

Móng tay nhân tạo, còn được gọi là móng tay thời trang, móng tay trang trí hay móng nối dài là những phụ kiện bao phủ móng tay để tạo điểm nhấn thời trang. Một số mẫu móng tay nhân tạo được thiết kế để giống nhất có thể với móng tay thật, trong khi các mẫu khác có thể mang phong cách nghệ thuật riêng biệt.
Khác với móng tay được cắt sửa, móng tay nhân tạo cần được bảo trì thường xuyên. Người dùng nên chăm sóc móng tay khoảng hai tuần một lần, nhưng cũng có thể kéo dài đến một tháng. Dù vậy, móng tay nhân tạo có độ bền cao, tính linh hoạt về kiểu dáng và thiết kế phong phú, là những ưu điểm nổi bật so với móng tay cắt sửa.
Phân loại
Móng tay nhân tạo là sự bổ sung chứ không phải thay thế móng tay tự nhiên. Có hai phương pháp chính để tạo ra móng tay nhân tạo—móng đỉnh và móng dạng tấm :
- móng đỉnh làm từ miếng nhựa nhẹ hình “chiếc móng” được gắn vào phần đáy của móng tự nhiên;
- móng dạng tấm được chế tạo thành tấm lá với mép dính có thể quấn quanh đầu ngón tay.
Phần đỉnh có thể được hoàn thiện bằng acrylic, gel cứng hoặc sự kết hợp của cả hai. Phần đỉnh có nhiều kiểu dáng khác nhau, từ màu đồng nhất như gel hoặc sơn móng thông thường đến thiết kế đồ họa như hình động vật và màu kim loại. Móng tay nhân tạo có thể được tạo hình, cắt và dũa thành nhiều kiểu dáng khác nhau, bao gồm hình vuông, bầu dục, tròn, hạt hạnh nhân, móng ngựa hoặc hình nhọn.
Móng bột
Móng bột được chế tạo từ thủy tinh acrylic (PMMA). Khi kết hợp với một monome lỏng (thường là ethyl methacrylate pha với một số chất ổn định), hỗn hợp sẽ tạo thành dạng hạt dễ tạo hình. Hỗn hợp này bắt đầu đóng rắn ngay lập tức và hoàn tất quá trình rắn chắc trong vài phút.
Móng gel


Móng gel có thể dùng để tạo móng tay giả kéo dài hoặc làm sơn móng. Chúng được đông cứng bằng ánh sáng UV, kéo dài lâu hơn sơn móng thông thường và không bị bong tróc. Móng gel có độ bóng cao và thường duy trì từ hai đến ba tuần.
Móng gel bám chắc, nhưng không bền bằng móng bột hoặc sợi thủy tinh và thường có giá cao hơn.
Axeton không làm mềm móng gel, do đó các tiệm làm móng thường dùng giũa để loại bỏ lớp gel. Việc giũa nhiều lần có thể làm mỏng lớp móng tự nhiên.
Vào khoảng năm 2017, một loại móng gel mới gọi là Gel-X đã được giới thiệu. Đây là loại móng gel mềm, được cắt sẵn theo nhiều kiểu dáng và độ dài khác nhau, bao phủ toàn bộ móng. Gel-X được xử lý bằng cách phủ chất kết dính PH (chất khử nước), sau đó là lớp sơn lót gel không chứa axit. Cuối cùng, móng được dán bằng gel kết dính và làm khô bằng ánh sáng UV/LED xanh lam. Quá trình tẩy trang Gel-X đơn giản hơn, hòa tan trong axeton trong 20 phút, ít làm tổn thương lớp móng tự nhiên hơn và phù hợp cho những ai quan tâm đến sức khỏe móng tay tự nhiên.
Bọc móng
Bọc móng được thực hiện bằng cách cắt các mảnh sợi thủy tinh, vải lanh, vải lụa hoặc vật liệu khác để vừa với bề mặt móng, sau đó dán lên móng tay bằng nhựa thông hoặc keo. Phương pháp này cung cấp độ bền cho móng nhưng không dùng để kéo dài móng. Nó cũng có thể sửa chữa móng tay bị gãy, tuy nhiên, phương pháp này thường tốn kém hơn.
Móng típ
Móng típ được gắn vào móng tự nhiên để gia tăng chiều dài của nó. Thời gian tồn tại của chúng thường từ 7 đến 10 ngày.
Lịch sử
Trong quá khứ, móng tay giả là biểu tượng của địa vị cao quý:
- Trong triều đại nhà Minh của Trung Quốc, phụ nữ quý tộc thường đeo móng tay giả dài để thể hiện địa vị, cho thấy họ không phải làm việc nặng nhọc như thường dân. Vào thời nhà Thanh, Từ Hy thái hậu đã giấu thuốc độc trong móng tay giả để bảo vệ bản thân.
- Vào đầu thế kỷ XIX ở Hy Lạp, nhiều phụ nữ quý tộc đeo vỏ hồ trăn trên móng tay, dần dần phổ biến khắp châu Âu.
- Phụ nữ Ai Cập sử dụng móng tay nối dài làm từ xương, ngà voi và vàng để thể hiện địa vị, vì những vật liệu này chỉ dành cho người giàu có.
'Những thí nghiệm sớm nhất với móng tay giả đã sử dụng hỗn hợp monome và polyme được thoa lên móng và kéo căng trên khuôn đỡ. Khi khuôn đỡ được tháo ra, nó tạo ra hình dạng giống như một phần kéo dài tự nhiên của móng tay. Các vật liệu nha khoa này thuộc nhóm acrylic, vì vậy móng bột (acrylic) đã được phát triển. Tất cả các chất liệu sau này cũng thuộc nhóm acrylic, nhưng thuật ngữ 'móng tay bột' được áp dụng cho phương pháp sử dụng monome lỏng và polyme bột.'
Vào năm 1878, Mary E. Cobb mở cửa tiệm làm móng đầu tiên tại Manhattan sau khi học dưỡng móng tại Pháp và kết hôn với bác sĩ chuyên khoa chân, J. Parker Pray. Vào những năm 1920, móng tay ngắn được chăm sóc cẩn thận trở thành biểu tượng của sự giàu có. Revlon ra mắt sản phẩm men móng đầu tiên vào năm 1932 với công thức lâu trôi. Năm 1954, Fred Slack, một nha sĩ, đã tạo ra móng tay nhân tạo để thay thế tạm thời sau khi làm gãy móng tay của mình. Sau khi thử nghiệm nhiều chất liệu khác nhau, ông và anh trai, Tom, đã được cấp bằng sáng chế cho phát minh của mình và thành lập công ty Patti Nails. Quá trình này đã thay đổi nhiều theo thời gian.
Cuối thế kỷ 20 chứng kiến sự phổ biến rộng rãi của móng tay giả cho phụ nữ trên toàn thế giới. Ngày nay, còn có các cuộc thi tạo mẫu móng tay, nơi giám khảo đánh giá sự đồng nhất của các móng tay và độ phù hợp với bàn tay của người mẫu. Móng tay đẹp nhưng quá dài sẽ bị trừ điểm. Các đối thủ cũng được đánh giá dựa trên sự gọn gàng của không gian làm việc và sự sắp xếp của họ.
Ảnh hưởng sức khỏe
Lợi ích nhận biết
Móng bột có thể giúp che khuyết điểm, sửa chữa các vết gãy, hư hỏng, hoặc móng ngắn, hoặc những móng không được mong muốn. Chúng cũng giúp ngăn ngừa việc cắn móng, gãy hoặc tách móng. Khi người dùng không thể phát triển độ dài và độ chắc khỏe của móng tay tự nhiên như mong muốn, móng bột là giải pháp thay thế. Một số kỹ thuật như cắt móng, đắp móng, quấn móng hoặc phủ bột có thể được áp dụng. Tuy nhiên, nếu không tẩy trang đúng cách, móng bột có thể làm hỏng móng tự nhiên. Cần có sự hỗ trợ từ thợ làm móng có kinh nghiệm để đảm bảo sức khỏe của móng.
Rủi ro sức khỏe
Khi được lắp đúng cách, móng tay giả thường an toàn. Tuy nhiên, sử dụng lâu dài và móng tay không vừa vặn có thể gây hại nghiêm trọng cho lớp móng và làm cản trở sự phát triển tự nhiên của móng. Một vấn đề phổ biến là nhiễm nấm có thể xảy ra giữa móng giả và móng tự nhiên.
Khi móng tay giả dán lên móng tự nhiên, các chấn thương nhỏ có thể xảy ra từ những hành động như cào móng vào bề mặt cứng, dẫn đến móng bị tróc ra khỏi lớp móng. Điều này tạo điều kiện cho vi khuẩn và nấm xâm nhập gây nhiễm trùng. Nhiều bệnh viện và cơ sở chăm sóc sức khỏe không cho phép nhân viên để móng tay dài, dù là giả hay thật, do nguy cơ truyền bệnh từ vi khuẩn. Nhiễm trùng cũng có thể xảy ra nếu móng được làm tại tiệm không uy tín và không tuân thủ quy trình vệ sinh.
Từ góc độ sức khỏe nghề nghiệp, thợ làm móng có thể gặp nguy cơ khi tiếp xúc với khói hóa chất từ móng tay giả trong suốt quá trình làm việc. Ethyl methacrylate, được sử dụng cho móng tay giả, có thể gây viêm da tiếp xúc, hen suyễn và dị ứng ở mắt và mũi. Thợ làm móng cũng tiếp xúc với các hóa chất khác như toluene, dibutyl phthalate và formaldehyde. Các sản phẩm dùng để đắp móng bột cũng có thể dễ cháy.
Tiếp xúc với metyl metacrylat (tiền thân của thủy tinh acrylic) có thể gây buồn ngủ, chóng mặt và run tay, vì vậy nó đã bị cấm sử dụng trong thẩm mỹ ở nhiều bang tại Hoa Kỳ. Những dấu hiệu cho thấy tiệm móng đang sử dụng MMA có thể là giá cả thấp hơn đáng kể so với các tiệm khác và mùi hăng, nồng. Thợ làm móng thường đeo khẩu trang để tránh hít phải hóa chất độc hại.
- Fingerpick, được đeo trên ngón tay để chơi các nhạc cụ dây
Tham khảo thêm
- Chase, Deborah. Cuốn sách làm đẹp không đụng đến y học. Henry Holt and Company, Inc., 1989.
- Schoon, Douglas D. Cấu trúc móng và Hóa học sản phẩm. Milady Publishing, 1996.
- Symington, Jan. Công nghệ móng tay Australia. Tertiary Press, 2006.
- Anthony, Elizabeth. 'Những điều cơ bản về Acrylics,' Tạp chí NailPro, tháng 10 năm 1994.
- Hamacker, Amy. 'Chất kết dính nha khoa cho móng,' Tạp chí NailPro, tháng 6 năm 1994.
Mỹ phẩm |
|---|
