện đã chia thành Stardom Entertainment và Brand New Entertainment) cùng với Park Kyung, Zico, và Hanhae. Minho đã được chọn làm thành viên của nhóm BLOCK B (cùng với Zico, U Kwon, Hanhae từ nhóm PHANTOM, và Park Kyung) nhưng anh rời nhóm vào phút chót mà không có lý do chính thức.
Sau này, Minho gia nhập công ty Y2Y Contents Company Entertainment và trở thành rapper chính của nhóm B.O.M dưới biệt danh 타군 (Tagoon). Anh bắt đầu sự nghiệp diễn xuất vào tháng 3 năm 2012, đóng vai Park Kibum trong bộ phim K-POP The Ultimate Survival. Đầu năm 2013, công ty thông báo rằng B.O.M đã chính thức tan rã, và Y2Y Contents Company cho biết Minho đang hoạt động tốt tại một công ty khác và có thể sắp phát hành album solo. Trước khi nhóm tan rã và trong thời gian B.O.M hoạt động không nổi bật, Minho đã là thực tập sinh tại YGE.
Minho nổi bật trong chương trình thực tế của YGE có tên Who Is Next, nơi 11 thực tập sinh được chia thành hai nhóm A và B để thi đấu. Nhóm chiến thắng, thông qua sự bình chọn của khán giả, sẽ chính thức debut với tên WINNER, trong khi nhóm thua sẽ tan rã. Minho tham gia TEAM A cùng Kim Jinwoo, Lee Seunghoon, Kang Seungyoon, và Nam Taehyun, và là thành viên cuối cùng gia nhập nhóm.
Trong tập đầu tiên của Who Is Next, Minho được chọn làm trưởng nhóm TEAM A. Tuy nhiên, do chấn thương, YG đã thay đổi quyết định và trao chức vụ đó cho Kang Seungyoon. Cuối cùng, TEAM A thắng TEAM B và trở thành WINNER.
Vào giữa năm 2015, Minho tham gia chương trình 'Show Me the Money' mùa 4, thu hút sự chú ý từ cộng đồng KPop. Ngay từ đầu, anh bị chỉ trích vì là thần tượng và bị cho là có sự hỗ trợ từ YG. Mặc dù bị chỉ trích vì một số lời rap xúc phạm phụ nữ và bị nghi ngờ về việc vào chung kết, Minho vẫn nỗ lực thể hiện khả năng của mình. Dù không giành được quán quân, anh để lại dấu ấn với nhiều hit như Money Flow, Okey Dokey, Victim và đặc biệt là 'Fear' kết hợp với Taeyang (BIGBANG). Fear, với nội dung sâu sắc và giai điệu cảm động, đã liên tục đứng đầu các bảng xếp hạng âm nhạc và nhận nhiều lời khen từ các nghệ sĩ. Qua cuộc thi, Minho đã khẳng định được tài năng của mình, dù chỉ đạt á quân. Năm 2017, anh xuất hiện nhiều trên các game show, không chỉ là rapper mà còn là nhân vật chủ chốt trong các chương trình. Anh nhận được sự yêu mến từ khán giả và nhiều danh hiệu hài hước. Đến năm 2021, Minho trở lại làm giám khảo của chương trình 'Show Me the Money' mùa 10, khẳng định mình là rapper thực thụ trong giới underground.
Vai trò trong âm nhạc
| Năm | Nghệ sĩ | Bài hát | Vai trò | Album |
|---|---|---|---|---|
| 2013 | Team A | "Go Up" | Viết lời & Soạn nhạc | WIN: Who Is Next, 'Final Battle' |
| "Just Another Boy" | ||||
| 2014 | Winner | "Empty" | Viết lời | 2014 S/S |
| "Color Ring" | ||||
| "Don't Flirt" | ||||
| "But" | ||||
| "Tonight" | ||||
| "Love is A Lie" | Soạn nhạc & Viết lời | |||
| "Different" | ||||
| "Smile Again" | ||||
| "I'm Him" | ||||
| Yoon Jongshin | "Wild Boy" | Viết lời | Monthly Yoon Jongshin | |
| Epik High | "Born Hater" | Shoebox | ||
| 2015 | Song Min-ho | "Turtle Ship" | Show Me the Money 4 | |
| "Moneyflow" | ||||
| "Fear" | ||||
| "Okey Dokey" | ||||
| "Victim + 3Poppin' Bottles" | ||||
| 2016 | Winner | "Pricked" | Soạn nhạc & Viết lời | EXIT: E |
| "Baby Baby" | Viết lời | |||
| "Sentimental" | ||||
| "Immature" | ||||
| Lee Hi | "World Tour" | Seoulite | ||
| Kush & Zion.T ft. Song Min-ho | "Machine Gun" | Show Me The Money 5 Special | ||
| Song Min-ho & Moon Hee-kyung | "Don't Call Me Mama" | Soạn nhạc & Viết lời | Không thuộc album nào | |
| Song Min-ho | "Body" | The Mobb | ||
| MOBB | "Hit me" ft. Kush | |||
| "Full House" | Viết lời |
Danh mục album và đĩa đơn
Ca khúc nổi bật với vai trò ca sĩ chính
| Năm | Tên bài hát | Thứ hạng | Doanh thu | Album | |
| KOR | US World | ||||
| 2014 | "I'm Him" (걔 세) | 15 | — |
|
2014 S/S |
| 2015 | "Turtle Ship (거북선)" (feat. Paloalto) | 4 | — |
|
Show Me the Money 4 |
| "Money Flow (다 비켜봐)" | 7 | — |
| ||
| "Fear (겁) (feat. Taeyang)" | 1 | 9 |
| ||
| "Victim + Poppin Bottles" (feat. B-Free, Paloalto) | 51 | — |
| ||
| "Okey Dokey" | 9 | — |
| ||
| 2016 | "Pricked" (사랑가시) (với Taehyun) | 7 | 4 |
|
EXIT: E |
| "Don't Call Me Mama" (엄마야) (với Moon Hee-kyung) | — | — | Không thuộc album nào | ||
| "Body" (몸) | — | — | The Mobb | ||
| "Hit me" (빨리 전화해)
ft. Kush (as MOBB) |
— | — | |||
| "Full House" (붐벼) (as MOBB) | — | — | |||
| 2017 | "The Door" (문) (with Kang Seung Yoon) | KOR: 18 521+ | 슬기로운 감빵생활 OST | ||
Những bản hợp tác đặc biệt và vai trò nghệ sĩ khách mời
| Năm | Tên bài hát | Thứ hạng | Doanh thu | Album | |
|---|---|---|---|---|---|
| KOR |
US World | ||||
| 2014 | "Born Hater" Epik High (featuring Beenzino, Verbal Jint, B.I, Mino, Bobby) |
3 | 5 |
|
Shoebox |
| 2016 | "World Tour" Lee Hi |
14 | — |
|
Seoulite |
| "Machine Gun" Kush & Zion.T |
10 | — |
|
Show Me The Money 5 Special | |
| 2018 | Where R U From - SeungRi (feat Mino) | TheGreatSeungri | |||
| 2019 | Hooligan - Eun Jiwon (feat Mino) | G1 | |||
| "—" denotes releases that did not chart or were not released in that region. | |||||
Danh sách phim và vai diễn
Mẫu: Bản đầy đủ
Video âm nhạc
Mẫu: Bản đầy đủ
Chương trình truyền hình thực tế
{| class='wikitable'
! Năm ! Kênh truyền hình ! Tên chương trình ! Tập ! Vai trò |- | 2012 | Channel A | K-POP - The Ultimate Audition | | Park Ki-bum |- | 2013 | Mnet | Who is Next: WIN | | Thành viên Team A |- | 2014 | SBS | Inkigayo | | MC Đặc biệt |- | |MBC |Weekly Idol | |Khách mời |- | 2015 | Mnet | Show Me the Money 4 | | Người dự thi |- | rowspan='6' | 2016 | SBS | Running Man |Ep.294 | Khách mời |- | JTBC |Hip Hop Tribe | | Người sản xuất |- | Mnet | Show Me the Money 5 | | Khách mời |- | JTBC | Half-Moon Friends (반달친구) | | rowspan='2' | Thành viên chính |- | Tencent SBS MTV | The Collaboration | |- |MBC |Infinity Challenge |506, 507, 513 |Khách mời |- | rowspan='9' |2017 |tvN |Tân Tây du ký 3 | |Thành viên chính |- | rowspan='3' |MBC |Secret Variety Training | rowspan='2' |Ep.1 | rowspan='5' |Khách mời |- |Oppa Thinking |- |Weekly Idol |Ep.301 |- |SBS |Animal Farm |Ep.820 |- |JTBC |Let's Eat Dinner Together |Ep.34 |- | rowspan='3' |tvN |Tân Tây du ký 4 | | rowspan='3' |Thành viên chính |- |Tuổi Trẻ Đẹp Hơn Hoa (Winner Youth Over Flower) | |- |Quán Ăn Kang (Kang Kitchen) | |- |2018 |MBC |It's Dangerous Beyond the Blankets |Tập 6, 7 |Khách mời |- |2019 | |MY MAJOR IS HIPHOP | |Thành viên chính |}
Danh sách phim
| Năm | Tên phim | Nhân vật | Đài truyền hình |
|---|---|---|---|
| 2014 | SBS Gayo Daejeon | Tham gia cùng Jung Yong-hwa, L, Nichkhun, Baro & Song Ji-hyo | SBS |
Danh hiệu và đề cử
| Năm | Giải thưởng | Đề mục | Bài hát được đề cử | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 2015 | Đề cử | |||
| 2016 | Đoạt giải | |||
| 2018 | 2nd Soribada Best K-Music Awards | New Hallyu Hiphop Artist | Đoạt giải | |
| 2019 | 33rd Golden Disc Awards | Best Hip-Hop Award | Đoạt giải | |
| 2019 | 8th Gaon Chart Music Awards | Song of the year - November | Fiancé | Đề cử |
Ghi chú
YG Entertainment | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Điều hành |
| ||||||
| Nghệ sĩ |
| ||||||
| Công ty con |
| ||||||
| Diễn viên |
| ||||||
| Nhà sản xuất |
| ||||||
| Cựu nghệ sĩ |
| ||||||
| Chuyến lưu diễn |
| ||||||
| Bài viết liên quan |
| ||||||
| |||||||
