
Mô khí là loại mô xốp tạo ra các không gian hoặc ống khí trong lá, thân và rễ của một số cây, giúp trao đổi khí giữa các phần của cây. Các ống khí này cung cấp con đường trao đổi khí như oxy và ethylene giữa các bộ phận trên mặt đất và các mô chìm dưới nước. Mô khí cũng phổ biến ở các loài thực vật thủy sinh và đất ngập nước để thích nghi với môi trường thiếu oxy.
Quá trình hình thành mô khí và sự thích nghi với thiếu oxy
Khi đất bị ngập nước, tình trạng thiếu oxy sẽ gia tăng do vi sinh vật tiêu thụ oxy nhanh hơn quá trình khuếch tán. Đất thiếu oxy là đặc điểm nổi bật của vùng đất ngập nước. Nhiều loài thực vật ngập nước có hệ thống khí dung, và một số như hoa súng có hệ thống dẫn khí qua lá và thân rễ. Thiếu oxy cũng dẫn đến nhiều thay đổi hóa học, ví dụ, quá trình nitrat hóa bị ngừng lại và hợp chất độc hại được tạo ra vì vi khuẩn kỵ khí sử dụng nitrat, mangan và sulfate thay thế oxy. Khả năng oxy hóa khử của rhizhosphere giảm và các ion kim loại như sắt và mangan kết tủa. Mô khí là một dạng biến đổi của nhu mô.
Nói chung, khi oxy thấp, cây và thực vật sẽ sản xuất nhiều ethylene hơn. Ethylene có tác dụng làm chậm sự kéo dài và sự hình thành của rễ chính.
Lợi ích
Các khoang khí lớn cung cấp con đường trao đổi khí dễ dàng giữa các bộ phận trên mặt nước và các mô dưới nước. Điều này cho phép cây phát triển mà không cần chi phí trao đổi chất cao từ hô hấp kị khí. Một phần oxy được vận chuyển qua khí dung rò rỉ vào đất xung quanh, trong khi các rhizosphere nhỏ xung quanh rễ giúp vi sinh vật ngăn chặn các chất độc hại như sulfide, sắt và mangan.
