Scientific Research đã thực hiện một phân tích để khảo sát thời gian trung bình mà các công trình nghiên cứu trong lĩnh vực Hoá học, Vật lý và Y học cần để được công nhận qua giải Nobel.Tháng 10 hàng năm là thời điểm công bố giải Nobel. Thực tế cho thấy nhiều nghiên cứu được thực hiện từ lâu nhưng phải mất thời gian dài mới được công nhận. Ví dụ điển hình là Syukuro Manabe, nhà khí tượng học người Nhật, đã đặt nền móng cho mô hình dự báo thời tiết vào những năm 1960, nhưng mãi đến năm 2021, đóng góp của ông mới được vinh danh qua giải Nobel Vật Lý. Điều này chứng tỏ rằng việc giành giải thưởng danh giá này cần có thời gian để cộng đồng khoa học đánh giá và thẩm định tầm ảnh hưởng của nghiên cứu.
Phân tích của Scientific Research cho thấy xu hướng này rất rõ ràng trong các lĩnh vực Hoá học, Vật lý và Y học.

Phân tích về giải Nobel Hoá học. Nguồn: Scientific Research
Hoá học

Phân tích về giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học. Nguồn: Scientific Research
Trong lĩnh vực Sinh lý học hoặc Y học, những xu hướng tương tự cũng được ghi nhận. Các lĩnh vực như Miễn dịch học, sinh học phân tử, và di truyền học dẫn đầu về số lượng giải thưởng. Điều này rất hợp lý vì chúng giữ vai trò quan trọng trong việc hiểu biết về sức khoẻ và bệnh tật của con người. Khi y học ngày càng trở nên đa ngành, số giải thưởng chung cũng gia tăng, và khoảng thời gian giữa các khám phá và việc nhận giải Nobel cũng kéo dài, đặc biệt trong những lĩnh vực phức tạp như khoa học thần kinh và di truyền học.
Dòng thời gian của các nhà đoạt giải cũng thể hiện xu hướng tương tự như lĩnh vực Hoá học.

Trong Vật lý, số lượng nhà khoa học đoạt giải Nobel đã tăng đáng kể từ những năm 1970, phản ánh sự chuyển mình của lĩnh vực này từ những khám phá cá nhân vào đầu thế kỷ 20 sang những nỗ lực hợp tác trong các thập kỷ gần đây. Vật lý hạt nhân và vật lý hạt cơ bản vẫn là những phân ngành được công nhận nhiều nhất, khẳng định tầm quan trọng của chúng trong việc hiểu về vũ trụ.
Khoảng cách thời gian giữa các khám phá chính và việc trao giải Nobel đã tăng lên theo thời gian, phản ánh sự phức tạp ngày càng cao của nghiên cứu vật lý. Trong thời đại hiện nay, giải thưởng chung đã trở nên phổ biến hơn khi lĩnh vực này ngày càng trở nên liên ngành và hợp tác hơn. Những ví dụ nổi bật như công trình của Syukuro Manabe về mô hình khí hậu chứng minh rằng những phát hiện quan trọng có thể mất hàng thập kỷ để được công nhận đầy đủ.
Phân tích trên cho thấy xu hướng hợp tác ngày càng trở nên phổ biến trong khoa học. Hơn nữa, số lượng nhà khoa học chia sẻ giải thưởng ngày càng tăng, với tối đa là 3 người. Thời gian cần thiết để đánh giá tác động của một công trình khoa học ngày càng kéo dài, với mức trung bình từ 20 đến 30 năm. Xu hướng này ngày càng trở nên rõ ràng hơn sau những năm 1950, khi các phát hiện hiện đại đòi hỏi thêm thời gian xác minh, hiểu biết và tiến bộ công nghệ để được công nhận trọn vẹn.
