Truyền thống, khủng long được xem là loài động vật biến nhiệt, tức là nhiệt độ cơ thể thay đổi theo môi trường do chúng thuộc loài bò sát. Tuy nhiên, một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng điều này không hoàn toàn đúng. Trước đây, các nhà khoa học đã phát hiện ra bằng chứng về...
Hình ảnh minh họa về hai loài khủng long chân thú: Chim săn mồi Velociraptor (trái) và khủng long bạo chúa T-Rex (phải). Điểm chung của chúng là đi bằng hai chi sau, thân hình gọn, cơ động, và một số loài còn có lông vũ.Vì sự xâm chiếm sớm của các vùng khí hậu lạnh, một số loài đã nhanh chóng phát triển tính năng cân bằng nhiệt sinh học, cho phép chúng di cư và tồn tại ở những vùng có khí hậu lạnh từ đầu kỷ Jura.
Ban đầu, chỉ có các vùng khí hậu khô và nóng trong Đại Trung Sinh (Kỷ Tam Điệp) mới có đa dạng loài khủng long, bao gồm cả loài khủng long chân thằn lằn, hông chim và chân thú. Tuy nhiên, vào khoảng 183 triệu năm trước (đầu kỷ Jura), Sự kiện Jenkyns đã xảy ra, gây ra một sự xáo trộn lớn trong chu trình carbon và hoạt động núi lửa mạnh mẽ, khiến các sinh vật phải đối mặt với sức nóng, mưa axit và cháy rừng.
Mamenchisaurus, một loài sauropod phổ biến, có hình dạng to lớn, cổ dài và nặng nề. Hơn nữa, vì hai loài chân thú và hông chim đã đi đến khu vực lạnh trước, nên nếu loài chân thằn lằn cũng đi đến đó, chúng sẽ không thể cạnh tranh với hai loài kia.
Sau Sự kiện Jenkyns, khủng long chân thú có xu hướng di chuyển về phía bắc của bán cầu, trong khi khủng long hông chim chuyển về phía nam. Nhóm nghiên cứu suy đoán rằng những loài có lông vũ và có cấu trúc cơ thể đặc biệt giúp cải thiện khả năng quản lý nhiệt có thể là động vật hằng nhiệt, duy trì nhiệt độ cơ thể bằng hoạt động trao đổi chất. Do đó, biến đổi khí hậu từ thời cổ xưa đã thúc đẩy một số loài khủng long có cấu trúc cơ thể phù hợp trở thành động vật hằng nhiệt.