1. Định nghĩa và vị trí của động từ trong tiếng Anh
1.1 Động từ trong tiếng Anh có ý nghĩa gì?
Động từ là 1 từ hoặc 1 cụm từ chỉ ra hành động, trạng thái hoặc tình trạng của chủ ngữ trong câu. Động từ có thể được coi là thành phần cốt lõi nhất của câu.
1.2 Động từ được đặt ở đâu trong câu?
Động từ trong tiếng Anh có thể xuất hiện ở ba vị trí chính như sau.
1.2.1 Động từ đứng sau chủ ngữ
Đây là chức năng cơ bản nhất của động từ trong tiếng Anh: miêu tả hành động, trạng thái của chủ ngữ chính trong câu.
Ví dụ:
She goes to school everyday. (Cô ấy đi tới trường mỗi ngày.)
He sings on the street every weekend. (Anh ấy ca hát trên phố vào mỗi dịp cuối tuần.)
1.2.2 Động từ đứng sau các trạng từ chỉ tần suất
Ví dụ:
He often wakes up late. (Anh ấy hay thức dậy trễ.)
She rarely goes out in the evening. (Cô ấy ít khi ra ngoài vào buổi tối.)
Các phó từ thường được sử dụng để chỉ tần suất:
- Often: thường xuyên
- Usually: thường xuyên (nhiều hơn often)
- Always: luôn luôn
- Never: không bao giờ
- Seldom/rarely/hardly: hiếm khi
- Sometimes: thỉnh thoảng
1.2.3 Động từ đứng trước tân ngữ
Khi đó hành động của chủ ngữ trong câu ảnh hưởng đến một sự vật, sự việc khác.
Ví dụ:
Wash your hands after eating fried chicken. (Rửa tay sau khi ăn gà rán nhé.)
→ Trong ví dụ này, “wash” là động từ tác động lên tân ngữ “your hands”.
Open the door for me please! (Mở cửa cho tôi với!)
→ “unseal” là hành động tác động tới mục tiêu “cánh cửa”

2. Phân loại các từ động trong tiếng Anh
2.1 Động từ thông thường
Đây là loại động từ trong tiếng Anh mà nó tuân theo các quy tắc ngữ pháp cơ bản và không thuộc các trường hợp ngoại lệ.
Ví dụ minh họa
Mary plays badminton twice a week. (Mary chơi xổ sống 2 lần 1 tuần.)
John often goes to work by bus. (John đi tới chỗ làm bằng xe bus.)
2.2 Trợ từ hỗ trợ
Đây là các động từ có chức năng bổ nghĩa cho động từ chính trong câu. Trợ động từ thể hiện thì (thời gian) của hành động xảy ra trong câu; dùng để tạo câu phủ định, câu nhấn mạnh hoặc câu hỏi.
Các trợ từ phổ biến trong tiếng Anh là: động từ to be; do và have. Những động từ này sẽ được phân loại theo thì và chủ ngữ của câu.
Ví dụ:
Today is a special day. (Hôm nay là 1 ngày đặc biệt.)
Do you want to learn English with me? (Bạn muốn học tiếng Anh với tôi không?)
Lan doesn’t want to be late to work. (Lan không muốn đi làm muộn.)
2.3 Động từ bị thiếu
Bạn có thể hiểu động từ khuyết thiếu cũng là 1 loại trợ động từ. Chúng sẽ kết hợp với động từ chính trong câu và thể hiện khả năng thực hiện, sự cho phép, tính chắc chắn,... Tất cả các động từ theo sau động từ khuyết thiếu đều ở dạng nguyên thể V.
Các động từ khuyết thiếu cơ bản trong tiếng Anh là: can, must, may, should, need,... Các động từ này cũng sẽ được chia theo dấu hiệu về thì (thời gian) của câu gốc.
Ví dụ minh họa:
I can sing well. (Tôi có thể hát tốt.)
Nam couldn’t come to the party on time. (Nam đã không thể tới bữa tiệc đúng giờ.)

2.4 Động từ hành vi
Đúng với tên gọi, đây là các động từ mô tả hành động, thái độ vật lý hoặc tâm trí của chủ ngữ. Đây là loại động từ phổ biến nhất trong tiếng Anh. Có thể phân loại động từ hành vi thành hai nhóm chính: Nội động từ và Ngoại động từ.
2.4.1 Nội động từ
Là các động từ trong tiếng Anh mà chủ ngữ thực hiện hành động mà không ảnh hưởng đến các vật khác. Không có tân ngữ đằng sau nội động từ.
Ví dụ minh họa:
|
talk |
nói |
|
smile |
cười |
|
fall |
rơi xuống |
|
jump |
nhảy lên |
|
die |
chết, qua đời |
2.4.2 Động từ vận động
Trái với nội động từ, ngoại động từ chỉ các hành động có tác động tới 1 sự vật, sự việc khác. Theo sau các ngoại động từ là tân ngữ.
Ví dụ:
|
wash |
giặt giũ |
|
cook |
nấu |
|
push |
đẩy |
|
turn |
bật, vặn |
|
clean |
dọn dẹp |
2.5 Động từ nhận thức
Đây là các động từ miêu tả các hành động liên quan đến suy nghĩ, cảm xúc, hiểu biết, quan điểm,...
Ví dụ:
|
hate |
ghét |
|
like |
thích |
|
know |
biết |
|
understand |
hiểu |
|
taste |
nếm, có vị |
|
think |
suy nghĩ |
|
appear |
dường như |
|
seem |
có vẻ |
|
feel |
cảm thấy |
|
want |
muốn |
3. Cách sử dụng động từ trong tiếng Anh (phân loại động từ)
Nếu động từ được phân loại theo loại câu, đó thường là các động từ ở vị trí thứ hai trong câu, không nằm sau chủ ngữ.
Ví dụ:
Anna went home after 9 p.m yesterday. (Anna đã trở về nhà sau 9h tối vào ngày hôm qua.)
→ Trong câu này “went” chính là “go” được phân loại ở thì quá khứ vì có từ chỉ thời gian “yesterday”.
I asked him to help me with my homework last night. (Tôi nhờ anh ấy giúp tôi phần bài tập về nhà tối hôm qua.)
→ Trong câu này động từ chính “asked” bị chia theo thì quá khứ vì có dấu thời gian “tối qua”; động từ thứ hai “help” bị chia dạng to V = “to help” do cấu trúc câu “ask + to V”.
Động từ không được chia theo thì trong tiếng Anh thường gặp ở hai hình thức:
- to V - động từ nguyên thể có to
- V-ing - động từ thêm đuôi -ing
|
Một số động từ theo sau là to - verb |
|
|
begin |
bắt đầu |
|
agree |
đồng ý |
|
plan |
lên kế hoạch |
|
vow |
thề |
|
learn |
học hỏi |
|
happen |
xảy ra |
|
intend |
có dự định |
|
tend |
có xu hướng |
|
decide |
quyết định |
|
Một số động từ theo sau là V-ing |
|
|
enjoy |
tận hưởng |
|
admit |
thừa nhận |
|
quit |
từ bỏ |
|
keep |
tiếp tục |
|
allow |
cho phép |
|
complete |
hoàn thiện |
|
practice |
luyện tập |
|
deny |
phủ nhận |
|
avoid |
trốn tránh |
4. Các động từ phổ biến trong tiếng Anh
Mytour đã thu thập sẵn 100 động từ tiếng Anh được sử dụng nhiều nhất. Bạn có thể xem và luyện tập phát âm ngay tại đây nhé!
Mytour - 100 Động từ tiếng Anh cơ bản ai cũng nên biết (Phần 1) [Học tiếng Anh giao tiếp cơ bản]
tại đây để nhận được mức giá tốt nhất.