1. Từ vựng chủ đề Mô tả một trải nghiệm thú vị trong tuổi thơ

1.1. Noun: danh từ
- Adventure: Cuộc phiêu lưu
- Artistry: Tính nghệ thuật
- Ball: Quả bóng
- Bicycle: Xe đạp
- Bliss: Hạnh phúc tột đỉnh
- Camping: Cắm trại
- Chocolate: Sô cô la
- Cinema: Rạp chiếu phim
- Creativity: Sự sáng tạo
- Discovery: Sự khám phá
- Enchantment: Sự quyến rũ, sự mê hoặc
- Enchantment: Sự quyến rũ, sự mê hoặc
- Exploration: Sự khám phá
- Fascination: Sự mê hoặc
- Friendship: Tình bạn
- Games: Trò chơi
- Harmony: Sự hòa hợp
- Hide and seek: Trò trốn tìm
- Ice cream: Kem
- Imagination: Sự tưởng tượng
- Joyfulness: Sự vui vẻ
- Laughter: Tiếng cười
- Nature: Thiên nhiên
- Nostalgia: Hoài niệm
- Novelties: Đồ mới lạ, độc đáo
- Picnic: Chuyến dã ngoại
- Puppet show: Buổi biểu diễn rối nước
- Resilience: Sự kiên cường
- Roller coaster: Tàu lượn siêu tốc
- Sentimentality: Sự lưu luyến, tình cảm mơ hồ
- Serendipity: Tình cờ may mắn
- Serenity: Sự thanh bình
- Solitude: Sự cô đơn
- Swimming: Bơi lội
- Toys: Đồ chơi
- Tranquility: Sự yên bình
- Treehouse: Nhà cây
- Wonder: Sự kỳ diệu
- Wonder: Sự kỳ diệu
- Zoo: Sở thú
1.2. Verb: động từ
- Cherish: Trân trọng
- Create: Tạo ra
- Dance: Nhảy múa
- Delight: Vui mừng
- Discover: Khám phá
- Embark: Bắt đầu
- Embrace: Đón nhận
- Enchant: Mê hoặc
- Engage: Tham gia
- Enjoy: Tận hưởng
- Entertain: Giải trí
- Experience: Trải nghiệm
- Explore: Khám phá
- Fascinate: Mê hoặc
- Ignite: Kích hoạt
- Imagine: Tưởng tượng
- Immerse: Chìm đắm
- Inspire: Truyền cảm hứng
- Laugh: Cười
- Marvel: Kinh ngạc
- Play: Chơi
- Radiate: Tỏa sáng
- Recollect: Nhớ lại
- Rejoice: Hân hoan
- Relish: Thưởng thức
- Roam: Lang thang
- Share: Chia sẻ
- Sparkle: Lấp lánh
- Treasure: Trân trọng
- Unleash: Thả lỏng
1.3. Adjective: tính từ
- Adventurous: Phiêu lưu
- Blissful: Hạnh phúc tột đỉnh
- Captivating: Hấp dẫn, quyến rũ
- Carefree: Thoải mái, không lo lắng
- Delightful: Dễ thương, vui vẻ
- Enchanting: Quyến rũ, mê hoặc
- Euphoric: Hưng phấn
- Exciting: Thú vị
- Exhilarating: Hồi hộp, hưng phấn
- Fascinating: Hấp dẫn
- Imaginary: Tưởng tượng
- Imaginative: Sáng tạo
- Joyful: Vui vẻ
- Lively: Sống động
- Magical: Kỳ diệu
- Magical: Phép màu
- Magical: Phép thuật
- Memorable: Đáng nhớ
- Mesmerizing: Quyến rũ, mê hoặc
- Nostalgic: Hoài niệm
- Playful: Vui nhộn
- Radiant: Tươi sáng, rạng rỡ
- Relaxing: Thư giãn
- Serene: Thanh bình
- Thrilling: Mạo hiểm, hồi hộp
- Unforgettable: Không thể quên
- Whimsical: Tưởng tượng độc đáo
- Wholesome: Tốt cho sức khỏe, lành mạnh
1.4. Adverb: trạng từ
- Blissfully: Hạnh phúc tột đỉnh
- Briskly: Nhanh nhẹn
- Carefully: Cẩn thận
- Comfortably: Thoải mái
- Curiously: Tò mò
- Delightfully: Dễ thương, vui vẻ
- Eagerly: Háo hức
- Effortlessly: Dễ dàng
- Enchantingly: Quyến rũ, mê hoặc
- Enthusiastically: Hăng hái
- Excitingly: Hào hứng
- Freely: Tự do
- Gently: Nhẹ nhàng
- Gracefully: Duyên dáng
- Happily: Hạnh phúc
- Honestly: Thành thật
- Intensely: Mạnh mẽ
- Joyfully: Vui vẻ
- Magically: Kỳ diệu
- Mysteriously: Bí ẩn
- Nostalgically: Hoài niệm
- Playfully: Vui nhộn
- Sincerely: Chân thành
- Uniquely: Độc đáo
- Vividly: Sống động
- Wholeheartedly: Toàn tâm toàn ý
- Wonderfully: Kỳ diệu
1.5. Idiom & phrase
- A walk down memory lane: Một cuộc đi dọc lại quá khứ (hồi tưởng)
- On cloud nine: Trên chín tầng mây (rất vui mừng)
- Like a kid in a candy store: Như một đứa trẻ trong cửa hàng kẹo (rất vui mừng)
- To have a whale of a time: Có một khoảng thời gian vui vẻ
- To be over the moon: Vui mừng đến rơi nước mắt
- To be on top of the world: Cảm thấy hạnh phúc và tự hào
- To have a blast: Có một trải nghiệm vui vẻ
- To be as happy as a clam: Vui như một con trai (rất vui mừng)
- To be in high spirits: Trong tâm trạng tốt
- To have a ball: Có một khoảng thời gian tuyệt vời
- To be like a fish in water: Như một con cá trong nước (rất vui mừng)
- To be overjoyed: Vui mừng vô cùng
- To be tickled pink: Vui mừng rất nhiều
- To be in one’s happy place: Trong không gian hạnh phúc của mình
- To have the time of one’s life: Có thời gian tuyệt vời
2. Một số cấu trúc câu chủ đề Mô tả một trải nghiệm thú vị trong tuổi thơ của bạn
- I have fond memories of + [noun/ gerund phrase]: Tôi có những kỷ niệm đáng nhớ về…
- It was an unforgettable experience when + [sentence]: Đó là một trải nghiệm khó quên khi…
- I had the opportunity to + [verb/ verb phrase] + [location]: Tôi có cơ hội + [động từ] + [địa điểm]
- It was a thrilling experience to + [verb/ verb phrase]: Đó là một trải nghiệm ly kỳ khi…
- I was filled with excitement when + [sentence]: Tôi rất hào hứng khi…
- The highlight of the experience was + [noun/ gerund phrase]: Điểm đặc biệt của trải nghiệm đó là…
- I couldn’t contain my happiness when + [sentence]: Tôi không thể kìm nén được niềm hạnh phúc khi…
- I was completely immersed in + [noun/ gerund phrase]: Tôi hoàn toàn đắm chìm trong…
- The experience left a lasting impression on me because + [sentence]: Trải nghiệm đó để lại ấn tượng sâu sắc với tôi vì…
3. Bài mẫu Mô tả một trải nghiệm thú vị trong tuổi thơ của bạn IELTS Speaking phần 2
Describe an enjoyable experience in your childhood. You should say:
- When and where you had this experience
- Who you were with
- What you did
- How you felt about it.
Đề bài yêu cầu thí sinh kể lại một kỷ niệm vui vẻ thời thơ ấu của bạn, với các gợi ý sau:
- Kỉ niệm xảy ra khi nào và ở đâu
- Có ai ở đó cùng bạn không
- Bạn đã làm gì khi đó
- Bạn cảm thấy thế nào
Mời các bạn tham khảo bài mẫu sau đây:

Hãy cùng nghe Podcast bài mẫu phần 2 của Mytour nhé:
One of the most enjoyable experiences from my childhood was a family trip to a beautiful coastal city called Nha Trang in Vietnam. It was during the summer of 2005 when I was around 10 years old. My parents, younger sister, and I embarked on this memorable adventure.
During our visit, we explored the pristine beaches, indulged in delicious seafood, and took part in exciting water activities. We spent hours playing in the crystal-clear water, building sandcastles, and collecting seashells.
I vividly remember the joyous laughter and the feeling of warm sand between my toes until now. We also went snorkeling, observing the colorful marine life and discovering the wonders of the underwater world.
The entire experience was simply magical. The refreshing sea breeze, the breathtaking sunsets, and the quality time spent with my family created a sense of pure happiness and contentment. It was a time of carefree fun, laughter, and making beautiful memories together. That trip to Nha Trang will forever hold a special place in my heart, reminding me of the joy and bond shared with my loved ones during my childhood.
- Coastal (v): Ven biển
- Pristine (adj): Nguyên sơ, tinh khiết
- Indulge (v): Thỏa mãn, say mê
- Crystal-clear (adj): Trong suốt, trong trẻo
- Joyous (adj): Vui vẻ, hân hoan
- Breeze (n): Gió nhẹ, làn gió
- Breathtaking (adj): Hấp dẫn, ngoạn mục
- Contentment (n): Sự hài lòng, vui mừng
- Carefree (adj): Vô tư, không lo lắng
- Bond (n): Mối liên kết, tình cảm
Bản dịch:
Một trong những kỷ niệm đáng nhớ nhất trong tuổi thơ của tôi là chuyến du lịch cùng gia đình đến thành phố biển đẹp nhất Việt Nam là Nha Trang. Đó là vào mùa hè năm 2005 khi tôi lên 10 tuổi. Cùng cha mẹ và em gái, chúng tôi bắt đầu cuộc phiêu lưu đáng nhớ này.
Trong chuyến đi, chúng tôi khám phá các bãi biển hoang sơ, thưởng thức những món hải sản thơm ngon và tham gia các hoạt động dưới nước thú vị. Chúng tôi dành hàng giờ chơi đùa dưới nước trong xanh, xây lâu đài cát và hái vỏ sò.
Tôi vẫn nhớ rất rõ tiếng cười vui vẻ và cảm giác ấm áp của cát dưới lòng bàn chân cho đến bây giờ. Chúng tôi còn đi lặn với ống thở, quan sát các sinh vật biển đầy màu sắc và khám phá những điều kỳ diệu của thế giới dưới đáy biển.
Toàn bộ trải nghiệm đơn giản là kỳ diệu. Làn gió biển sảng khoái, cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp và khoảng thời gian hạnh phúc bên gia đình đã tạo nên một cảm giác mãn nguyện và hạnh phúc tuyệt đẹp.
Đó là thời gian chúng tôi sống vui vẻ, cười đùa và cùng nhau tạo dựng những kỷ niệm đẹp. Chuyến đi Nha Trang đó sẽ luôn gắn bó với trái tim tôi, gợi nhớ về những niềm vui và sự gắn kết với những người thân yêu suốt thời thơ ấu.
4. Bài mẫu Mô tả một trải nghiệm thú vị trong tuổi thơ của bạn IELTS Speaking phần 3

Hãy cùng tham gia Podcast để nghe bài mẫu phần 2 của Mytour nhé:
4.1. Việc nhớ lại quá khứ có quan trọng không?
My answer is yes, since history serves as a valuable teacher, providing insights into our collective experiences and shaping our present and future, it is crucial for people to remember things in the past. It helps us learn from mistakes, avoid repeating them, and make informed decisions. Furthermore, I think recalling the past protects cultural heritage, fosters a sense of identity, and advances empathy and understanding between people and between nations.
- Insights (n): Hiểu biết, sự nhận thức sâu sắc
- Shaping (v): Định hình, tạo hình
- Crucial (adj): Quan trọng, cốt yếu
- Recall (v): Nhớ lại, gợi nhớ
- Heritage (n): Di sản
- Foster (v): Tạo dựng, đẩy mạnh
- Sense of identity (n phrase): Ý thức về bản sắc
- Advances (v): Thúc đẩy, tiến triển
- Empathy (n): Sự đồng cảm, thông cảm
Bản dịch: Câu trả lời của tôi là có, vì lịch sử đóng vai trò như một người Mytour quý giá, cung cấp những hiểu biết sâu sắc về trải nghiệm chung của chúng ta và định hình hiện tại và tương lai của chúng ta, nên điều quan trọng là mọi người phải ghi nhớ những điều trong quá khứ.
Nó giúp chúng ta rút ra bài học từ những sai lầm, tránh những lặp lại đau lòng và đưa ra những quyết định thông minh. Hơn nữa, việc ghi nhớ quá khứ còn bảo vệ di sản văn hóa, nuôi dưỡng nhận thức về bản sắc và nâng cao sự đồng cảm và hiểu biết giữa con người và các quốc gia.
4.2. Tại sao một số người có trí nhớ tốt hơn những người khác?
I’d say that genetics plays an important role in this, as individuals may inherit certain cognitive abilities that enhance memory function. Other lifestyle factors, such as regular exercise, a balanced diet, or sufficient sleep can also positively impact memory capacity.
- Cognitive (adj): Nhận thức
- Enhance (v): Nâng cao, tăng cường
- Sufficient (adj): Đủ, đầy đủ
- Capacity (n): Sức chứa, khả năng
Bản dịch: Tôi muốn nói rằng di truyền đóng một vai trò quan trọng trong việc này, vì các cá nhân có thể thừa hưởng một số khả năng nhận thức nhất định giúp tăng cường chức năng trí nhớ. Các yếu tố lối sống khác, chẳng hạn như tập thể dục thường xuyên, chế độ ăn uống cân bằng hoặc ngủ đủ giấc cũng có thể tác động tích cực đến khả năng ghi nhớ.
4.3. Bạn có nghĩ rằng mọi người có thể tin vào ký ức của họ không?
Trusting one’s memories can be a complex matter, I think. While memories are a fundamental part of our personal experiences, they are not always reliable. Our memories can be influenced by various factors, such as time, emotions, and external suggestions so sometimes they can be distorted or even completely fabricated. Thus, I believe it is important to approach memories with caution and critical thinking.
- Complex matter (n phrase): Vấn đề phức tạp
- Fundamental (adj): Cơ bản, căn bản
- Reliable (adj): Đáng tin cậy
- External (adj): Từ bên ngoài
- Distorted (adj): Bị méo mó, bị sai lệch
- Fabricated (adj): Được chế tạo, tạo ra
- Approach (v): Tiếp cận, đối phó
- Caution (n): Sự thận trọng, cảnh giác
Bản dịch: Tôi nghĩ việc tin tưởng vào ký ức của một người có thể là một vấn đề phức tạp. Mặc dù ký ức là một phần cơ bản trong trải nghiệm cá nhân của chúng ta nhưng chúng không phải lúc nào cũng đáng tin cậy.
Ký ức của chúng ta có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau như thời gian, cảm xúc và những gợi ý bên ngoài, do đó chúng có thể bị bóp méo hoặc thậm chí là bịa đặt hoàn toàn. Vì vậy, tôi cho rằng việc tiếp cận lại ký ức một cách thận trọng và có tư duy phản biện là rất quan trọng.
4.4. Trẻ em có thể làm gì để cải thiện trí nhớ của họ?
I think practicing active engagement in learning, such as taking notes and summarizing key points, can aid children’s information retention. Engaging in activities that stimulate the mind, such as puzzles, reading, and learning new skills, can also further enhance memory abilities.
- Summarize (v): Tóm tắt
- Aid (v): Giúp đỡ
- Retention (n): Ghi nhớ
- Stimulate (v): Kích thích
- Mind (n): Ý thức, tâm trí
- Enhance (v): Nâng cao
