
Áp phích chính thức của phim | |
| Đạo diễn | Damien Chazelle |
|---|---|
| Tác giả | Damien Chazelle |
| Sản xuất |
|
| Diễn viên |
|
| Quay phim | Sharone Meir |
| Dựng phim | Tom Cross |
| Âm nhạc | Justin Hurwitz |
| Hãng sản xuất |
|
| Phát hành | Sony Pictures Classics |
Công chiếu |
|
Thời lượng | 106 phút |
| Quốc gia | Hoa Kỳ |
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh |
| Kinh phí | $3.3 triệu |
| Doanh thu | $33.5 triệu |
Mơ ước về giai điệu (tiếng Anh: Whiplash) là một bộ phim chính kịch Mỹ sản xuất năm 2014, do Damien Chazelle viết kịch bản và đạo diễn, dựa trên những trải nghiệm của ông tại Ban Nghệ thuật Đại học Princeton. Với sự tham gia của Miles Teller và J.K. Simmons trong các vai chính, phim kể về mối quan hệ căng thẳng giữa một sinh viên jazz đầy khát vọng (Teller) và giáo viên âm nhạc nghiêm khắc (Simmons). Bộ phim được công chiếu giới hạn ở Mỹ và Canada từ ngày 10 tháng 10 năm 2014, sau đó mở rộng ra 500 rạp và kết thúc chiếu vào ngày 26 tháng 3 năm 2015, với doanh thu đạt 33 triệu USD so với kinh phí chỉ 3 triệu USD.
‘’Whiplash’’ được trình chiếu tại Liên hoan phim Sundance 2014 vào ngày 16 tháng 1 năm 2014. Tại giải Oscar lần thứ 87, phim đã giành chiến thắng ở các hạng mục biên tập xuất sắc nhất, âm thanh tốt nhất và nam diễn viên phụ xuất sắc nhất, đồng thời nhận đề cử cho các hạng mục kịch bản chuyển thể xuất sắc nhất và phim hay nhất.
Nội dung phim
- Chú ý: phần tiếp theo có thể tiết lộ nội dung của tác phẩm.
Andrew Neiman là sinh viên năm nhất chuyên ngành jazz tại Viện Âm nhạc Shaffer danh tiếng ở New York. Anh đã chơi trống từ nhỏ và mơ ước trở thành một tay trống vĩ đại như Buddy Rich. Terence Fletcher, một giáo viên nổi tiếng, tình cờ phát hiện Andrew vào khuya khi anh đang luyện trống một mình trong phòng. Fletcher mời Andrew tham gia ban nhạc của ông với vai trò dự bị cho tay trống chính Carl Tanner. Fletcher nổi tiếng với sự thô lỗ và những lời chế giễu dành cho sinh viên; trong một buổi tập bản Whiplash của Hank Levy, khi Andrew gặp khó khăn trong việc giữ nhịp, Fletcher đã ném ghế vào anh, tát anh và xúc phạm anh trước mặt cả lớp.
Trong một cuộc thi jazz, Andrew vô tình làm mất bản nhạc của Carl, khiến Carl không thể biểu diễn. Andrew liền đề nghị với Fletcher rằng anh có thể chơi Whiplash chỉ dựa vào trí nhớ mà không cần bản nhạc. Buổi biểu diễn diễn ra suôn sẻ và Fletcher thăng chức Andrew lên vị trí trống chính. Ngay sau đó, Fletcher tuyển mộ Ryan Connolly, tay trống chính từ lớp học cũ của Andrew. Andrew cho rằng Connolly chỉ là tay trống tầm thường và rất tức giận khi Fletcher cho Connolly thay thế mình. Để gây ấn tượng với Fletcher, Andrew luyện tập đến mức tay bị chảy máu và quyết định chia tay Nichole để tập trung vào luyện tập, dù anh không muốn.
Ngày hôm sau, Fletcher thông báo trước lớp với sự xúc động rằng Sean Casey, một trong những cựu sinh viên xuất sắc của ông, đã qua đời trong một vụ tai nạn giao thông. Cả lớp tưởng niệm bằng bài 'Caravan', nhưng Ryan gặp khó khăn trong việc giữ nhịp. Fletcher quyết định tổ chức một cuộc thi giữa Andrew, Ryan và Carl để chọn ra tay trống chính, và cuối cùng Andrew được chọn.
Trên đường đến một cuộc thi jazz khác, xe buýt của Andrew bị trễ. Quyết tâm phải biểu diễn, anh thuê một chiếc xe nhưng lại đến trễ và quên cả dùi trống. Sau khi cãi nhau với Fletcher và một cuộc xô xát với các nhạc sĩ khác, Andrew quay lại chỗ thuê xe và lấy lại dùi trống. Khi anh quay lại, do lái xe quá nhanh, chiếc xe bị tông mạnh bởi một chiếc xe tải. Andrew bị thương nặng nhưng vẫn bò lên sân khấu. Khi gặp khó khăn trong việc chơi bản 'Caravan' vì chấn thương, Fletcher dừng ban nhạc lại chỉ để thông báo rằng Andrew đã 'xong'. Andrew tấn công Fletcher ngay trước mặt khán giả và bị đuổi khỏi học viện Shaffer.
Andrew gặp một luật sư đại diện cho cha mẹ của Sean Casey. Luật sư tiết lộ rằng Sean không chết vì tai nạn mà do tự tử sau thời gian dài chịu đựng áp lực và căng thẳng từ lớp học của Fletcher. Cha mẹ Sean muốn ngăn Fletcher tiếp tục giảng dạy, và Andrew đồng ý làm nhân chứng ẩn danh để giúp họ đuổi việc Fletcher.
Sau nhiều tháng, Andrew đã ngừng chơi nhạc và làm việc tại một nhà hàng, đồng thời cố gắng nộp đơn vào một số trường đại học khác. Một ngày, anh tình cờ đi qua một câu lạc bộ jazz và thấy Fletcher đang biểu diễn trên sân khấu. Fletcher mời Andrew uống vài ly và giải thích rằng ông làm vậy để làm giảm tinh thần của học trò, nhằm thúc đẩy họ cố gắng hơn để đạt thành tích cao. Ông mời Andrew tham gia biểu diễn tại một lễ hội cùng ban nhạc của ông. Andrew đồng ý và mời Nicole, nhưng cô đã bắt đầu một mối quan hệ mới và từ chối lời mời.
Trên sân khấu lễ hội âm nhạc, vài phút trước khi bắt đầu, Fletcher tiết lộ với Andrew rằng tất cả những gì ông nói trước đây đều là dối trá và ông biết Andrew chính là nhân chứng ẩn danh đã khiến ông bị đuổi việc. Việc mời Andrew lên sân khấu hôm nay chỉ để làm nhục anh, khi ông cho ban nhạc chơi một bài hoàn toàn khác với bản nhạc mà Andrew đã chuẩn bị. Dù biết mình bị chơi khăm, Andrew vẫn cố gắng đánh theo cảm nhận và sau đó rời sân khấu trong sự xấu hổ. Khi Fletcher đang nói chuyện với khán giả, Andrew quay lại và cắt ngang bằng bản 'Caravan'. Ban nhạc không biết gì và chỉ chơi theo nhịp trống của Andrew. Fletcher, mặc dù bực bội nhưng không thể làm gì khác, miễn cưỡng theo nhịp. Cuối cùng, khi Andrew hoàn tất màn trình diễn với một màn solo trống ấn tượng, Fletcher cười mãn nguyện khi thấy Andrew chứng tỏ mình là tay trống xuất sắc nhất mà ông từng đào tạo.
Diễn viên
- Miles Teller trong vai Andrew Neiman, tay trống trẻ tuổi tại học viện Shaffer.
- J.K. Simmons trong vai Terence Fletcher, giáo viên dạy nhạc tại học viện Shaffer.
- Paul Reiser trong vai Jim Neiman, cha của Andrew, một giáo viên cấp 3.
- Melissa Benoist trong vai Nicole, nhân viên rạp chiếu phim và bạn gái của Andrew.
- Austin Stowell trong vai Ryan Connolly, tay trống khác gia nhập lớp học của Fletcher sau này.
- Nate Lang trong vai Carl Tanner, tay trống chính trong lớp học của Fletcher.
Sản xuất
Khi còn học tại Princeton, Damien Chazelle, biên kịch và đạo diễn của phim, đã tham gia vào một lớp học jazz nổi tiếng với mức độ cạnh tranh cao, và anh mô tả những trải nghiệm của mình ở đó là 'khó chịu'. Nhân vật Terence Fletcher trong phim cũng được lấy cảm hứng từ giáo viên dạy nhạc của Chazelle, người đã qua đời vào năm 2003.
Ban đầu, ‘’Whiplash’’ được viết trong một kịch bản dài 85 trang và thu hút sự chú ý sau khi được nhắc đến trong danh sách 'Những kịch bản phim hay nhất chưa được sản xuất' của Black List năm 2012. 15 trang đầu của kịch bản được chuyển thể thành một bộ phim ngắn dài 18 phút, với Johnny Simmons trong vai Andrew và J.K. Simmons vai Fletcher. Bộ phim ngắn này được công chiếu tại Liên hoan phim Sundance 2013 và được khen ngợi, thu hút sự quan tâm của nhiều nhà sản xuất, dẫn đến việc sản xuất một phiên bản phim dài. ‘’Whiplash’’ cuối cùng được tài trợ bởi Bold Films với ngân sách 3.3 triệu USD.
Vào tháng 8 năm 2013, Miles Teller thay thế Johnny Simmons để vào vai Andrew, trong khi J.K. Simmons vẫn giữ vai thầy Fletcher. Quá trình quay phim bắt đầu ngay trong tháng 8 tại nhiều địa điểm xung quanh Los Angeles, bao gồm khách sạn Barclay, rạp Palace và rạp Orpheum.
Bộ phim được quay trong vòng 19 ngày, với mỗi ngày làm việc kéo dài khoảng 14 tiếng. Sau 3 tuần quay, Chazelle bị tai nạn ô tô nghiêm trọng và phải nhập viện, nhưng anh đã quay trở lại phim trường ngay ngày hôm sau để tiếp tục công việc. Mặc dù bối cảnh của phim là thành phố New York, phần lớn các cảnh quay đều được thực hiện tại Los Angeles, với chỉ một số cảnh quay được thực hiện tại NYC.
Tiếp nhận
Doanh thu
‘’Whiplash’’ khởi chiếu giới hạn tại Mỹ ở 6 rạp và thu về 135,388 USD, trung bình 22,565 USD mỗi rạp, đứng thứ 34 trên bảng xếp hạng. Sau đó, số rạp chiếu được mở rộng, bộ phim đã kiếm được 13.1 triệu USD trong nước và 20 triệu USD quốc tế, tổng cộng là 33.1 triệu USD, gấp 10 lần so với ngân sách sản xuất 3.3 triệu USD.
Phản hồi từ các nhà phê bình
‘’Whiplash’’ đã nhận được sự hoan nghênh nồng nhiệt tại buổi chiếu mở màn Liên hoan phim Sundance 2014, với diễn xuất của Simmons được đánh giá cao. Trên Rotten Tomatoes, 94% trong số 245 bài đánh giá dành cho phim phản hồi tích cực, với điểm số trung bình 8.6/10. Đánh giá chung về phim là 'Mạnh mẽ, đầy cảm hứng và diễn xuất xuất sắc, ‘’Whiplash’’ là một tác phẩm nổi bật từ đạo diễn Damien Chazelle và là bước tiến quan trọng trong sự nghiệp của Miles Teller và J.K. Simmons'. Trên Metacritic, phim nhận điểm 88/100 từ 49 bài đánh giá, được xếp loại 'tuyệt vời'.
Giải thưởng
Bộ phim đã giành giải thưởng danh giá nhất tại Liên hoan phim Sundance 2014. Tại lễ trao giải Oscar lần thứ 87, ‘’Whiplash’’ nhận được 5 đề cử, bao gồm hạng mục Phim hay nhất, và chiến thắng 3 giải. J.K. Simmons, nhờ vai diễn thầy giáo khó tính Terence Fletcher, đã đoạt Giải Oscar cho Nam diễn viên phụ xuất sắc nhất, cùng với các giải thưởng khác như Quả Cầu vàng, BAFTA, BFCA và SAG cho Nam diễn viên phụ xuất sắc nhất.
| Giải thưởng | Ngày trao giải | Hạng mục | Dành cho | Kết quả | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|
| Giải Oscar | 22 tháng 2 năm 2015 | Phim hay nhất | Whiplash | Đề cử | |
| Nam diễn viên phụ xuất sắc nhất | J. K. Simmons | Đoạt giải | |||
| Kịch bản chuyển thể xuất sắc nhất | Damien Chazelle | Đề cử | |||
| Dựng phim xuất sắc nhất | Tom Cross | Đoạt giải | |||
| Hòa âm hay nhất | Craig Mann, Ben Wilkins, và Thomas Curley |
Đoạt giải | |||
| Giải BAFTA | 8 tháng 2 năm 2015 | Đạo diễn xuất sắc nhất | Damien Chazelle | Đề cử | |
| Kịch bản gốc xuất sắc nhất | Damien Chazelle | Đề cử | |||
| Nam diễn viên phụ xuất sắc nhất | J. K. Simmons | Đoạt giải | |||
| Dựng phim xuất sắc nhất | Tom Cross | Đoạt giải | |||
| Âm thanh hay nhất | Craig Mann Ben Wilkins Thomas Curley |
Đoạt giải | |||
| Giải Quả cầu vàng | 11 tháng 1 năm 2015 | Nam diễn viên điện ảnh phụ xuất sắc nhất | J. K. Simmons | Đoạt giải |
Liên kết ngoài
- Whiplash trên Internet Movie Database
- Whiplash tại Rotten Tomatoes
- Whiplash trên Metacritic
- Whiplash tại Box Office Mojo
- Whiplash Lưu trữ 2015-09-06 tại Wayback Machine trên SundanceTV
Damien Chazelle | |
|---|---|
| Phim điện ảnh |
|
| Phim truyền hình |
|
| Liên quan |
|
