Trong phần giải đề dưới đây, thầy Đặng Trần Tùng của Mytour HN sẽ hướng dẫn bạn trả lời chủ đề “Mô tả một loài động vật hoang dã” trong IELTS Nói phần 2. Cùng tham khảo ví dụ, từ vựng và một vài cách diễn đạt để ghi điểm trong phần thi IELTS Nói nhé.Phần 2: Mô tả một loài động vật hoang dã
Describe a wild animal You should say:what it looks likewhat it likes to eat or dowhere it livesand explain why you like this animal.
Bài mẫu (Sample Answer)
Hôm nay tôi sẽ kể cho bạn về loài động vật hoang dã yêu thích của tôi. Tôi có chút nghiện thiên nhiên, vì vậy tôi rất mê động vật. Một trong những loài mà tôi thích là sư tử.
Sư tử là loài động vật có vú, có nghĩa là cái thai của chúng sinh ra những chú sư tử con, chứ không phải đẻ trứng. Chúng nổi tiếng với việc là một kẻ săn mồi hung dữ. Chúng săn những con vật nhỏ hơn như nai hoặc linh dương. Sư tử thường có màu vàng hoặc cam. Đặc điểm nổi bật của chúng là bờm, lớp lông dày quanh cổ của sư tử đực. Đặc tính này thì gần như không có ở sư tử cái.
Bạn có thể tìm thấy sư tử ở nhiều nơi khác nhau. Ví dụ, trong tự nhiên, như vùng thảo nguyên ở châu Phi. Chúng cũng có thể được tìm thấy ở các sở thú, nhưng đó là các loài đã được thuần hóa. Sư tử là loài thú ăn thịt, vì vậy chúng chủ yếu ăn thịt. Tôi đoán là chúng không thích ăn rau. Chúng là kẻ săn mồi, vì vậy tôi suy đoán phần lớn hoạt động hàng ngày của chúng là săn mồi. Tôi không biết nhiều hơn ngoài những điều này.
Tình yêu của tôi dành cho sư tử được nuôi dưỡng từ khi tôi xem bộ phim Hoàng Tử Sư Tử khi còn nhỏ. Đó là một bộ phim hoạt hình được đánh giá cao của Disney, và chắc chắn là một trong những bộ phim yêu thích của tôi mãi mãi.
(Sample by Mr Dang Tran Tung, 9.0 IELTS)
Từ vựng (Nhấn mạnh từ vựng)
- noun + geek: người yêu thích một lĩnh vực nào đó
- mammal (n) động vật có vú
- cub (n) con thú con (như sư tử con, hổ con, sói con,…)
- to lay: đẻ (trứng)
- ferocious (adj) hung dữ, dã man
- predator (n) kẻ săn mồi
- distinguishing (adj) phân biệt rõ
- trait (n) đặc điểm
- tamed (adj) thuần hóa
- carnivore (n) động vật ăn thịt
- to feed on (=eat)
- critically acclaimed: được các nhà phê bình tán thưởng
- perennial favorite (phrase): khi bạn miêu tả 1 thứ gì là “perenial favorite”, đó là thứ luôn luôn yêu thích
Trên đây đã cung cấp cho bạn bài mẫu và phân tích câu trả lời, cũng như các từ vựng “đáng giá” chủ đề Describe a wild animal cho các bạn tham khảo. Hy vọng các bạn có thể rút ra những bài học và áp dụng để cải thiện kỹ năng Speaking của bản thân.
Hãy tham khảo để có thể hiểu rõ các phương pháp trả lời một cách đầy đủ cho phần thi IELTS Speaking Part 2.