Khái niệm Môi trường nội bào (tiếng Pháp: le milieu intérieur, tiếng Anh: the internal environment) được nhà sinh lý học Claude Bernard từ Pháp giới thiệu để chỉ dịch bên ngoài tế bào (dịch ngoại bào).
Khoảng 60% khối lượng cơ thể người là dịch, chủ yếu là nước với nhiều ion và chất khác. Trong số đó, 2/3 là dịch nội bào trong tế bào, còn lại 1/3 là dịch ngoại bào bên ngoài tế bào. Mô kẽ chứa 80% dịch ngoại bào, 20% còn lại lưu thông trong huyết tương, tuy nhiên, sự phân chia này chỉ mang tính chất tương đối vì dịch ở mô kẽ và huyết tương luôn trao đổi liên tục. Dịch ngoại bào luân chuyển khắp cơ thể, từ mô kẽ vào dòng máu và sau đó thẩm thấu lại vào dịch mô qua vách mao mạch.
Dịch ngoại bào chứa các ion và dưỡng chất thiết yếu cho sự sống của tế bào. Do đó, có thể nói tất cả các tế bào đều tồn tại trong một môi trường gọi là dịch ngoại bào. Đây chính là lý do vì sao Claude Bernard, người sáng lập sinh lý học hiện đại, vào thế kỷ 19 đã gọi dịch ngoại bào là môi trường nội bào của cơ thể.
Để tế bào có thể sống, phát triển, sinh sản và thực hiện các chức năng đặc thù, môi trường nội bào phải duy trì nồng độ thích hợp của các chất như oxy, glucose, amino acid, chất béo, v.v.
Sự khác biệt giữa dịch ngoại bào và dịch nội bào:
- Dịch ngoại bào chứa lượng lớn natri, clorua và các ion bicarbonat (HCO3, CO3), cùng với các dưỡng chất như oxy, glucose, axit béo và amino acid. Ngoài ra, nó còn chứa CO2 từ tế bào được thải ra ở phổi, cùng nhiều chất thải khác để bài tiết qua thận.
- Dịch nội bào lại chứa lượng lớn kali, magiê và các ion phosphat thay vì natri và clorua như dịch ngoại bào. Có các cơ chế đặc biệt giúp vận chuyển ion qua màng tế bào để duy trì sự chênh lệch nồng độ này.
